Kết quả bóng đá trận Parma vs Catania, 23:00 ngày 14/08/2026

Coppa Italia · 23:00 ngày 14/08/2026
Parma
2 Kết thúc HT 2-0 0
Catania
🟨 1 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 5
Địa điểm: Stadio Ennio Tardini Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 28℃~29℃

Tường thuật trực tiếp

ParmaCatania
1' ▶ Bắt đầu trận đấu
7'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - El Bilal Toure (chân phải) — bị chặn
15'
🎯 Dứt điểm - Adrian Bernabe Garcia (chân phải) — bị cản phá
17'
🎯 Dứt điểm - Simone Lontani (chân phải) — bị chặn
18'
⚽ BÀN THẮNG - Simone Lontani 1-0
19'
⛳ Phạt góc
19'
🎯 Dứt điểm - Mariano Troilo (đánh đầu) — bị chặn
19'
🎯 Dứt điểm - Simone Lontani (chân phải) — vào lưới
19'
24'
⛳ Phạt góc
24'
🎯 Dứt điểm - Simone Leonardi (chân trái) — bị cản phá
33'
🟨 Thẻ vàng - Alessandro Quaini
⚽ BÀN THẮNG - Simone Lontani 2-0, kiến tạo: El Bilal Toure
35'
🎯 Dứt điểm - Simone Lontani (chân phải) — vào lưới
35'
🎯 Dứt điểm - Adrian Bernabe Garcia (chân trái) — bị cản phá
41'
⛳ Phạt góc
42'
🎯 Dứt điểm - Simone Lontani (chân trái) — bị cản phá
44'
45'
🎯 Dứt điểm - Mario Ierardi (chân phải) — chệch khung thành
45+2'
🟨 Thẻ vàng - Simone Leonardi
⏸ Hết hiệp 1 (2-0)
46'
🔁 Thay người: vào Michael Liguori, ra Andrea Corbari
46'
🔁 Thay người: vào Alessandro Raimo, ra Daniele Donnarumma
49'
🎯 Dứt điểm - Emanuele Cicerelli (chân phải) — bị chặn
54'
🎯 Dứt điểm - Andrea Allegretto (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Sascha Britschgi (chân phải) — bị cản phá
57'
🎯 Dứt điểm - Enrico Del Prato (chân phải) — bị cản phá
60'
62'
⛳ Phạt góc
62'
🎯 Dứt điểm - Giovanni Bruzzaniti (chân phải) — bị chặn
63'
🔁 Thay người: vào Francesco DI Tacchio, ra Alessandro Quaini
63'
🔁 Thay người: vào Salvatore Caturano, ra Simone Leonardi
🔁 Thay người: vào Mandela Keita, ra Abdou Konate
66'
🔁 Thay người: vào Oliver Sorensen, ra Adrian Bernabe Garcia
66'
🔁 Thay người: vào Matija Frigan, ra El Bilal Toure
67'
75'
⛳ Phạt góc
75'
🎯 Dứt điểm - Mario Ierardi (chân trái) — chệch khung thành
76'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Ousmane Diallo, ra Simone Lontani
77'
🎯 Dứt điểm - Matija Frigan (chân trái) — bị cản phá
79'
⛳ Phạt góc
80'
82'
🔁 Thay người: vào Marco Perrotta, ra Andrea Allegretto
🔁 Thay người: vào Franco Carboni, ra Sascha Britschgi
83'
🎯 Dứt điểm - Mandela Keita (chân phải) — chệch khung thành
86'
🟨 Thẻ vàng - Franco Carboni
90+4'
⏹ Kết thúc trận đấu (2-0)

Diễn biến trận đấu

Parma Phút Catania
Simone Lontani 1 - 0 ⚽19'
33' Alessandro Quaini
Simone Lontani(Assists:El Bilal Toure) (Kiến tạo: El Bilal Toure) 2 - 0 ⚽35'
45+2' Simone Leonardi
HT 2-0
46' ⇄▲ Michael Liguori ▼ Andrea Corbari
46' ⇄▲ Alessandro Raimo ▼ Daniele Donnarumma
63' ⇄▲ Francesco DI Tacchio ▼ Alessandro Quaini
63' ⇄▲ Salvatore Caturano ▼ Simone Leonardi
▲ Mandela Keita ▼ Abdou Konate66' ⇄
▲ Oliver Sorensen ▼ Adrian Bernabe Garcia66' ⇄
▲ Matija Frigan ▼ El Bilal Toure67' ⇄
▲ Ousmane Diallo ▼ Simone Lontani77' ⇄
82' ⇄▲ Marco Perrotta ▼ Andrea Allegretto
▲ Franco Carboni ▼ Sascha Britschgi83' ⇄
Franco Carboni 90+4'
FT 2-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 910
Thắng 11 23
Hòa 01 32
Bại 21 45
Ghi bàn 25 913
Mất bàn 34 1115
Điểm 34 911

Chủ = Parma · Khách = Catania

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Parma (6)Hiệp 1 / Cả trậnCatania (49)
1 (17%)Thắng/Thắng15 (31%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (2%)
0 (0%)Hòa/Thắng6 (12%)
2 (33%)Hòa/Hòa13 (27%)
2 (33%)Hòa/Bại1 (2%)
0 (0%)Bại/Hòa2 (4%)
1 (17%)Bại/Bại11 (22%)

Thành tích đối đầu (16 trận)

Parma 2 (13%)Hòa 9 (56%)Catania 5 (31%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 1 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 10
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ITA D109/02/14Parma0-0 (0-0)Catania6-6+0.752.5H
ITA D122/09/13Catania0-0 (0-0)Parma8-2-0.52.5H
ITA D124/02/13Parma1-2 (0-2)Catania-+0.52.25B
ITA Cup12/12/12Parma1-1 (1-1)Catania-+0.252.5H
ITA D107/10/12Catania2-0 (1-0)Parma--0.52.5B
ITA D129/01/12Catania1-1 (1-1)Parma--0.52.25H
ITA D122/12/11Parma3-3 (3-1)Catania-+0.52.25H
ITA D123/01/11Parma2-0 (0-0)Catania-+0.52.25T
ITA D112/09/10Catania2-1 (1-0)Parma--0.252.5B
ITA D124/01/10Catania3-0 (1-0)Parma--0.252.25B
ITA D131/08/09Parma2-1 (1-1)Catania-+0.52.25T
ITA Cup24/08/08Catania0-0 (0-0)Parma--0.52.5H
ITA D127/01/08Catania0-0 (0-0)Parma--0.252.25H
ITA D126/08/07Parma2-2 (2-2)Catania-0-H
ITA D115/04/07Parma1-1 (1-1)Catania-+0.752.25H
ITA D126/11/06Catania2-0 (0-0)Parma--0.252.25B

Thành tích gần đây — Parma

BHHTBBBTTH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 8/11 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 1/0/9
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF10/08/26Parma0-2 (0-2)Sampdoria8-0+0.52.25B
INT CF02/08/26Parma1-1 (0-0)Iraklis6-4+1.53H
INT CF30/07/26Parma1-1 (1-1)Arezzo3-6+0.752.75H
ITA D124/05/26Parma1-0 (0-0)Sassuolo1-102.5T
ITA D117/05/26Como1-0 (0-0)Parma15-2-1.752.75B
ITA D110/05/26Parma2-3 (0-1)AS Roma3-6-0.752.25B
ITA D104/05/26Inter Milan2-0 (1-0)Parma8-3-1.753.25B
ITA D125/04/26Parma1-0 (0-0)Pisa7-4+0.52.25T
ITA D118/04/26Udinese0-1 (0-0)Parma10-5-0.252.25T
ITA D112/04/26Parma1-1 (1-0)Napoli3-7-0.752.25H
ITA D105/04/26Lazio1-1 (0-1)Parma7-2-0.52.25H
ITA D121/03/26Parma0-2 (0-0)Cremonese3-1+0.252.25B
ITA D114/03/26Torino4-1 (1-1)Parma2-7-0.252.25B
ITA D108/03/26Fiorentina0-0 (0-0)Parma7-1-0.752.5H
ITA D128/02/26Parma1-1 (0-0)Cagliari6-3+0.252H
ITA D123/02/26AC Milan0-1 (0-0)Parma5-2-1.252.5T
ITA D115/02/26Parma2-1 (1-1)Verona12-1+0.252T
ITA D108/02/26Bologna0-1 (0-0)Parma4-5-0.752.5T
ITA D102/02/26Parma1-4 (0-2)Juventus5-3-12.5B
ITA D125/01/26Atalanta4-0 (2-0)Parma6-9-1.252.75B

Thành tích gần đây — Catania

HTBHHHHBBT
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 10/15 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ITA Cup09/08/26Vicenza1-1 (1-1)Catania3-5-0.752.25H
ITA SC28/05/26Catania2-1 (2-0)Ascoli5-2+0.252.25T
ITA SC25/05/26Ascoli4-0 (1-0)Catania3-4-0.252B
ITA SC21/05/26Catania3-3 (2-2)Lecco3-4+0.752.25H
ITA SC18/05/26Lecco0-0 (0-0)Catania1-6+0.252H
ITA SC26/04/26Atalanta U231-1 (1-0)Catania2-9+0.252.5H
ITA SC20/04/26Catania1-1 (0-1)Potenza10-1+1.52.75H
ITA SC14/04/26Crotone2-0 (1-0)Catania4-302B
ITA SC06/04/26Catania1-2 (1-2)AZ Picerno ASD4-4+1.52.5B
ITA SC28/03/26Latina0-1 (0-0)Catania2-5+0.752T
ITA SC24/03/26Catania1-1 (0-0)Casarano7-3+1.252.5H
ITA SC15/03/26Team Altamura1-2 (0-1)Catania3-6+12T
ITA SC10/03/26Catania0-0 (0-0)US Casertana 19087-2+12.25H
ITA SC06/03/26Benevento2-1 (1-1)Catania2-5-0.252.25B
ITA SC01/03/26Salernitana0-0 (0-0)Catania3-402H
ITA SC22/02/26Catania1-0 (0-0)Giugliano3-1+1.252.5T
ITA SC19/02/26Catania4-0 (2-0)Trapani6-4+1.252.5T
ITA SC14/02/26US Siracusa1-1 (0-1)Catania3-2+0.752.25H
ITA SC11/02/26Catania0-0 (0-0)Audace Cerignola7-0+12.25H
ITA SC31/01/26AS Sorrento Calcio3-1 (2-1)Catania4-8+0.752B

Đội hình

ParmaCatania
40Edoardo Corvi14Emanuele Valeri15Enrico Del Prato37Mariano Troilo39Alessandro Circati10Adrian Bernabe Garcia32Christian Ordonez47Abdou Konate19El Bilal Toure27Sascha Britschgi76Simone Lontani22Filippo Rinaldi2Gabriele Pagliai6Andrea Allegretto20Daniele Donnarumma68Mario Ierardi8Kaleb Jimenez Castillo16Alessandro Quaini30Andrea Corbari7Giovanni Bruzzaniti10CEmanuele Cicerelli77Simone Leonardi

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 433
Khách · 433

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
5
Phạt góc (HT)
2
2
Thẻ vàng
1
2
Sút bóng
12
6
Sút cầu môn
8
2
Tấn công
92
140
Tấn công nguy hiểm
53
63
Sút ngoài cầu môn
1
2
Cản bóng
3
2
Đá phạt trực tiếp
8
19
TL kiểm soát bóng
34%
66%
TL kiểm soát bóng (HT)
40%
60%
Chuyền bóng
340
636
TL chuyền bóng thành công
88%
90%
Phạm lỗi
19
8
Việt vị
1
2
Cứu thua
2
6
Tắc bóng
12
12
Quả ném biên
12
17
Cắt bóng
16
10
Tạt bóng thành công
3
4
Chuyền dài
9
25
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.08
0.42
Cơ hội rõ rệt
3
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

49 51
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T2 H9 B5
T5 H9 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H5 B1
T1 H5 B2
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn
1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn
1.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Parma (9 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.22 bàn/trận
Catania (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 20 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
01
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
01
B.thắng H1
00
B.thắng H2
ParmaCatania

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
01
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
ParmaCatania

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

01
Thắng 2+
64
Thắng 1
610
Hòa
22
Thua 1
63
Thua 2+
ParmaCatania

Parma

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
76Simone Lontani
Tiền đạo
8.924/314/170
19El Bilal Toure
Tiền đạo cánh trái
8.111/08/103
14Emanuele Valeri
Tiền vệ trái
7.60/014/167
47Abdou Konate
Tiền vệ
7.30/035/384
15Enrico Del Prato
Trung vệ
7.21/125/274
40Edoardo Corvi
Thủ môn
7.20/024/290
39Alessandro Circati
Trung vệ
70/042/421
32Christian Ordonez
Tiền vệ trung tâm
6.80/036/370
37Mariano Troilo
Trung vệ
6.81/040/463
10Adrian Bernabe Garcia
Tiền vệ trung tâm
6.62/222/290
27Sascha Britschgi
Tiền vệ phải
6.31/118/212
7Ousmane Diallo (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.90/03/51
16Mandela Keita (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.61/012/132
24Oliver Sorensen (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.40/05/61
20Matija Frigan (dự bị)
Tiền đạo
6.41/10/20
29Franco Carboni (dự bị)
Tiền vệ trái
-0/02/20🟨

Catania

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
16Alessandro Quaini
Tiền vệ
7.50/056/563🟨
22Filippo Rinaldi
Thủ môn
7.30/034/350
10Emanuele Cicerelli
Tiền đạo
7.11/042/514
68Mario Ierardi
Hậu vệ
6.92/078/822
20Daniele Donnarumma
Hậu vệ
6.30/033/372
8Kaleb Jimenez Castillo
Tiền vệ
6.20/044/531
77Simone Leonardi
Tiền đạo
61/17/91🟨
2Gabriele Pagliai
Hậu vệ
5.90/056/623
7Giovanni Bruzzaniti
Tiền đạo
5.81/042/450
6Andrea Allegretto
Hậu vệ
5.81/178/882
30Andrea Corbari
Tiền vệ
5.60/06/92
21Michael Liguori (dự bị)
Tiền đạo
6.60/016/191
19Alessandro Raimo (dự bị)
Hậu vệ
6.60/022/260
14Francesco DI Tacchio (dự bị)
Tiền vệ
6.50/040/431
9Salvatore Caturano (dự bị)
Tiền đạo
6.20/03/40
5Marco Perrotta (dự bị)
Hậu vệ
-0/015/171

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Parma Thông tin Catania
1913 Thành lập 1946
Stadio Ennio Tardini Sân nhà STADIO ANGELO MASSIMINO
27906 Sức chứa 40000
Carlos Cuesta HLV Domenico Toscano
Parma Khu vực Catania
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.214.657.600.822.750.800.881.500.82
Live1.28 ↑4.30 ↓6.30 ↓1.40 ↑2.500.20 ↓0.60 ↓0.001.08 ↑
EasybetsSớm1.304.908.700.922.750.870.921.500.87
Live1.02 ↓51.00 ↑501.00 ↑4.10 ↑2.500.05 ↓4.00 ↑0.250.04 ↓
VcbetSớm1.294.809.000.922.750.890.951.500.86
Live1.01 ↓51.00 ↑56.00 ↑3.75 ↑2.500.16 ↓0.68 ↓0.001.09 ↑
Mansion88Sớm1.304.957.800.922.750.880.941.500.86
Live1.01 ↓9.40 ↑250.00 ↑10.00 ↑2.500.02 ↓0.76 ↓0.001.16 ↑
InterwettenSớm1.404.507.000.652.501.100.851.500.85
Live1.01 ↓21.00 ↑65.00 ↑11.00 ↑2.500.01 ↓1.10 ↑1.500.65 ↓
10BETSớm1.305.609.000.792.750.95---
Live1.01 ↓39.84 ↑100.00 ↑6.03 ↑2.500.08 ↓---
12betSớm1.304.957.800.922.750.880.941.500.86
Live1.01 ↓9.40 ↑250.00 ↑10.00 ↑2.500.02 ↓0.76 ↓0.001.16 ↑
CrownSớm1.294.958.100.912.750.890.941.500.88
Live1.01 ↓16.00 ↑20.00 ↑5.88 ↑2.500.03 ↓6.25 ↑0.250.04 ↓
SbobetSớm1.284.727.500.942.750.880.941.500.90
Live1.01 ↓11.00 ↑60.00 ↑4.76 ↑2.500.11 ↓0.80 ↓0.001.11 ↑
WewbetSớm1.304.698.550.882.750.880.921.500.86
Live1.21 ↓5.45 ↑14.90 ↑6.65 ↑2.500.03 ↓0.67 ↓0.001.26 ↑
LadbrokesSớm1.335.508.500.612.501.15---
Live1.01 ↓51.00 ↑201.00 ↑4.75 ↑2.500.11 ↓---
18BetSớm1.315.258.250.902.750.870.921.500.84
Live1.01 ↓34.00 ↑501.00 ↑14.43 ↑2.500.01 ↓14.43 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.305.298.280.912.750.880.941.500.86
Live1.21 ↓5.43 ↑19.57 ↑4.08 ↑2.500.18 ↓0.70 ↓0.001.17 ↑
HK Jockey ClubSớm1.224.709.500.752.500.950.731.251.06
Live1.09 ↓6.10 ↑22.00 ↑6.00 ↑2.750.05 ↓0.79 ↑1.250.98 ↓
BwinSớm1.305.258.250.622.501.15---
Live1.01 ↓81.00 ↑276.00 ↑1.20 ↑2.500.60 ↓---
1xBetSớm1.305.408.550.632.501.180.881.500.88
Live1.00 ↓51.00 ↑473.00 ↑6.31 ↑2.500.07 ↓0.74 ↓0.001.10 ↑
Bet 365Sớm1.275.008.000.852.750.950.951.500.85
Live1.01 ↓51.00 ↑501.00 ↑9.50 ↑2.500.05 ↓0.73 ↓0.001.08 ↑
William HillSớm1.305.008.000.672.501.100.741.250.99
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑12.00 ↑2.500.03 ↓0.96 ↑1.250.77 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.