Kết quả bóng đá trận Paris FC vs Nice, 20:00 ngày 30/08/2026
Ligue 1 (Pháp) · 20:00 ngày 30/08/2026
Paris FC 3 Kết thúc HT 1-0 0
Nice
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 4
Địa điểm: Stade Sebastien Charlety Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 21℃~22℃
Tường thuật trực tiếp
Paris FC
Nice
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Jeremy Stinat
3'
🎯 Dứt điểm - Nathan NGoumou Minpole (đánh đầu) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
12'
🎯 Dứt điểm - Sofiane Diop (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Lassine Sinayoko (chân phải) — bị chặn
16'
🚩 Việt vị
18'
🟨 Thẻ vàng - Youssouf Ndayishimiye
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Lassine Sinayoko 1-0
🎯 Dứt điểm - Lassine Sinayoko (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Ilan Kebbal (chân trái) — bị chặn
35'
🎯 Dứt điểm - Nathan NGoumou Minpole (chân trái) — chệch khung thành
45'
🎯 Dứt điểm - Jonathan Clauss (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Lassine Sinayoko (chân phải) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
48'
🎯 Dứt điểm - Jonathan Clauss (chân trái) — bị chặn
48'
🎯 Dứt điểm - Gauthier Hein (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Pierre Lees Melou (chân phải) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Samir Sophian Chergui 2-0, kiến tạo: Ilan Kebbal
🎯 Dứt điểm - Samir Sophian Chergui (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Ilan Kebbal (chân phải) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
63'
🔁 Thay người: vào Sepe Elye Wahi, ra Nathan NGoumou Minpole
🔁 Thay người: vào Rudy Matondo, ra Moses Simon
65'
🎯 Dứt điểm - Mohamed Abdelmonem (chân phải) — bị chặn
66'
⛳ Phạt góc
67'
🎯 Dứt điểm - Xavier Mandza Tsiendi (chân trái) — bị chặn
67'
🎯 Dứt điểm - Djibril Coulibaly (đánh đầu) — bị chặn
68'
⛳ Phạt góc
68'
🎯 Dứt điểm - Jonathan Clauss (chân phải) — bị cản phá
69'
🎯 Dứt điểm - Xavier Mandza Tsiendi (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Rudy Matondo (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Patrick Zabi, ra Pablo Pagis
🎯 Dứt điểm - Otavio Ataide da Silva (chân trái) — chệch khung thành
73'
🔁 Thay người: vào Isak Jansson, ra Axel Witsel
73'
🔁 Thay người: vào Antoine Mendy, ra Mohamed Abdelmonem
🎯 Dứt điểm - Lassine Sinayoko (chân trái) — bị chặn
79'
🎯 Dứt điểm - Sepe Elye Wahi (đánh đầu) — bị cản phá
80'
⛳ Phạt góc
81'
🎯 Dứt điểm - Xavier Mandza Tsiendi (chân trái) — chệch khung thành
82'
🔁 Thay người: vào Hamza Koutoune, ra Jonathan Clauss
82'
🔁 Thay người: vào Djelan Morana, ra Melvin Bard
🔁 Thay người: vào Vincent Marchetti, ra Otavio Ataide da Silva
🔁 Thay người: vào Hamari Traore, ra Ilan Kebbal
85'
⛳ Phạt góc
85'
🎯 Dứt điểm - Youssouf Ndayishimiye (đánh đầu) — chệch khung thành
86'
🎯 Dứt điểm - Antoine Mendy (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Patrick Zabi (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Vincent Marchetti (chân trái) — bị chặn
⚽ BÀN THẮNG - Vincent Marchetti 3-0, kiến tạo: Patrick Zabi
🎯 Dứt điểm - Lassine Sinayoko (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Vincent Marchetti (chân trái) — vào lưới
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Pierre Lees Melou (chân trái) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (3-0)
Diễn biến trận đấu
| Paris FC | Phút | |
| 18' | Youssouf Ndayishimiye | |
| 18' | Ndayishimiye Y. | |
| 📺 VAR | 19' | |
| Lassine Sinayoko 1 - 0 ⚽ | 21' | |
| Sinayoko L. 2 - 0 ⚽ | 21' | |
| HT 1-0 | ||
| Samir Sophian Chergui(Assists:Ilan Kebbal) (Kiến tạo: Ilan Kebbal) 3 - 0 ⚽ | 51' | |
| 63' ⇄ | ▲ Sepe Elye Wahi ▼ Nathan NGoumou Minpole | |
| ▲ Rudy Matondo ▼ Moses Simon | 63' ⇄ | |
| ▲ Patrick Zabi ▼ Pablo Pagis | 72' ⇄ | |
| 73' ⇄ | ▲ Isak Jansson ▼ Axel Witsel | |
| 73' ⇄ | ▲ Antoine Mendy ▼ Mohamed Abdelmonem | |
| 82' ⇄ | ▲ Hamza Koutoune ▼ Jonathan Clauss | |
| 82' ⇄ | ▲ Djelan Morana ▼ Melvin Bard | |
| ▲ Hamari Traore ▼ Ilan Kebbal | 83' ⇄ | |
| ▲ Vincent Marchetti ▼ Otavio Ataide da Silva | 83' ⇄ | |
| Vincent Marchetti(Assists:Patrick Zabi) 4 - 0 ⚽ | 89' | |
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 3 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 4 | 4 |
| Bại | 0 | 1 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 3 | 14 | 7 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 15 | 11 |
| Điểm | 7 | 4 | 13 | 10 |
Chủ = Paris FC · Khách = Nice
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Paris FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (33%) | Thắng/Thắng | 3 (27%) |
| 1 (8%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (17%) | Hòa/Hòa | 4 (36%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (9%) |
| 1 (8%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (17%) | Bại/Bại | 3 (27%) |
Bảng xếp hạng
Paris FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 3 | 2 | 0 | 8 | 3 | 11 | 3 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 1 | 7 | 2 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 4 | 6 |
| 6 gần | 6 | 0 | 3 | 3 | 6 | 12 | - | - |
Nice
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 1 | 2 | 2 | 3 | 6 | 5 | 14 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 2 | 0 | 3 | 2 | 5 | 7 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 4 | 0 | 17 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 4 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Paris FC 1 (50%)Hòa 1 (50%)Nice 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/03/26 | Paris FC | 1-0 (1-0) | Nice | +0.25 | 2.5 | T |
| 28/09/25 | Nice | 1-1 (1-0) | Paris FC | -0.5 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — Paris FC
HBBHBHTTBT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/15 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Troyes | 0-0 (0-0) | Paris FC | 0 | 2.75 | H |
| 15/08/26 | Angers | 3-2 (1-2) | Paris FC | +0.25 | 2.5 | B |
| 08/08/26 | FSV Mainz 05 | 4-0 (2-0) | Paris FC | -0.5 | 3.25 | B |
| 01/08/26 | VfB Stuttgart | 2-2 (1-0) | Paris FC | - | - | H |
| 28/07/26 | Paris FC | 0-1 (0-1) | Greuther Furth | - | - | B |
| 24/07/26 | Como | 2-2 (1-2) | Paris FC | -0.75 | 3.25 | H |
| 18/07/26 | Paris FC | 1-0 (0-0) | Reims | - | - | T |
| 18/05/26 | Paris FC | 2-1 (0-0) | Paris Saint Germain (PSG) | -1.25 | 3.5 | T |
| 11/05/26 | Rennes | 2-1 (0-0) | Paris FC | -1 | 3.25 | B |
| 03/05/26 | Paris FC | 4-0 (2-0) | Stade Brestois | +0.25 | 2.5 | T |
| 26/04/26 | Paris FC | 0-1 (0-1) | Lille | -0.5 | 2.5 | B |
| 19/04/26 | Metz | 1-3 (1-1) | Paris FC | +0.25 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | Paris FC | 4-1 (3-1) | Monaco | -0.25 | 2.75 | T |
| 05/04/26 | Lorient | 1-1 (0-0) | Paris FC | -0.25 | 2.25 | H |
| 28/03/26 | Paris FC | 2-0 (2-0) | Red Star FC 93 | - | - | T |
| 22/03/26 | Paris FC | 3-2 (2-0) | Le Havre | +0.5 | 2.25 | T |
| 15/03/26 | Strasbourg | 0-0 (0-0) | Paris FC | -0.75 | 2.75 | H |
| 09/03/26 | Lyon | 1-1 (0-0) | Paris FC | -1 | 2.5 | H |
| 01/03/26 | Paris FC | 1-0 (1-0) | Nice | +0.25 | 2.5 | T |
| 22/02/26 | Toulouse | 1-1 (0-1) | Paris FC | -0.5 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Nice
HHHBBTTTHB
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/9 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Nice | 0-0 (0-0) | Lorient | +0.25 | 2.75 | H |
| 15/08/26 | Hull City | 0-0 (0-0) | Nice | -0.25 | 2.75 | H |
| 09/08/26 | Cagliari | 0-0 (0-0) | Nice | +0.25 | 2.75 | H |
| 01/08/26 | Nice | 1-3 (1-2) | Fleury Merogis U.S. | - | - | B |
| 31/07/26 | Juventus | 2-0 (1-0) | Nice | -1 | 2.75 | B |
| 25/07/26 | Marseille | 0-3 (0-2) | Nice | -0.5 | 3 | T |
| 18/07/26 | Nice | 4-0 (2-0) | Nimes | +2 | 3.25 | T |
| 30/05/26 | Nice | 4-1 (0-0) | Saint Etienne | +0.5 | 2.25 | T |
| 27/05/26 | Saint Etienne | 0-0 (0-0) | Nice | 0 | 2.75 | H |
| 23/05/26 | Lens | 3-1 (2-1) | Nice | -0.5 | 2.25 | B |
| 18/05/26 | Nice | 0-0 (0-0) | Metz | +1.25 | 2.75 | H |
| 11/05/26 | AJ Auxerre | 2-1 (1-1) | Nice | -0.25 | 2.5 | B |
| 03/05/26 | Nice | 1-1 (0-0) | Lens | -0.75 | 3 | H |
| 27/04/26 | Marseille | 1-1 (0-0) | Nice | -1 | 3.25 | H |
| 23/04/26 | Strasbourg | 0-2 (0-0) | Nice | -0.5 | 2.5 | T |
| 19/04/26 | Lille | 0-0 (0-0) | Nice | -1 | 2.5 | H |
| 12/04/26 | Nice | 1-1 (0-1) | Le Havre | +0.5 | 2.5 | H |
| 04/04/26 | Strasbourg | 3-1 (3-0) | Nice | -0.5 | 2.75 | B |
| 22/03/26 | Nice | 0-4 (0-1) | Paris Saint Germain (PSG) | -1.25 | 3.5 | B |
| 15/03/26 | Angers | 0-2 (0-0) | Nice | +0.25 | 2.5 | T |
Đội hình
Paris FC
Nice
1Kevin Trapp6Otavio Ataide da Silva17Adama Camara31Samir Sophian Chergui42Diego Coppola20Maxime Baila Lopez33CPierre Lees Melou7Pablo Pagis10Ilan Kebbal27Moses Simon9Lassine Sinayoko23Yehvann Diouf5Mohamed Abdelmonem35Xavier Mandza Tsiendi55Youssouf Ndayishimiye26Melvin Bard28Axel Witsel39Djibril Coulibaly92CJonathan Clauss7Gauthier Hein10Sofiane Diop29Nathan NGoumou Minpole
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Kevin Trapp7.3
- 6Otavio Ataide da Silva▼ Rời sân 83'7
- 7Pablo Pagis▼ Rời sân 72'6.8
- 9Lassine Sinayoko⚽ Ghi bàn 21' · ⚽ Ghi bàn 21'6.8
- 10Ilan Kebbal🎯 Kiến tạo 51' · ▼ Rời sân 83'7.1
- 17Adama Camara6.4
- 20Maxime Baila Lopez7.5
- 27Moses Simon▼ Rời sân 63'6.5
- 31Samir Sophian Chergui⚽ Ghi bàn 51'7.8
- 33Pierre Lees Melou C8.4
- 42Diego Coppola7.5
Khách · 3421
- 5Mohamed Abdelmonem▼ Rời sân 73'7.1
- 7Gauthier Hein6.3
- 10Sofiane Diop6.9
- 23Yehvann Diouf6.7
- 26Melvin Bard▼ Rời sân 82'6.7
- 28Axel Witsel▼ Rời sân 73'6.5
- 29Nathan NGoumou Minpole▼ Rời sân 63'6.1
- 35Xavier Mandza Tsiendi6.6
- 39Djibril Coulibaly6.1
- 55Youssouf Ndayishimiye🟨 Thẻ vàng 18' · 🟨 Thẻ vàng 18'6.3
- 92Jonathan Clauss C▼ Rời sân 82'6.5
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
24
Phạt góc (HT)
01
Thẻ vàng
01
Sút bóng
1515
Sút cầu môn
44
Tấn công
80130
Tấn công nguy hiểm
3680
Sút ngoài cầu môn
75
Cản bóng
46
Đá phạt trực tiếp
67
TL kiểm soát bóng
46%54%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%51%
Chuyền bóng
584691
TL chuyền bóng thành công
90%89%
Phạm lỗi
77
Việt vị
21
Cứu thua
41
Tắc bóng
910
Quả ném biên
1213
Cắt bóng
1317
Tạt bóng thành công
25
Chuyền dài
1521
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.890.65
Cơ hội rõ rệt
52
So Sánh Sức Mạnh
58 42
70% So Sánh Đối đầu 30%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B0T0 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
1 Bàn0.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Paris FC (18 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Nice (18 trận)
Ghi 1.22 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Paris FC (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (100%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
V
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Nice (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Paris FC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33Pierre Lees Melou Tiền vệ phòng ngự | 8.4 | 2/0 | 78/82 | 11 | |||
| 31Samir Sophian Chergui Trung vệ | 7.8 | 1 | 1/1 | 48/53 | 3 | ||
| 20Maxime Baila Lopez Tiền vệ phòng ngự | 7.5 | 0/0 | 100/104 | 0 | |||
| 42Diego Coppola Trung vệ | 7.5 | 0/0 | 70/78 | 3 | |||
| 1Kevin Trapp Thủ môn | 7.3 | 0/0 | 33/42 | 0 | |||
| 10Ilan Kebbal Tiền đạo cánh phải | 7.1 | 1 | 2/0 | 25/33 | 0 | ||
| 6Otavio Ataide da Silva Trung vệ | 7 | 1/0 | 45/51 | 3 | |||
| 9Lassine Sinayoko Trung phong | 6.8 | 1 | 5/1 | 19/22 | 3 | ||
| 7Pablo Pagis Tiền đạo cánh trái | 6.8 | 0/0 | 26/33 | 3 | |||
| 27Moses Simon Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 0/0 | 16/19 | 1 | |||
| 17Adama Camara Tiền vệ phòng ngự | 6.4 | 0/0 | 31/35 | 1 | |||
| 23Rudy Matondo (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 7.6 | 1/1 | 10/10 | 1 | |||
| 4Vincent Marchetti (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 7.4 | 1 | 2/1 | 6/6 | 0 | ||
| 8Patrick Zabi (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 7.2 | 1 | 1/0 | 8/11 | 0 | ||
| 14Hamari Traore (dự bị) Hậu vệ phải | 6.8 | 0/0 | 6/6 | 0 |
Nice
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5Mohamed Abdelmonem Trung vệ | 7.1 | 1/0 | 75/79 | 5 | |||
| 10Sofiane Diop Tiền đạo cánh trái | 6.9 | 1/1 | 46/53 | 4 | |||
| 23Yehvann Diouf Thủ môn | 6.7 | 0/0 | 60/64 | 0 | |||
| 26Melvin Bard Hậu vệ trái | 6.7 | 0/0 | 36/41 | 3 | |||
| 35Xavier Mandza Tsiendi Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 3/1 | 89/95 | 5 | |||
| 28Axel Witsel Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 0/0 | 40/43 | 4 | |||
| 92Jonathan Clauss Hậu vệ phải | 6.5 | 3/1 | 37/52 | 0 | |||
| 7Gauthier Hein Tiền đạo cánh phải | 6.3 | 1/0 | 61/65 | 2 | |||
| 55Youssouf Ndayishimiye Trung vệ | 6.3 | 1/0 | 109/119 | 5 | 🟨 | ||
| 29Nathan NGoumou Minpole Tiền đạo cánh phải | 6.1 | 2/0 | 4/9 | 0 | |||
| 39Djibril Coulibaly Tiền vệ trung tâm | 6.1 | 1/0 | 32/38 | 1 | |||
| 21Isak Jansson (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 0/0 | 6/6 | 1 | |||
| 11Sepe Elye Wahi (dự bị) Trung phong | 6.5 | 1/1 | 6/7 | 1 | |||
| 41Djelan Morana (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 3/3 | 0 | |||
| 84Hamza Koutoune (dự bị) Hậu vệ phải | 6.1 | 0/0 | 1/1 | 0 | |||
| 33Antoine Mendy (dự bị) Trung vệ | 5.7 | 1/0 | 14/18 | 2 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Paris FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1970 | Thành lập | 1904 |
| Stade Sebastien Charlety | Sân nhà | Allianz Riviera |
| 25000 | Sức chứa | 35624 |
| Liam Rosenior | HLV | Olivier Pantaloni |
| Paris | Khu vực | Nice |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.02 | 3.27 | 3.22 | 0.85 | 2.25 | 0.95 | 0.82 | 0.25 | 1.02 |
| Live | 2.00 ↓ | 3.27 | 3.30 ↑ | 0.85 | 2.25 | 0.95 | 1.00 ↑ | 0.50 | 0.84 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.05 | 3.20 | 3.40 | 0.85 | 2.25 | 1.00 | 0.78 | 0.25 | 1.08 |
| Live | 1.02 ↓ | 201.00 ↑ | 301.00 ↑ | 12.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 6.00 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.00 | 3.25 | 3.50 | 0.84 | 2.25 | 0.97 | 0.78 | 0.25 | 1.05 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 91.00 ↑ | 2.95 ↑ | 3.50 | 0.24 ↓ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.93 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.98 | 3.30 | 3.50 | 0.93 | 2.50 | 0.93 | 0.85 | 0.25 | 1.03 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 300.00 ↑ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.15 | 3.60 | 3.15 | 0.85 | 2.50 | 0.90 | 1.20 | 0.50 | 0.65 |
| Live | 1.01 ↓ | 25.00 ↑ | 100.00 ↑ | 7.00 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.97 ↓ | 0.50 | 0.83 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.14 | 3.60 | 3.15 | 0.87 | 2.50 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 37.72 ↑ | 100.00 ↑ | 4.87 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.99 | 3.30 | 3.45 | 0.93 | 2.50 | 0.93 | 0.85 | 0.25 | 1.03 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 300.00 ↑ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.10 | 3.65 | 3.35 | 0.95 | 2.50 | 0.91 | 0.84 | 0.25 | 1.04 |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 26.00 ↑ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.00 | 3.18 | 3.48 | 0.96 | 2.25 | 0.92 | 0.80 | 0.25 | 1.11 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 95.00 ↑ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.16 | 3.57 | 3.22 | 0.93 | 2.50 | 0.93 | 0.90 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 121.00 ↑ | 7.10 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 7.65 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.10 | 3.40 | 3.50 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 151.00 ↑ | 2.60 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.20 | 3.45 | 3.10 | 0.88 | 2.50 | 0.88 | 0.88 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 16.07 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 17.84 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.14 | 3.40 | 3.33 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.85 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 1.38 ↓ | 4.18 ↑ | 12.00 ↑ | 4.03 ↑ | 3.50 | 0.19 ↓ | 0.88 ↑ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.79 | 3.25 | 3.75 | 0.93 | 2.50 | 0.77 | 0.65 | 0.25 | 1.17 |
| Live | 1.82 ↑ | 3.30 ↑ | 3.55 ↓ | 0.88 ↓ | 2.50 | 0.82 ↑ | 0.70 ↑ | 0.25 | 1.17 | |
| Bwin | Sớm | 2.10 | 3.40 | 3.50 | 1.10 | 2.50 | 0.66 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 201.00 ↑ | 1.05 ↓ | 2.50 | 0.70 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.23 | 3.77 | 3.31 | 0.97 | 2.50 | 0.97 | 0.67 | 0.00 | 1.41 |
| Live | 1.00 ↓ | 41.00 ↑ | 331.00 ↑ | 6.62 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.97 ↑ | 0.00 | 0.92 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.05 | 3.40 | 3.50 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.05 | 3.25 ↓ | 3.75 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.15 | 3.30 | 3.20 | 0.93 | 2.50 | 0.93 | 0.88 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 401.00 ↑ | 7.50 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.20 | 3.25 | 3.20 | 0.91 | 2.50 | 0.85 | 0.82 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.00 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 0.95 ↑ | 0.50 | 0.80 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Paris FC | +1/4 | 1 | 0 | 1 |
| Nice | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).