Kết quả bóng đá trận Paro FC vs Tsirang FC, 17:00 ngày 26/08/2026
Thimphu League (Bhutan) · 17:00 ngày 26/08/2026
Paro FC 7 Kết thúc HT 1-0 0
Tsirang FC
🟨 0 - 0 🟥 0 - 1 ⛳ 14 - 2
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 23°C
Diễn biến trận đấu
| Paro FC | Phút | |
| Nima Wangdi 1 - 0 ⚽ | 20' | |
| 2 - 0 ⚽ | 20' | |
| Wangdi N. 3 - 0 ⚽ | 20' | |
| 31' | Afeez Oladipo | |
| 31' | ||
| HT 1-0 | ||
| Yuta Mishima 4 - 0 ⚽ | 48' | |
| Yuta Mishima 5 - 0 ⚽ | 51' | |
| Yuta Mishima 6 - 0 ⚽ | 54' | |
| Yuta Mishima 7 - 0 ⚽ | 60' | |
| Nima Wangdi 8 - 0 ⚽ | 69' | |
| Abdoulie Baldeh 9 - 0 ⚽ | 86' | |
| FT 7-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 10 | 1 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 4 |
| Bại | 0 | 1 | 0 | 5 |
| Ghi bàn | 10 | 8 | 40 | 15 |
| Mất bàn | 0 | 13 | 3 | 26 |
| Điểm | 9 | 4 | 30 | 7 |
Chủ = Paro FC · Khách = Tsirang FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Paro FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 15 (83%) | Thắng/Thắng | 2 (11%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 1 (6%) | Thắng/Bại | 2 (11%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 4 (21%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 2 (11%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 3 (16%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 4 (21%) |
Thành tích đối đầu (4 trận)
Paro FC 4 (100%)Hòa 0 (0%)Tsirang FC 0 (0%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/06/26 | Tsirang FC | 0-2 (0-1) | Paro FC | - | - | T |
| 21/05/25 | Tsirang FC | 0-4 (0-1) | Paro FC | - | - | T |
| 08/08/24 | Paro FC | 2-1 (2-1) | Tsirang FC | - | - | T |
| 28/05/24 | Tsirang FC | 0-2 (0-1) | Paro FC | - | - | T |
Thành tích gần đây — Paro FC
TTTTTTTTTT
Thắng 10 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 38/4 (10 trận) Châu Á: 10/0/0 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/08/26 | Paro FC | 1-0 (1-0) | RTC FC | - | - | T |
| 11/08/26 | Paro FC | 2-0 (1-0) | Abu Muslim | +0.25 | 2.25 | T |
| 03/08/26 | Drukpa FC | 1-3 (0-3) | Paro FC | +1.25 | 3.75 | T |
| 28/07/26 | Paro FC | 2-0 (1-0) | Thimphu FC | +2.5 | 3.75 | T |
| 23/07/26 | Tensung FC | 1-3 (1-3) | Paro FC | +4.25 | 4.75 | T |
| 16/07/26 | Thimphu FC | 1-5 (0-3) | Paro FC | +1.75 | 3.75 | T |
| 08/07/26 | Paro FC | 4-0 (2-0) | Tensung FC | - | - | T |
| 29/06/26 | Tsirang FC | 0-2 (0-1) | Paro FC | - | - | T |
| 23/06/26 | Paro FC | 11-0 (5-0) | Ugyen Academy | +3.25 | 4.75 | T |
| 15/06/26 | BFF Academy U19 | 1-5 (0-1) | Paro FC | - | - | T |
| 28/05/26 | Paro FC | 3-2 (2-1) | Transport United FC | +1.25 | 3.25 | T |
| 19/05/26 | RTC FC | 0-4 (0-1) | Paro FC | +0.5 | 3.5 | T |
| 14/05/26 | Paro FC | 0-0 (0-0) | Thimphu City | +0.5 | 4 | H |
| 03/05/26 | Paro FC | 2-4 (2-1) | Drukpa FC | - | - | B |
| 31/10/25 | Paro FC | 3-3 (2-2) | FC Abdish-Ata Kant | -0.5 | 3 | H |
| 28/10/25 | Paro FC | 1-3 (1-2) | FC Altyn Asyr | +0.25 | 2.25 | B |
| 25/10/25 | Al Shabab(OMA) | 1-0 (1-0) | Paro FC | - | - | B |
| 20/10/25 | Thimphu City | 3-3 (1-2) | Paro FC | +0.5 | 4 | H |
| 24/09/25 | Transport United FC | 1-2 (0-1) | Paro FC | +1.75 | 3.75 | T |
| 20/09/25 | BFF Academy U19 | 1-3 (0-2) | Paro FC | - | - | T |
Thành tích gần đây — Tsirang FC
THHBBHBBHT
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 18/19 (10 trận) Châu Á: 2/4/4 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Tensung FC | 1-3 (0-0) | Tsirang FC | - | - | T |
| 18/08/26 | Tsirang FC | 5-5 (3-5) | BFF Academy U19 | - | - | H |
| 07/08/26 | Tsirang FC | 1-1 (1-1) | Thimphu City | - | - | H |
| 26/07/26 | Tsirang FC | 0-2 (0-0) | Transport United FC | - | - | B |
| 21/07/26 | Tsirang FC | 2-3 (1-0) | Drukpa FC | - | - | B |
| 11/07/26 | Tsirang FC | 3-3 (3-1) | RTC FC | - | - | H |
| 04/07/26 | Thimphu City | 2-1 (1-1) | Tsirang FC | - | - | B |
| 29/06/26 | Tsirang FC | 0-2 (0-1) | Paro FC | - | - | B |
| 22/06/26 | Thimphu FC | 0-0 (0-0) | Tsirang FC | - | - | H |
| 18/06/26 | Tsirang FC | 3-0 (1-0) | Tensung FC | - | - | T |
| 25/05/26 | Drukpa FC | 0-1 (0-0) | Tsirang FC | - | - | T |
| 21/05/26 | Ugyen Academy | 2-3 (1-1) | Tsirang FC | - | - | T |
| 11/05/26 | Tsirang FC | 2-4 (0-1) | BFF Academy U19 | - | - | B |
| 06/05/26 | Transport United FC | 2-1 (0-0) | Tsirang FC | - | - | B |
| 13/10/25 | Tensung FC | 3-0 (1-0) | Tsirang FC | - | - | B |
| 05/10/25 | Tsirang FC | 2-3 (2-0) | BFF Academy U19 | - | - | B |
| 02/10/25 | Tsirang FC | 3-2 (0-0) | Ugyen Academy | - | - | T |
| 19/09/25 | Tsirang FC | 1-0 (1-0) | Southern City | - | - | T |
| 04/09/25 | Tsirang FC | 5-0 (1-0) | Samtse FC | - | - | T |
| 24/08/25 | RTC FC | 2-0 (0-0) | Tsirang FC | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
142
Phạt góc (HT)
80
Sút bóng
197
Sút cầu môn
93
Sút ngoài cầu môn
104
TL kiểm soát bóng
61%39%
TL kiểm soát bóng (HT)
70%30%
So Sánh Sức Mạnh
64 36
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T4 H0 B0T0 H0 B4
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
2.5 Bàn0.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Paro FC (23 trận)
Ghi 3.22 bàn/trậnMất 0.96 bàn/trận
Tsirang FC (19 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 2.21 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 7 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 6 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Paro FC (10 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (60%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Paro FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.15 | 6.80 | 13.00 | 0.88 | 3.25 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 10.00 ↑ | 25.00 ↑ | 1.24 ↑ | 6.75 | 0.64 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.08 | 7.90 | 13.30 | 0.63 | 3.50 | 1.09 | 1.10 | 2.50 | 0.62 |
| Live | 1.05 ↓ | 10.00 ↑ | 25.00 ↑ | 2.67 ↑ | 7.50 | 0.26 ↓ | 0.80 ↓ | 1.50 | 0.97 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.