Kết quả bóng đá trận Partizan Belgrade vs Vojvodina Novi Sad, 22:00 ngày 13/09/2026
Superliga (Serbia) · 22:00 ngày 13/09/2026
Partizan Belgrade 2 Kết thúc HT 0-2 3
Vojvodina Novi Sad
🟨 5 - 7 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 2
Nhiệt độ: 22°C
Diễn biến trận đấu
| Partizan Belgrade | Phút | |
| 8' | Zukic D. | |
| 17' | ⚽ 0 - 1 Milan Kolarevic (Kiến tạo: Dragan Kokanovic) | |
| 19' | Milan Kolarevic | |
| Milic S. | 22' | |
| Zubairu Ibrahim | 23' | |
| 29' | Mulahusejnovic N. | |
| 34' | ⚽ 0 - 2 Milan Kolarevic (Kiến tạo: Nardin Mulahusejnovic) | |
| Milan Aleksic | 36' | |
| 42' | Nikolic L. | |
| ▲ E.Kojzek ▼ | 45' ⇄ | |
| ▲ Samson Nwulu ▼ | 45' ⇄ | |
| HT 0-2 | ||
| FT 2-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 3 | 6 |
| Hòa | 1 | 2 | 1 | 2 |
| Bại | 2 | 0 | 6 | 2 |
| Ghi bàn | 8 | 4 | 18 | 17 |
| Mất bàn | 10 | 3 | 22 | 11 |
| Điểm | 1 | 5 | 10 | 20 |
Chủ = Partizan Belgrade · Khách = Vojvodina Novi Sad
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Partizan Belgrade | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (27%) | Thắng/Thắng | 3 (15%) |
| 3 (14%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 3 (14%) | Hòa/Thắng | 4 (20%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (5%) |
| 2 (9%) | Hòa/Bại | 4 (20%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 2 (10%) |
| 2 (9%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (23%) | Bại/Bại | 5 (25%) |
Bảng xếp hạng
Partizan Belgrade
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 1 | 3 | 10 | 10 | 7 | 11 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 4 | 3 | 12 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 6 | 6 | 4 | 3 |
Vojvodina Novi Sad
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 5 | 0 | 2 | 15 | 6 | 15 | 2 |
| Sân nhà | 4 | 4 | 0 | 0 | 9 | 1 | 12 | 2 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 6 | 5 | 3 | 8 |
Đội hình
Partizan Belgrade
Vojvodina Novi Sad
31Krunic M.21Sidney Lima33Petrovic S.40Simic N.44Milic S.14Baba I.17Milan Aleksic10I.Miladinović27Cumic N.39Zubairu Ibrahim89Jeh12Rosic D.15Masovic E.22Nikolic L.26K.Szűcs27Sukacev P.10Zukic D.18Petrovic N.20Kokanovic D.21Milan Kolarevic77Randjelovic L.99Mulahusejnovic N.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 10I.Miladinović
- 14Baba I.
- 17Milan Aleksic🟨 Thẻ vàng 36'
- 21Sidney Lima
- 27Cumic N.
- 31Krunic M.
- 33Petrovic S.
- 39Zubairu Ibrahim🟨 Thẻ vàng 23'
- 40Simic N.
- 44Milic S.🟨 Thẻ vàng 22'
- 89Jeh
Khách · 4231
- 10Zukic D.🟨 Thẻ vàng 8'
- 12Rosic D.
- 15Masovic E.
- 18Petrovic N.
- 20Kokanovic D.🎯 Kiến tạo 17'
- 21Milan Kolarevic⚽ Ghi bàn 17' · ⚽ Ghi bàn 34' · 🟨 Thẻ vàng 19'
- 22Nikolic L.🟨 Thẻ vàng 42'
- 26K.Szűcs
- 27Sukacev P.
- 77Randjelovic L.
- 99Mulahusejnovic N.🎯 Kiến tạo 34' · 🟨 Thẻ vàng 29'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
22
Thẻ vàng
34
Sút bóng
75
Sút cầu môn
12
Sút ngoài cầu môn
02
Cản bóng
61
TL kiểm soát bóng
53%47%
Chuyền bóng
161153
TL chuyền bóng thành công
81%79%
Phạm lỗi
511
Việt vị
20
Cứu thua
11
Quả ném biên
1312
Chuyền dài
196
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Partizan Belgrade (26 trận)
Ghi 1.69 bàn/trậnMất 1.65 bàn/trận
Vojvodina Novi Sad (28 trận)
Ghi 1.68 bàn/trậnMất 1.36 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Partizan Belgrade | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1945-10-4 | Thành lập | 1914 |
| Berdison Stadium | Sân nhà | Karadorde Stadium |
| 30887 | Sức chứa | 15754 |
| Sasa Ilic | HLV | Miroslav Tanjga |
| BEOGRAD | Khu vực | Novi Sad |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.10 | 3.51 | 2.38 | 0.74 | 3.00 | 0.88 | 0.90 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 2.10 | 3.51 | 2.38 | 0.74 | 3.00 | 0.88 | 0.90 | 0.25 | 0.80 | |
| Easybets | Sớm | 2.22 | 3.60 | 2.80 | 0.81 | 3.00 | 0.95 | 0.92 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 67.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.07 ↓ | 4.80 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.00 | 3.25 | 2.55 | 0.60 | 3.00 | 0.74 | 0.58 | 0.00 | 0.76 |
| Live | 36.00 ↑ | 4.80 ↑ | 1.04 ↓ | 2.05 ↑ | 4.50 | 0.15 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 0.86 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.08 | 3.45 | 2.78 | 0.80 | 3.00 | 0.96 | 0.92 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 200.00 ↑ | 7.40 ↑ | 1.02 ↓ | 7.14 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.11 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.50 | 3.50 | 2.50 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | 1.10 | 0.50 | 0.60 |
| Live | 80.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.10 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | 1.30 ↑ | 0.50 | 0.50 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 2.08 | 3.45 | 2.78 | 0.80 | 3.00 | 0.96 | 0.92 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 200.00 ↑ | 7.40 ↑ | 1.02 ↓ | 7.69 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.11 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.11 | 3.70 | 2.65 | 0.78 | 3.00 | 0.92 | 0.90 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 13.50 ↑ | 11.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.12 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 0.96 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.23 | 3.36 | 2.52 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 1.05 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 12.50 ↑ | 3.64 ↑ | 1.30 ↓ | 3.22 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.20 | 3.50 | 2.62 | 0.50 | 2.50 | 1.40 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.35 ↓ | 2.50 | 1.80 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.35 | 3.40 | 2.40 | 0.65 | 2.75 | 0.89 | 0.73 | 0.00 | 0.79 |
| Live | 20.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.23 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.57 | 3.70 | 2.55 | 0.64 | 2.50 | 1.26 | 0.85 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 96.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 4.11 ↑ | 5.50 | 0.17 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.50 | 3.60 | 2.50 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.90 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 151.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.65 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Partizan Belgrade | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Vojvodina Novi Sad | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).