Kết quả bóng đá trận Paris Saint Germain (PSG) vs Aston Villa, 02:00 ngày 13/08/2026

UEFA Siêu Cúp · 02:00 ngày 13/08/2026
Paris Saint Germain (PSG)
2 Kết thúc HT 1-1 1
Aston Villa
🟨 0 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 2
Địa điểm: Red Bull Arena Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 34℃~35℃

Tường thuật trực tiếp

Paris Saint Germain (PSG)Aston Villa
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Omar Artan
4'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Achraf Hakimi (chân phải) — chệch khung thành
9'
🎯 Dứt điểm - Vitor Machado Ferreira (chân phải) — chệch khung thành
11'
13'
🎯 Dứt điểm - Boubacar Kamara (chân phải) — chệch khung thành
BÀN THẮNG - Khvicha Kvaratskhelia 1-0, kiến tạo: Desire Doue
20'
🎯 Dứt điểm - Maghnes Akliouche (đánh đầu) — chệch khung thành
20'
🎯 Dứt điểm - Desire Doue (chân phải) — bị cản phá
20'
🎯 Dứt điểm - Khvicha Kvaratskhelia (chân phải) — vào lưới
20'
🎯 Dứt điểm - Nuno Mendes (chân trái) — chệch khung thành
23'
28'
🎯 Dứt điểm - Brian Madjo (đánh đầu) — chệch khung thành
31'
🎯 Dứt điểm - George Hemmings (chân phải) — bị chặn
35'
🎯 Dứt điểm - Brian Madjo (chân phải) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
37'
40'
🎯 Dứt điểm - Brian Madjo (chân phải) — bị chặn
41'
Phạt góc
41'
🎯 Dứt điểm - Brian Madjo (đánh đầu) — chệch khung thành
43'
🎯 Dứt điểm - Victor Nilsson-Lindelof (đánh đầu) — chệch khung thành
43'
🎯 Dứt điểm - Boubacar Kamara (đánh đầu) — bị cản phá
44'
🎯 Dứt điểm - Brian Madjo (chân trái) Post
45'
BÀN THẮNG - Brian Madjo 1-1, kiến tạo: John McGinn
45'
🎯 Dứt điểm - Brian Madjo (chân trái) — vào lưới
Hết hiệp 1 (1-1)
🔁 Thay người: vào Ousmane Dembele, ra Maghnes Akliouche
46'
50'
🎯 Dứt điểm - John McGinn (chân trái) — bị cản phá
51'
🟨 Thẻ vàng - Pau Torres
🎯 Dứt điểm - Warren Zaire-Emery (chân phải) — bị cản phá
56'
60'
🎯 Dứt điểm - Emiliano Buendia Stati (đánh đầu) — chệch khung thành
BÀN THẮNG - Desire Doue 2-1, kiến tạo: Ousmane Dembele
61'
VAR Decision - Goal awarded - Desire Doue
61'
🎯 Dứt điểm - Desire Doue (chân trái) — vào lưới
61'
63'
🎯 Dứt điểm - George Hemmings (chân phải) — bị cản phá
64'
🟨 Thẻ vàng - Joao Victor Gomes da Silva
🎯 Dứt điểm - Nuno Mendes (chân trái) — bị cản phá
71'
🎯 Dứt điểm - Khvicha Kvaratskhelia (chân phải) — chệch khung thành
71'
72'
🟨 Thẻ vàng - John McGinn
72'
🔁 Thay người: vào Tammy Abraham, ra Brian Madjo
72'
🔁 Thay người: vào Lamare Bogarde, ra Boubacar Kamara
73'
🔁 Thay người: vào Alysson Edward Franco da Rocha, ra John McGinn
74'
🎯 Dứt điểm - Joao Victor Gomes da Silva (chân trái) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Fabian Ruiz Pena, ra Joao Neves
75'
🔁 Thay người: vào Lucas Hernandez, ra Nuno Mendes
75'
79'
🔁 Thay người: vào Tyrone Mings, ra Pau Torres
79'
🔁 Thay người: vào Ross Barkley, ra Joao Victor Gomes da Silva
🎯 Dứt điểm - Khvicha Kvaratskhelia (chân phải) — chệch khung thành
82'
🚩 Việt vị
83'
🔁 Thay người: vào Senny Mayulu, ra Desire Doue
87'
🔁 Thay người: vào Lucas Beraldo, ra Khvicha Kvaratskhelia
88'
🎯 Dứt điểm - Ousmane Dembele (chân trái) — bị cản phá
90'
90+5'
🎯 Dứt điểm - Emiliano Buendia Stati (đánh đầu) — chệch khung thành
Kết thúc trận đấu (2-1)

Diễn biến trận đấu

Paris Saint Germain (PSG) Phút Aston Villa
Khvicha Kvaratskhelia(Assists:Desire Doue) (Kiến tạo: Desire Doue) 1 - 0 20'
45' 1 - 1 Brian Madjo(Assists:John McGinn) (Kiến tạo: John McGinn)
HT 1-1
▲ Ousmane Dembele ▼ Maghnes Akliouche46'
51' Pau Torres
Desire Doue(Assists:Ousmane Dembele) (Kiến tạo: Ousmane Dembele) 2 - 1 61'
Desire Doue(Reason:Goal awarded) 📺 VAR61'
3 - 1 62'
64' Joao Victor Gomes da Silva
72' John McGinn
72' ▲ Tammy Abraham ▼ Brian Madjo
72' ▲ Lamare Bogarde ▼ Boubacar Kamara
73' ▲ Alysson Edward Franco da Rocha ▼ John McGinn
▲ Lucas Hernandez ▼ Nuno Mendes75'
▲ Fabian Ruiz Pena ▼ Joao Neves75'
79' ▲ Tyrone Mings ▼ Pau Torres
79' ▲ Ross Barkley ▼ Joao Victor Gomes da Silva
▲ Senny Mayulu ▼ Desire Doue87'
▲ Lucas Beraldo ▼ Khvicha Kvaratskhelia88'
FT 2-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 33
Hòa 10 30
Bại 13 47
Ghi bàn 33 1419
Mất bàn 36 1319
Điểm 40 129

Chủ = Paris Saint Germain (PSG) · Khách = Aston Villa

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Paris Saint Germain (PSG) (6)Hiệp 1 / Cả trậnAston Villa (11)
1 (17%)Thắng/Thắng4 (36%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (9%)
1 (17%)Hòa/Thắng0 (0%)
1 (17%)Hòa/Hòa0 (0%)
1 (17%)Hòa/Bại3 (27%)
2 (33%)Bại/Bại3 (27%)

Thành tích đối đầu (2 trận)

Paris Saint Germain (PSG) 1 (50%)Hòa 0 (0%)Aston Villa 1 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA CL16/04/25Aston Villa3-2 (1-2)Paris Saint Germain (PSG)5-5+0.53B
UEFA CL10/04/25Paris Saint Germain (PSG)3-1 (1-1)Aston Villa9-1+1.253T

Thành tích gần đây — Paris Saint Germain (PSG)

HBHBTTHHTT
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 17/14 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 2/1/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF08/08/26Manchester United1-1 (1-1)Paris Saint Germain (PSG)3-3-0.253.5H
INT CF06/08/26Mallorca3-0 (2-0)Paris Saint Germain (PSG)5-3+0.753B
UEFA CL30/05/26Paris Saint Germain (PSG)1-1 (0-1)Arsenal10-0+0.252.5H
FRA D118/05/26Paris FC2-1 (0-0)Paris Saint Germain (PSG)3-3+1.253.5B
FRA D114/05/26Lens0-2 (0-1)Paris Saint Germain (PSG)6-3+0.53T
FRA D111/05/26Paris Saint Germain (PSG)1-0 (0-0)Stade Brestois13-2+2.253.5T
UEFA CL07/05/26Bayern Munchen1-1 (0-1)Paris Saint Germain (PSG)1-8-0.754H
FRA D102/05/26Paris Saint Germain (PSG)2-2 (1-1)Lorient12-2+23.5H
UEFA CL29/04/26Paris Saint Germain (PSG)5-4 (3-2)Bayern Munchen2-503.25T
FRA D126/04/26Angers0-3 (0-2)Paris Saint Germain (PSG)5-4+1.753.25T
FRA D123/04/26Paris Saint Germain (PSG)3-0 (2-0)Nantes7-6+23.75T
FRA D120/04/26Paris Saint Germain (PSG)1-2 (0-2)Lyon13-5+1.53.25B
UEFA CL15/04/26Liverpool0-2 (0-0)Paris Saint Germain (PSG)8-203.25T
UEFA CL09/04/26Paris Saint Germain (PSG)2-0 (1-0)Liverpool3-1+0.53T
FRA D104/04/26Paris Saint Germain (PSG)3-1 (2-1)Toulouse5-2+1.53T
FRA D122/03/26Nice0-4 (0-1)Paris Saint Germain (PSG)2-5+1.253.5T
UEFA CL18/03/26Chelsea0-3 (0-2)Paris Saint Germain (PSG)9-3-0.253.25T
UEFA CL12/03/26Paris Saint Germain (PSG)5-2 (2-1)Chelsea2-3+0.753T
FRA D107/03/26Paris Saint Germain (PSG)1-3 (0-1)Monaco7-3+1.753.75B
FRA D101/03/26Le Havre0-1 (0-1)Paris Saint Germain (PSG)3-3+1.753.25T

Thành tích gần đây — Aston Villa

BTTBBTTTTH
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 26/15 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 6/2/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF07/08/26Bayern Munchen2-1 (1-0)Aston Villa7-3-0.53B
INT CF04/08/26BG Pathum United1-3 (0-2)Aston Villa2-8+24T
INT CF01/08/26Indonesia Super League All Star1-3 (0-2)Aston Villa1-8+3.254.25T
INT CF29/07/26Aston Villa2-4 (1-1)Real Sociedad3-6+0.52.75B
INT CF26/07/26FC Porto2-1 (2-1)Aston Villa4-2-0.252.75B
INT CF22/07/26Walsall0-5 (0-3)Aston Villa6-4+13T
ENG PR24/05/26Manchester City1-2 (1-0)Aston Villa9-4-1.253.25T
UEFA EL21/05/26SC Freiburg0-3 (0-2)Aston Villa1-8+0.752.25T
ENG PR16/05/26Aston Villa4-2 (1-0)Liverpool4-9-0.53.25T
ENG PR10/05/26Burnley2-2 (1-1)Aston Villa2-8+0.752.75H
UEFA EL08/05/26Aston Villa4-0 (1-0)Nottingham Forest6-3+0.52.5T
ENG PR04/05/26Aston Villa1-2 (0-2)Tottenham Hotspur5-5+0.52.75B
UEFA EL01/05/26Nottingham Forest1-0 (0-0)Aston Villa5-7-0.252.5B
ENG PR25/04/26Fulham1-0 (1-0)Aston Villa2-502.75B
ENG PR19/04/26Aston Villa4-3 (2-1)Sunderland A.F.C4-5+0.752.5T
UEFA EL17/04/26Aston Villa4-0 (3-0)Bologna4-2+0.752.75T
ENG PR12/04/26Nottingham Forest1-1 (1-1)Aston Villa7-302.5H
UEFA EL10/04/26Bologna1-3 (0-1)Aston Villa4-3+0.252.25T
INT CF27/03/26Elche2-1 (1-1)Aston Villa6-5+0.753B
ENG PR22/03/26Aston Villa2-0 (1-0)West Ham United6-6+0.52.75T

Đội hình

Paris Saint Germain (PSG)Aston Villa
39Matvei Safonov2Achraf Hakimi5CMarcos Aoas Correa Marquinhos25Nuno Mendes51Willian Joel Pacho Tenorio17Vitor Machado Ferreira33Warren Zaire-Emery87Joao Neves7Khvicha Kvaratskhelia11Maghnes Akliouche14Desire Doue40Marco Bizot2Matthew Cash3Victor Nilsson-Lindelof14Pau Torres22Ian Maatsen8Boubacar Kamara35Joao Victor Gomes da Silva7John McGinn10Emiliano Buendia Stati53George Hemmings39Brian Madjo

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 433
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
0
2
Phạt góc (HT)
0
2
Thẻ vàng
0
3
Sút bóng
12
15
Sút cầu môn
6
4
Tấn công
112
76
Tấn công nguy hiểm
46
55
Sút ngoài cầu môn
6
8
Cản bóng
0
3
Đá phạt trực tiếp
13
11
TL kiểm soát bóng
61%
39%
TL kiểm soát bóng (HT)
67%
33%
Chuyền bóng
588
368
TL chuyền bóng thành công
89%
79%
Phạm lỗi
11
13
Việt vị
2
0
Cứu thua
3
4
Tắc bóng
17
10
Quả ném biên
10
30
Cắt bóng
9
4
Tạt bóng thành công
1
6
Chuyền dài
30
23
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.04
2.13
Cơ hội rõ rệt
3
5
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

51 49
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B1
T1 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
2.5 Bàn
2 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Paris Saint Germain (PSG) (20 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 0.85 bàn/trận
Aston Villa (15 trận)
Ghi 1.87 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Paris Saint Germain (PSG)Aston Villa

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Paris Saint Germain (PSG)Aston Villa

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

99
Thắng 2+
32
Thắng 1
42
Hòa
26
Thua 1
21
Thua 2+
Paris Saint Germain (PSG)Aston Villa

Paris Saint Germain (PSG)

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
7Khvicha Kvaratskhelia
Tiền đạo cánh trái
8.313/132/391
14Desire Doue
Tiền đạo cánh phải
8.3112/229/354
25Nuno Mendes
Hậu vệ trái
7.62/150/555
17Vitor Machado Ferreira
Tiền vệ phòng ngự
7.31/075/791
51Willian Joel Pacho Tenorio
Trung vệ
7.30/070/704
39Matvei Safonov
Thủ môn
70/017/290
33Warren Zaire-Emery
Tiền vệ trung tâm
71/150/523
87Joao Neves
Tiền vệ trung tâm
70/037/405
5Marcos Aoas Correa Marquinhos
Trung vệ
6.90/058/622
2Achraf Hakimi
Hậu vệ phải
6.91/052/595
11Maghnes Akliouche
Tiền đạo cánh phải
6.51/022/260
10Ousmane Dembele (dự bị)
Trung phong
6.911/111/160
4Lucas Beraldo (dự bị)
Trung vệ
6.80/06/61
21Lucas Hernandez (dự bị)
Hậu vệ trái
6.70/09/110
24Senny Mayulu (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.60/02/21
8Fabian Ruiz Pena (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.50/05/70

Aston Villa

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
7John McGinn
Tiền vệ
7.111/14/102🟨
14Pau Torres
Hậu vệ
70/023/262🟨
22Ian Maatsen
Hậu vệ
70/027/354
40Marco Bizot
Thủ môn
6.60/023/300
2Matthew Cash
Hậu vệ
6.60/032/422
39Brian Madjo
Tiền đạo
6.616/19/140
3Victor Nilsson-Lindelof
Hậu vệ
6.41/039/411
8Boubacar Kamara
Tiền vệ
6.42/119/212
10Emiliano Buendia Stati
Tiền vệ
6.32/030/452
53George Hemmings
Tiền vệ
6.22/120/251
35Joao Victor Gomes da Silva
Tiền vệ
6.11/012/183🟨
6Ross Barkley (dự bị)
Tiền vệ
6.80/015/151
26Lamare Bogarde (dự bị)
Hậu vệ
6.80/012/131
5Tyrone Mings (dự bị)
Hậu vệ
6.60/010/120
18Tammy Abraham (dự bị)
Tiền đạo
6.60/05/70
47Alysson Edward Franco da Rocha (dự bị)
Tiền đạo
6.20/09/141

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Paris Saint Germain (PSG) Thông tin Aston Villa
1970 Thành lập 1874
Parc des Princes Sân nhà Villa Park
48712 Sức chứa 42788
Luis Enrique Martinez Garcia HLV Unai Emery Etxegoien
Paris Khu vực Birmingham
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.733.633.880.852.500.951.010.750.83
Live1.54 ↓3.60 ↓5.40 ↑1.22 ↑3.500.56 ↓0.56 ↓0.001.26 ↑
EasybetsSớm1.604.306.001.002.500.941.041.000.91
Live1.06 ↓10.00 ↑184.00 ↑3.50 ↑3.500.12 ↓0.70 ↓0.001.29 ↑
VcbetSớm1.653.604.750.862.500.910.830.750.89
Live1.03 ↓8.50 ↑151.00 ↑2.10 ↑3.500.36 ↓0.68 ↓0.001.08 ↑
Mansion88Sớm1.653.504.400.922.500.940.920.750.96
Live1.04 ↓12.00 ↑300.00 ↑8.33 ↑3.500.05 ↓5.55 ↑0.250.10 ↓
InterwettenSớm1.604.205.250.832.500.950.971.000.75
Live1.01 ↓20.00 ↑100.00 ↑6.00 ↑3.500.07 ↓0.971.000.75
10BETSớm1.594.404.900.832.500.91---
Live1.01 ↓20.67 ↑100.00 ↑5.61 ↑3.500.08 ↓---
12betSớm1.653.504.400.922.500.940.920.750.96
Live1.19 ↓6.60 ↑18.00 ↑0.96 ↑3.000.941.03 ↑0.750.89 ↓
CrownSớm1.663.854.600.902.500.900.860.750.96
Live1.01 ↓17.00 ↑501.00 ↑8.33 ↑3.500.01 ↓8.33 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm1.553.664.880.852.500.971.061.000.78
Live1.03 ↓13.50 ↑270.00 ↑9.09 ↑3.500.03 ↓6.25 ↑0.250.08 ↓
WewbetSớm1.603.945.750.932.500.931.051.000.83
Live1.04 ↓12.10 ↑106.00 ↑5.85 ↑3.500.07 ↓5.55 ↑0.250.08 ↓
LadbrokesSớm1.504.206.500.832.500.85---
Live1.01 ↓23.00 ↑151.00 ↑0.36 ↓2.501.87 ↑---
18BetSớm1.584.005.500.992.500.781.041.000.75
Live1.01 ↓34.00 ↑501.00 ↑7.65 ↑3.500.07 ↓17.65 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.554.075.600.852.500.950.971.000.85
Live1.19 ↓5.56 ↑30.53 ↑3.73 ↑3.500.21 ↓0.60 ↓0.001.41 ↑
HK Jockey ClubSớm1.563.604.650.762.500.940.840.750.92
Live1.01 ↓10.00 ↑400.00 ↑3.60 ↑3.750.14 ↓0.59 ↓1.001.24 ↑
BwinSớm1.504.336.500.822.500.87---
Live1.01 ↓26.00 ↑276.00 ↑0.85 ↑3.500.85 ↓---
1xBetSớm1.754.224.841.093.250.871.471.250.64
Live1.02 ↓19.00 ↑501.00 ↑5.90 ↑3.500.14 ↓0.78 ↓0.001.16 ↑
SNAISớm1.753.754.50------
Live1.754.00 ↑4.75 ↑------
Bet 365Sớm1.673.805.000.902.500.950.880.750.98
Live1.02 ↓19.00 ↑501.00 ↑5.25 ↑3.500.13 ↓0.75 ↓0.001.13 ↑
William HillSớm1.673.754.800.852.500.850.840.750.93
Live1.02 ↓26.00 ↑151.00 ↑6.50 ↑3.500.07 ↓0.57 ↓0.501.30 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +3/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Paris Saint Germain (PSG)+3/4001
Aston Villa-3/4Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).