Kết quả bóng đá trận Paris FC (W) vs Paris Saint Germain (W), 20:30 ngày 01/11/2026
D1 Nữ (Pháp) · 20:30 ngày 01/11/2026
Paris FC (W) 1 Kết thúc HT 1-1 1
Paris Saint Germain (W)
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 9
Nhiệt độ: 12°C
Diễn biến trận đấu
| Paris FC (W) | Phút | |
| Mateo C. (Kiến tạo: Sheika Scott) 1 - 0 ⚽ | 11' | |
| 24' | Morissaint L. | |
| 29' | ⚽ 2 - 0 Seweryn K. (phản lưới) | |
| HT 1-1 | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 5 |
| Hòa | 2 | 2 | 3 | 4 |
| Bại | 0 | 0 | 4 | 1 |
| Ghi bàn | 7 | 6 | 17 | 17 |
| Mất bàn | 2 | 2 | 21 | 8 |
| Điểm | 5 | 5 | 12 | 19 |
Chủ = Paris FC (W) · Khách = Paris Saint Germain (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Paris FC (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (27%) | Thắng/Thắng | 4 (31%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (15%) |
| 3 (27%) | Hòa/Thắng | 2 (15%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (8%) |
| 2 (18%) | Hòa/Bại | 1 (8%) |
| 1 (9%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (18%) | Bại/Bại | 3 (23%) |
Bảng xếp hạng
Paris FC (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Paris Saint Germain (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
22
Thẻ vàng
01
Sút bóng
45
Sút cầu môn
10
Sút ngoài cầu môn
23
Cản bóng
12
TL kiểm soát bóng
48%52%
Chuyền bóng
118127
TL chuyền bóng thành công
76%83%
Phạm lỗi
07
Việt vị
10
Quả ném biên
56
Chuyền dài
69
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Paris FC (W) (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Paris Saint Germain (W) (30 trận)
Ghi 1.87 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Paris FC (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Fabrice Abriel | |
| Khu vực | Paris |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.30 | 3.23 | 2.30 | 0.86 | 2.50 | 0.76 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 2.40 ↑ | 3.23 | 2.22 ↓ | 0.87 ↑ | 2.50 | 0.75 ↓ | 0.93 ↑ | 0.00 | 0.77 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.50 | 3.30 | 2.55 | 0.89 | 2.50 | 0.90 | 0.89 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.06 ↓ | 11.00 ↑ | 1.25 ↑ | 2.50 | 0.64 ↓ | 1.50 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.60 | 3.05 | 2.60 | 0.85 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 2.70 ↑ | 3.20 ↑ | 2.45 ↓ | 0.85 | 2.50 | 0.80 | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.63 | 3.30 | 2.29 | 0.88 | 2.50 | 0.88 | 1.01 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.03 ↓ | 11.00 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.42 ↑ | 0.00 | 0.54 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.50 | 3.10 | 2.50 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 13.00 ↑ | 1.06 ↓ | 10.00 ↑ | 4.25 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.20 | 3.15 | 2.75 | 0.81 | 2.50 | 0.71 | 0.90 | 0.25 | 0.64 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.04 ↓ | 12.00 ↑ | 7.03 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 1.34 ↑ | 0.00 | 0.49 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.55 | 3.10 | 2.50 | 0.83 | 2.50 | 0.83 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.03 ↓ | 21.00 ↑ | 3.82 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 1.89 ↑ | 0.00 | 0.42 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.45 | 3.30 | 2.45 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.90 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 5.40 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 1.50 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.