Kết quả bóng đá trận Parma vs Iraklis, 22:00 ngày 02/08/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 22:00 ngày 02/08/2026
Parma
1 Kết thúc HT 0-0 1
Iraklis
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 32℃~33℃

Diễn biến trận đấu

Parma Phút Iraklis
HT 0-0
52' 0 - 1 Elvir Koljic
Daniel Mikolajewski 1 - 1 76'
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 510
Thắng 00 15
Hòa 22 33
Bại 11 12
Ghi bàn 32 711
Mất bàn 44 66
Điểm 22 618

Chủ = Parma · Khách = Iraklis

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Parma (5)Hiệp 1 / Cả trậnIraklis (33)
0 (0%)Thắng/Thắng11 (33%)
1 (20%)Thắng/Hòa1 (3%)
1 (20%)Hòa/Thắng7 (21%)
2 (40%)Hòa/Hòa8 (24%)
1 (20%)Hòa/Bại2 (6%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (3%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (3%)
0 (0%)Bại/Bại2 (6%)

Thành tích đối đầu (1 trận)

Parma 0 (0%)Hòa 0 (0%)Iraklis 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF29/07/09Parma1-2 (0-1)Iraklis---B

Thành tích gần đây — Parma

HTBBBTTHHB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 8/11 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 1/0/9
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF30/07/26Parma1-1 (1-1)Arezzo3-6+0.752.75H
ITA D124/05/26Parma1-0 (0-0)Sassuolo1-102.5T
ITA D117/05/26Como1-0 (0-0)Parma15-2-1.752.75B
ITA D110/05/26Parma2-3 (0-1)AS Roma3-6-0.752.25B
ITA D104/05/26Inter Milan2-0 (1-0)Parma8-3-1.753.25B
ITA D125/04/26Parma1-0 (0-0)Pisa7-4+0.52.25T
ITA D118/04/26Udinese0-1 (0-0)Parma10-5-0.252.25T
ITA D112/04/26Parma1-1 (1-0)Napoli3-7-0.752.25H
ITA D105/04/26Lazio1-1 (0-1)Parma7-2-0.52.25H
ITA D121/03/26Parma0-2 (0-0)Cremonese3-1+0.252.25B
ITA D114/03/26Torino4-1 (1-1)Parma2-7-0.252.25B
ITA D108/03/26Fiorentina0-0 (0-0)Parma7-1-0.752.5H
ITA D128/02/26Parma1-1 (0-0)Cagliari6-3+0.252H
ITA D123/02/26AC Milan0-1 (0-0)Parma5-2-1.252.5T
ITA D115/02/26Parma2-1 (1-1)Verona12-1+0.252T
ITA D108/02/26Bologna0-1 (0-0)Parma4-5-0.752.5T
ITA D102/02/26Parma1-4 (0-2)Juventus5-3-12.5B
ITA D125/01/26Atalanta4-0 (2-0)Parma6-9-1.252.75B
ITA D118/01/26Parma0-0 (0-0)Genoa7-302H
ITA D115/01/26Napoli0-0 (0-0)Parma7-1-1.252.5H

Thành tích gần đây — Iraklis

HBBTHTTTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 12/6 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF29/07/26Palermo1-1 (1-0)Iraklis5-1-1.252.75H
INT CF25/07/26Bologna2-0 (1-0)Iraklis3-3-2.754B
GRE D228/03/26Iraklis0-1 (0-0)Kalamata AO6-5--B
GRE D222/03/26Iraklis3-1 (1-1)Anagenisi Karditsa11-2--T
GRE D214/03/26Iraklis0-0 (0-0)Niki Volou3-2+0.52.25H
GRE D208/03/26Asteras Tripoli B0-2 (0-1)Iraklis1-7+0.52.25T
GRE D228/02/26Anagenisi Karditsa0-1 (0-0)Iraklis3-2-0.251.75T
GRE D222/02/26Niki Volou0-1 (0-0)Iraklis3-4--T
GRE D214/02/26Iraklis2-0 (1-0)Asteras Tripoli B6-3+1.752.5T
GRE D224/01/26Pas Giannina1-2 (0-1)Iraklis3-6+12.25T
GRE D217/01/26Iraklis1-0 (1-0)Anagenisi Karditsa1-5--T
GRE D210/01/26Niki Volou1-1 (1-1)Iraklis3-4-0.252H
GRE D221/12/25PAOK Saloniki B1-2 (0-1)Iraklis0-9+12.25T
GRE Cup17/12/25Olympiakos Piraeus6-0 (4-0)Iraklis9-1-2.753.5B
GRE D214/12/25Iraklis3-0 (1-0)Makedonikos13-3--T
GRE D207/12/25Nestos Chrisoupolis1-2 (1-0)Iraklis1-2--T
GRE Cup04/12/25Iraklis0-0 (0-0)Panaitolikos Agrinio3-3-0.52.5H
GRE D230/11/25Iraklis2-2 (1-1)Kambaniakos14-0+34.25H
GRE D222/11/25Iraklis1-0 (1-0)AO Kavala5-2+2.253T
GRE D216/11/25Asteras Tripoli B0-1 (0-0)Iraklis4-4--T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
4
Phạt góc (HT)
3
3
Sút bóng
4
9
Sút cầu môn
3
5
Tấn công
101
106
Tấn công nguy hiểm
66
38
Sút ngoài cầu môn
1
4
Đá phạt trực tiếp
5
7
TL kiểm soát bóng
55%
45%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%
42%
Việt vị
1
0
Quả ném biên
13
12
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

37 63
30% So Sánh Đối đầu 70%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1
T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1
T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn
2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Parma (5 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Iraklis (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 21 - 1

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
11
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
10
B.thắng H1
01
B.thắng H2
ParmaIraklis

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
10
H/H
00
H/B
00
B/T
01
B/H
01
B/B
ParmaIraklis

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

04
Thắng 2+
68
Thắng 1
75
Hòa
21
Thua 1
52
Thua 2+
ParmaIraklis

Thông tin đội bóng

Parma Thông tin Iraklis
1913 Thành lập 1908
Stadio Ennio Tardini Sân nhà Kaftantzoglio
27906 Sức chứa 29100
Carlos Cuesta HLV
Parma Khu vực Thessaloniki
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.334.606.200.943.000.780.871.250.91
Live1.28 ↓4.80 ↑7.40 ↑1.50 ↑2.500.20 ↓0.50 ↓0.001.26 ↑
EasybetsSớm1.305.008.700.843.000.890.811.500.96
Live12.00 ↑1.07 ↓21.00 ↑6.50 ↑2.500.04 ↓4.00 ↑0.250.09 ↓
Mansion88Sớm1.285.007.200.923.000.840.781.500.98
Live12.00 ↑1.04 ↓19.00 ↑7.14 ↑2.500.06 ↓0.55 ↓0.001.53 ↑
InterwettenSớm1.304.809.501.203.500.55---
Live15.00 ↑3.45 ↓1.35 ↓5.00 ↑2.500.07 ↓---
10BETSớm1.265.2011.000.833.000.87---
Live11.63 ↑2.77 ↓1.58 ↓5.88 ↑2.500.09 ↓---
12betSớm1.285.007.200.923.000.840.781.500.98
Live12.00 ↑1.03 ↓21.00 ↑7.69 ↑2.500.05 ↓0.55 ↓0.001.53 ↑
CrownSớm1.275.508.700.913.000.890.831.500.99
Live15.50 ↑1.04 ↓19.00 ↑6.25 ↑2.500.04 ↓5.88 ↑0.250.05 ↓
SbobetSớm1.284.887.200.973.000.850.891.500.95
Live10.00 ↑1.05 ↓14.50 ↑5.00 ↑2.500.06 ↓0.53 ↓0.001.44 ↑
WewbetSớm1.274.959.300.873.000.890.811.500.97
Live12.40 ↑1.07 ↓18.80 ↑5.55 ↑2.500.08 ↓0.54 ↓0.001.51 ↑
LadbrokesSớm1.285.008.000.532.501.37---
Live7.00 ↑1.12 ↓10.00 ↑5.50 ↑2.500.07 ↓---
18BetSớm1.265.2510.001.763.750.400.931.750.80
Live9.50 ↑1.11 ↓12.00 ↑5.71 ↑2.500.09 ↓0.52 ↓0.001.42 ↑
BwinSớm1.275.258.001.253.500.55---
Live7.50 ↑1.13 ↓11.50 ↑1.05 ↓1.500.65 ↑---
1xBetSớm1.265.5011.600.532.501.400.901.750.90
Live11.90 ↑1.08 ↓17.20 ↑5.45 ↑2.500.10 ↓0.50 ↓0.001.61 ↑
Bet 365Sớm1.225.0011.000.803.001.000.901.750.90
Live17.00 ↑1.02 ↓17.00 ↑7.40 ↑2.500.08 ↓0.53 ↓0.001.43 ↑
William HillSớm1.304.608.000.572.501.25---
Live11.00 ↑1.07 ↓17.00 ↑6.00 ↑2.500.07 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.