Kết quả bóng đá trận Patha Chakra vs Bengal Nagpur Railway FC, 16:30 ngày 18/08/2026
Calcutta Football League · 16:30 ngày 18/08/2026
Patha Chakra 2 Kết thúc HT 2-4 6
Bengal Nagpur Railway FC
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 6
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 31°C
Diễn biến trận đấu
| Patha Chakra | Phút | |
| 7' | ⚽ 0 - 1 | |
| 12' | ||
| 1 - 1 ⚽ | 15' | |
| 26' | ⚽ 1 - 2 | |
| 31' | ⚽ 1 - 3 | |
| 2 - 3 ⚽ | 36' | |
| 43' | ⚽ 2 - 4 | |
| HT 2-4 | ||
| 69' | ⚽ 2 - 5 | |
| 80' | ⚽ 2 - 6 | |
| FT 2-6 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 6 | 5 |
| Ghi bàn | 3 | 9 | 12 | 16 |
| Mất bàn | 3 | 7 | 28 | 23 |
| Điểm | 4 | 4 | 10 | 11 |
Chủ = Patha Chakra · Khách = Bengal Nagpur Railway FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Patha Chakra | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (18%) | Thắng/Thắng | 3 (14%) |
| 4 (18%) | Hòa/Thắng | 1 (5%) |
| 2 (9%) | Hòa/Hòa | 3 (14%) |
| 3 (14%) | Hòa/Bại | 4 (19%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (10%) |
| 9 (41%) | Bại/Bại | 8 (38%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Patha Chakra 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bengal Nagpur Railway FC 0 (0%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/06/25 | Bengal Nagpur Railway FC | 0-3 (0-1) | Patha Chakra | - | - | T |
| 19/09/17 | Patha Chakra | 3-0 (2-0) | Bengal Nagpur Railway FC | +0.5 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Patha Chakra
BBTBTBBBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 10/36 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/08/26 | Kalighat FC | 6-1 (2-0) | Patha Chakra | +0.5 | 2.75 | B |
| 28/07/26 | Patha Chakra | 1-5 (1-3) | East Bengal Club II | -2.25 | 3.5 | B |
| 25/07/26 | George Telegraph FC | 0-2 (0-1) | Patha Chakra | - | - | T |
| 21/07/26 | Calcutta Customs | 4-2 (2-2) | Patha Chakra | -1.5 | 3.25 | B |
| 19/07/26 | Patha Chakra | 1-0 (1-0) | Bidhannagar MSA | +0.25 | 2.75 | T |
| 16/07/26 | Patha Chakra | 0-4 (0-3) | United Kolkata SC | -1.5 | 3 | B |
| 13/07/26 | Mohun Bagan SG II | 4-0 (1-0) | Patha Chakra | -1.5 | 3 | B |
| 30/08/25 | Patha Chakra | 2-5 (1-3) | Mohun Bagan SG II | - | - | B |
| 28/08/25 | Police AC | 5-0 (3-0) | Patha Chakra | - | - | B |
| 20/08/25 | Patha Chakra | 1-3 (0-3) | Calcutta Customs | +0.25 | 2.25 | B |
| 12/08/25 | BSS Sporting Club | 2-0 (0-0) | Patha Chakra | +0.5 | 2.75 | B |
| 04/08/25 | Measures Club | 0-1 (0-0) | Patha Chakra | - | - | T |
| 27/07/25 | Kalighat FC | 0-0 (0-0) | Patha Chakra | - | - | H |
| 19/07/25 | Patha Chakra | 0-1 (0-0) | Suruchi Sangha | - | - | B |
| 15/07/25 | Patha Chakra | 1-0 (0-0) | East Bengal | -0.75 | 2.75 | T |
| 03/07/25 | George Telegraph FC | 0-2 (0-0) | Patha Chakra | +0.25 | 3 | T |
| 30/06/25 | Kalighat Sports Lovers | 0-2 (0-0) | Patha Chakra | - | - | T |
| 27/06/25 | Bengal Nagpur Railway FC | 0-3 (0-1) | Patha Chakra | - | - | T |
| 19/08/24 | Patha Chakra | 1-1 (0-0) | Army Red | - | - | H |
| 13/08/24 | Kalighat FC | 1-2 (1-0) | Patha Chakra | -0.75 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Bengal Nagpur Railway FC
TBHBTBBHBH
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 7/18 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/08/26 | BSS Sporting Club | 0-2 (0-1) | Bengal Nagpur Railway FC | -1.25 | 3 | T |
| 07/08/26 | Calcutta Customs | 4-0 (4-0) | Bengal Nagpur Railway FC | - | - | B |
| 25/07/26 | Bidhannagar MSA | 1-1 (0-0) | Bengal Nagpur Railway FC | - | - | H |
| 21/07/26 | Bengal Nagpur Railway FC | 0-1 (0-0) | George Telegraph FC | -0.25 | 2.75 | B |
| 16/07/26 | Bengal Nagpur Railway FC | 2-1 (1-0) | Kalighat FC | -0.5 | 2.25 | T |
| 13/07/26 | United Kolkata SC | 3-1 (1-0) | Bengal Nagpur Railway FC | -1.75 | 3 | B |
| 13/09/25 | Mohammedan SC | 6-1 (2-0) | Bengal Nagpur Railway FC | - | - | B |
| 31/08/25 | BSS Sporting Club | 0-0 (0-0) | Bengal Nagpur Railway FC | -0.25 | 2.5 | H |
| 27/08/25 | Suruchi Sangha | 2-0 (1-0) | Bengal Nagpur Railway FC | -1.75 | 3.5 | B |
| 23/08/25 | Measures Club | 0-0 (0-0) | Bengal Nagpur Railway FC | - | - | H |
| 12/08/25 | East Bengal Club II | 3-0 (2-0) | Bengal Nagpur Railway FC | -1.5 | 3.5 | B |
| 04/08/25 | George Telegraph FC | 2-2 (2-0) | Bengal Nagpur Railway FC | -0.75 | 2.5 | H |
| 19/07/25 | Kalighat FC | 2-0 (0-0) | Bengal Nagpur Railway FC | - | - | B |
| 11/07/25 | Bengal Nagpur Railway FC | 0-2 (0-0) | Kalighat Sports Lovers | - | - | B |
| 07/07/25 | Bengal Nagpur Railway FC | 0-2 (0-1) | Mohun Bagan SG II | -1.25 | 3.25 | B |
| 03/07/25 | Bengal Nagpur Railway FC | 2-1 (1-1) | Police AC | -1 | 3 | T |
| 30/06/25 | Bengal Nagpur Railway FC | 0-3 (0-1) | Calcutta Customs | -1.25 | 3 | B |
| 27/06/25 | Bengal Nagpur Railway FC | 0-3 (0-1) | Patha Chakra | - | - | B |
| 11/11/24 | United Kolkata SC | 3-0 (0-0) | Bengal Nagpur Railway FC | - | - | B |
| 08/08/24 | Bengal Nagpur Railway FC | 0-2 (0-0) | Peerless SC | -0.5 | 2.5 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
56
Phạt góc (HT)
52
Thẻ vàng
10
Sút bóng
1216
Sút cầu môn
59
Tấn công
180171
Tấn công nguy hiểm
86105
Sút ngoài cầu môn
77
TL kiểm soát bóng
47%53%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%55%
So Sánh Sức Mạnh
64 36
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B0T0 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
3 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Patha Chakra (22 trận)
Ghi 1.09 bàn/trậnMất 2.18 bàn/trận
Bengal Nagpur Railway FC (21 trận)
Ghi 0.95 bàn/trậnMất 2.05 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 4 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 6 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Patha Chakra (6 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (17%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (83%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (83%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (17%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUOO
Bengal Nagpur Railway FC (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Patha Chakra | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.80 | 3.50 | 2.22 | 0.73 | 2.75 | 0.98 | 0.78 | -0.25 | 0.92 |
| Live | 65.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.02 ↓ | 2.80 ↑ | 8.50 | 0.22 ↓ | 1.02 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.75 | 3.40 | 2.20 | 0.80 | 2.75 | 0.94 | 0.78 | -0.25 | 0.94 |
| Live | 31.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.15 ↑ | 8.50 | 0.65 ↓ | 0.96 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.43 | 3.30 | 2.30 | 0.80 | 2.75 | 0.96 | 0.93 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 44.00 ↑ | 5.80 ↑ | 1.05 ↓ | 3.84 ↑ | 8.50 | 0.02 ↓ | 0.96 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.80 | 3.45 | 2.20 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 40.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.05 ↓ | 2.05 ↑ | 8.50 | 0.30 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.75 | 3.55 | 2.21 | 0.75 | 2.75 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 39.56 ↑ | 9.15 ↑ | 1.05 ↓ | 2.06 ↑ | 8.50 | 0.30 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.34 | 3.40 | 2.51 | 0.84 | 2.75 | 0.92 | 0.81 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 4.95 ↑ | 3.35 ↓ | 1.55 ↓ | 0.98 ↑ | 5.25 | 0.78 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.52 | 3.45 | 2.15 | 0.77 | 2.75 | 0.93 | 0.74 | -0.25 | 0.96 |
| Live | 21.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.54 ↑ | 8.50 | 0.02 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 4.76 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.63 | 3.09 | 2.23 | 1.01 | 2.75 | 0.75 | 1.04 | 0.00 | 0.72 |
| Live | 27.00 ↑ | 6.70 ↑ | 1.04 ↓ | 3.12 ↑ | 8.50 | 0.14 ↓ | 1.02 ↓ | 0.00 | 0.74 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.46 | 3.16 | 2.11 | 0.71 | 2.75 | 0.87 | 0.71 | -0.25 | 0.87 |
| Live | 15.40 ↑ | 3.62 ↑ | 1.01 ↓ | 1.63 ↑ | 8.50 | 0.19 ↓ | 0.91 ↑ | 0.00 | 0.67 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.50 | 3.40 | 2.37 | 0.65 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.06 ↓ | 2.50 | 5.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.65 | 3.45 | 2.20 | 0.76 | 2.75 | 0.89 | 0.80 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 51.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.75 ↑ | 8.50 | 0.36 ↓ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.39 | 3.34 | 2.46 | 0.79 | 2.75 | 0.92 | 0.83 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 28.65 ↑ | 10.31 ↑ | 1.05 ↓ | 2.46 ↑ | 8.50 | 0.26 ↓ | 1.02 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.45 | 3.40 | 2.35 | 0.63 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 56.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.77 ↑ | 8.50 | 0.88 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.78 | 3.60 | 2.22 | 0.62 | 2.50 | 1.16 | 1.10 | 0.00 | 0.66 |
| Live | 26.00 ↑ | 18.30 ↑ | 1.01 ↓ | 3.40 ↑ | 8.50 | 0.19 ↓ | 1.00 ↓ | 0.00 | 0.76 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.70 | 3.50 | 2.20 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.80 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 51.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.25 ↑ | 8.50 | 0.16 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.50 | 3.10 | 2.40 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 8.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Patha Chakra | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Bengal Nagpur Railway FC | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).