Kết quả bóng đá trận Partizan Belgrade vs Radnicki 1923 Kragujevac, 02:00 ngày 17/08/2026

Superliga (Serbia) · 02:00 ngày 17/08/2026
Partizan Belgrade
0 Kết thúc HT 0-1 1
Radnicki 1923 Kragujevac
🟨 2 - 2   🟥 0 - 1   ⛳ 11 - 5
Địa điểm: Berdison Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 26°C

Diễn biến trận đấu

Partizan Belgrade Phút Radnicki 1923 Kragujevac
Iddrisu Baba 16'
24' Ilija Babic
31' Hassan Hilo
33'📺 Hassan Hilo(Reason:Card changed) VAR
33' Hassan Hilo
33'📺 Hassan Hilo(Reason:Card changed) VAR
39' ▲ Slobodan Simovic ▼ Jovan Zivkovic
45' 0 - 1 Uros Sremcevic(Assists:Ilija Babic) (Kiến tạo: Ilija Babic)
HT 0-1
▲ Milan Aleksic ▼ Bogdan Kostic46'
49' Nikola Marjanovic
▲ Ognjen Ugresic ▼ Iddrisu Baba60'
▲ Erik Kojzek ▼ Jeferson Marinho dos Santos60'
60' ▲ Nikola Milicic ▼ Ilija Babic
60' ▲ Mico Kuzmanovic ▼ Mohamed Cisse
▲ Marko Lekic ▼ Chaka Traore65'
73' ▲ Semir Alic ▼ Uros Sremcevic
73' ▲ Issa Bah ▼ Nemanja Glavcic
▲ Dusan Jovanovic ▼ Milan Vukotic86'
Stefan Milic 90+4'
FT 0-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 55
Hòa 02 02
Bại 10 53
Ghi bàn 63 1512
Mất bàn 42 149
Điểm 65 1517

Chủ = Partizan Belgrade · Khách = Radnicki 1923 Kragujevac

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Partizan Belgrade (21)Hiệp 1 / Cả trậnRadnicki 1923 Kragujevac (13)
6 (29%)Thắng/Thắng4 (31%)
3 (14%)Thắng/Hòa0 (0%)
3 (14%)Hòa/Thắng2 (15%)
0 (0%)Hòa/Hòa1 (8%)
2 (10%)Hòa/Bại2 (15%)
1 (5%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (5%)Bại/Hòa2 (15%)
5 (24%)Bại/Bại2 (15%)

Bảng xếp hạng

Partizan Belgrade

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng62131010711
Sân nhà310244312
Sân khách31116643
6 gần6501144--

Radnicki 1923 Kragujevac

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng631276106
Sân nhà22005167
Sân khách41122546
6 gần630387--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Partizan Belgrade 16 (80%)Hòa 4 (20%)Radnicki 1923 Kragujevac 0 (0%)
Châu Á: Ăn 20 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 13 / Hòa 1 / Xỉu 6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SER D107/12/25Radnicki 1923 Kragujevac2-4 (1-2)Partizan Belgrade3-6+0.253T
SER D104/08/25Partizan Belgrade2-1 (0-1)Radnicki 1923 Kragujevac6-2+13T
SER D128/04/25Partizan Belgrade3-1 (1-0)Radnicki 1923 Kragujevac3-7+0.52.75T
SER D106/04/25Radnicki 1923 Kragujevac0-2 (0-0)Partizan Belgrade3-2--T
SER D110/11/24Partizan Belgrade2-2 (2-1)Radnicki 1923 Kragujevac7-2+13H
SER D125/05/24Partizan Belgrade2-2 (0-1)Radnicki 1923 Kragujevac6-7+0.53.75H
SER D117/12/23Partizan Belgrade3-3 (2-2)Radnicki 1923 Kragujevac2-2+1.52.75H
SER D125/10/23Radnicki 1923 Kragujevac0-4 (0-1)Partizan Belgrade1-2+1.252.75T
SER D115/05/23Partizan Belgrade2-1 (1-1)Radnicki 1923 Kragujevac0-4+1.752.75T
SER D127/02/23Partizan Belgrade1-1 (1-0)Radnicki 1923 Kragujevac0-5+1.53H
SER D128/08/22Radnicki 1923 Kragujevac0-1 (0-0)Partizan Belgrade6-4+1.52.75T
SER D120/02/22Partizan Belgrade2-0 (2-0)Radnicki 1923 Kragujevac5-1+2.253.25T
SER D111/09/21Radnicki 1923 Kragujevac1-3 (1-2)Partizan Belgrade2-10+2.253.25T
SER D104/04/15Partizan Belgrade2-1 (0-0)Radnicki 1923 Kragujevac12-2+1.752.75T
SER D121/09/14Radnicki 1923 Kragujevac0-3 (0-2)Partizan Belgrade4-4+1.752.75T
SER D108/03/14Radnicki 1923 Kragujevac0-5 (0-2)Partizan Belgrade1-10+12.5T
SER D126/08/13Partizan Belgrade5-1 (2-0)Radnicki 1923 Kragujevac---T
SER D111/05/13Radnicki 1923 Kragujevac0-1 (0-0)Partizan Belgrade-+1.252.5T
SER D111/11/12Partizan Belgrade2-0 (1-0)Radnicki 1923 Kragujevac-+23T
SER D112/05/12Radnicki 1923 Kragujevac0-1 (0-1)Partizan Belgrade-+0.252.25T

Thành tích gần đây — Partizan Belgrade

TTBTTTHTHT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 23/9 (10 trận) Châu Á: 8/2/0 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL13/08/26Tobol Kostanai1-2 (1-0)Partizan Belgrade11-10+0.253T
UEFA ECL07/08/26Partizan Belgrade3-0 (1-0)Tobol Kostanai6-4+1.252.75T
SER D103/08/26Partizan Belgrade1-2 (0-0)IMT Novi Beograd6-5+12.75B
UEFA ECL31/07/26UNA Strassen0-1 (0-0)Partizan Belgrade6-4+12.75T
SER D127/07/26Macva Sabac1-3 (0-1)Partizan Belgrade4-3+1.252.75T
UEFA ECL24/07/26Partizan Belgrade4-0 (2-0)UNA Strassen3-2+1.753T
SER D119/07/26Zemun2-2 (0-1)Partizan Belgrade0-5+1.252.75H
INT CF11/07/26NK Nafta1-4 (0-1)Partizan Belgrade0-3+13.5T
INT CF10/07/26NK Lokomotiva Zagreb2-2 (1-0)Partizan Belgrade1-502.75H
INT CF06/07/26Partizan Belgrade1-0 (0-0)FC Neftci Baku7-4+0.753T
INT CF02/07/26NK Aluminij1-2 (0-1)Partizan Belgrade4-1+1.53.5T
INT CF29/06/26CSKA 1948 Sofia3-0 (1-0)Partizan Belgrade6-4-0.252.5B
SER D123/05/26Partizan Belgrade5-0 (2-0)Radnik Surdulica6-1+0.752.5T
SER D117/05/26Cukaricki Stankom0-0 (0-0)Partizan Belgrade3-2+0.53H
SER D110/05/26Partizan Belgrade1-1 (1-1)OFK Beograd9-1+13H
SER D102/05/26Partizan Belgrade2-1 (2-0)Novi Pazar3-5+12.75T
SER D126/04/26Crvena Zvezda3-0 (1-0)Partizan Belgrade5-3-1.753.25B
SER D122/04/26Vojvodina Novi Sad0-0 (0-0)Partizan Belgrade2-3-0.252.75H
SER D118/04/26Partizan Belgrade2-1 (1-1)FK Zeleznicar Pancevo2-6+0.752.75T
SER D109/04/26Novi Pazar2-3 (1-1)Partizan Belgrade6-2+0.252.5T

Thành tích gần đây — Radnicki 1923 Kragujevac

TBBTTBHHHH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/11 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SER D109/08/26Radnicki 1923 Kragujevac3-0 (2-0)Zemun5-5+1.52.75T
SER D102/08/26Cukaricki Stankom3-0 (3-0)Radnicki 1923 Kragujevac1-9-0.252.25B
SER D119/07/26Novi Pazar1-0 (1-0)Radnicki 1923 Kragujevac4-1102.5B
INT CF11/07/26Radnicki 1923 Kragujevac1-0 (0-0)IMT Novi Beograd6-3--T
INT CF07/07/26Radnicki 1923 Kragujevac3-1 (1-0)FK Buducnost Podgorica5-0+0.52.5T
INT CF01/07/26Radnicki 1923 Kragujevac1-2 (0-0)OFK Beograd7-3+0.252.5B
SER D125/05/26Radnicki 1923 Kragujevac2-2 (1-1)Habitpharm Javor9-1+1.252.5H
SER D117/05/26FK Napredak Krusevac0-0 (0-0)Radnicki 1923 Kragujevac3-8+1.252.75H
SER D110/05/26IMT Novi Beograd0-0 (0-0)Radnicki 1923 Kragujevac8-302.25H
SER D104/05/26Radnicki 1923 Kragujevac2-2 (1-0)Backa Topola1-3+0.252.5H
SER D127/04/26Radnicki 1923 Kragujevac4-0 (2-0)FK Spartak Zlatibor Voda2-5+1.52.75T
SER D124/04/26Mladost Lucani0-0 (0-0)Radnicki 1923 Kragujevac5-4+0.252.25H
SER D119/04/26Radnicki 1923 Kragujevac1-1 (1-0)Radnicki Nis4-1+0.52.5H
SER D110/04/26Cukaricki Stankom0-0 (0-0)Radnicki 1923 Kragujevac3-3-0.252.5H
SER D104/04/26Radnicki 1923 Kragujevac1-1 (0-0)Mladost Lucani7-4+0.752.5H
SER D122/03/26Backa Topola0-0 (0-0)Radnicki 1923 Kragujevac4-10-0.52.5H
SER D116/03/26Radnicki 1923 Kragujevac0-1 (0-0)Vojvodina Novi Sad4-8-0.252.5B
SER D110/03/26OFK Beograd0-0 (0-0)Radnicki 1923 Kragujevac6-1-0.252.5H
SER D101/03/26Radnicki 1923 Kragujevac0-2 (0-1)Crvena Zvezda0-6-1.53.25B
SER D122/02/26FK Spartak Zlatibor Voda3-3 (2-1)Radnicki 1923 Kragujevac2-2+0.52.5H

Đội hình

Partizan BelgradeRadnicki 1923 Kragujevac
1Marko Milosevic24Vukasin Djurdjevic30Milan Roganovic40CNikola Simic44Stefan Milic7Chaka Traore11Milan Vukotic14Iddrisu Baba39Zubairu Ibrahim89Jeferson Marinho dos Santos99Bogdan Kostic81Luka Lijeskic5Nikola Marjanovic6Hassan Hilo7Bojica Nikcevic11Ilija Babic27CMilos Ristic10Mohamed Cisse35Nemanja Glavcic70Jovan Zivkovic80Jovan Ilic9Uros Sremcevic

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 442
Khách · 4141

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
11
5
Phạt góc (HT)
2
3
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
32
5
Sút cầu môn
8
2
Tấn công
93
71
Tấn công nguy hiểm
78
32
Sút ngoài cầu môn
16
3
Cản bóng
8
0
Đá phạt trực tiếp
16
11
TL kiểm soát bóng
66%
34%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%
44%
Chuyền bóng
451
278
TL chuyền bóng thành công
83%
74%
Phạm lỗi
11
16
Việt vị
4
0
Cứu thua
1
6
Tắc bóng
12
10
Quả ném biên
25
12
Cắt bóng
6
10
Tạt bóng thành công
14
5
Chuyền dài
38
16
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.2
0.82
Cơ hội rõ rệt
0
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

68 32
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T16 H4 B0
T0 H4 B16
Chủ khách tương đồng
T7 H4 B0
T0 H4 B7
Ghi
Tất cả
2.5 Bàn
0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.4 Bàn
1.2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Partizan Belgrade (23 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Radnicki 1923 Kragujevac (14 trận)
Ghi 1.21 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 1 — Khách thắng
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Partizan Belgrade (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOO

Radnicki 1923 Kragujevac (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOU

Thời gian ghi bàn

02
0 Bàn
10
1 Bàn
10
2 Bàn
11
3 Bàn
00
4+ Bàn
22
B.thắng H1
41
B.thắng H2
Partizan BelgradeRadnicki 1923 Kragujevac

Chi tiết về HT/FT

11
T/T
10
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
10
H/B
00
B/T
00
B/H
02
B/B
Partizan BelgradeRadnicki 1923 Kragujevac

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

53
Thắng 2+
71
Thắng 1
511
Hòa
13
Thua 1
22
Thua 2+
Partizan BelgradeRadnicki 1923 Kragujevac

Partizan Belgrade

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
39Zubairu Ibrahim
Tiền đạo cánh trái
7.75/123/261
44Stefan Milic
Trung vệ
7.61/044/507🟨
7Chaka Traore
Tiền đạo
7.52/118/200
24Vukasin Djurdjevic
Trung vệ
7.41/143/562
30Milan Roganovic
Hậu vệ phải
7.41/043/491
11Milan Vukotic
Tiền vệ tấn công
7.15/043/482
14Iddrisu Baba
Tiền vệ trung tâm
6.81/026/295🟨
99Bogdan Kostic
Tiền đạo cánh trái
6.71/111/160
40Nikola Simic
Trung vệ
6.42/051/571
1Marko Milosevic
Thủ môn
6.30/023/300
89Jeferson Marinho dos Santos
Trung phong
6.34/18/163
9Erik Kojzek (dự bị)
Trung phong
6.70/03/30
46Marko Lekic (dự bị)
Tiền vệ
6.72/16/91
36Ognjen Ugresic (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.65/215/190
17Milan Aleksic (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.61/015/210
79Dusan Jovanovic (dự bị)
Tiền đạo
6.51/02/20

Radnicki 1923 Kragujevac

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
27Milos Ristic
Tiền vệ phòng ngự
8.21/029/346
81Luka Lijeskic
Thủ môn
8.20/020/441
5Nikola Marjanovic
Trung vệ
7.71/023/304🟨
35Nemanja Glavcic
Tiền vệ trung tâm
7.40/022/305
9Uros Sremcevic
Trung phong
7.311/110/120
80Jovan Ilic
Tiền vệ phòng ngự
6.71/020/302
7Bojica Nikcevic
Tiền đạo cánh trái
6.70/06/81
11Ilija Babic
Trung phong
6.710/020/213🟨
70Jovan Zivkovic
Tiền đạo cánh phải
6.70/08/90
10Mohamed Cisse
Tiền đạo
6.21/18/111
6Hassan Hilo
Trung vệ
5.60/018/210🟥
14Slobodan Simovic (dự bị)
Trung vệ
7.50/09/121
8Mico Kuzmanovic (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
7.30/06/71
28Semir Alic (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
7.10/02/32
4Nikola Milicic (dự bị)
Trung vệ
7.10/02/30
77Issa Bah (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.30/02/30

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Partizan Belgrade Thông tin Radnicki 1923 Kragujevac
1945-10-4 Thành lập
Berdison Stadium Sân nhà Cika Daca Stadium
30887 Sức chứa 0
Sasa Ilic HLV Fedja Dudic
BEOGRAD Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.623.804.700.832.750.910.800.750.97
Live51.00 ↑6.50 ↑1.11 ↓4.00 ↑1.500.08 ↓2.60 ↑0.250.22 ↓
VcbetSớm1.533.404.000.642.750.690.590.750.75
Live31.00 ↑4.40 ↑1.06 ↓1.50 ↑1.500.25 ↓1.27 ↑0.250.32 ↓
Mansion88Sớm1.663.754.000.882.750.880.930.750.83
Live150.00 ↑6.70 ↑1.04 ↓4.76 ↑1.500.03 ↓0.01 ↓0.005.88 ↑
InterwettenSớm1.533.955.500.652.501.050.650.501.05
Live100.00 ↑12.00 ↑1.02 ↓6.00 ↑1.500.07 ↓0.55 ↓0.501.20 ↑
10BETSớm1.553.754.800.812.750.82---
Live100.00 ↑6.11 ↑1.09 ↓3.84 ↑1.500.12 ↓---
12betSớm1.663.754.000.882.750.880.930.750.83
Live150.00 ↑6.70 ↑1.04 ↓5.00 ↑1.500.02 ↓0.01 ↓0.005.88 ↑
CrownSớm1.603.854.250.842.750.860.770.750.93
Live1.58 ↓4.00 ↑4.250.96 ↑3.000.74 ↓0.74 ↓0.750.96 ↑
SbobetSớm1.573.594.360.952.750.850.820.751.00
Live19.00 ↑4.28 ↑1.19 ↓4.76 ↑1.500.07 ↓0.21 ↓0.002.70 ↑
WewbetSớm1.504.035.400.892.750.870.851.000.93
Live23.00 ↑3.55 ↓1.24 ↓2.12 ↑1.500.31 ↓1.51 ↑0.250.48 ↓
LadbrokesSớm1.613.754.330.672.501.10---
Live56.00 ↑12.00 ↑1.01 ↓11.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm1.463.805.250.812.750.710.761.000.76
Live35.00 ↑14.00 ↑1.01 ↓5.26 ↑1.500.07 ↓9.01 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.653.664.290.852.750.880.830.750.90
Live26.52 ↑5.13 ↑1.18 ↓2.86 ↑1.500.24 ↓1.82 ↑0.250.41 ↓
BwinSớm1.613.754.330.662.501.05---
Live56.00 ↑8.00 ↑1.05 ↓0.82 ↑1.500.78 ↓---
1xBetSớm1.514.055.880.722.501.001.551.500.45
Live76.00 ↑10.00 ↑1.06 ↓2.70 ↑1.500.28 ↓1.69 ↑0.250.47 ↑
SNAISớm1.454.005.50------
Live1.60 ↑3.75 ↓4.75 ↓------
Bet 365Sớm1.534.105.750.982.750.830.881.000.93
Live101.00 ↑11.00 ↑1.05 ↓3.50 ↑1.500.19 ↓2.30 ↑0.250.33 ↓
William HillSớm1.733.404.200.702.501.050.940.750.75
Live126.00 ↑13.00 ↑1.03 ↓5.50 ↑1.500.08 ↓0.62 ↓0.501.20 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Partizan Belgrade+1310
Radnicki 1923 Kragujevac-1Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).