Kết quả bóng đá trận Parnu JK Vaprus vs Trans Narva, 18:30 ngày 10/10/2026
Champions League (Estonia) · 18:30 ngày 10/10/2026
Parnu JK Vaprus 2 Kết thúc HT 1-2 2
Trans Narva
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 2
Địa điểm: Parnu Kalevi staadion Nhiệt độ: 12°C
Diễn biến trận đấu
| Parnu JK Vaprus | Phút | |
| 19' | ⚽ 0 - 1 | |
| 19' | ⚽ 0 - 2 Baljabkin N. | |
| HT 1-2 | ||
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Hòa | 2 | 2 | 3 | 4 |
| Bại | 1 | 1 | 5 | 5 |
| Ghi bàn | 6 | 3 | 15 | 9 |
| Mất bàn | 7 | 4 | 22 | 18 |
| Điểm | 2 | 2 | 9 | 7 |
Chủ = Parnu JK Vaprus · Khách = Trans Narva
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Parnu JK Vaprus | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (21%) | Thắng/Thắng | 6 (14%) |
| 2 (5%) | Thắng/Hòa | 3 (7%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 5 (13%) | Hòa/Thắng | 3 (7%) |
| 4 (10%) | Hòa/Hòa | 4 (10%) |
| 6 (15%) | Hòa/Bại | 4 (10%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 3 (7%) |
| 11 (28%) | Bại/Bại | 18 (43%) |
Bảng xếp hạng
Parnu JK Vaprus
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 24 | 8 | 4 | 12 | 33 | 46 | 28 | 7 |
| Sân nhà | 12 | 5 | 2 | 5 | 20 | 20 | 17 | 7 |
| Sân khách | 12 | 3 | 2 | 7 | 13 | 26 | 11 | 8 |
Trans Narva
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 25 | 5 | 2 | 18 | 18 | 57 | 17 | 10 |
| Sân nhà | 13 | 4 | 1 | 8 | 14 | 22 | 13 | 9 |
| Sân khách | 12 | 1 | 1 | 10 | 4 | 35 | 4 | 10 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
21
Sút bóng
45
Sút cầu môn
34
Sút ngoài cầu môn
11
TL kiểm soát bóng
46%54%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Parnu JK Vaprus (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.73 bàn/trận
Trans Narva (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 2.07 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Parnu JK Vaprus | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1999 | Thành lập | 1979 |
| Parnu Kalevi staadion | Sân nhà | Narva Kreenholmi |
| 1900 | Sức chứa | 3000 |
| Igor Prins | HLV | Roman Kozhukhovskyi |
| Khu vực | Narva |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.16 | 3.60 | 2.80 | 0.93 | 3.00 | 0.83 | 0.88 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.05 ↓ | 17.00 ↑ | 4.80 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.25 | 3.13 | 2.30 | 0.60 | 2.75 | 0.75 | 0.66 | -0.25 | 0.67 |
| Live | 7.50 ↑ | 1.05 ↓ | 9.00 ↑ | 2.15 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 0.87 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.46 | 3.25 | 2.46 | 0.97 | 2.75 | 0.85 | 0.92 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 14.00 ↑ | 8.33 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.81 ↓ | 0.00 | 0.99 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.55 | 3.25 | 2.55 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 2.65 ↑ | 3.35 ↑ | 2.45 ↓ | 0.55 ↓ | 2.50 | 1.20 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.46 | 3.25 | 2.46 | 0.97 | 2.75 | 0.85 | 0.92 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.03 ↓ | 14.00 ↑ | 6.25 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.41 | 3.21 | 2.41 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.91 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 12.50 ↑ | 1.03 ↓ | 14.50 ↑ | 6.66 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.79 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.20 | 3.40 | 2.70 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 6.50 ↑ | 1.20 ↓ | 7.00 ↑ | 0.06 ↓ | 2.50 | 5.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.30 | 3.50 | 2.40 | 0.76 | 3.00 | 0.76 | 0.71 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 9.01 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.45 | 3.50 | 2.47 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 15.60 ↑ | 1.07 ↓ | 14.40 ↑ | 6.01 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 1.15 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.35 | 3.60 | 2.45 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 0.85 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 7.75 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Parnu JK Vaprus | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Trans Narva | 0 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).