Kết quả bóng đá trận Parma U20 vs Genoa U20, 22:00 ngày 11/09/2026
Campionato Nazionale Primavera (Ý) · 22:00 ngày 11/09/2026
Parma U20 2 Hiệp 2 - 78' HT 2-1 1
Genoa U20
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 4
Nhiệt độ: 25°C
Diễn biến trận đấu
| Parma U20 | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 10' | |
| De Martis T. 2 - 0 ⚽ | 10' | |
| De Martis T. 3 - 0 ⚽ | 14' | |
| Burcar A. | 38' | |
| 45' | ⚽ 3 - 1 Zulevic A. | |
| 45' | ⚽ 3 - 2 Zulevic A. | |
| HT 2-1 | ||
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 5 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 7 | 2 | 21 | 15 |
| Mất bàn | 4 | 2 | 13 | 18 |
| Điểm | 4 | 4 | 17 | 11 |
Chủ = Parma U20 · Khách = Genoa U20
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Parma U20 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (33%) | Thắng/Thắng | 3 (38%) |
| 1 (33%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (33%) | Hòa/Hòa | 2 (25%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (25%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 1 (13%) |
Bảng xếp hạng
Parma U20
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 1 | 0 | 6 | 2 | 4 | 4 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 0 | 3 | 2 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 11 |
Genoa U20
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | 10 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 15 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 7 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
31
Thẻ vàng
10
Sút bóng
63
Sút cầu môn
41
Sút ngoài cầu môn
22
TL kiểm soát bóng
41%59%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Parma U20 (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Genoa U20 (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Parma U20 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.75 | 3.50 | 4.00 | 0.91 | 2.50 | 0.84 | 0.81 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 1.18 ↓ | 5.00 ↑ | 17.00 ↑ | 0.97 ↑ | 3.50 | 0.87 ↑ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.75 | 3.50 | 4.10 | 0.93 | 2.50 | 0.88 | 0.80 | 0.50 | 1.02 |
| Live | 1.18 ↓ | 4.40 ↑ | 21.00 ↑ | 0.96 ↑ | 3.50 | 0.85 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 0.97 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.84 | 3.40 | 3.55 | 0.92 | 2.50 | 0.88 | 0.84 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 1.18 ↓ | 4.30 ↑ | 26.00 ↑ | 0.95 ↑ | 3.50 | 0.87 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.83 | 3.45 | 3.75 | 0.85 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.20 ↓ | 4.70 ↑ | 22.00 ↑ | 0.75 ↓ | 3.50 | 0.88 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.84 | 3.40 | 3.55 | 0.92 | 2.50 | 0.88 | 0.84 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 1.18 ↓ | 4.30 ↑ | 25.00 ↑ | 0.91 ↓ | 3.50 | 0.91 ↑ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.14 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.81 | 3.45 | 3.60 | 0.90 | 2.50 | 0.86 | 0.81 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.87 ↑ | 3.40 ↓ | 3.45 ↓ | 0.89 ↓ | 2.50 | 0.93 ↑ | 0.87 ↑ | 0.50 | 0.97 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.80 | 3.13 | 3.63 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.80 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 1.25 ↓ | 3.95 ↑ | 14.00 ↑ | 0.82 ↓ | 3.50 | 1.00 ↑ | 0.76 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.80 | 3.50 | 3.70 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.15 ↓ | 4.80 ↑ | 19.00 ↑ | 0.15 ↓ | 2.50 | 3.33 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.79 | 3.40 | 3.70 | 0.78 | 2.50 | 0.78 | 0.73 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.19 ↓ | 4.60 ↑ | 23.00 ↑ | 0.78 | 3.50 | 0.86 ↑ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.79 | 3.50 | 3.92 | 0.88 | 2.50 | 0.82 | 0.55 | 0.25 | 1.30 |
| Live | 1.21 ↓ | 5.48 ↑ | 17.60 ↑ | 0.85 ↓ | 3.50 | 0.96 ↑ | 0.78 ↑ | 0.00 | 1.03 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.80 | 3.60 | 3.60 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.80 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 1.16 ↓ | 5.00 ↑ | 17.00 ↑ | 0.90 ↓ | 3.50 | 0.90 ↑ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.