Kết quả bóng đá trận Parnu JK U19 vs Polva FC Lootos U19, 22:00 ngày 18/08/2026
Giải VĐQG U19 Estonia · 22:00 ngày 18/08/2026
Parnu JK U19 5 Kết thúc HT 1-2 2
Polva FC Lootos U19
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 15 - 1
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 20°C
Diễn biến trận đấu
| Parnu JK U19 | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 6' | |
| 21' | ⚽ 1 - 1 | |
| 37' | ⚽ 1 - 2 | |
| HT 1-2 | ||
| 2 - 2 ⚽ | 72' | |
| 3 - 2 ⚽ | 73' | |
| 4 - 2 ⚽ | 83' | |
| 5 - 2 ⚽ | 90+4' | |
| FT 5-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 4 | 3 |
| Thắng | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 2 | 3 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 8 | 3 | 9 | 3 |
| Mất bàn | 12 | 21 | 13 | 21 |
| Điểm | 3 | 0 | 4 | 0 |
Chủ = Parnu JK U19 · Khách = Polva FC Lootos U19
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Parnu JK U19 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (25%) | Thắng/Bại | 1 (50%) |
| 1 (25%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (25%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (25%) | Bại/Bại | 1 (50%) |
Thành tích gần đây — Parnu JK U19
BBHTTTBBBH
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 27/36 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/08/26 | FC Tallinn U19 | 6-0 (4-0) | Parnu JK U19 | - | - | B |
| 06/08/26 | Parnu JK U19 | 3-4 (3-0) | JK Nomme Kalju U19 | - | - | B |
| 10/06/26 | Parnu JK U19 | 1-1 (0-0) | Tartu FC Helios/Jogeva Noorus 96 U19 | - | - | H |
| 02/09/25 | Parnu JK U19 | 5-4 (3-2) | Harju JK Laagri U19 | - | - | T |
| 26/08/25 | Pohja-Tallinna JK Volta U19 | 3-5 (2-2) | Parnu JK U19 | - | - | T |
| 19/08/25 | Parnu JK U19 | 5-0 (4-0) | JK Nomme Kalju U19 | - | - | T |
| 12/08/25 | JK Nomme United U19 | 8-1 (4-1) | Parnu JK U19 | - | - | B |
| 05/08/25 | Parnu JK U19 | 2-3 (2-3) | FC Helios Voru U19 | - | - | B |
| 27/05/25 | Tallinna FC Ajax U19 | 4-2 (1-2) | Parnu JK U19 | - | - | B |
| 30/04/25 | Parnu JK U19 | 3-3 (2-2) | JK Tallinna Kalev U19 | - | - | H |
| 19/02/25 | FC Flora Tallinn U19 | 1-1 (0-0) | Parnu JK U19 | - | - | H |
| 23/01/25 | Parnu JK U19 | 4-0 (2-0) | Tartu JK Tammeka U19 | - | - | T |
| 24/01/24 | FC Flora Tallinn U19 | 3-3 (0-0) | Parnu JK U19 | - | - | H |
| 12/09/23 | FC Helios Tartu U19 | 1-2 (0-0) | Parnu JK U19 | - | - | T |
| 14/06/23 | JK Nomme Kalju U19 | 10-2 (7-2) | Parnu JK U19 | - | - | B |
| 17/05/23 | Tallinna JK Legion U19 | 2-3 (1-3) | Parnu JK U19 | - | - | T |
Thành tích gần đây — Polva FC Lootos U19
B
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Ghi/Mất: 1/10 (1 trận) Châu Á: 0/0/1 T/X: 1/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/07/26 | FC Tallinn U19 | 10-1 (4-1) | Polva FC Lootos U19 | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
151
Phạt góc (HT)
71
Sút bóng
428
Sút cầu môn
203
Tấn công
14451
Tấn công nguy hiểm
12113
Sút ngoài cầu môn
225
TL kiểm soát bóng
69%31%
TL kiểm soát bóng (HT)
71%29%
So Sánh Sức Mạnh
83 17
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Parnu JK U19 (4 trận)
Ghi 2.25 bàn/trậnMất 3.25 bàn/trận
Polva FC Lootos U19 (3 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 7.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 5 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 4 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Parnu JK U19 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.01 | 26.00 | 29.00 | 0.78 | 6.75 | 0.92 | 0.92 | 4.75 | 0.78 |
| Live | 1.04 ↑ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 1.80 ↑ | 6.50 | 0.39 ↓ | 1.07 ↑ | 0.25 | 0.67 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.02 | 7.00 | 13.00 | 0.69 | 6.25 | 0.64 | 0.71 | 4.75 | 0.63 |
| Live | 1.03 ↑ | 5.25 ↓ | 29.00 ↑ | 0.89 ↑ | 6.50 | 0.49 ↓ | 0.68 ↓ | 0.25 | 0.65 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.02 | 23.00 | 41.00 | 0.85 | 5.75 | 0.95 | 0.88 | 4.75 | 0.93 |
| Live | 1.04 ↑ | 13.00 ↓ | 34.00 ↓ | 1.88 ↑ | 6.50 | 0.18 ↓ | 1.56 ↑ | 0.25 | 0.29 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.03 | 17.00 | 19.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 29.00 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 1.02 | 15.54 | 29.94 | 0.82 | 5.75 | 0.85 | 0.82 | 4.50 | 0.86 |
| Live | 1.02 | 15.54 | 29.94 | 0.75 ↓ | 5.50 | 0.93 ↑ | 0.78 ↓ | 2.25 | 0.90 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.03 | 19.00 | 20.00 | 0.75 | 6.50 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 41.00 ↑ | 0.68 ↓ | 7.50 | 1.00 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.03 | 21.00 | 34.00 | 0.05 | 2.50 | 7.50 | 0.85 | 4.50 | 0.95 |
| Live | 1.03 | 12.90 ↓ | 32.00 ↓ | 2.13 ↑ | 6.50 | 0.34 ↓ | 1.57 ↑ | 0.25 | 0.47 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.03 | 21.00 | 34.00 | 0.85 | 5.75 | 0.95 | 0.85 | 4.50 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 2.00 ↑ | 6.50 | 0.38 ↓ | 1.50 ↑ | 0.25 | 0.50 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.03 | 17.00 | 36.00 | 0.91 | 7.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.00 ↑ | 6.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | - | - | - | 0.92 | 6.50 | 0.76 | 0.84 | 4.50 | 0.84 |
| Live | - | - | - | 0.94 ↑ | 5.50 | 0.74 ↓ | 1.16 ↑ | 2.00 | 0.54 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.