Kết quả bóng đá trận Parndorf vs SV Donau, 00:00 ngày 08/08/2026
3.Liga (Áo) · 00:00 ngày 08/08/2026
Parndorf 6 Kết thúc HT 3-1 1
SV Donau
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 2
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 29°C
Diễn biến trận đấu
| Parndorf | Phút | |
| Dominik Schmidt 1 - 0 ⚽ | 1' | |
| 18' | ||
| Dominik Schmidt 2 - 0 ⚽ | 22' | |
| 31' | ⚽ 3 - 0 Christian Haider (phản lưới) | |
| 41' | ||
| Ebrima Fofana 4 - 0 ⚽ | 45+2' | |
| HT 3-1 | ||
| 57' | ||
| Dominik Schmidt 5 - 0 ⚽ | 60' | |
| Ebrima Fofana 6 - 0 ⚽ | 62' | |
| Marek Rigo 7 - 0 ⚽ | 72' | |
| 83' | ||
| FT 6-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 6 | 2 |
| Hòa | 0 | 2 | 2 | 4 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 7 | 3 | 24 | 17 |
| Mất bàn | 6 | 6 | 14 | 24 |
| Điểm | 6 | 2 | 20 | 10 |
Chủ = Parndorf · Khách = SV Donau
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Parndorf | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (33%) | Thắng/Thắng | 2 (17%) |
| 2 (17%) | Thắng/Hòa | 1 (8%) |
| 1 (8%) | Thắng/Bại | 2 (17%) |
| 2 (17%) | Hòa/Thắng | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (17%) |
| 1 (8%) | Bại/Hòa | 1 (8%) |
| 2 (17%) | Bại/Bại | 3 (25%) |
Bảng xếp hạng
Parndorf
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 2 | 1 | 11 | 7 | 8 | 6 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 7 | 5 | 3 | 5 |
| Sân khách | 3 | 1 | 2 | 0 | 4 | 2 | 5 | 4 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 15 | 8 | - | - |
SV Donau
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 0 | 3 | 2 | 5 | 13 | 3 | 15 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 2 | 1 | 3 | 6 | 2 | 14 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 7 | 1 | 14 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 13 | 12 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Parndorf 2 (100%)Hòa 0 (0%)SV Donau 0 (0%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/06/26 | SV Donau | 2-5 (2-2) | Parndorf | +0.75 | 3.5 | T |
| 22/11/25 | Parndorf | 2-0 (1-0) | SV Donau | +0.25 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Parndorf
HTTTBTTTBT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 26/12 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | SV Leobendorf | 1-1 (0-1) | Parndorf | +0.25 | 2.75 | H |
| 25/07/26 | Wiener Viktoria | 1-3 (1-1) | Parndorf | +0.25 | 3.25 | T |
| 14/07/26 | Parndorf | 2-0 (0-0) | Austria Wien (Youth) | -0.5 | 3.5 | T |
| 09/07/26 | SK Pama | 0-4 (0-1) | Parndorf | - | - | T |
| 26/06/26 | Parndorf | 0-4 (0-3) | Austria Wien | -3 | 4 | B |
| 04/06/26 | SV Donau | 2-5 (2-2) | Parndorf | +0.75 | 3.5 | T |
| 30/05/26 | Parndorf | 2-1 (1-1) | SC Mannsdorf | - | - | T |
| 23/05/26 | Team Wiener Linien | 0-5 (0-4) | Parndorf | - | - | T |
| 14/05/26 | Parndorf | 0-2 (0-0) | SV Horn | - | - | B |
| 09/05/26 | SR Donaufeld Wien | 1-4 (0-2) | Parndorf | - | - | T |
| 06/05/26 | Wiener SC | 4-2 (2-1) | Parndorf | - | - | B |
| 25/04/26 | Parndorf | 0-0 (0-0) | Kremser | - | - | H |
| 18/04/26 | Wiener Viktoria | 0-3 (0-1) | Parndorf | - | - | T |
| 15/04/26 | Parndorf | 0-0 (0-0) | SV Oberwart | +0.25 | 2.75 | H |
| 11/04/26 | Parndorf | 2-0 (0-0) | Traiskirchen | - | - | T |
| 04/04/26 | Parndorf | 3-2 (1-2) | Favoritner AC | - | - | T |
| 28/03/26 | Sportunion Mauer | 0-0 (0-0) | Parndorf | - | - | H |
| 21/03/26 | Parndorf | 3-1 (0-1) | SC Retz | +1.75 | 3 | T |
| 14/03/26 | SV Gloggnitz | 2-2 (1-1) | Parndorf | - | - | H |
| 07/03/26 | Parndorf | 1-0 (0-0) | SV Leobendorf | 0 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — SV Donau
HBHTTBBBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 18/27 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | SV Donau | 1-1 (1-0) | Kremser | -0.5 | 3 | H |
| 30/07/26 | Hellas Kagran | 3-2 (0-2) | SV Donau | - | - | B |
| 26/07/26 | SKN St.Polten Juniors | 2-2 (2-2) | SV Donau | +0.25 | 3.5 | H |
| 22/07/26 | SV Donau | 5-0 (2-0) | Simmeringer SC | - | - | T |
| 18/07/26 | SV Gerasdorf Stammer | 0-2 (0-0) | SV Donau | +0.5 | 3.5 | T |
| 26/06/26 | Rapid Vienna (Youth) | 6-1 (2-1) | SV Donau | -2.5 | 3.75 | B |
| 04/06/26 | SV Donau | 2-5 (2-2) | Parndorf | -0.75 | 3.5 | B |
| 30/05/26 | Kremser | 5-1 (2-0) | SV Donau | - | - | B |
| 23/05/26 | SV Donau | 0-2 (0-0) | Wiener Viktoria | - | - | B |
| 16/05/26 | SV Donau | 2-3 (1-0) | Traiskirchen | - | - | B |
| 09/05/26 | Wiener SC | 3-1 (2-1) | SV Donau | - | - | B |
| 02/05/26 | Favoritner AC | 5-1 (3-1) | SV Donau | - | - | B |
| 25/04/26 | SV Donau | 2-4 (0-2) | Sportunion Mauer | - | - | B |
| 18/04/26 | SC Retz | 0-4 (0-2) | SV Donau | - | - | T |
| 11/04/26 | SV Donau | 4-7 (1-3) | SV Gloggnitz | - | - | B |
| 06/04/26 | SV Leobendorf | 0-0 (0-0) | SV Donau | - | - | H |
| 04/04/26 | SV Donau | 4-2 (2-2) | Neusiedl | - | - | T |
| 28/03/26 | SV Oberwart | 2-2 (1-1) | SV Donau | - | - | H |
| 18/03/26 | SV Donau | 1-1 (0-1) | SR Donaufeld Wien | -0.25 | 2.75 | H |
| 14/03/26 | SV Donau | 3-3 (0-2) | SC Mannsdorf | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
42
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
31
Sút bóng
167
Sút cầu môn
123
Tấn công
12083
Tấn công nguy hiểm
7744
Sút ngoài cầu môn
44
Đá phạt trực tiếp
68
TL kiểm soát bóng
59%41%
TL kiểm soát bóng (HT)
61%39%
Việt vị
23
Quả ném biên
1010
So Sánh Sức Mạnh
65 35
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B0T0 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
3.5 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Parndorf (30 trận)
Ghi 2.17 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
SV Donau (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 2.37 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 6 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Parndorf (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
SV Donau (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Parndorf | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1919 | Thành lập | |
| Sân nhà | ||
| 5000 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.29 | 5.00 | 7.00 | 0.88 | 3.50 | 0.93 | 0.93 | 1.75 | 0.88 |
| Live | 1.05 ↓ | 21.00 ↑ | 39.00 ↑ | 4.40 ↑ | 7.50 | 0.03 ↓ | 0.18 ↓ | 0.00 | 1.70 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.33 | 4.00 | 5.00 | 0.68 | 3.25 | 0.65 | 0.70 | 1.75 | 0.63 |
| Live | 1.01 ↓ | 6.50 ↑ | 18.00 ↑ | 1.29 ↑ | 7.50 | 0.31 ↓ | 1.13 ↑ | 0.25 | 0.37 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.65 | 3.75 | 4.70 | 1.05 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.10 ↓ | 7.50 ↑ | 21.00 ↑ | 3.00 ↑ | 7.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.57 | 3.45 | 4.30 | 0.85 | 3.25 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 1.24 ↓ | 5.20 ↑ | 7.20 ↑ | 2.11 ↑ | 7.50 | 0.28 ↓ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 1.26 | 4.98 | 6.30 | 0.91 | 3.50 | 0.85 | 0.96 | 1.75 | 0.80 |
| Live | 1.08 ↓ | 6.20 ↑ | 15.00 ↑ | 2.85 ↑ | 7.50 | 0.15 ↓ | 1.63 ↑ | 0.25 | 0.31 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.46 | 4.32 | 4.92 | 0.87 | 3.25 | 0.83 | 0.97 | 1.25 | 0.73 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.00 ↑ | 15.60 ↑ | 2.00 ↑ | 7.50 | 0.26 ↓ | 2.43 ↑ | 0.50 | 0.15 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.44 | 4.60 | 4.80 | 0.33 | 2.50 | 2.10 | - | - | - |
| Live | 1.06 ↓ | 8.50 ↑ | 15.00 ↑ | 0.33 | 2.50 | 1.90 ↓ | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 1.25 | 5.40 | 6.87 | 0.82 | 3.50 | 0.88 | 0.85 | 1.75 | 0.84 |
| Live | 1.09 ↓ | 7.39 ↑ | 20.47 ↑ | 2.52 ↑ | 7.50 | 0.25 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.17 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.44 | 4.75 | 4.80 | 0.80 | 3.50 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 71.00 ↑ | 176.00 ↑ | 3.40 ↑ | 7.50 | 0.16 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.49 | 4.30 | 5.32 | 0.87 | 3.25 | 0.83 | 0.98 | 1.25 | 0.74 |
| Live | 1.02 ↓ | 17.40 ↑ | 27.00 ↑ | 3.48 ↑ | 7.50 | 0.18 ↓ | 2.43 ↑ | 0.25 | 0.29 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.44 | 4.33 | 5.25 | 0.93 | 3.25 | 0.88 | 0.90 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 51.00 ↑ | 5.40 ↑ | 7.50 | 0.12 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.55 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.36 | 4.60 | 5.50 | 0.91 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 2.90 ↑ | 7.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.