Kết quả bóng đá trận Patha Chakra vs BSS Sporting Club, 16:30 ngày 26/08/2026
Calcutta Football League · 16:30 ngày 26/08/2026
Patha Chakra 3 Kết thúc HT 3-0 1
BSS Sporting Club
🟨 1 - 4 🟥 0 - 1 ⛳ 8 - 0
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 31°C
Diễn biến trận đấu
| Patha Chakra | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 14' | |
| 2 - 0 ⚽ | 14' | |
| 3 - 0 ⚽ | 22' | |
| 4 - 0 ⚽ | 22' | |
| 31' | ||
| 31' | ||
| 35' | ||
| 35' | ||
| 38' | ||
| 38' | ||
| 5 - 0 ⚽ | 40' | |
| HT 3-0 | ||
| 51' | ⚽ 5 - 1 | |
| 56' | ||
| 73' | ||
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 3 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 3 |
| Bại | 1 | 2 | 6 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 1 | 12 | 17 |
| Mất bàn | 3 | 5 | 28 | 18 |
| Điểm | 4 | 1 | 10 | 12 |
Chủ = Patha Chakra · Khách = BSS Sporting Club
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Patha Chakra | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (18%) | Thắng/Thắng | 2 (10%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 4 (18%) | Hòa/Thắng | 5 (24%) |
| 2 (9%) | Hòa/Hòa | 4 (19%) |
| 3 (14%) | Hòa/Bại | 1 (5%) |
| 9 (41%) | Bại/Bại | 8 (38%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Patha Chakra 0 (0%)Hòa 1 (50%)BSS Sporting Club 1 (50%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/08/25 | BSS Sporting Club | 2-0 (0-0) | Patha Chakra | +0.5 | 2.75 | B |
| 01/07/24 | BSS Sporting Club | 1-1 (1-0) | Patha Chakra | -0.75 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — Patha Chakra
HBBBTBTBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 11/34 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Kidderpore SC | 0-0 (0-0) | Patha Chakra | - | - | H |
| 18/08/26 | Patha Chakra | 2-6 (2-4) | Bengal Nagpur Railway FC | -0.25 | 2.75 | B |
| 06/08/26 | Kalighat FC | 6-1 (2-0) | Patha Chakra | +0.5 | 2.75 | B |
| 28/07/26 | Patha Chakra | 1-5 (1-3) | East Bengal Club II | -2.25 | 3.5 | B |
| 25/07/26 | George Telegraph FC | 0-2 (0-1) | Patha Chakra | - | - | T |
| 21/07/26 | Calcutta Customs | 4-2 (2-2) | Patha Chakra | -1.5 | 3.25 | B |
| 19/07/26 | Patha Chakra | 1-0 (1-0) | Bidhannagar MSA | +0.25 | 2.75 | T |
| 16/07/26 | Patha Chakra | 0-4 (0-3) | United Kolkata SC | -1.5 | 3 | B |
| 13/07/26 | Mohun Bagan SG II | 4-0 (1-0) | Patha Chakra | -1.5 | 3 | B |
| 30/08/25 | Patha Chakra | 2-5 (1-3) | Mohun Bagan SG II | - | - | B |
| 28/08/25 | Police AC | 5-0 (3-0) | Patha Chakra | - | - | B |
| 20/08/25 | Patha Chakra | 1-3 (0-3) | Calcutta Customs | +0.25 | 2.25 | B |
| 12/08/25 | BSS Sporting Club | 2-0 (0-0) | Patha Chakra | +0.5 | 2.75 | B |
| 04/08/25 | Measures Club | 0-1 (0-0) | Patha Chakra | - | - | T |
| 27/07/25 | Kalighat FC | 0-0 (0-0) | Patha Chakra | - | - | H |
| 19/07/25 | Patha Chakra | 0-1 (0-0) | Suruchi Sangha | - | - | B |
| 15/07/25 | Patha Chakra | 1-0 (0-0) | East Bengal | -0.75 | 2.75 | T |
| 03/07/25 | George Telegraph FC | 0-2 (0-0) | Patha Chakra | +0.25 | 3 | T |
| 30/06/25 | Kalighat Sports Lovers | 0-2 (0-0) | Patha Chakra | - | - | T |
| 27/06/25 | Bengal Nagpur Railway FC | 0-3 (0-1) | Patha Chakra | - | - | T |
Thành tích gần đây — BSS Sporting Club
BBTBTHTHHT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/15 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | BSS Sporting Club | 0-2 (0-1) | United Kolkata SC | - | - | B |
| 19/08/26 | Bhawanipore | 3-0 (2-0) | BSS Sporting Club | - | - | B |
| 13/08/26 | BSS Sporting Club | 5-2 (2-2) | Kidderpore SC | -0.25 | 2.5 | T |
| 10/08/26 | BSS Sporting Club | 0-2 (0-1) | Bengal Nagpur Railway FC | +1.25 | 3 | B |
| 06/08/26 | Bidhannagar MSA | 1-4 (0-0) | BSS Sporting Club | +1 | 3 | T |
| 03/08/26 | BSS Sporting Club | 3-3 (2-1) | East Bengal Club II | -1.75 | 3 | H |
| 16/07/26 | BSS Sporting Club | 3-1 (1-1) | George Telegraph FC | - | - | T |
| 13/07/26 | BSS Sporting Club | 1-1 (0-0) | Calcutta Customs | -0.75 | 2.25 | H |
| 31/08/25 | BSS Sporting Club | 0-0 (0-0) | Bengal Nagpur Railway FC | +0.25 | 2.5 | H |
| 28/08/25 | Kalighat Sports Lovers | 0-1 (0-0) | BSS Sporting Club | - | - | T |
| 24/08/25 | BSS Sporting Club | 2-5 (0-2) | Mohun Bagan SG II | -0.25 | 2.25 | B |
| 20/08/25 | Police AC | 4-1 (2-0) | BSS Sporting Club | -0.75 | 2.5 | B |
| 12/08/25 | BSS Sporting Club | 2-0 (0-0) | Patha Chakra | -0.5 | 2.75 | T |
| 29/07/25 | BSS Sporting Club | 0-6 (0-3) | East Bengal Club II | -1.25 | 3.25 | B |
| 19/07/25 | Calcutta Customs | 0-0 (0-0) | BSS Sporting Club | - | - | H |
| 15/07/25 | BSS Sporting Club | 1-2 (0-0) | Suruchi Sangha | -1.25 | 2.75 | B |
| 11/07/25 | Measures Club | 1-2 (0-2) | BSS Sporting Club | - | - | T |
| 30/06/25 | George Telegraph FC | 3-2 (2-1) | BSS Sporting Club | +0.25 | 2.5 | B |
| 25/06/25 | BSS Sporting Club | 1-0 (1-0) | Kalighat FC | - | - | T |
| 01/09/24 | BSS Sporting Club | 1-0 (1-0) | United SC Kolkata | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
80
Phạt góc (HT)
70
Thẻ vàng
14
Sút bóng
2310
Sút cầu môn
72
Tấn công
109122
Tấn công nguy hiểm
9679
Sút ngoài cầu môn
168
TL kiểm soát bóng
45%55%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%49%
So Sánh Sức Mạnh
43 57
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B1T1 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0.5 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Patha Chakra (22 trận)
Ghi 1.09 bàn/trậnMất 2.18 bàn/trận
BSS Sporting Club (21 trận)
Ghi 1.38 bàn/trậnMất 1.86 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Patha Chakra (7 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (14%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (86%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (86%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (14%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOUO
BSS Sporting Club (6 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (83%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (17%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Patha Chakra | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 4.10 | 3.90 | 1.67 | 0.73 | 3.25 | 0.98 | 0.98 | -0.75 | 0.73 |
| Live | 1.02 ↓ | 36.00 ↑ | 87.00 ↑ | 4.00 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 4.10 | 4.00 | 1.60 | 0.87 | 3.25 | 0.87 | 0.95 | -0.75 | 0.76 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.12 ↑ | 4.50 | 0.67 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 5.80 | 4.45 | 1.33 | 0.81 | 4.00 | 0.95 | 0.91 | -1.50 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 6.50 ↑ | 150.00 ↑ | 3.70 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.29 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 4.30 | 4.10 | 1.63 | 1.05 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 85.00 ↑ | 2.20 ↑ | 4.50 | 0.27 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 4.10 | 4.00 | 1.61 | 0.82 | 3.25 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 11.54 ↑ | 98.59 ↑ | 1.92 ↑ | 4.50 | 0.33 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 4.90 | 4.55 | 1.44 | 0.98 | 4.00 | 0.78 | 0.86 | -1.25 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 6.50 ↑ | 150.00 ↑ | 3.70 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.29 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 5.70 | 5.10 | 1.27 | 0.81 | 4.00 | 0.95 | 0.85 | -1.75 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.30 ↑ | 42.00 ↑ | 2.63 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 3.47 | 3.70 | 1.56 | 0.72 | 3.25 | 0.86 | 0.88 | -0.75 | 0.70 |
| Live | 1.04 ↓ | 3.42 ↓ | 14.20 ↑ | 1.51 ↑ | 4.50 | 0.24 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.20 | 4.00 | 1.57 | 0.35 | 2.50 | 2.00 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 81.00 ↑ | 0.02 ↓ | 2.50 | 9.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.90 | 3.90 | 1.62 | 0.79 | 3.25 | 0.82 | 0.86 | -0.75 | 0.74 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 67.00 ↑ | 1.73 ↑ | 4.50 | 0.37 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.01 | 4.05 | 1.58 | 0.84 | 3.50 | 0.87 | 0.78 | -1.00 | 0.93 |
| Live | 1.03 ↓ | 11.50 ↑ | 27.69 ↑ | 2.42 ↑ | 4.50 | 0.26 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.34 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 4.20 | 4.00 | 1.57 | 0.83 | 3.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 151.00 ↑ | 0.60 ↓ | 4.50 | 1.10 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.23 | 3.90 | 1.67 | 0.98 | 3.50 | 0.74 | 0.50 | -1.50 | 1.40 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.90 ↑ | 28.00 ↑ | 4.83 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 0.56 ↑ | 0.00 | 1.33 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.00 | 4.00 | 1.65 | 0.80 | 3.25 | 1.00 | 1.00 | -0.75 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 4.00 | 3.80 | 1.62 | 0.85 | 3.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 12.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Patha Chakra | -3/4 | 1 | 0 | 0 |
| BSS Sporting Club | +3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).