Kết quả bóng đá trận Paro FC vs Abu Muslim, 19:00 ngày 11/08/2026
AFC Challenge League · 19:00 ngày 11/08/2026
Paro FC 2 Kết thúc HT 1-0 0
Abu Muslim
🟨 2 - 6 🟥 0 - 2 ⛳ 4 - 2
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 21°C
Diễn biến trận đấu
| Paro FC | Phút | |
| Yuta Mishima 1 - 0 ⚽ | 18' | |
| 42' | ||
| HT 1-0 | ||
| 68' | ||
| 83' | ||
| Abdoulie Baldeh 2 - 0 ⚽ | 84' | |
| 84' | ||
| 89' | Mahboob Hanifi | |
| 90+1' | Jafarzadeh A. | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 1 | 10 | 1 |
| Thắng | 3 | 0 | 10 | 0 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Ghi bàn | 10 | 0 | 40 | 0 |
| Mất bàn | 0 | 2 | 3 | 2 |
| Điểm | 9 | 0 | 30 | 0 |
Chủ = Paro FC · Khách = Abu Muslim
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Paro FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 15 (83%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 1 (100%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Paro FC 1 (100%)Hòa 0 (0%)Abu Muslim 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/08/25 | Paro FC | 1-0 (0-0) | Abu Muslim | - | - | T |
Thành tích gần đây — Paro FC
TTTTTTTTTT
Thắng 10 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 42/6 (10 trận) Châu Á: 10/0/0 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/08/26 | Drukpa FC | 1-3 (0-3) | Paro FC | +1.25 | 3.75 | T |
| 28/07/26 | Paro FC | 2-0 (1-0) | Thimphu FC | +2.5 | 3.75 | T |
| 23/07/26 | Tensung FC | 1-3 (1-3) | Paro FC | +4.25 | 4.75 | T |
| 16/07/26 | Thimphu FC | 1-5 (0-3) | Paro FC | +1.75 | 3.75 | T |
| 08/07/26 | Paro FC | 4-0 (2-0) | Tensung FC | - | - | T |
| 29/06/26 | Tsirang FC | 0-2 (0-1) | Paro FC | - | - | T |
| 23/06/26 | Paro FC | 11-0 (5-0) | Ugyen Academy | +3.25 | 4.75 | T |
| 15/06/26 | BFF Academy U19 | 1-5 (0-1) | Paro FC | - | - | T |
| 28/05/26 | Paro FC | 3-2 (2-1) | Transport United FC | +1.25 | 3.25 | T |
| 19/05/26 | RTC FC | 0-4 (0-1) | Paro FC | +0.5 | 3.5 | T |
| 14/05/26 | Paro FC | 0-0 (0-0) | Thimphu City | +0.5 | 4 | H |
| 03/05/26 | Paro FC | 2-4 (2-1) | Drukpa FC | - | - | B |
| 31/10/25 | Paro FC | 3-3 (2-2) | FC Abdish-Ata Kant | -0.5 | 3 | H |
| 28/10/25 | Paro FC | 1-3 (1-2) | FC Altyn Asyr | +0.25 | 2.25 | B |
| 25/10/25 | Al Shabab(OMA) | 1-0 (1-0) | Paro FC | - | - | B |
| 20/10/25 | Thimphu City | 3-3 (1-2) | Paro FC | +0.5 | 4 | H |
| 24/09/25 | Transport United FC | 1-2 (0-1) | Paro FC | +1.75 | 3.75 | T |
| 20/09/25 | BFF Academy U19 | 1-3 (0-2) | Paro FC | - | - | T |
| 16/09/25 | RTC FC | 2-0 (0-0) | Paro FC | +1.25 | 3.75 | B |
| 01/09/25 | Paro FC | 20-1 (9-0) | Southern City | +3 | 4 | T |
Thành tích gần đây — Abu Muslim
B
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Ghi/Mất: 0/1 (1 trận) Châu Á: 0/0/1 T/X: 1/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/08/25 | Paro FC | 1-0 (0-0) | Abu Muslim | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
42
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
26
Sút bóng
1419
Sút cầu môn
51
Tấn công
6587
Tấn công nguy hiểm
4165
Sút ngoài cầu môn
918
Đá phạt trực tiếp
01
TL kiểm soát bóng
35%65%
TL kiểm soát bóng (HT)
39%61%
So Sánh Sức Mạnh
81 19
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
1 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Paro FC (23 trận)
Ghi 3.22 bàn/trậnMất 0.96 bàn/trận
Abu Muslim (1 trận)
Ghi 0.00 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Paro FC (10 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (60%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Paro FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.13 | 2.80 | 2.85 | 0.76 | 2.25 | 0.86 | 0.93 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 2.20 ↑ | 2.90 ↑ | 2.65 ↓ | 1.34 ↑ | 1.50 | 0.26 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.10 | 3.00 | 3.20 | 0.82 | 2.25 | 0.86 | 0.81 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 1.14 ↓ | 51.00 ↑ | 101.00 ↑ | 3.40 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 2.50 ↑ | 0.25 | 0.23 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.25 | 3.13 | 3.00 | 0.85 | 2.25 | 0.93 | 0.94 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 61.00 ↑ | 3.10 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.99 | 3.15 | 3.35 | 0.90 | 2.25 | 0.92 | 0.83 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 1.16 ↓ | 4.25 ↑ | 38.00 ↑ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.69 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.30 | 3.05 | 3.05 | 1.05 | 2.50 | 0.65 | 1.20 | 0.50 | 0.55 |
| Live | 1.01 ↓ | 27.00 ↑ | 100.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 1.30 ↑ | 0.50 | 0.50 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.18 | 2.95 | 2.85 | 0.75 | 2.25 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 2.24 ↑ | 2.85 ↓ | 2.90 ↑ | 0.74 ↓ | 2.00 | 0.91 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.99 | 3.15 | 3.35 | 0.90 | 2.25 | 0.92 | 0.83 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 1.16 ↓ | 4.25 ↑ | 38.00 ↑ | 5.55 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 3.84 ↑ | 0.25 | 0.10 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.10 | 3.15 | 3.05 | 0.82 | 2.25 | 0.88 | 0.83 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 1.07 ↓ | 6.70 ↑ | 26.00 ↑ | 3.33 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 1.92 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.96 | 3.02 | 3.21 | 0.84 | 2.25 | 0.92 | 0.76 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 1.14 ↓ | 4.73 ↑ | 25.00 ↑ | 2.70 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.28 | 3.07 | 2.84 | 0.80 | 2.25 | 0.94 | 0.96 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 1.14 ↓ | 5.30 ↑ | 27.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 3.57 ↑ | 0.25 | 0.10 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.25 | 3.00 | 2.90 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 81.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.20 | 2.85 | 3.05 | 0.69 | 2.25 | 0.83 | 0.83 | 0.25 | 0.70 |
| Live | 1.14 ↓ | 5.00 ↑ | 43.00 ↑ | 7.39 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.11 | 3.00 | 3.14 | 0.83 | 2.25 | 0.88 | 0.83 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 1.12 ↓ | 5.75 ↑ | 28.89 ↑ | 2.45 ↑ | 2.50 | 0.26 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 1.95 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.20 | 3.00 | 2.90 | 1.05 | 2.50 | 0.68 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 71.00 ↑ | 276.00 ↑ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.32 | 2.90 | 3.16 | 1.06 | 2.50 | 0.68 | 0.93 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 101.00 ↑ | 4.26 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 0.22 ↓ | 0.00 | 3.29 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.25 | 2.90 | 3.10 | 0.85 | 2.25 | 0.95 | 0.98 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 101.00 ↑ | 4.50 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 0.21 ↓ | 0.00 | 3.25 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.20 | 2.90 | 3.10 | 1.10 | 2.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 35.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.