Kết quả bóng đá trận Partizan Belgrade vs UNA Strassen, 02:00 ngày 24/07/2026

UEFA Conference League · 02:00 ngày 24/07/2026
Partizan Belgrade
Sắp đá --:--:--
UNA Strassen
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Berdison Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 20℃~21℃

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 13 35
Hòa 20 44
Bại 00 31
Ghi bàn 85 1413
Mất bàn 50 164
Điểm 59 1319

Chủ = Partizan Belgrade · Khách = UNA Strassen

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Partizan Belgrade (10)Hiệp 1 / Cả trậnUNA Strassen (7)
2 (20%)Thắng/Thắng4 (57%)
3 (30%)Thắng/Hòa1 (14%)
1 (10%)Hòa/Thắng1 (14%)
1 (10%)Bại/Hòa0 (0%)
3 (30%)Bại/Bại1 (14%)

Thành tích gần đây — Partizan Belgrade

HTHTTBTHHT
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 19/11 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SER D119/07/26Zemun2-2 (0-1)Partizan Belgrade0-5+1.252.75H
INT CF11/07/26NK Nafta1-4 (0-1)Partizan Belgrade0-3+13.5T
INT CF10/07/26NK Lokomotiva Zagreb2-2 (1-0)Partizan Belgrade1-502.75H
INT CF06/07/26Partizan Belgrade1-0 (0-0)FC Neftci Baku7-4+0.753T
INT CF02/07/26NK Aluminij1-2 (0-1)Partizan Belgrade4-1+1.53.5T
INT CF29/06/26CSKA 1948 Sofia3-0 (1-0)Partizan Belgrade6-4-0.252.5B
SER D123/05/26Partizan Belgrade5-0 (2-0)Radnik Surdulica6-1+0.752.5T
SER D117/05/26Cukaricki Stankom0-0 (0-0)Partizan Belgrade3-2+0.53H
SER D110/05/26Partizan Belgrade1-1 (1-1)OFK Beograd9-1+13H
SER D102/05/26Partizan Belgrade2-1 (2-0)Novi Pazar3-5+12.75T
SER D126/04/26Crvena Zvezda3-0 (1-0)Partizan Belgrade5-3-1.753.25B
SER D122/04/26Vojvodina Novi Sad0-0 (0-0)Partizan Belgrade2-3-0.252.75H
SER D118/04/26Partizan Belgrade2-1 (1-1)FK Zeleznicar Pancevo2-6+0.752.75T
SER D109/04/26Novi Pazar2-3 (1-1)Partizan Belgrade6-2+0.252.5T
SER D106/04/26Partizan Belgrade0-0 (0-0)Cukaricki Stankom12-0+13H
SER D122/03/26Mladost Lucani1-1 (1-0)Partizan Belgrade7-5+12.75H
SER D114/03/26Partizan Belgrade2-1 (2-1)Backa Topola2-8+0.752.75T
SER D109/03/26Vojvodina Novi Sad3-0 (1-0)Partizan Belgrade8-2-0.252.5B
SER D101/03/26Partizan Belgrade1-2 (1-1)OFK Beograd5-5+1.253B
SER D122/02/26Crvena Zvezda3-0 (1-0)Partizan Belgrade6-4-1.53.25B

Thành tích gần đây — UNA Strassen

TTTHHHTHTB
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 13/4 (10 trận) Châu Á: 5/3/2 T/X: 5/2/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL15/07/26SP La Fiorita0-2 (0-2)UNA Strassen2-7+12.5T
UEFA ECL08/07/26UNA Strassen1-0 (0-0)SP La Fiorita13-0+1.52.75T
INT CF28/06/26UNA Strassen2-0 (1-0)Victoria Rosport5-3--T
INT CF20/06/26FC Differdange 031-1 (0-1)UNA Strassen5-2-0.52.75H
LUX D123/05/26UNA Strassen0-0 (0-0)US Mondorf-les-Bains---H
LUX D117/05/26F91 Dudelange1-1 (0-1)UNA Strassen---H
LUX D110/05/26UNA Strassen3-0 (2-0)Jeunesse Esch3-1--T
LUX D103/05/26FC Differdange 030-0 (0-0)UNA Strassen5-2--H
LUX D126/04/26UNA Strassen2-0 (0-0)Jeunesse Canach6-6--T
LUX D119/04/26Rodange 912-1 (2-0)UNA Strassen---B
LUX D112/04/26UNA Strassen1-0 (0-0)Racing Union Luxemburg6-5--T
LUX D104/04/26Mamer0-1 (0-0)UNA Strassen3-3--T
LUX D122/03/26UNA Strassen3-3 (1-1)Atert Bissen4-8--H
LUX D115/03/26UN Kaerjeng 971-0 (1-0)UNA Strassen---B
LUX D108/03/26UNA Strassen2-0 (0-0)Progres Niedercorn0-3--T
LUX Cup05/03/26FC Differdange 031-1 (0-0)UNA Strassen4-5--H
LUX D101/03/26Hostert1-0 (0-0)UNA Strassen7-4--B
LUX D122/02/26CS Petange0-4 (0-0)UNA Strassen---T
LUX D115/02/26UNA Strassen0-0 (0-0)Victoria Rosport9-3--H
LUX D108/02/26UNA Strassen3-0 (0-0)Swift Hesperange4-1--T

Đội hình

Partizan BelgradeUNA Strassen
31Milos Krunic20Samson Nwulu23Stefan Mitrovic30Milan Roganovic44Stefan Milic8Aleks Zekovic11Milan Vukotic36COgnjen Ugresic9Erik Kojzek19Demba Seck39Zubairu Ibrahim67Koray Ozcan5Galaye Gueye10Edis Agovic34Tim Hall3Kino Delorge6Eldin Rastoder11Omar Natami28Valentin Steinmetz94Daryl Myre44Babou Seye90CNicolas Perez

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

47 53
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Partizan Belgrade (11 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.64 bàn/trận
UNA Strassen (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 0.80 bàn/trận

Thống kê Tỷ lệ kèo

Partizan Belgrade (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
01
1 Bàn
01
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
02
B.thắng H1
01
B.thắng H2
Partizan BelgradeUNA Strassen

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
00
T/H
00
T/B
01
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Partizan BelgradeUNA Strassen

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

27
Thắng 2+
63
Thắng 1
77
Hòa
13
Thua 1
40
Thua 2+
Partizan BelgradeUNA Strassen

Thông tin đội bóng

Partizan Belgrade Thông tin UNA Strassen
1945-10-4 Thành lập
Berdison Stadium Sân nhà
30887 Sức chứa 0
Sasa Ilic HLV
BEOGRAD Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.155.258.600.763.000.860.721.750.98
Live1.12 ↓5.50 ↑9.80 ↑0.763.000.860.98 ↑2.250.72 ↓
EasybetsSớm1.235.708.300.873.000.800.771.750.90
Live1.13 ↓7.90 ↑14.00 ↑0.76 ↓3.001.03 ↑0.93 ↑2.250.84 ↓
VcbetSớm1.137.0015.000.903.250.840.782.000.97
Live1.11 ↓8.00 ↑20.00 ↑0.98 ↑3.250.87 ↑0.88 ↑2.250.86 ↓
Mansion88Sớm1.176.0010.000.873.000.890.781.750.98
Live1.10 ↓7.70 ↑12.00 ↑0.69 ↓3.001.14 ↑0.96 ↑2.250.88 ↓
InterwettenSớm1.157.7514.001.303.500.551.102.000.65
Live1.12 ↓8.00 ↑18.00 ↑1.10 ↓3.500.65 ↑1.05 ↓2.500.70 ↑
10BETSớm1.147.4013.000.813.000.86---
Live1.12 ↓8.00 ↑18.00 ↑0.92 ↑3.250.79 ↓---
12betSớm1.176.0010.000.883.000.880.791.750.97
Live1.10 ↓7.70 ↑12.00 ↑0.69 ↓3.001.14 ↑0.96 ↑2.250.88 ↓
CrownSớm1.215.509.000.803.000.900.851.750.85
Live1.10 ↓7.20 ↑14.00 ↑0.71 ↓3.001.09 ↑0.91 ↑2.250.91 ↑
SbobetSớm1.185.308.800.903.000.900.821.751.00
Live1.12 ↓6.70 ↑12.50 ↑0.83 ↓3.000.99 ↑0.99 ↑2.250.85 ↓
WewbetSớm1.156.0015.100.963.250.840.862.000.96
Live1.11 ↓6.60 ↑20.00 ↑0.99 ↑3.250.81 ↓0.94 ↑2.250.88 ↓
LadbrokesSớm1.335.508.000.532.501.40---
Live1.14 ↓9.00 ↑17.00 ↑0.44 ↓2.501.60 ↑---
18BetSớm1.117.5015.000.903.250.790.792.250.90
Live1.10 ↓8.25 ↑21.00 ↑0.94 ↑3.250.80 ↑0.88 ↑2.250.86 ↓
PinnacleSớm1.136.7111.160.903.250.800.752.000.96
Live1.07 ↓10.27 ↑30.49 ↑0.92 ↑3.250.88 ↑0.89 ↑2.250.91 ↓
BwinSớm1.315.257.501.253.500.55---
Live1.13 ↓8.25 ↑15.00 ↑1.10 ↓3.500.62 ↑---
1xBetSớm1.148.0012.500.432.501.600.982.250.76
Live1.08 ↓9.50 ↑20.00 ↑0.90 ↑3.250.85 ↓0.79 ↓2.250.84 ↑
Bet 365Sớm1.148.0013.000.903.250.900.982.250.83
Live1.148.0011.00 ↓0.95 ↑3.250.85 ↓0.93 ↓2.250.88 ↑
William HillSớm1.157.0017.001.153.500.620.852.000.82
Live1.11 ↓8.50 ↑19.00 ↑1.20 ↑3.500.620.88 ↑2.250.75 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.