Kết quả bóng đá trận Paris FC (W) vs Bayern Munchen (W), 21:00 ngày 09/08/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 21:00 ngày 09/08/2026
Paris FC (W) 0 Kết thúc HT 0-2 2
Bayern Munchen (W)
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 3
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 35°C
Diễn biến trận đấu
| Paris FC (W) | Phút | |
| 13' | ⚽ 0 - 1 Pernille Harder | |
| 35' | ⚽ 0 - 2 Alara Şehitler | |
| HT 0-2 | ||
| 61' | Katharina Naschenweng | |
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 4 | 9 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 1 | 0 | 5 | 0 |
| Ghi bàn | 6 | 6 | 13 | 29 |
| Mất bàn | 7 | 1 | 22 | 9 |
| Điểm | 4 | 9 | 13 | 28 |
Chủ = Paris FC (W) · Khách = Bayern Munchen (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Paris FC (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (27%) | Thắng/Thắng | 8 (80%) |
| 3 (27%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (10%) |
| 2 (18%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (9%) | Bại/Thắng | 1 (10%) |
| 2 (18%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích gần đây — Paris FC (W)
TBTTTTBTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 20/11 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/26 | Paris FC (W) | 1-0 (0-0) | Auxerre W | - | - | T |
| 30/05/26 | Lyon (W) | 5-0 (3-0) | Paris FC (W) | - | - | B |
| 17/05/26 | Paris FC (W) | 1-0 (0-0) | Paris Saint Germain (W) | - | - | T |
| 06/05/26 | Paris FC (W) | 6-2 (2-2) | Lens (W) | - | - | T |
| 26/04/26 | Dijon W | 1-2 (0-2) | Paris FC (W) | +0.75 | 2.25 | T |
| 22/04/26 | Montpellier (W) | 0-2 (0-0) | Paris FC (W) | +1.25 | 3 | T |
| 04/04/26 | Paris Saint Germain (W) | 2-1 (1-1) | Paris FC (W) | - | - | B |
| 29/03/26 | Paris FC (W) | 2-1 (1-1) | Fleury 91 (W) | - | - | T |
| 21/03/26 | RC Saint Etienne (W) | 0-3 (0-1) | Paris FC (W) | - | - | T |
| 15/03/26 | Caen (W) | 0-2 (0-2) | Paris FC (W) | - | - | T |
| 11/03/26 | Paris FC (W) | 3-0 (2-0) | Strasbourg W | +1.5 | 3.5 | T |
| 22/02/26 | Le Havre (W) | 0-4 (0-1) | Paris FC (W) | - | - | T |
| 19/02/26 | Real Madrid (W) | 2-0 (0-0) | Paris FC (W) | -1 | 3.25 | B |
| 12/02/26 | Paris FC (W) | 2-3 (1-2) | Real Madrid (W) | -0.75 | 2.75 | B |
| 08/02/26 | Paris FC (W) | 0-3 (0-3) | Paris Saint Germain (W) | -0.25 | 2.5 | B |
| 04/02/26 | Paris FC (W) | 1-0 (0-0) | Lens (W) | - | - | T |
| 31/01/26 | Marseille (W) | 0-3 (0-2) | Paris FC (W) | +1 | 2.75 | T |
| 25/01/26 | Saint Malo (W) | 0-1 (0-0) | Paris FC (W) | - | - | T |
| 18/01/26 | Paris FC (W) | 0-0 (0-0) | Lyon (W) | -1.5 | 2.75 | H |
| 15/01/26 | Paris FC (W) | 1-2 (1-1) | Nantes (W) | +1.5 | 3.25 | B |
Thành tích gần đây — Bayern Munchen (W)
HTTTTHBTHT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 22/11 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Bayern Munchen (W) | 2-2 (1-1) | Nurnberg (W) | - | - | H |
| 25/07/26 | RB Omiya Ardija (W) | 1-4 (0-2) | Bayern Munchen (W) | +2 | 3.75 | T |
| 17/05/26 | Hamburger SV (W) | 0-1 (0-0) | Bayern Munchen (W) | - | - | T |
| 14/05/26 | VfL Wolfsburg (W) | 0-4 (0-1) | Bayern Munchen (W) | +1.25 | 3.25 | T |
| 09/05/26 | Bayern Munchen (W) | 2-0 (1-0) | Eintracht Frankfurt (W) | - | - | T |
| 06/05/26 | Bayern Munchen (W) | 1-1 (0-1) | Hoffenheim (W) | +2 | 3.5 | H |
| 03/05/26 | Barcelona (W) | 4-2 (2-1) | Bayern Munchen (W) | -2.5 | 3.75 | B |
| 29/04/26 | Werder Bremen (W) | 0-2 (0-0) | Bayern Munchen (W) | +1.25 | 3.25 | T |
| 25/04/26 | Bayern Munchen (W) | 1-1 (0-1) | Barcelona (W) | -1.75 | 3.5 | H |
| 22/04/26 | Union Berlin (W) | 2-3 (1-1) | Bayern Munchen (W) | +2.5 | 3.75 | T |
| 06/04/26 | Bayern Munchen (W) | 4-0 (3-0) | SG Essen-Schonebeck (W) | +3.25 | 4.5 | T |
| 01/04/26 | Bayern Munchen (W) | 2-1 (0-1) | Manchester United (W) | +1.25 | 3.5 | T |
| 28/03/26 | Bayern Munchen (W) | 2-0 (0-0) | Nurnberg (W) | +4.25 | 5 | T |
| 26/03/26 | Manchester United (W) | 2-3 (1-1) | Bayern Munchen (W) | +0.25 | 2.75 | T |
| 21/03/26 | SG Essen-Schonebeck (W) | 0-5 (0-2) | Bayern Munchen (W) | +3.25 | 3.75 | T |
| 15/03/26 | Koln (W) | 0-3 (0-3) | Bayern Munchen (W) | +2.5 | 3.75 | T |
| 12/03/26 | Hamburger SV (W) | 0-3 (0-1) | Bayern Munchen (W) | +3.75 | 4.5 | T |
| 22/02/26 | Bayern Munchen (W) | 4-1 (0-1) | VfL Wolfsburg (W) | +1 | 3.25 | T |
| 12/02/26 | Carl Zeiss Jena (W) | 0-6 (0-3) | Bayern Munchen (W) | +3.25 | 4 | T |
| 07/02/26 | SC Freiburg (W) | 1-4 (1-1) | Bayern Munchen (W) | +2.25 | 3.5 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
13
Phạt góc (HT)
10
Thẻ vàng
01
Sút bóng
59
Sút cầu môn
24
Tấn công
3855
Tấn công nguy hiểm
2121
Sút ngoài cầu môn
35
TL kiểm soát bóng
40%60%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%54%
So Sánh Sức Mạnh
40 60
35% So Sánh Đối đầu 65%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Paris FC (W) (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Bayern Munchen (W) (30 trận)
Ghi 2.83 bàn/trậnMất 0.80 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Paris FC (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực | GER |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 7.00 | 4.80 | 1.35 | 1.15 | 3.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 60.00 ↑ | 22.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 4.00 | 4.10 | 1.73 | 0.97 | 3.25 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 77.29 ↑ | 10.74 ↑ | 1.01 ↓ | 1.55 ↑ | 2.50 | 0.43 ↓ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.70 | 3.80 | 1.70 | 0.44 | 2.50 | 1.60 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.50 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 3.60 | 3.65 | 1.74 | 0.77 | 3.00 | 0.95 | 0.78 | -0.75 | 0.94 |
| Live | 14.62 ↑ | 6.46 ↑ | 1.13 ↓ | 2.50 ↑ | 2.50 | 0.26 ↓ | 0.28 ↓ | -0.25 | 2.35 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 3.70 | 3.80 | 1.70 | 1.10 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 226.00 ↑ | 56.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.75 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.74 | 4.00 | 1.74 | 1.20 | 3.50 | 0.59 | 0.38 | -1.50 | 1.75 |
| Live | 28.00 ↑ | 17.90 ↑ | 1.01 ↓ | 3.48 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 2.08 ↑ | 0.00 | 0.34 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.50 | 4.00 | 1.73 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 0.88 | -1.25 | 0.93 |
| Live | 126.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 2.10 ↑ | 0.00 | 0.35 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Paris FC (W) | -1 1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Bayern Munchen (W) | +1 1/4 | 3 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).