Kết quả bóng đá trận Partizan Belgrade vs IMT Novi Beograd, 01:00 ngày 03/08/2026

Superliga (Serbia) · 01:00 ngày 03/08/2026
Partizan Belgrade
1 Kết thúc HT 0-0 2
IMT Novi Beograd
🟨 1 - 2   🟥 1 - 0   ⛳ 6 - 5
Địa điểm: Berdison Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 32℃~33℃
Nhận định

Diễn biến trận đấu

Partizan Belgrade Phút IMT Novi Beograd
Aleks Zekovic 14'
Vukasin Djurdjevic 14'
34' Luka Lukovic
HT 0-0
46' ▲ Tadija Cojic ▼ Luka Lukovic
52' 0 - 1 Dusan Zagar(Assists:Tadija Cojic) (Kiến tạo: Tadija Cojic)
▲ Milan Vukotic ▼ Milan Aleksic58'
▲ Chaka Traore ▼ Nemanja Trifunovic65'
▲ Marko Lekic ▼ Erik Kojzek65'
67' ▲ Juninho ▼ Ismael Casas Casado
68' ▲ Vicky Kiankaulua ▼ Dusan Zagar
68' ▲ Oriyomi Lebi ▼ Charly Keita
75' Josue Tiendrebeogo
▲ Bogdan Kostic ▼ Ognjen Ugresic81'
▲ Zoran Alilovic ▼ Zubairu Ibrahim81'
Milan Vukotic 1 - 1 89'
90+1' 1 - 2 Oriyomi Lebi
90+3' ▲ Daniel Akrofi ▼ Vicky Kiankaulua
FT 1-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 54
Hòa 01 02
Bại 11 54
Ghi bàn 64 1511
Mất bàn 43 149
Điểm 64 1514

Chủ = Partizan Belgrade · Khách = IMT Novi Beograd

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Partizan Belgrade (21)Hiệp 1 / Cả trậnIMT Novi Beograd (18)
6 (29%)Thắng/Thắng4 (22%)
3 (14%)Thắng/Hòa0 (0%)
3 (14%)Hòa/Thắng1 (6%)
0 (0%)Hòa/Hòa1 (6%)
2 (10%)Hòa/Bại1 (6%)
1 (5%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (5%)Bại/Hòa2 (11%)
5 (24%)Bại/Bại9 (50%)

Bảng xếp hạng

Partizan Belgrade

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng62131010711
Sân nhà310244312
Sân khách31116643
6 gần6420166--

IMT Novi Beograd

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng7412104133
Sân nhà32106073
Sân khách42024461
6 gần630363--

Thành tích đối đầu (6 trận)

Partizan Belgrade 3 (50%)Hòa 2 (33%)IMT Novi Beograd 1 (17%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SER D121/12/25IMT Novi Beograd1-0 (0-0)Partizan Belgrade6-9+12.75B
SER D119/08/25Partizan Belgrade5-1 (3-0)IMT Novi Beograd4-3+13T
SER D117/12/24Partizan Belgrade1-1 (1-0)IMT Novi Beograd5-4+1.253H
SER D112/08/24IMT Novi Beograd0-0 (0-0)Partizan Belgrade1-3+0.752.5H
SER D117/02/24Partizan Belgrade5-2 (2-0)IMT Novi Beograd3-1+1.752.75T
SER D104/09/23IMT Novi Beograd2-3 (1-0)Partizan Belgrade0-7+0.752.75T

Thành tích gần đây — Partizan Belgrade

TTTHTHTTBT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 24/10 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL31/07/26UNA Strassen0-1 (0-0)Partizan Belgrade6-4+12.75T
SER D127/07/26Macva Sabac1-3 (0-1)Partizan Belgrade4-3+1.252.75T
UEFA ECL24/07/26Partizan Belgrade4-0 (2-0)UNA Strassen3-2+1.753T
SER D119/07/26Zemun2-2 (0-1)Partizan Belgrade0-5+1.252.75H
INT CF11/07/26NK Nafta1-4 (0-1)Partizan Belgrade0-3+13.5T
INT CF10/07/26NK Lokomotiva Zagreb2-2 (1-0)Partizan Belgrade1-502.75H
INT CF06/07/26Partizan Belgrade1-0 (0-0)FC Neftci Baku7-4+0.753T
INT CF02/07/26NK Aluminij1-2 (0-1)Partizan Belgrade4-1+1.53.5T
INT CF29/06/26CSKA 1948 Sofia3-0 (1-0)Partizan Belgrade6-4-0.252.5B
SER D123/05/26Partizan Belgrade5-0 (2-0)Radnik Surdulica6-1+0.752.5T
SER D117/05/26Cukaricki Stankom0-0 (0-0)Partizan Belgrade3-2+0.53H
SER D110/05/26Partizan Belgrade1-1 (1-1)OFK Beograd9-1+13H
SER D102/05/26Partizan Belgrade2-1 (2-0)Novi Pazar3-5+12.75T
SER D126/04/26Crvena Zvezda3-0 (1-0)Partizan Belgrade5-3-1.753.25B
SER D122/04/26Vojvodina Novi Sad0-0 (0-0)Partizan Belgrade2-3-0.252.75H
SER D118/04/26Partizan Belgrade2-1 (1-1)FK Zeleznicar Pancevo2-6+0.752.75T
SER D109/04/26Novi Pazar2-3 (1-1)Partizan Belgrade6-2+0.252.5T
SER D106/04/26Partizan Belgrade0-0 (0-0)Cukaricki Stankom12-0+13H
SER D122/03/26Mladost Lucani1-1 (1-0)Partizan Belgrade7-5+12.75H
SER D114/03/26Partizan Belgrade2-1 (2-1)Backa Topola2-8+0.752.75T

Thành tích gần đây — IMT Novi Beograd

TTBBTBHHTH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 9/5 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 3/0/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SER D126/07/26IMT Novi Beograd4-0 (1-0)Zemun11-2+0.752.25T
SER D120/07/26Cukaricki Stankom0-1 (0-1)IMT Novi Beograd2-4-0.52.5T
INT CF11/07/26IMT Novi Beograd0-1 (0-1)Terek Grozny8-6-13.25B
INT CF11/07/26Radnicki 1923 Kragujevac1-0 (0-0)IMT Novi Beograd6-3--B
INT CF03/07/26IMT Novi Beograd1-0 (1-0)Maccabi Tel Aviv1-6-0.753T
INT CF02/07/26IMT Novi Beograd0-1 (0-1)Mladost Lucani7-6--B
INT CF26/06/26Borac Banja Luka1-1 (1-0)IMT Novi Beograd5-2-0.52.5H
SER D125/05/26IMT Novi Beograd1-1 (1-0)Backa Topola2-5-0.52.5H
SER D117/05/26FK Spartak Zlatibor Voda0-1 (0-1)IMT Novi Beograd4-2+0.752.25T
SER D110/05/26IMT Novi Beograd0-0 (0-0)Radnicki 1923 Kragujevac8-302.25H
SER D104/05/26Habitpharm Javor0-0 (0-0)IMT Novi Beograd5-402.25H
SER D127/04/26IMT Novi Beograd2-0 (1-0)Radnicki Nis5-3+0.52.5T
SER D123/04/26FK Napredak Krusevac0-1 (0-0)IMT Novi Beograd3-5+12.5T
SER D120/04/26IMT Novi Beograd1-1 (0-1)Mladost Lucani3-4+0.52.25H
SER D108/04/26Backa Topola1-3 (0-0)IMT Novi Beograd2-5-0.52.25T
SER D105/04/26IMT Novi Beograd0-0 (0-0)Vojvodina Novi Sad2-4-0.52.5H
SER D122/03/26OFK Beograd3-3 (1-0)IMT Novi Beograd3-9-0.52.5H
SER D115/03/26IMT Novi Beograd1-2 (1-2)Crvena Zvezda4-6-1.753B
SER D108/03/26FK Spartak Zlatibor Voda0-1 (0-0)IMT Novi Beograd0-4+0.252.25T
SER D102/03/26IMT Novi Beograd0-0 (0-0)Radnik Surdulica6-002.25H

Đội hình

Partizan BelgradeIMT Novi Beograd
31Milos Krunic24Vukasin Djurdjevic30Milan Roganovic40Nikola Simic44Stefan Milic8Aleks Zekovic17Milan Aleksic32Nemanja Trifunovic36COgnjen Ugresic39Zubairu Ibrahim9Erik Kojzek1Ognjen Cancarevic3Ivan Martos5Moussa Sissako45Ismael Casas Casado65Stefan Sapic7Nikola Glisic10Dusan Zagar18Josue Tiendrebeogo22CVasilije Novicic8Luka Lukovic99Charly Keita

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4141
Khách · 442

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
5
Phạt góc (HT)
4
5
Thẻ vàng
1
2
Sút bóng
13
14
Sút cầu môn
4
4
Tấn công
125
87
Tấn công nguy hiểm
78
49
Sút ngoài cầu môn
4
6
Cản bóng
5
4
Đá phạt trực tiếp
24
7
TL kiểm soát bóng
55%
45%
TL kiểm soát bóng (HT)
42%
58%
Chuyền bóng
414
353
TL chuyền bóng thành công
79%
77%
Phạm lỗi
7
24
Việt vị
0
2
Cứu thua
2
3
Tắc bóng
12
7
Quả ném biên
33
11
Cắt bóng
8
10
Tạt bóng thành công
7
3
Chuyền dài
26
26
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.89
1.37
Cơ hội rõ rệt
0
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

54 46
55% So Sánh Đối đầu 45%
Thành tích
Tất cả
T3 H2 B1
T1 H2 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B0
T0 H1 B2
Ghi
Tất cả
2.3 Bàn
1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
3.7 Bàn
1.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Partizan Belgrade (23 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
IMT Novi Beograd (22 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 2 — Khách thắng
Hiệp 21 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

Partizan Belgrade (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO

IMT Novi Beograd (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
01
1 Bàn
10
2 Bàn
10
3 Bàn
01
4+ Bàn
22
B.thắng H1
33
B.thắng H2
Partizan BelgradeIMT Novi Beograd

Chi tiết về HT/FT

12
T/T
10
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Partizan BelgradeIMT Novi Beograd

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

43
Thắng 2+
75
Thắng 1
78
Hòa
04
Thua 1
20
Thua 2+
Partizan BelgradeIMT Novi Beograd

Partizan Belgrade

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
40Nikola Simic
Trung vệ
7.20/037/463
31Milos Krunic
Thủ môn
70/029/381
36Ognjen Ugresic
Tiền vệ trung tâm
6.93/028/323
30Milan Roganovic
Hậu vệ phải
6.90/034/442
24Vukasin Djurdjevic
Trung vệ
6.71/030/471🟨
44Stefan Milic
Trung vệ
6.60/053/592
39Zubairu Ibrahim
Tiền đạo cánh trái
6.62/113/221
32Nemanja Trifunovic
Tiền đạo cánh trái
6.60/07/100
17Milan Aleksic
Tiền vệ tấn công
6.41/115/186
9Erik Kojzek
Trung phong
6.40/09/152
8Aleks Zekovic
30/05/80🟥
11Milan Vukotic (dự bị)
Tiền vệ tấn công
8.313/134/363
46Marko Lekic (dự bị)
Tiền vệ
6.91/19/121
7Chaka Traore (dự bị)
Tiền đạo
6.61/015/191
90Zoran Alilovic (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.60/04/50
99Bogdan Kostic (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.41/03/30

IMT Novi Beograd

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
10Dusan Zagar
Tiền đạo cánh trái
7.914/211/170
65Stefan Sapic
Trung vệ
6.90/039/401
45Ismael Casas Casado
Hậu vệ phải
6.80/024/301
22Vasilije Novicic
Tiền vệ phòng ngự
6.80/029/363
1Ognjen Cancarevic
Thủ môn
6.70/019/350
5Moussa Sissako
Trung vệ
6.70/040/474
3Ivan Martos
Hậu vệ trái
6.71/032/412🟨
18Josue Tiendrebeogo
Tiền vệ
6.72/031/382🟨
99Charly Keita
Trung phong
6.42/07/120
8Luka Lukovic
Tiền vệ tấn công
6.30/07/100🟨
7Nikola Glisic
Hậu vệ phải
6.31/015/223
17Oriyomi Lebi (dự bị)
Trung phong
7.513/24/50
19Tadija Cojic (dự bị)
Tiền vệ
6.611/010/111
94Vicky Kiankaulua (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.50/04/83
11Juninho (dự bị)
Tiền đạo
6.40/01/10
23Daniel Akrofi (dự bị)
Tiền vệ
-0/00/00

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Partizan Belgrade Thông tin IMT Novi Beograd
1945-10-4 Thành lập
Berdison Stadium Sân nhà
30887 Sức chứa 0
Sasa Ilic HLV Zoran Popovic
BEOGRAD Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.513.714.100.852.750.770.961.000.74
Live2.00 ↑3.30 ↓2.70 ↓0.852.750.771.00 ↑0.500.70 ↓
EasybetsSớm1.574.104.500.922.750.820.790.750.97
Live81.00 ↑13.00 ↑1.05 ↓4.80 ↑3.500.06 ↓1.02 ↑0.000.82 ↓
VcbetSớm1.533.304.100.692.750.640.620.250.72
Live36.00 ↑5.00 ↑1.03 ↓2.10 ↑2.500.14 ↓0.86 ↑0.000.51 ↓
Mansion88Sớm1.623.754.250.722.501.040.780.750.98
Live150.00 ↑6.80 ↑1.03 ↓4.16 ↑3.500.06 ↓1.01 ↑0.000.83 ↓
InterwettenSớm1.504.006.000.702.500.950.600.501.10
Live90.00 ↑14.00 ↑1.01 ↓11.00 ↑3.500.01 ↓1.05 ↑0.500.65 ↓
10BETSớm1.493.805.400.852.750.79---
Live100.00 ↑15.76 ↑1.01 ↓6.03 ↑3.500.05 ↓---
12betSớm1.623.754.250.722.501.040.780.750.98
Live150.00 ↑6.90 ↑1.03 ↓5.26 ↑3.500.01 ↓0.04 ↓-0.255.00 ↑
CrownSớm1.514.004.800.882.750.820.901.000.80
Live2.08 ↑3.30 ↓2.95 ↓1.00 ↑2.750.80 ↓1.14 ↑0.500.69 ↓
SbobetSớm1.543.624.640.962.750.841.041.000.78
Live75.00 ↑6.00 ↑1.06 ↓5.00 ↑3.500.06 ↓0.07 ↓-0.254.34 ↑
WewbetSớm1.484.105.550.862.750.900.811.000.97
Live31.00 ↑4.93 ↑1.08 ↓2.38 ↑1.500.26 ↓0.95 ↑0.000.87 ↓
LadbrokesSớm1.603.804.500.702.501.05---
Live71.00 ↑15.00 ↑1.01 ↓4.00 ↑2.500.12 ↓---
18BetSớm1.423.905.500.812.750.710.641.000.90
Live151.00 ↑23.00 ↑1.01 ↓9.01 ↑3.500.01 ↓0.91 ↑0.000.74 ↓
PinnacleSớm1.483.955.480.962.750.760.801.000.94
Live9.71 ↑1.15 ↓8.23 ↑2.84 ↑1.500.24 ↓1.09 ↑0.000.70 ↓
BwinSớm1.583.804.500.682.501.05---
Live126.00 ↑16.00 ↑1.01 ↓1.10 ↑1.500.58 ↓---
1xBetSớm1.494.106.250.702.501.030.600.751.20
Live162.00 ↑23.00 ↑1.01 ↓5.84 ↑3.500.09 ↓1.08 ↑0.000.75 ↓
Bet 365Sớm1.504.105.750.952.750.850.831.000.98
Live151.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓7.75 ↑3.500.08 ↓1.00 ↑0.000.80 ↓
William HillSớm1.623.754.400.732.501.000.770.750.90
Live151.00 ↑126.00 ↑1.01 ↓20.00 ↑3.500.02 ↓0.81 ↑0.250.92 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Partizan Belgrade+1310
IMT Novi Beograd-1Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).