Kết quả bóng đá trận Parma vs Catania, 23:00 ngày 14/08/2026
Coppa Italia · 23:00 ngày 14/08/2026
Parma 2 Kết thúc HT 2-0 0
Catania
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 5
Địa điểm: Stadio Ennio Tardini Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 28℃~29℃
Tường thuật trực tiếp
Parma
Catania
1' ▶ Bắt đầu trận đấu
7'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - El Bilal Toure (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Adrian Bernabe Garcia (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Simone Lontani (chân phải) — bị chặn
⚽ BÀN THẮNG - Simone Lontani 1-0
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Mariano Troilo (đánh đầu) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Simone Lontani (chân phải) — vào lưới
24'
⛳ Phạt góc
24'
🎯 Dứt điểm - Simone Leonardi (chân trái) — bị cản phá
33'
🟨 Thẻ vàng - Alessandro Quaini
⚽ BÀN THẮNG - Simone Lontani 2-0, kiến tạo: El Bilal Toure
🎯 Dứt điểm - Simone Lontani (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Adrian Bernabe Garcia (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Simone Lontani (chân trái) — bị cản phá
45'
🎯 Dứt điểm - Mario Ierardi (chân phải) — chệch khung thành
45+2'
🟨 Thẻ vàng - Simone Leonardi
⏸ Hết hiệp 1 (2-0)
46'
🔁 Thay người: vào Michael Liguori, ra Andrea Corbari
46'
🔁 Thay người: vào Alessandro Raimo, ra Daniele Donnarumma
49'
🎯 Dứt điểm - Emanuele Cicerelli (chân phải) — bị chặn
54'
🎯 Dứt điểm - Andrea Allegretto (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Sascha Britschgi (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Enrico Del Prato (chân phải) — bị cản phá
62'
⛳ Phạt góc
62'
🎯 Dứt điểm - Giovanni Bruzzaniti (chân phải) — bị chặn
63'
🔁 Thay người: vào Francesco DI Tacchio, ra Alessandro Quaini
63'
🔁 Thay người: vào Salvatore Caturano, ra Simone Leonardi
🔁 Thay người: vào Mandela Keita, ra Abdou Konate
🔁 Thay người: vào Oliver Sorensen, ra Adrian Bernabe Garcia
🔁 Thay người: vào Matija Frigan, ra El Bilal Toure
75'
⛳ Phạt góc
75'
🎯 Dứt điểm - Mario Ierardi (chân trái) — chệch khung thành
76'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Ousmane Diallo, ra Simone Lontani
🎯 Dứt điểm - Matija Frigan (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
82'
🔁 Thay người: vào Marco Perrotta, ra Andrea Allegretto
🔁 Thay người: vào Franco Carboni, ra Sascha Britschgi
🎯 Dứt điểm - Mandela Keita (chân phải) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Franco Carboni
⏹ Kết thúc trận đấu (2-0)
Diễn biến trận đấu
| Parma | Phút | |
| Simone Lontani 1 - 0 ⚽ | 19' | |
| 33' | Alessandro Quaini | |
| Simone Lontani(Assists:El Bilal Toure) (Kiến tạo: El Bilal Toure) 2 - 0 ⚽ | 35' | |
| 45+2' | Simone Leonardi | |
| HT 2-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Michael Liguori ▼ Andrea Corbari | |
| 46' ⇄ | ▲ Alessandro Raimo ▼ Daniele Donnarumma | |
| 63' ⇄ | ▲ Francesco DI Tacchio ▼ Alessandro Quaini | |
| 63' ⇄ | ▲ Salvatore Caturano ▼ Simone Leonardi | |
| ▲ Mandela Keita ▼ Abdou Konate | 66' ⇄ | |
| ▲ Oliver Sorensen ▼ Adrian Bernabe Garcia | 66' ⇄ | |
| ▲ Matija Frigan ▼ El Bilal Toure | 67' ⇄ | |
| ▲ Ousmane Diallo ▼ Simone Lontani | 77' ⇄ | |
| 82' ⇄ | ▲ Marco Perrotta ▼ Andrea Allegretto | |
| ▲ Franco Carboni ▼ Sascha Britschgi | 83' ⇄ | |
| Franco Carboni | 90+4' | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 9 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 2 | 5 | 9 | 13 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 11 | 15 |
| Điểm | 3 | 4 | 9 | 11 |
Chủ = Parma · Khách = Catania
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Parma | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (17%) | Thắng/Thắng | 15 (31%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (2%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 6 (12%) |
| 2 (33%) | Hòa/Hòa | 13 (27%) |
| 2 (33%) | Hòa/Bại | 1 (2%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (4%) |
| 1 (17%) | Bại/Bại | 11 (22%) |
Thành tích đối đầu (16 trận)
Parma 2 (13%)Hòa 9 (56%)Catania 5 (31%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 1 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 10
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/02/14 | Parma | 0-0 (0-0) | Catania | +0.75 | 2.5 | H |
| 22/09/13 | Catania | 0-0 (0-0) | Parma | -0.5 | 2.5 | H |
| 24/02/13 | Parma | 1-2 (0-2) | Catania | +0.5 | 2.25 | B |
| 12/12/12 | Parma | 1-1 (1-1) | Catania | +0.25 | 2.5 | H |
| 07/10/12 | Catania | 2-0 (1-0) | Parma | -0.5 | 2.5 | B |
| 29/01/12 | Catania | 1-1 (1-1) | Parma | -0.5 | 2.25 | H |
| 22/12/11 | Parma | 3-3 (3-1) | Catania | +0.5 | 2.25 | H |
| 23/01/11 | Parma | 2-0 (0-0) | Catania | +0.5 | 2.25 | T |
| 12/09/10 | Catania | 2-1 (1-0) | Parma | -0.25 | 2.5 | B |
| 24/01/10 | Catania | 3-0 (1-0) | Parma | -0.25 | 2.25 | B |
| 31/08/09 | Parma | 2-1 (1-1) | Catania | +0.5 | 2.25 | T |
| 24/08/08 | Catania | 0-0 (0-0) | Parma | -0.5 | 2.5 | H |
| 27/01/08 | Catania | 0-0 (0-0) | Parma | -0.25 | 2.25 | H |
| 26/08/07 | Parma | 2-2 (2-2) | Catania | 0 | - | H |
| 15/04/07 | Parma | 1-1 (1-1) | Catania | +0.75 | 2.25 | H |
| 26/11/06 | Catania | 2-0 (0-0) | Parma | -0.25 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Parma
BHHTBBBTTH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 8/11 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 1/0/9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/08/26 | Parma | 0-2 (0-2) | Sampdoria | +0.5 | 2.25 | B |
| 02/08/26 | Parma | 1-1 (0-0) | Iraklis | +1.5 | 3 | H |
| 30/07/26 | Parma | 1-1 (1-1) | Arezzo | +0.75 | 2.75 | H |
| 24/05/26 | Parma | 1-0 (0-0) | Sassuolo | 0 | 2.5 | T |
| 17/05/26 | Como | 1-0 (0-0) | Parma | -1.75 | 2.75 | B |
| 10/05/26 | Parma | 2-3 (0-1) | AS Roma | -0.75 | 2.25 | B |
| 04/05/26 | Inter Milan | 2-0 (1-0) | Parma | -1.75 | 3.25 | B |
| 25/04/26 | Parma | 1-0 (0-0) | Pisa | +0.5 | 2.25 | T |
| 18/04/26 | Udinese | 0-1 (0-0) | Parma | -0.25 | 2.25 | T |
| 12/04/26 | Parma | 1-1 (1-0) | Napoli | -0.75 | 2.25 | H |
| 05/04/26 | Lazio | 1-1 (0-1) | Parma | -0.5 | 2.25 | H |
| 21/03/26 | Parma | 0-2 (0-0) | Cremonese | +0.25 | 2.25 | B |
| 14/03/26 | Torino | 4-1 (1-1) | Parma | -0.25 | 2.25 | B |
| 08/03/26 | Fiorentina | 0-0 (0-0) | Parma | -0.75 | 2.5 | H |
| 28/02/26 | Parma | 1-1 (0-0) | Cagliari | +0.25 | 2 | H |
| 23/02/26 | AC Milan | 0-1 (0-0) | Parma | -1.25 | 2.5 | T |
| 15/02/26 | Parma | 2-1 (1-1) | Verona | +0.25 | 2 | T |
| 08/02/26 | Bologna | 0-1 (0-0) | Parma | -0.75 | 2.5 | T |
| 02/02/26 | Parma | 1-4 (0-2) | Juventus | -1 | 2.5 | B |
| 25/01/26 | Atalanta | 4-0 (2-0) | Parma | -1.25 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Catania
HTBHHHHBBT
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 10/15 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Vicenza | 1-1 (1-1) | Catania | -0.75 | 2.25 | H |
| 28/05/26 | Catania | 2-1 (2-0) | Ascoli | +0.25 | 2.25 | T |
| 25/05/26 | Ascoli | 4-0 (1-0) | Catania | -0.25 | 2 | B |
| 21/05/26 | Catania | 3-3 (2-2) | Lecco | +0.75 | 2.25 | H |
| 18/05/26 | Lecco | 0-0 (0-0) | Catania | +0.25 | 2 | H |
| 26/04/26 | Atalanta U23 | 1-1 (1-0) | Catania | +0.25 | 2.5 | H |
| 20/04/26 | Catania | 1-1 (0-1) | Potenza | +1.5 | 2.75 | H |
| 14/04/26 | Crotone | 2-0 (1-0) | Catania | 0 | 2 | B |
| 06/04/26 | Catania | 1-2 (1-2) | AZ Picerno ASD | +1.5 | 2.5 | B |
| 28/03/26 | Latina | 0-1 (0-0) | Catania | +0.75 | 2 | T |
| 24/03/26 | Catania | 1-1 (0-0) | Casarano | +1.25 | 2.5 | H |
| 15/03/26 | Team Altamura | 1-2 (0-1) | Catania | +1 | 2 | T |
| 10/03/26 | Catania | 0-0 (0-0) | US Casertana 1908 | +1 | 2.25 | H |
| 06/03/26 | Benevento | 2-1 (1-1) | Catania | -0.25 | 2.25 | B |
| 01/03/26 | Salernitana | 0-0 (0-0) | Catania | 0 | 2 | H |
| 22/02/26 | Catania | 1-0 (0-0) | Giugliano | +1.25 | 2.5 | T |
| 19/02/26 | Catania | 4-0 (2-0) | Trapani | +1.25 | 2.5 | T |
| 14/02/26 | US Siracusa | 1-1 (0-1) | Catania | +0.75 | 2.25 | H |
| 11/02/26 | Catania | 0-0 (0-0) | Audace Cerignola | +1 | 2.25 | H |
| 31/01/26 | AS Sorrento Calcio | 3-1 (2-1) | Catania | +0.75 | 2 | B |
Đội hình
Parma
Catania
40Edoardo Corvi14Emanuele Valeri15Enrico Del Prato37Mariano Troilo39Alessandro Circati10Adrian Bernabe Garcia32Christian Ordonez47Abdou Konate19El Bilal Toure27Sascha Britschgi76Simone Lontani22Filippo Rinaldi2Gabriele Pagliai6Andrea Allegretto20Daniele Donnarumma68Mario Ierardi8Kaleb Jimenez Castillo16Alessandro Quaini30Andrea Corbari7Giovanni Bruzzaniti10CEmanuele Cicerelli77Simone Leonardi
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 10Adrian Bernabe Garcia▼ Rời sân 66'6.6
- 14Emanuele Valeri7.6
- 15Enrico Del Prato7.2
- 19El Bilal Toure🎯 Kiến tạo 35' · ▼ Rời sân 67'8.1
- 27Sascha Britschgi▼ Rời sân 83'6.3
- 32Christian Ordonez6.8
- 37Mariano Troilo6.8
- 39Alessandro Circati7
- 40Edoardo Corvi7.2
- 47Abdou Konate▼ Rời sân 66'7.3
- 76Simone Lontani⚽ Ghi bàn 19' · ⚽ Ghi bàn 35' · ▼ Rời sân 77'8.9
Khách · 433
- 2Gabriele Pagliai5.9
- 6Andrea Allegretto▼ Rời sân 82'5.8
- 7Giovanni Bruzzaniti5.8
- 8Kaleb Jimenez Castillo6.2
- 10Emanuele Cicerelli C7.1
- 16Alessandro Quaini🟨 Thẻ vàng 33' · ▼ Rời sân 63'7.5
- 20Daniele Donnarumma▼ Rời sân 46'6.3
- 22Filippo Rinaldi7.3
- 30Andrea Corbari▼ Rời sân 46'5.6
- 68Mario Ierardi6.9
- 77Simone Leonardi🟨 Thẻ vàng 45+2' · ▼ Rời sân 63'6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
35
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
12
Sút bóng
126
Sút cầu môn
82
Tấn công
92140
Tấn công nguy hiểm
5363
Sút ngoài cầu môn
12
Cản bóng
32
Đá phạt trực tiếp
819
TL kiểm soát bóng
34%66%
TL kiểm soát bóng (HT)
40%60%
Chuyền bóng
340636
TL chuyền bóng thành công
88%90%
Phạm lỗi
198
Việt vị
12
Cứu thua
26
Tắc bóng
1212
Quả ném biên
1217
Cắt bóng
1610
Tạt bóng thành công
34
Chuyền dài
925
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.080.42
Cơ hội rõ rệt
30
So Sánh Sức Mạnh
49 51
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T2 H9 B5T5 H9 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H5 B1T1 H5 B2
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Parma (9 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.22 bàn/trận
Catania (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Parma
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 76Simone Lontani Tiền đạo | 8.9 | 2 | 4/3 | 14/17 | 0 | ||
| 19El Bilal Toure Tiền đạo cánh trái | 8.1 | 1 | 1/0 | 8/10 | 3 | ||
| 14Emanuele Valeri Tiền vệ trái | 7.6 | 0/0 | 14/16 | 7 | |||
| 47Abdou Konate Tiền vệ | 7.3 | 0/0 | 35/38 | 4 | |||
| 15Enrico Del Prato Trung vệ | 7.2 | 1/1 | 25/27 | 4 | |||
| 40Edoardo Corvi Thủ môn | 7.2 | 0/0 | 24/29 | 0 | |||
| 39Alessandro Circati Trung vệ | 7 | 0/0 | 42/42 | 1 | |||
| 32Christian Ordonez Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 0/0 | 36/37 | 0 | |||
| 37Mariano Troilo Trung vệ | 6.8 | 1/0 | 40/46 | 3 | |||
| 10Adrian Bernabe Garcia Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 2/2 | 22/29 | 0 | |||
| 27Sascha Britschgi Tiền vệ phải | 6.3 | 1/1 | 18/21 | 2 | |||
| 7Ousmane Diallo (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.9 | 0/0 | 3/5 | 1 | |||
| 16Mandela Keita (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 1/0 | 12/13 | 2 | |||
| 24Oliver Sorensen (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 0/0 | 5/6 | 1 | |||
| 20Matija Frigan (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 1/1 | 0/2 | 0 | |||
| 29Franco Carboni (dự bị) Tiền vệ trái | - | 0/0 | 2/2 | 0 | 🟨 |
Catania
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16Alessandro Quaini Tiền vệ | 7.5 | 0/0 | 56/56 | 3 | 🟨 | ||
| 22Filippo Rinaldi Thủ môn | 7.3 | 0/0 | 34/35 | 0 | |||
| 10Emanuele Cicerelli Tiền đạo | 7.1 | 1/0 | 42/51 | 4 | |||
| 68Mario Ierardi Hậu vệ | 6.9 | 2/0 | 78/82 | 2 | |||
| 20Daniele Donnarumma Hậu vệ | 6.3 | 0/0 | 33/37 | 2 | |||
| 8Kaleb Jimenez Castillo Tiền vệ | 6.2 | 0/0 | 44/53 | 1 | |||
| 77Simone Leonardi Tiền đạo | 6 | 1/1 | 7/9 | 1 | 🟨 | ||
| 2Gabriele Pagliai Hậu vệ | 5.9 | 0/0 | 56/62 | 3 | |||
| 7Giovanni Bruzzaniti Tiền đạo | 5.8 | 1/0 | 42/45 | 0 | |||
| 6Andrea Allegretto Hậu vệ | 5.8 | 1/1 | 78/88 | 2 | |||
| 30Andrea Corbari Tiền vệ | 5.6 | 0/0 | 6/9 | 2 | |||
| 21Michael Liguori (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 0/0 | 16/19 | 1 | |||
| 19Alessandro Raimo (dự bị) Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 22/26 | 0 | |||
| 14Francesco DI Tacchio (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 40/43 | 1 | |||
| 9Salvatore Caturano (dự bị) Tiền đạo | 6.2 | 0/0 | 3/4 | 0 | |||
| 5Marco Perrotta (dự bị) Hậu vệ | - | 0/0 | 15/17 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Parma | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1913 | Thành lập | 1946 |
| Stadio Ennio Tardini | Sân nhà | STADIO ANGELO MASSIMINO |
| 27906 | Sức chứa | 40000 |
| Carlos Cuesta | HLV | Domenico Toscano |
| Parma | Khu vực | Catania |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.21 | 4.65 | 7.60 | 0.82 | 2.75 | 0.80 | 0.88 | 1.50 | 0.82 |
| Live | 1.28 ↑ | 4.30 ↓ | 6.30 ↓ | 1.40 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.30 | 4.90 | 8.70 | 0.92 | 2.75 | 0.87 | 0.92 | 1.50 | 0.87 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 4.10 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 4.00 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.29 | 4.80 | 9.00 | 0.92 | 2.75 | 0.89 | 0.95 | 1.50 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 56.00 ↑ | 3.75 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.30 | 4.95 | 7.80 | 0.92 | 2.75 | 0.88 | 0.94 | 1.50 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 250.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.40 | 4.50 | 7.00 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 0.85 | 1.50 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 65.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 1.10 ↑ | 1.50 | 0.65 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.30 | 5.60 | 9.00 | 0.79 | 2.75 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 39.84 ↑ | 100.00 ↑ | 6.03 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.30 | 4.95 | 7.80 | 0.92 | 2.75 | 0.88 | 0.94 | 1.50 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 250.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.29 | 4.95 | 8.10 | 0.91 | 2.75 | 0.89 | 0.94 | 1.50 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 20.00 ↑ | 5.88 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.28 | 4.72 | 7.50 | 0.94 | 2.75 | 0.88 | 0.94 | 1.50 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 60.00 ↑ | 4.76 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.11 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.30 | 4.69 | 8.55 | 0.88 | 2.75 | 0.88 | 0.92 | 1.50 | 0.86 |
| Live | 1.21 ↓ | 5.45 ↑ | 14.90 ↑ | 6.65 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.33 | 5.50 | 8.50 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 201.00 ↑ | 4.75 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.31 | 5.25 | 8.25 | 0.90 | 2.75 | 0.87 | 0.92 | 1.50 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 14.43 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.30 | 5.29 | 8.28 | 0.91 | 2.75 | 0.88 | 0.94 | 1.50 | 0.86 |
| Live | 1.21 ↓ | 5.43 ↑ | 19.57 ↑ | 4.08 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.22 | 4.70 | 9.50 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.73 | 1.25 | 1.06 |
| Live | 1.09 ↓ | 6.10 ↑ | 22.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.75 | 0.05 ↓ | 0.79 ↑ | 1.25 | 0.98 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.30 | 5.25 | 8.25 | 0.62 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 81.00 ↑ | 276.00 ↑ | 1.20 ↑ | 2.50 | 0.60 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.30 | 5.40 | 8.55 | 0.63 | 2.50 | 1.18 | 0.88 | 1.50 | 0.88 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 473.00 ↑ | 6.31 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.27 | 5.00 | 8.00 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 0.95 | 1.50 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 9.50 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.30 | 5.00 | 8.00 | 0.67 | 2.50 | 1.10 | 0.74 | 1.25 | 0.99 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 12.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.96 ↑ | 1.25 | 0.77 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.