Kết quả bóng đá trận Paris Saint Germain (PSG) vs Aston Villa, 02:00 ngày 13/08/2026
UEFA Siêu Cúp · 02:00 ngày 13/08/2026
Paris Saint Germain (PSG) 2 Kết thúc HT 1-1 1
Aston Villa
🟨 0 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 2
Địa điểm: Red Bull Arena Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 34℃~35℃
Tường thuật trực tiếp
Paris Saint Germain (PSG)
Aston Villa
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Omar Artan
4'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Achraf Hakimi (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Vitor Machado Ferreira (chân phải) — chệch khung thành
13'
🎯 Dứt điểm - Boubacar Kamara (chân phải) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Khvicha Kvaratskhelia 1-0, kiến tạo: Desire Doue
🎯 Dứt điểm - Maghnes Akliouche (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Desire Doue (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Khvicha Kvaratskhelia (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Nuno Mendes (chân trái) — chệch khung thành
28'
🎯 Dứt điểm - Brian Madjo (đánh đầu) — chệch khung thành
31'
🎯 Dứt điểm - George Hemmings (chân phải) — bị chặn
35'
🎯 Dứt điểm - Brian Madjo (chân phải) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
40'
🎯 Dứt điểm - Brian Madjo (chân phải) — bị chặn
41'
⛳ Phạt góc
41'
🎯 Dứt điểm - Brian Madjo (đánh đầu) — chệch khung thành
43'
🎯 Dứt điểm - Victor Nilsson-Lindelof (đánh đầu) — chệch khung thành
43'
🎯 Dứt điểm - Boubacar Kamara (đánh đầu) — bị cản phá
44'
🎯 Dứt điểm - Brian Madjo (chân trái) Post
45'
⚽ BÀN THẮNG - Brian Madjo 1-1, kiến tạo: John McGinn
45'
🎯 Dứt điểm - Brian Madjo (chân trái) — vào lưới
⏸ Hết hiệp 1 (1-1)
🔁 Thay người: vào Ousmane Dembele, ra Maghnes Akliouche
50'
🎯 Dứt điểm - John McGinn (chân trái) — bị cản phá
51'
🟨 Thẻ vàng - Pau Torres
🎯 Dứt điểm - Warren Zaire-Emery (chân phải) — bị cản phá
60'
🎯 Dứt điểm - Emiliano Buendia Stati (đánh đầu) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Desire Doue 2-1, kiến tạo: Ousmane Dembele
VAR Decision - Goal awarded - Desire Doue
🎯 Dứt điểm - Desire Doue (chân trái) — vào lưới
63'
🎯 Dứt điểm - George Hemmings (chân phải) — bị cản phá
64'
🟨 Thẻ vàng - Joao Victor Gomes da Silva
🎯 Dứt điểm - Nuno Mendes (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Khvicha Kvaratskhelia (chân phải) — chệch khung thành
72'
🟨 Thẻ vàng - John McGinn
72'
🔁 Thay người: vào Tammy Abraham, ra Brian Madjo
72'
🔁 Thay người: vào Lamare Bogarde, ra Boubacar Kamara
73'
🔁 Thay người: vào Alysson Edward Franco da Rocha, ra John McGinn
74'
🎯 Dứt điểm - Joao Victor Gomes da Silva (chân trái) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Fabian Ruiz Pena, ra Joao Neves
🔁 Thay người: vào Lucas Hernandez, ra Nuno Mendes
79'
🔁 Thay người: vào Tyrone Mings, ra Pau Torres
79'
🔁 Thay người: vào Ross Barkley, ra Joao Victor Gomes da Silva
🎯 Dứt điểm - Khvicha Kvaratskhelia (chân phải) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
🔁 Thay người: vào Senny Mayulu, ra Desire Doue
🔁 Thay người: vào Lucas Beraldo, ra Khvicha Kvaratskhelia
🎯 Dứt điểm - Ousmane Dembele (chân trái) — bị cản phá
90+5'
🎯 Dứt điểm - Emiliano Buendia Stati (đánh đầu) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (2-1)
Diễn biến trận đấu
| Paris Saint Germain (PSG) | Phút | |
| Khvicha Kvaratskhelia(Assists:Desire Doue) (Kiến tạo: Desire Doue) 1 - 0 ⚽ | 20' | |
| 45' | ⚽ 1 - 1 Brian Madjo(Assists:John McGinn) (Kiến tạo: John McGinn) | |
| HT 1-1 | ||
| ▲ Ousmane Dembele ▼ Maghnes Akliouche | 46' ⇄ | |
| 51' | Pau Torres | |
| Desire Doue(Assists:Ousmane Dembele) (Kiến tạo: Ousmane Dembele) 2 - 1 ⚽ | 61' | |
| Desire Doue(Reason:Goal awarded) 📺 VAR | 61' | |
| 3 - 1 ⚽ | 62' | |
| 64' | Joao Victor Gomes da Silva | |
| 72' | John McGinn | |
| 72' ⇄ | ▲ Tammy Abraham ▼ Brian Madjo | |
| 72' ⇄ | ▲ Lamare Bogarde ▼ Boubacar Kamara | |
| 73' ⇄ | ▲ Alysson Edward Franco da Rocha ▼ John McGinn | |
| ▲ Lucas Hernandez ▼ Nuno Mendes | 75' ⇄ | |
| ▲ Fabian Ruiz Pena ▼ Joao Neves | 75' ⇄ | |
| 79' ⇄ | ▲ Tyrone Mings ▼ Pau Torres | |
| 79' ⇄ | ▲ Ross Barkley ▼ Joao Victor Gomes da Silva | |
| ▲ Senny Mayulu ▼ Desire Doue | 87' ⇄ | |
| ▲ Lucas Beraldo ▼ Khvicha Kvaratskhelia | 88' ⇄ | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 3 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 0 |
| Bại | 1 | 3 | 4 | 7 |
| Ghi bàn | 3 | 3 | 14 | 19 |
| Mất bàn | 3 | 6 | 13 | 19 |
| Điểm | 4 | 0 | 12 | 9 |
Chủ = Paris Saint Germain (PSG) · Khách = Aston Villa
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Paris Saint Germain (PSG) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (17%) | Thắng/Thắng | 4 (36%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (9%) |
| 1 (17%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (17%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (17%) | Hòa/Bại | 3 (27%) |
| 2 (33%) | Bại/Bại | 3 (27%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Paris Saint Germain (PSG) 1 (50%)Hòa 0 (0%)Aston Villa 1 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/04/25 | Aston Villa | 3-2 (1-2) | Paris Saint Germain (PSG) | +0.5 | 3 | B |
| 10/04/25 | Paris Saint Germain (PSG) | 3-1 (1-1) | Aston Villa | +1.25 | 3 | T |
Thành tích gần đây — Paris Saint Germain (PSG)
HBHBTTHHTT
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 17/14 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 2/1/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Manchester United | 1-1 (1-1) | Paris Saint Germain (PSG) | -0.25 | 3.5 | H |
| 06/08/26 | Mallorca | 3-0 (2-0) | Paris Saint Germain (PSG) | +0.75 | 3 | B |
| 30/05/26 | Paris Saint Germain (PSG) | 1-1 (0-1) | Arsenal | +0.25 | 2.5 | H |
| 18/05/26 | Paris FC | 2-1 (0-0) | Paris Saint Germain (PSG) | +1.25 | 3.5 | B |
| 14/05/26 | Lens | 0-2 (0-1) | Paris Saint Germain (PSG) | +0.5 | 3 | T |
| 11/05/26 | Paris Saint Germain (PSG) | 1-0 (0-0) | Stade Brestois | +2.25 | 3.5 | T |
| 07/05/26 | Bayern Munchen | 1-1 (0-1) | Paris Saint Germain (PSG) | -0.75 | 4 | H |
| 02/05/26 | Paris Saint Germain (PSG) | 2-2 (1-1) | Lorient | +2 | 3.5 | H |
| 29/04/26 | Paris Saint Germain (PSG) | 5-4 (3-2) | Bayern Munchen | 0 | 3.25 | T |
| 26/04/26 | Angers | 0-3 (0-2) | Paris Saint Germain (PSG) | +1.75 | 3.25 | T |
| 23/04/26 | Paris Saint Germain (PSG) | 3-0 (2-0) | Nantes | +2 | 3.75 | T |
| 20/04/26 | Paris Saint Germain (PSG) | 1-2 (0-2) | Lyon | +1.5 | 3.25 | B |
| 15/04/26 | Liverpool | 0-2 (0-0) | Paris Saint Germain (PSG) | 0 | 3.25 | T |
| 09/04/26 | Paris Saint Germain (PSG) | 2-0 (1-0) | Liverpool | +0.5 | 3 | T |
| 04/04/26 | Paris Saint Germain (PSG) | 3-1 (2-1) | Toulouse | +1.5 | 3 | T |
| 22/03/26 | Nice | 0-4 (0-1) | Paris Saint Germain (PSG) | +1.25 | 3.5 | T |
| 18/03/26 | Chelsea | 0-3 (0-2) | Paris Saint Germain (PSG) | -0.25 | 3.25 | T |
| 12/03/26 | Paris Saint Germain (PSG) | 5-2 (2-1) | Chelsea | +0.75 | 3 | T |
| 07/03/26 | Paris Saint Germain (PSG) | 1-3 (0-1) | Monaco | +1.75 | 3.75 | B |
| 01/03/26 | Le Havre | 0-1 (0-1) | Paris Saint Germain (PSG) | +1.75 | 3.25 | T |
Thành tích gần đây — Aston Villa
BTTBBTTTTH
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 26/15 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 6/2/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/08/26 | Bayern Munchen | 2-1 (1-0) | Aston Villa | -0.5 | 3 | B |
| 04/08/26 | BG Pathum United | 1-3 (0-2) | Aston Villa | +2 | 4 | T |
| 01/08/26 | Indonesia Super League All Star | 1-3 (0-2) | Aston Villa | +3.25 | 4.25 | T |
| 29/07/26 | Aston Villa | 2-4 (1-1) | Real Sociedad | +0.5 | 2.75 | B |
| 26/07/26 | FC Porto | 2-1 (2-1) | Aston Villa | -0.25 | 2.75 | B |
| 22/07/26 | Walsall | 0-5 (0-3) | Aston Villa | +1 | 3 | T |
| 24/05/26 | Manchester City | 1-2 (1-0) | Aston Villa | -1.25 | 3.25 | T |
| 21/05/26 | SC Freiburg | 0-3 (0-2) | Aston Villa | +0.75 | 2.25 | T |
| 16/05/26 | Aston Villa | 4-2 (1-0) | Liverpool | -0.5 | 3.25 | T |
| 10/05/26 | Burnley | 2-2 (1-1) | Aston Villa | +0.75 | 2.75 | H |
| 08/05/26 | Aston Villa | 4-0 (1-0) | Nottingham Forest | +0.5 | 2.5 | T |
| 04/05/26 | Aston Villa | 1-2 (0-2) | Tottenham Hotspur | +0.5 | 2.75 | B |
| 01/05/26 | Nottingham Forest | 1-0 (0-0) | Aston Villa | -0.25 | 2.5 | B |
| 25/04/26 | Fulham | 1-0 (1-0) | Aston Villa | 0 | 2.75 | B |
| 19/04/26 | Aston Villa | 4-3 (2-1) | Sunderland A.F.C | +0.75 | 2.5 | T |
| 17/04/26 | Aston Villa | 4-0 (3-0) | Bologna | +0.75 | 2.75 | T |
| 12/04/26 | Nottingham Forest | 1-1 (1-1) | Aston Villa | 0 | 2.5 | H |
| 10/04/26 | Bologna | 1-3 (0-1) | Aston Villa | +0.25 | 2.25 | T |
| 27/03/26 | Elche | 2-1 (1-1) | Aston Villa | +0.75 | 3 | B |
| 22/03/26 | Aston Villa | 2-0 (1-0) | West Ham United | +0.5 | 2.75 | T |
Đội hình
Paris Saint Germain (PSG)
Aston Villa
39Matvei Safonov2Achraf Hakimi5CMarcos Aoas Correa Marquinhos25Nuno Mendes51Willian Joel Pacho Tenorio17Vitor Machado Ferreira33Warren Zaire-Emery87Joao Neves7Khvicha Kvaratskhelia11Maghnes Akliouche14Desire Doue40Marco Bizot2Matthew Cash3Victor Nilsson-Lindelof14Pau Torres22Ian Maatsen8Boubacar Kamara35Joao Victor Gomes da Silva7John McGinn10Emiliano Buendia Stati53George Hemmings39Brian Madjo
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 2Achraf Hakimi6.9
- 5Marcos Aoas Correa Marquinhos C6.9
- 7Khvicha Kvaratskhelia⚽ Ghi bàn 20' · ▼ Rời sân 88'8.3
- 11Maghnes Akliouche▼ Rời sân 46'6.5
- 14Desire Doue⚽ Ghi bàn 61' · 🎯 Kiến tạo 20' · ▼ Rời sân 87'8.3
- 17Vitor Machado Ferreira7.3
- 25Nuno Mendes▼ Rời sân 75'7.6
- 33Warren Zaire-Emery7
- 39Matvei Safonov7
- 51Willian Joel Pacho Tenorio7.3
- 87Joao Neves▼ Rời sân 75'7
Khách · 4231
- 2Matthew Cash6.6
- 3Victor Nilsson-Lindelof6.4
- 7John McGinn🎯 Kiến tạo 45' · 🟨 Thẻ vàng 72' · ▼ Rời sân 73'7.1
- 8Boubacar Kamara▼ Rời sân 72'6.4
- 10Emiliano Buendia Stati6.3
- 14Pau Torres🟨 Thẻ vàng 51' · ▼ Rời sân 79'7
- 22Ian Maatsen7
- 35Joao Victor Gomes da Silva🟨 Thẻ vàng 64' · ▼ Rời sân 79'6.1
- 39Brian Madjo⚽ Ghi bàn 45' · ▼ Rời sân 72'6.6
- 40Marco Bizot6.6
- 53George Hemmings6.2
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
02
Phạt góc (HT)
02
Thẻ vàng
03
Sút bóng
1215
Sút cầu môn
64
Tấn công
11276
Tấn công nguy hiểm
4655
Sút ngoài cầu môn
68
Cản bóng
03
Đá phạt trực tiếp
1311
TL kiểm soát bóng
61%39%
TL kiểm soát bóng (HT)
67%33%
Chuyền bóng
588368
TL chuyền bóng thành công
89%79%
Phạm lỗi
1113
Việt vị
20
Cứu thua
34
Tắc bóng
1710
Quả ném biên
1030
Cắt bóng
94
Tạt bóng thành công
16
Chuyền dài
3023
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.042.13
Cơ hội rõ rệt
35
So Sánh Sức Mạnh
51 49
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B1T1 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
2.5 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Paris Saint Germain (PSG) (20 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 0.85 bàn/trận
Aston Villa (15 trận)
Ghi 1.87 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Paris Saint Germain (PSG)
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7Khvicha Kvaratskhelia Tiền đạo cánh trái | 8.3 | 1 | 3/1 | 32/39 | 1 | ||
| 14Desire Doue Tiền đạo cánh phải | 8.3 | 1 | 1 | 2/2 | 29/35 | 4 | |
| 25Nuno Mendes Hậu vệ trái | 7.6 | 2/1 | 50/55 | 5 | |||
| 17Vitor Machado Ferreira Tiền vệ phòng ngự | 7.3 | 1/0 | 75/79 | 1 | |||
| 51Willian Joel Pacho Tenorio Trung vệ | 7.3 | 0/0 | 70/70 | 4 | |||
| 39Matvei Safonov Thủ môn | 7 | 0/0 | 17/29 | 0 | |||
| 33Warren Zaire-Emery Tiền vệ trung tâm | 7 | 1/1 | 50/52 | 3 | |||
| 87Joao Neves Tiền vệ trung tâm | 7 | 0/0 | 37/40 | 5 | |||
| 5Marcos Aoas Correa Marquinhos Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 58/62 | 2 | |||
| 2Achraf Hakimi Hậu vệ phải | 6.9 | 1/0 | 52/59 | 5 | |||
| 11Maghnes Akliouche Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 1/0 | 22/26 | 0 | |||
| 10Ousmane Dembele (dự bị) Trung phong | 6.9 | 1 | 1/1 | 11/16 | 0 | ||
| 4Lucas Beraldo (dự bị) Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 6/6 | 1 | |||
| 21Lucas Hernandez (dự bị) Hậu vệ trái | 6.7 | 0/0 | 9/11 | 0 | |||
| 24Senny Mayulu (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 0/0 | 2/2 | 1 | |||
| 8Fabian Ruiz Pena (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 0/0 | 5/7 | 0 |
Aston Villa
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7John McGinn Tiền vệ | 7.1 | 1 | 1/1 | 4/10 | 2 | 🟨 | |
| 14Pau Torres Hậu vệ | 7 | 0/0 | 23/26 | 2 | 🟨 | ||
| 22Ian Maatsen Hậu vệ | 7 | 0/0 | 27/35 | 4 | |||
| 40Marco Bizot Thủ môn | 6.6 | 0/0 | 23/30 | 0 | |||
| 2Matthew Cash Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 32/42 | 2 | |||
| 39Brian Madjo Tiền đạo | 6.6 | 1 | 6/1 | 9/14 | 0 | ||
| 3Victor Nilsson-Lindelof Hậu vệ | 6.4 | 1/0 | 39/41 | 1 | |||
| 8Boubacar Kamara Tiền vệ | 6.4 | 2/1 | 19/21 | 2 | |||
| 10Emiliano Buendia Stati Tiền vệ | 6.3 | 2/0 | 30/45 | 2 | |||
| 53George Hemmings Tiền vệ | 6.2 | 2/1 | 20/25 | 1 | |||
| 35Joao Victor Gomes da Silva Tiền vệ | 6.1 | 1/0 | 12/18 | 3 | 🟨 | ||
| 6Ross Barkley (dự bị) Tiền vệ | 6.8 | 0/0 | 15/15 | 1 | |||
| 26Lamare Bogarde (dự bị) Hậu vệ | 6.8 | 0/0 | 12/13 | 1 | |||
| 5Tyrone Mings (dự bị) Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 10/12 | 0 | |||
| 18Tammy Abraham (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 0/0 | 5/7 | 0 | |||
| 47Alysson Edward Franco da Rocha (dự bị) Tiền đạo | 6.2 | 0/0 | 9/14 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Paris Saint Germain (PSG) | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1970 | Thành lập | 1874 |
| Parc des Princes | Sân nhà | Villa Park |
| 48712 | Sức chứa | 42788 |
| Luis Enrique Martinez Garcia | HLV | Unai Emery Etxegoien |
| Paris | Khu vực | Birmingham |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.73 | 3.63 | 3.88 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 1.01 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.54 ↓ | 3.60 ↓ | 5.40 ↑ | 1.22 ↑ | 3.50 | 0.56 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.60 | 4.30 | 6.00 | 1.00 | 2.50 | 0.94 | 1.04 | 1.00 | 0.91 |
| Live | 1.06 ↓ | 10.00 ↑ | 184.00 ↑ | 3.50 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.29 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.65 | 3.60 | 4.75 | 0.86 | 2.50 | 0.91 | 0.83 | 0.75 | 0.89 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.50 ↑ | 151.00 ↑ | 2.10 ↑ | 3.50 | 0.36 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.65 | 3.50 | 4.40 | 0.92 | 2.50 | 0.94 | 0.92 | 0.75 | 0.96 |
| Live | 1.04 ↓ | 12.00 ↑ | 300.00 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 5.55 ↑ | 0.25 | 0.10 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.60 | 4.20 | 5.25 | 0.83 | 2.50 | 0.95 | 0.97 | 1.00 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 100.00 ↑ | 6.00 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.97 | 1.00 | 0.75 | |
| 10BET | Sớm | 1.59 | 4.40 | 4.90 | 0.83 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 20.67 ↑ | 100.00 ↑ | 5.61 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.65 | 3.50 | 4.40 | 0.92 | 2.50 | 0.94 | 0.92 | 0.75 | 0.96 |
| Live | 1.19 ↓ | 6.60 ↑ | 18.00 ↑ | 0.96 ↑ | 3.00 | 0.94 | 1.03 ↑ | 0.75 | 0.89 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.66 | 3.85 | 4.60 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.86 | 0.75 | 0.96 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 501.00 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 8.33 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.55 | 3.66 | 4.88 | 0.85 | 2.50 | 0.97 | 1.06 | 1.00 | 0.78 |
| Live | 1.03 ↓ | 13.50 ↑ | 270.00 ↑ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.08 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.60 | 3.94 | 5.75 | 0.93 | 2.50 | 0.93 | 1.05 | 1.00 | 0.83 |
| Live | 1.04 ↓ | 12.10 ↑ | 106.00 ↑ | 5.85 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 5.55 ↑ | 0.25 | 0.08 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.50 | 4.20 | 6.50 | 0.83 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 151.00 ↑ | 0.36 ↓ | 2.50 | 1.87 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.58 | 4.00 | 5.50 | 0.99 | 2.50 | 0.78 | 1.04 | 1.00 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.65 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 17.65 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.55 | 4.07 | 5.60 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.97 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 1.19 ↓ | 5.56 ↑ | 30.53 ↑ | 3.73 ↑ | 3.50 | 0.21 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.41 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.56 | 3.60 | 4.65 | 0.76 | 2.50 | 0.94 | 0.84 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 400.00 ↑ | 3.60 ↑ | 3.75 | 0.14 ↓ | 0.59 ↓ | 1.00 | 1.24 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.50 | 4.33 | 6.50 | 0.82 | 2.50 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 276.00 ↑ | 0.85 ↑ | 3.50 | 0.85 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.75 | 4.22 | 4.84 | 1.09 | 3.25 | 0.87 | 1.47 | 1.25 | 0.64 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.90 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.75 | 3.75 | 4.50 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.75 | 4.00 ↑ | 4.75 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.67 | 3.80 | 5.00 | 0.90 | 2.50 | 0.95 | 0.88 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.25 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.67 | 3.75 | 4.80 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.84 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 1.02 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.50 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.57 ↓ | 0.50 | 1.30 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Paris Saint Germain (PSG) | +3/4 | 0 | 0 | 1 |
| Aston Villa | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).