Kết quả bóng đá trận Paris Saint Germain (W) vs Eintracht Frankfurt (W), 23:30 ngày 02/09/2026
UEFA Champions League Nữ · 23:30 ngày 02/09/2026
Paris Saint Germain (W) Kết thúc sớm --:--:--
Eintracht Frankfurt (W)
🟨 2 - 3 🟥 0 - 1 ⛳ 6 - 3
Nhiệt độ: 25°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 7 |
| Hòa | 1 | 2 | 3 | 3 |
| Bại | 1 | 0 | 3 | 0 |
| Ghi bàn | 6 | 4 | 15 | 27 |
| Mất bàn | 4 | 2 | 11 | 6 |
| Điểm | 4 | 5 | 15 | 24 |
Chủ = Paris Saint Germain (W) · Khách = Eintracht Frankfurt (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Paris Saint Germain (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (33%) | Thắng/Thắng | 7 (58%) |
| 2 (17%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (17%) | Hòa/Thắng | 2 (17%) |
| 1 (8%) | Hòa/Hòa | 2 (17%) |
| 1 (8%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (8%) |
| 2 (17%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Paris Saint Germain (W) (30 trận)
Ghi 2.07 bàn/trậnMất 0.80 bàn/trận
Eintracht Frankfurt (W) (30 trận)
Ghi 2.57 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Paris Saint Germain (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Fabrice Abriel | HLV | |
| Paris | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.72 | 3.30 | 3.37 | 0.68 | 2.75 | 0.94 | 0.72 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 1.82 ↑ | 3.22 ↓ | 3.17 ↓ | 0.78 ↑ | 3.00 | 0.84 ↓ | 0.82 ↑ | 0.50 | 0.88 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.78 | 3.70 | 3.60 | 0.99 | 3.00 | 0.78 | 0.99 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 8.00 ↑ | 1.10 ↓ | 13.00 ↑ | 5.70 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.95 | 3.50 | 3.30 | 0.95 | 2.75 | 0.83 | 0.97 | 0.50 | 0.76 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.06 ↓ | 19.00 ↑ | 2.45 ↑ | 2.50 | 0.30 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 1.95 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.89 | 3.50 | 3.30 | 0.88 | 2.75 | 0.86 | 0.89 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.01 ↓ | 30.00 ↑ | 4.76 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 4.76 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.70 | 3.60 | 4.40 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | 0.65 | 0.50 | 1.05 |
| Live | 4.60 ↑ | 1.25 ↓ | 13.00 ↑ | 2.40 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 0.75 ↑ | 0.50 | 0.95 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 1.89 | 3.50 | 3.30 | 0.88 | 2.75 | 0.86 | 0.89 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.01 ↓ | 30.00 ↑ | 4.76 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.22 ↓ | 0.00 | 2.63 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.71 | 3.80 | 3.65 | 0.93 | 3.00 | 0.77 | 0.91 | 0.75 | 0.79 |
| Live | 9.20 ↑ | 1.04 ↓ | 21.00 ↑ | 3.12 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 2.70 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.76 | 3.25 | 3.40 | 0.76 | 2.75 | 1.02 | 0.76 | 0.50 | 1.02 |
| Live | 9.20 ↑ | 1.05 ↓ | 17.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.27 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.75 | 3.60 | 3.60 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 4.50 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.61 | 3.60 | 4.30 | 0.69 | 2.75 | 0.84 | 0.71 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 17.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.22 ↓ | 0.00 | 2.62 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.77 | 3.60 | 3.91 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 0.38 | 0.00 | 1.80 |
| Live | 11.50 ↑ | 1.07 ↓ | 22.00 ↑ | 4.76 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 2.14 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.95 | 3.50 | 3.20 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 1.00 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 17.00 ↑ | 4.25 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.