Kết quả bóng đá trận Parndorf vs Wolfsberger AC, 22:00 ngày 06/09/2026
Cúp Áo · 22:00 ngày 06/09/2026
Parndorf 1 Kết thúc HT 0-0 1
Wolfsberger AC
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 7
Nhiệt độ: 16℃~17℃
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 4 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 3 | 3 |
| Bại | 2 | 2 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 2 | 19 | 22 |
| Mất bàn | 6 | 8 | 16 | 13 |
| Điểm | 3 | 1 | 15 | 15 |
Chủ = Parndorf · Khách = Wolfsberger AC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Parndorf | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (31%) | Thắng/Thắng | 9 (47%) |
| 2 (13%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (13%) | Hòa/Thắng | 1 (5%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 4 (21%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 3 (19%) | Bại/Bại | 4 (21%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
03
Sút bóng
66
Sút cầu môn
24
Sút ngoài cầu môn
42
TL kiểm soát bóng
42%58%
Phạm lỗi
55
Việt vị
11
Quả ném biên
66
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Parndorf (30 trận)
Ghi 2.07 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Wolfsberger AC (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Parndorf | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1919 | Thành lập | 1946 |
| Sân nhà | Lavanttal Arena | |
| 5000 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Thomas Silberberger | |
| Khu vực | Austria |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 7.70 | 5.50 | 1.29 | 0.78 | 3.50 | 0.98 | 0.81 | -1.75 | 0.96 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.14 ↓ | 6.50 ↑ | 4.30 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.16 ↓ | -0.25 | 2.80 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 6.50 | 4.50 | 1.22 | 0.63 | 3.50 | 0.71 | 0.63 | -2.00 | 0.71 |
| Live | 11.50 ↑ | 1.06 ↓ | 6.00 ↑ | 1.67 ↑ | 1.50 | 0.21 ↓ | 1.50 ↑ | 0.00 | 0.25 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 8.20 | 5.40 | 1.23 | 0.97 | 3.50 | 0.83 | 0.91 | -1.75 | 0.89 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.08 ↓ | 8.20 ↑ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.13 ↓ | -0.25 | 4.34 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 11.00 | 7.75 | 1.20 | 0.80 | 3.50 | 0.90 | 0.95 | -1.50 | 0.75 |
| Live | 100.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.05 ↓ | 2.20 ↑ | 1.50 | 0.25 ↓ | 0.90 ↓ | -2.00 | 0.80 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 8.20 | 5.40 | 1.23 | 0.97 | 3.50 | 0.83 | 0.91 | -1.75 | 0.89 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.07 ↓ | 8.60 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 2.08 ↑ | 0.00 | 0.38 ↓ | |
| Crown | Sớm | 7.80 | 5.50 | 1.23 | 0.90 | 3.50 | 0.80 | 0.85 | -1.75 | 0.85 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.05 ↓ | 8.80 ↑ | 3.44 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.10 ↓ | -0.25 | 2.94 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 7.40 | 5.30 | 1.20 | 1.00 | 3.50 | 0.80 | 0.98 | -1.75 | 0.82 |
| Live | 130.00 ↑ | 7.30 ↑ | 1.05 ↓ | 5.88 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 2.04 ↑ | 0.00 | 0.39 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 6.50 | 5.50 | 1.30 | 0.30 | 2.50 | 2.20 | - | - | - |
| Live | 12.00 ↑ | 1.13 ↓ | 6.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 6.50 | 5.00 | 1.27 | 0.71 | 3.50 | 0.81 | 0.76 | -1.50 | 0.76 |
| Live | 32.00 ↑ | 1.01 ↓ | 12.50 ↑ | 7.93 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 10.10 | 7.00 | 1.18 | 0.85 | 3.50 | 0.95 | 0.96 | -1.50 | 0.79 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.09 ↓ | 9.08 ↑ | 5.23 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 2.94 ↑ | 0.00 | 0.25 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 7.00 | 5.50 | 1.29 | 1.00 | 3.75 | 0.80 | 0.83 | -1.75 | 0.98 |
| Live | 26.00 ↑ | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 3.50 ↑ | 0.00 | 0.19 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.