Kết quả bóng đá trận Paris FC vs Rennes, 22:15 ngày 18/10/2026
Ligue 1 (Pháp) · 22:15 ngày 18/10/2026
Paris FC 4 Kết thúc HT 2-1 3
Rennes
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Stade Sebastien Charlety Nhiệt độ: 10℃~11℃
Diễn biến trận đấu
| Paris FC | Phút | |
| Lopez M. (Kiến tạo: Lassine Sinayoko) 1 - 0 ⚽ | 14' | |
| 24' | Frankowski P. | |
| HT 2-1 | ||
| FT 4-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 4 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 6 | 7 | 16 | 17 |
| Mất bàn | 5 | 7 | 16 | 16 |
| Điểm | 6 | 4 | 15 | 17 |
Chủ = Paris FC · Khách = Rennes
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Paris FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (36%) | Thắng/Thắng | 4 (24%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 2 (12%) |
| 1 (7%) | Thắng/Bại | 2 (12%) |
| 1 (7%) | Hòa/Thắng | 2 (12%) |
| 2 (14%) | Hòa/Hòa | 2 (12%) |
| 1 (7%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 1 (7%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (14%) | Bại/Bại | 3 (18%) |
Bảng xếp hạng
Paris FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 4 | 2 | 1 | 12 | 7 | 14 | 4 |
| Sân nhà | 4 | 3 | 1 | 0 | 9 | 4 | 10 | 3 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 3 | 4 | 9 |
Rennes
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 4 | 1 | 2 | 15 | 14 | 13 | 6 |
| Sân nhà | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 | 5 | 10 | 2 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 5 | 9 | 3 | 14 |
Đội hình
Paris FC
Rennes
1Trapp K.5Mbow M.6Otávio17A.Camara42Coppola D.20Lopez M.33Lees-Melou P.7P. Pagis10Kebbal I.15Koleosho L.9Sinayoko L.30Samba B.4Cresswell C.14Reynolds B.18M.Nagida24Rouault A.21Rongier V.28Thomasson A.45Camara M.9E.Lepaul10Blas L.11M.Al Tamari
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Trapp K.
- 5Mbow M.
- 6Otávio
- 7P. Pagis
- 9Sinayoko L.🎯 Kiến tạo 14'
- 10Kebbal I.
- 15Koleosho L.
- 17A.Camara
- 20Lopez M.⚽ Ghi bàn 14'
- 33Lees-Melou P.
- 42Coppola D.
Khách · 433
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
20
Thẻ vàng
01
Sút bóng
81
Sút cầu môn
40
Cản bóng
41
TL kiểm soát bóng
58%42%
Chuyền bóng
179115
TL chuyền bóng thành công
91%81%
Phạm lỗi
56
Cứu thua
03
Quả ném biên
73
Chuyền dài
67
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Paris FC (20 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.55 bàn/trận
Rennes (24 trận)
Ghi 1.71 bàn/trậnMất 1.71 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 3 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Paris FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1970 | Thành lập | 1901 |
| Stade Sebastien Charlety | Sân nhà | de la Route de Lorient Stade |
| 25000 | Sức chứa | 31127 |
| Liam Rosenior | HLV | Franck Haise |
| Paris | Khu vực | Rennes |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.20 | 3.70 | 2.58 | 0.81 | 2.75 | 0.99 | 1.00 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 2.04 ↓ | 3.57 ↓ | 2.93 ↑ | 0.84 ↑ | 2.75 | 0.96 ↓ | 1.04 ↑ | 0.50 | 0.80 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.32 | 3.40 | 3.10 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.96 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 9.60 ↑ | 1.15 ↓ | 12.00 ↑ | 4.70 ↑ | 6.50 | 0.08 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.29 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.25 | 3.50 | 2.80 | 0.83 | 2.75 | 0.99 | 0.99 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.05 ↓ | 20.00 ↑ | 2.95 ↑ | 6.50 | 0.24 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.22 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.17 | 3.50 | 2.96 | 0.83 | 2.75 | 1.03 | 1.01 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 9.50 ↑ | 1.08 ↓ | 21.00 ↑ | 9.09 ↑ | 6.50 | 0.04 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.30 | 3.55 | 3.00 | 0.63 | 2.50 | 1.25 | 0.65 | 0.00 | 1.15 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.09 ↓ | 20.00 ↑ | 5.00 ↑ | 6.50 | 0.09 ↓ | 1.10 ↑ | 0.50 | 0.75 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 2.17 | 3.50 | 2.96 | 0.83 | 2.75 | 1.03 | 1.01 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 9.50 ↑ | 1.08 ↓ | 21.00 ↑ | 10.00 ↑ | 6.50 | 0.03 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.28 | 3.50 | 3.05 | 0.85 | 2.75 | 1.01 | 0.99 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 6.90 ↑ | 1.10 ↓ | 8.90 ↑ | 3.12 ↑ | 6.50 | 0.20 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.92 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.26 | 3.38 | 2.75 | 0.85 | 2.75 | 1.03 | 1.05 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 9.20 ↑ | 1.10 ↓ | 16.00 ↑ | 5.26 ↑ | 6.50 | 0.11 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.12 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.25 | 3.60 | 3.00 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 7.00 ↑ | 1.20 ↓ | 9.00 ↑ | 0.17 ↓ | 2.50 | 3.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.50 | 3.60 | 2.60 | 0.89 | 3.00 | 0.87 | 0.85 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 1.23 ↓ | 4.60 ↑ | 22.00 ↑ | 0.94 ↑ | 3.75 | 0.84 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.18 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.61 | 3.85 | 2.69 | 0.65 | 2.50 | 1.45 | 0.93 | 0.00 | 1.01 |
| Live | 10.10 ↑ | 1.16 ↓ | 12.70 ↑ | 4.26 ↑ | 6.50 | 0.18 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.45 | 3.60 | 2.55 | 0.95 | 3.00 | 0.90 | 0.88 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 1.20 ↓ | 4.50 ↑ | 401.00 ↑ | 4.90 ↑ | 6.50 | 0.14 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Paris FC | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Rennes | 0 | 1 | 1 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).