Kết quả bóng đá trận Pars Jonoubi Jam vs Naft Gachsaran, 21:30 ngày 12/10/2026
Azadegan League · 21:30 ngày 12/10/2026
Pars Jonoubi Jam 1 Kết thúc HT 1-0 0
Naft Gachsaran
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Nhiệt độ: 28°C
Diễn biến trận đấu
| Pars Jonoubi Jam | Phút | |
| HT 1-0 | ||
| 1 - 0 ⚽ | 65' | |
| Delfi Y. 2 - 0 ⚽ | 65' | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 0 | 7 | 0 |
| Hòa | 0 | 2 | 3 | 4 |
| Bại | 0 | 1 | 0 | 6 |
| Ghi bàn | 5 | 1 | 17 | 5 |
| Mất bàn | 2 | 2 | 4 | 15 |
| Điểm | 9 | 2 | 24 | 4 |
Chủ = Pars Jonoubi Jam · Khách = Naft Gachsaran
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Pars Jonoubi Jam | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (29%) | Thắng/Thắng | 5 (14%) |
| 2 (6%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 5 (15%) | Hòa/Thắng | 3 (8%) |
| 8 (24%) | Hòa/Hòa | 10 (28%) |
| 2 (6%) | Hòa/Bại | 7 (19%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 3 (9%) | Bại/Bại | 7 (19%) |
Bảng xếp hạng
Pars Jonoubi Jam
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 34 | 16 | 12 | 6 | 44 | 22 | 60 | 3 |
| Sân nhà | 17 | 7 | 7 | 3 | 21 | 9 | 28 | 6 |
| Sân khách | 17 | 9 | 5 | 3 | 23 | 13 | 32 | 2 |
Naft Gachsaran
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 34 | 7 | 14 | 13 | 25 | 41 | 35 | 15 |
| Sân nhà | 17 | 6 | 4 | 7 | 12 | 19 | 22 | 15 |
| Sân khách | 17 | 1 | 10 | 6 | 13 | 22 | 13 | 12 |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Pars Jonoubi Jam (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 0.63 bàn/trận
Naft Gachsaran (30 trận)
Ghi 0.67 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Pars Jonoubi Jam | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực | Naft Gachsaran |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.77 | 3.10 | 4.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.64 ↓ | 3.20 ↑ | 4.60 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.72 | 2.90 | 4.70 | 0.71 | 1.75 | 0.81 | 0.71 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 1.79 ↑ | 3.10 ↑ | 4.70 | 0.70 ↓ | 1.75 | 0.96 ↑ | 0.77 ↑ | 0.50 | 0.88 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.77 | 3.05 | 4.63 | 0.55 | 1.50 | 1.23 | 0.27 | 0.00 | 2.26 |
| Live | 1.64 ↓ | 3.20 ↑ | 5.29 ↑ | 0.51 ↓ | 1.50 | 1.32 ↑ | 2.35 ↑ | 1.50 | 0.26 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.