Kết quả bóng đá trận Paro FC vs RTC FC, 17:00 ngày 20/08/2026
Thimphu League (Bhutan) · 17:00 ngày 20/08/2026
Paro FC 1 Kết thúc HT 1-0 0
RTC FC
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 3
Diễn biến trận đấu
| Paro FC | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 9' | |
| HT 1-0 | ||
| 52' | ||
| 82' | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 10 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 3 |
| Bại | 0 | 2 | 0 | 3 |
| Ghi bàn | 10 | 2 | 40 | 9 |
| Mất bàn | 0 | 3 | 3 | 8 |
| Điểm | 9 | 3 | 30 | 15 |
Chủ = Paro FC · Khách = RTC FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Paro FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 15 (83%) | Thắng/Thắng | 3 (18%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 4 (24%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 3 (18%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (12%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 4 (24%) |
Thành tích đối đầu (8 trận)
Paro FC 7 (88%)Hòa 0 (0%)RTC FC 1 (13%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/05/26 | RTC FC | 0-4 (0-1) | Paro FC | +0.5 | 3.5 | T |
| 16/09/25 | RTC FC | 2-0 (0-0) | Paro FC | +1.25 | 3.75 | B |
| 28/07/25 | Paro FC | 2-1 (0-1) | RTC FC | +1.25 | 4.25 | T |
| 27/09/24 | Paro FC | 4-3 (1-0) | RTC FC | - | - | T |
| 27/06/24 | RTC FC | 0-3 (0-2) | Paro FC | +1.5 | 3.25 | T |
| 08/11/23 | Paro FC | 4-0 (1-0) | RTC FC | - | - | T |
| 21/08/23 | RTC FC | 2-3 (0-3) | Paro FC | - | - | T |
| 17/10/22 | RTC FC | 1-3 (0-3) | Paro FC | - | - | T |
Thành tích gần đây — Paro FC
TTTTTTTTTT
Thắng 10 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 40/6 (10 trận) Châu Á: 10/0/0 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/08/26 | Paro FC | 2-0 (1-0) | Abu Muslim | +0.25 | 2.25 | T |
| 03/08/26 | Drukpa FC | 1-3 (0-3) | Paro FC | +1.25 | 3.75 | T |
| 28/07/26 | Paro FC | 2-0 (1-0) | Thimphu FC | +2.5 | 3.75 | T |
| 23/07/26 | Tensung FC | 1-3 (1-3) | Paro FC | +4.25 | 4.75 | T |
| 16/07/26 | Thimphu FC | 1-5 (0-3) | Paro FC | +1.75 | 3.75 | T |
| 08/07/26 | Paro FC | 4-0 (2-0) | Tensung FC | - | - | T |
| 29/06/26 | Tsirang FC | 0-2 (0-1) | Paro FC | - | - | T |
| 23/06/26 | Paro FC | 11-0 (5-0) | Ugyen Academy | +3.25 | 4.75 | T |
| 15/06/26 | BFF Academy U19 | 1-5 (0-1) | Paro FC | - | - | T |
| 28/05/26 | Paro FC | 3-2 (2-1) | Transport United FC | +1.25 | 3.25 | T |
| 19/05/26 | RTC FC | 0-4 (0-1) | Paro FC | +0.5 | 3.5 | T |
| 14/05/26 | Paro FC | 0-0 (0-0) | Thimphu City | +0.5 | 4 | H |
| 03/05/26 | Paro FC | 2-4 (2-1) | Drukpa FC | - | - | B |
| 31/10/25 | Paro FC | 3-3 (2-2) | FC Abdish-Ata Kant | -0.5 | 3 | H |
| 28/10/25 | Paro FC | 1-3 (1-2) | FC Altyn Asyr | +0.25 | 2.25 | B |
| 25/10/25 | Al Shabab(OMA) | 1-0 (1-0) | Paro FC | - | - | B |
| 20/10/25 | Thimphu City | 3-3 (1-2) | Paro FC | +0.5 | 4 | H |
| 24/09/25 | Transport United FC | 1-2 (0-1) | Paro FC | +1.75 | 3.75 | T |
| 20/09/25 | BFF Academy U19 | 1-3 (0-2) | Paro FC | - | - | T |
| 16/09/25 | RTC FC | 2-0 (0-0) | Paro FC | +1.25 | 3.75 | B |
Thành tích gần đây — RTC FC
BTHHTTBHTB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 9/11 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/08/26 | RTC FC | 1-2 (0-1) | Thimphu FC | +0.5 | 2.75 | B |
| 30/07/26 | Ugyen Academy | 0-1 (0-0) | RTC FC | +1.75 | 3.5 | T |
| 24/07/26 | RTC FC | 0-0 (0-0) | BFF Academy U19 | - | - | H |
| 11/07/26 | Tsirang FC | 3-3 (3-1) | RTC FC | - | - | H |
| 05/07/26 | RTC FC | 1-0 (0-0) | Ugyen Academy | +3 | 4.5 | T |
| 01/07/26 | BFF Academy U19 | 0-1 (0-0) | RTC FC | - | - | T |
| 26/06/26 | RTC FC | 0-1 (0-0) | Transport United FC | 0 | 3.25 | B |
| 13/06/26 | RTC FC | 1-1 (0-0) | Drukpa FC | -0.25 | 3.25 | H |
| 26/05/26 | Thimphu City | 0-1 (0-0) | RTC FC | -1.75 | 3.5 | T |
| 19/05/26 | RTC FC | 0-4 (0-1) | Paro FC | -0.5 | 3.5 | B |
| 15/05/26 | Thimphu FC | 2-0 (1-0) | RTC FC | - | - | B |
| 04/05/26 | RTC FC | 4-0 (1-0) | Tensung FC | - | - | T |
| 22/10/25 | BFF Academy U19 | 3-2 (1-1) | RTC FC | - | - | B |
| 19/10/25 | Transport United FC | 1-1 (0-0) | RTC FC | - | - | H |
| 25/09/25 | RTC FC | 12-1 (5-0) | Samtse FC | - | - | T |
| 21/09/25 | Ugyen Academy | 1-2 (0-1) | RTC FC | - | - | T |
| 16/09/25 | RTC FC | 2-0 (0-0) | Paro FC | -1.25 | 3.75 | T |
| 24/08/25 | RTC FC | 2-0 (0-0) | Tsirang FC | - | - | T |
| 19/08/25 | Southern City | 1-3 (1-2) | RTC FC | +2.25 | 3.5 | T |
| 13/08/25 | Tensung FC | 1-3 (0-3) | RTC FC | +2.25 | 4 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
33
Phạt góc (HT)
10
Thẻ vàng
11
Sút bóng
1415
Sút cầu môn
11
Tấn công
9879
Tấn công nguy hiểm
6250
Sút ngoài cầu môn
1314
TL kiểm soát bóng
56%44%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%44%
So Sánh Sức Mạnh
52 48
45% So Sánh Đối đầu 55%
Thành tích
Tất cả
T7 H0 B1T1 H0 B7
Chủ khách tương đồng
T3 H0 B0T0 H0 B3
Ghi
Tất cả
2.9 Bàn1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
3.3 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Paro FC (23 trận)
Ghi 3.22 bàn/trậnMất 0.96 bàn/trận
RTC FC (17 trận)
Ghi 1.76 bàn/trậnMất 1.18 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Paro FC (10 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (60%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOOO
RTC FC (8 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (38%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (63%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (38%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (63%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Paro FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.14 | 7.00 | 15.00 | 1.00 | 3.50 | 0.80 | 0.80 | 2.25 | 1.00 |
| Live | 1.04 ↓ | 17.00 ↑ | 67.00 ↑ | 4.40 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.80 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.10 | 7.50 | 18.00 | 0.82 | 3.25 | 0.96 | 0.84 | 2.25 | 0.88 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.00 ↑ | 176.00 ↑ | 1.10 ↑ | 1.50 | 0.71 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.73 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.13 | 4.95 | 16.00 | 0.86 | 3.00 | 0.90 | 0.96 | 2.25 | 0.80 |
| Live | 1.02 ↓ | 6.00 ↑ | 150.00 ↑ | 5.88 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.14 | 6.25 | 18.00 | 0.95 | 3.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 60.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.10 | 5.20 | 22.00 | 0.86 | 3.00 | 0.90 | 0.96 | 2.25 | 0.80 |
| Live | 1.02 ↓ | 6.00 ↑ | 150.00 ↑ | 5.88 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.09 | 6.30 | 13.00 | 0.98 | 3.25 | 0.78 | 0.84 | 2.25 | 0.92 |
| Live | 1.06 ↓ | 5.00 ↓ | 95.00 ↑ | 5.26 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.11 | 4.59 | 25.00 | 0.90 | 3.25 | 0.78 | 0.82 | 2.25 | 0.86 |
| Live | 1.03 ↓ | 4.84 ↑ | 20.00 ↓ | 3.03 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.07 | 9.00 | 19.00 | 0.40 | 2.50 | 1.70 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 91.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.07 | 9.00 | 19.00 | 0.88 | 3.75 | 0.77 | 0.82 | 2.75 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 26.00 ↑ | 6.74 ↑ | 1.75 | 0.03 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.05 | 10.81 | 18.53 | 0.78 | 3.25 | 0.93 | 0.76 | 2.50 | 0.94 |
| Live | 1.10 ↑ | 6.49 ↓ | 27.76 ↑ | 2.53 ↑ | 1.50 | 0.25 ↓ | 0.29 ↓ | 0.00 | 2.25 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.08 | 9.25 | 21.00 | 0.98 | 3.50 | 0.71 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 176.00 ↑ | 0.88 ↓ | 1.50 | 0.77 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.06 | 8.40 | 27.00 | 0.95 | 3.50 | 0.76 | 0.85 | 2.50 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.80 ↑ | 53.00 ↑ | 4.54 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.74 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.08 | 9.00 | 19.00 | 1.00 | 3.50 | 0.80 | 0.98 | 2.75 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 81.00 ↑ | 5.40 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.08 | 7.50 | 36.00 | 1.25 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +2 3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Paro FC | +2 3/4 | 1 | 0 | 0 |
| RTC FC | -2 3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).