Kết quả bóng đá trận Parnu JK Vaprus vs Harju JK Laagri, 23:00 ngày 09/09/2026
Champions League (Estonia) · 23:00 ngày 09/09/2026
Parnu JK Vaprus 3 Kết thúc HT 2-0 2
Harju JK Laagri
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 7
Địa điểm: Parnu Kalevi staadion Nhiệt độ: 19°C
Diễn biến trận đấu
| Parnu JK Vaprus | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 26' | |
| Orm R. 2 - 0 ⚽ | 26' | |
| HT 2-0 | ||
| FT 3-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 3 | 2 | 7 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 2 | 0 | 6 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 7 | 14 | 24 |
| Mất bàn | 8 | 1 | 24 | 8 |
| Điểm | 1 | 9 | 8 | 22 |
Chủ = Parnu JK Vaprus · Khách = Harju JK Laagri
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Parnu JK Vaprus | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (20%) | Thắng/Thắng | 15 (37%) |
| 2 (5%) | Thắng/Hòa | 1 (2%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 5 (13%) | Hòa/Thắng | 5 (12%) |
| 4 (10%) | Hòa/Hòa | 3 (7%) |
| 6 (15%) | Hòa/Bại | 6 (15%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 12 (30%) | Bại/Bại | 10 (24%) |
Bảng xếp hạng
Parnu JK Vaprus
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 24 | 8 | 4 | 12 | 33 | 46 | 28 | 7 |
| Sân nhà | 12 | 5 | 2 | 5 | 20 | 20 | 17 | 7 |
| Sân khách | 12 | 3 | 2 | 7 | 13 | 26 | 11 | 8 |
Harju JK Laagri
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 25 | 10 | 1 | 14 | 36 | 41 | 31 | 6 |
| Sân nhà | 13 | 6 | 1 | 6 | 23 | 19 | 19 | 5 |
| Sân khách | 12 | 4 | 0 | 8 | 13 | 22 | 12 | 7 |
Đội hình
Parnu JK Vaprus
Harju JK Laagri
16Ott Nomm5Aer S.28Lipp M.43Seppik M.8Pajo T.10Viidas S.20Valja H.90Joonas Sild14Orm R.17Sander Kapper7Virgo Vallik1Vainula J. M.3Kaevats A.20Vaher A.88Seck M.18Bah I.23Rudenko Daniil66Kaspar Roomussaar9Eerme K.10Assale Y. E.19Abdul Wahid Binate16Kristjan Kriis
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3421
- 5Aer S.
- 7Virgo Vallik
- 8Pajo T.
- 10Viidas S.
- 14Orm R.⚽ Ghi bàn 26'
- 16Ott Nomm
- 17Sander Kapper
- 20Valja H.
- 28Lipp M.
- 43Seppik M.
- 90Joonas Sild
Khách · 3331
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
12
Sút bóng
42
Sút cầu môn
22
Sút ngoài cầu môn
20
TL kiểm soát bóng
45%55%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Parnu JK Vaprus (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận
Harju JK Laagri (30 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Parnu JK Vaprus | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1999 | Thành lập | |
| Parnu Kalevi staadion | Sân nhà | |
| 1900 | Sức chứa | 0 |
| Igor Prins | HLV | Nuuma L. |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.40 | 3.60 | 2.30 | 0.79 | 3.00 | 1.04 | 0.97 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 1.05 ↓ | 15.00 ↑ | 126.00 ↑ | 5.90 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 1.60 ↑ | 0.00 | 0.44 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.10 | 3.20 | 2.45 | 0.67 | 3.00 | 0.66 | 0.64 | 0.00 | 0.69 |
| Live | 1.03 ↓ | 5.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.65 ↑ | 5.50 | 0.20 ↓ | 1.23 ↑ | 0.00 | 0.33 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.25 | 3.40 | 2.56 | 0.89 | 3.00 | 0.87 | 0.76 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.00 ↑ | 175.00 ↑ | 8.33 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 1.53 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.50 | 3.50 | 2.50 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.12 ↓ | 5.50 ↑ | 65.00 ↑ | 2.40 ↑ | 5.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.25 | 3.40 | 2.56 | 0.89 | 3.00 | 0.87 | 0.76 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.00 ↑ | 175.00 ↑ | 8.33 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 1.53 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.20 | 3.65 | 2.55 | 0.86 | 3.00 | 0.84 | 0.96 | 0.25 | 0.74 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 23.00 ↑ | 4.34 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 4.34 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.27 | 3.28 | 2.52 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 1.07 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 1.09 ↓ | 5.30 ↑ | 50.00 ↑ | 6.25 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 1.63 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.62 | 3.60 | 2.20 | 0.40 | 2.50 | 1.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 56.00 ↑ | 0.14 ↓ | 2.50 | 3.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.65 | 3.60 | 2.05 | 0.90 | 3.50 | 0.64 | 0.99 | 0.00 | 0.58 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 26.00 ↑ | 8.32 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.60 | 3.70 | 2.24 | 1.00 | 3.50 | 0.73 | 1.00 | 0.00 | 0.72 |
| Live | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 126.00 ↑ | 4.76 ↑ | 5.50 | 0.14 ↓ | 1.63 ↑ | 0.00 | 0.49 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.15 | 3.50 | 2.63 | 0.83 | 3.00 | 0.98 | 1.00 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.60 ↑ | 5.50 | 0.11 ↓ | 1.60 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Parnu JK Vaprus | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Harju JK Laagri | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).