Kết quả bóng đá trận Paris FC vs Nice, 20:00 ngày 30/08/2026

Ligue 1 (Pháp) · 20:00 ngày 30/08/2026
Paris FC
3 Kết thúc HT 1-0 0
Nice
🟨 0 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 4
Địa điểm: Stade Sebastien Charlety Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 21℃~22℃

Tường thuật trực tiếp

Paris FCNice
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Jeremy Stinat
3'
🎯 Dứt điểm - Nathan NGoumou Minpole (đánh đầu) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
10'
12'
🎯 Dứt điểm - Sofiane Diop (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Lassine Sinayoko (chân phải) — bị chặn
14'
16'
🚩 Việt vị
18'
🟨 Thẻ vàng - Youssouf Ndayishimiye
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Lassine Sinayoko 1-0
21'
🎯 Dứt điểm - Lassine Sinayoko (chân phải) — vào lưới
21'
🎯 Dứt điểm - Ilan Kebbal (chân trái) — bị chặn
29'
35'
🎯 Dứt điểm - Nathan NGoumou Minpole (chân trái) — chệch khung thành
45'
🎯 Dứt điểm - Jonathan Clauss (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Lassine Sinayoko (chân phải) — chệch khung thành
45+2'
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
48'
🎯 Dứt điểm - Jonathan Clauss (chân trái) — bị chặn
48'
🎯 Dứt điểm - Gauthier Hein (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Pierre Lees Melou (chân phải) — chệch khung thành
50'
⚽ BÀN THẮNG - Samir Sophian Chergui 2-0, kiến tạo: Ilan Kebbal
51'
🎯 Dứt điểm - Samir Sophian Chergui (chân phải) — vào lưới
51'
🎯 Dứt điểm - Ilan Kebbal (chân phải) — chệch khung thành
55'
🚩 Việt vị
62'
63'
🔁 Thay người: vào Sepe Elye Wahi, ra Nathan NGoumou Minpole
🔁 Thay người: vào Rudy Matondo, ra Moses Simon
63'
65'
🎯 Dứt điểm - Mohamed Abdelmonem (chân phải) — bị chặn
66'
⛳ Phạt góc
67'
🎯 Dứt điểm - Xavier Mandza Tsiendi (chân trái) — bị chặn
67'
🎯 Dứt điểm - Djibril Coulibaly (đánh đầu) — bị chặn
68'
⛳ Phạt góc
68'
🎯 Dứt điểm - Jonathan Clauss (chân phải) — bị cản phá
69'
🎯 Dứt điểm - Xavier Mandza Tsiendi (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Rudy Matondo (chân phải) — bị cản phá
70'
⛳ Phạt góc
72'
🔁 Thay người: vào Patrick Zabi, ra Pablo Pagis
72'
🎯 Dứt điểm - Otavio Ataide da Silva (chân trái) — chệch khung thành
72'
73'
🔁 Thay người: vào Isak Jansson, ra Axel Witsel
73'
🔁 Thay người: vào Antoine Mendy, ra Mohamed Abdelmonem
🎯 Dứt điểm - Lassine Sinayoko (chân trái) — bị chặn
77'
79'
🎯 Dứt điểm - Sepe Elye Wahi (đánh đầu) — bị cản phá
80'
⛳ Phạt góc
81'
🎯 Dứt điểm - Xavier Mandza Tsiendi (chân trái) — chệch khung thành
82'
🔁 Thay người: vào Hamza Koutoune, ra Jonathan Clauss
82'
🔁 Thay người: vào Djelan Morana, ra Melvin Bard
🔁 Thay người: vào Vincent Marchetti, ra Otavio Ataide da Silva
83'
🔁 Thay người: vào Hamari Traore, ra Ilan Kebbal
83'
85'
⛳ Phạt góc
85'
🎯 Dứt điểm - Youssouf Ndayishimiye (đánh đầu) — chệch khung thành
86'
🎯 Dứt điểm - Antoine Mendy (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Patrick Zabi (chân phải) — chệch khung thành
86'
🎯 Dứt điểm - Vincent Marchetti (chân trái) — bị chặn
88'
⚽ BÀN THẮNG - Vincent Marchetti 3-0, kiến tạo: Patrick Zabi
89'
🎯 Dứt điểm - Lassine Sinayoko (đánh đầu) — chệch khung thành
89'
🎯 Dứt điểm - Vincent Marchetti (chân trái) — vào lưới
89'
⛳ Phạt góc
89'
🎯 Dứt điểm - Pierre Lees Melou (chân trái) — chệch khung thành
90+4'
⏹ Kết thúc trận đấu (3-0)

Diễn biến trận đấu

Paris FC Phút Nice
18' Youssouf Ndayishimiye
18' Ndayishimiye Y.
📺 VAR19'
Lassine Sinayoko 1 - 0 ⚽21'
Sinayoko L. 2 - 0 ⚽21'
HT 1-0
Samir Sophian Chergui(Assists:Ilan Kebbal) (Kiến tạo: Ilan Kebbal) 3 - 0 ⚽51'
63' ⇄▲ Sepe Elye Wahi ▼ Nathan NGoumou Minpole
▲ Rudy Matondo ▼ Moses Simon63' ⇄
▲ Patrick Zabi ▼ Pablo Pagis72' ⇄
73' ⇄▲ Isak Jansson ▼ Axel Witsel
73' ⇄▲ Antoine Mendy ▼ Mohamed Abdelmonem
82' ⇄▲ Hamza Koutoune ▼ Jonathan Clauss
82' ⇄▲ Djelan Morana ▼ Melvin Bard
▲ Hamari Traore ▼ Ilan Kebbal83' ⇄
▲ Vincent Marchetti ▼ Otavio Ataide da Silva83' ⇄
Vincent Marchetti(Assists:Patrick Zabi) 4 - 0 ⚽89'
FT 3-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 32
Hòa 11 44
Bại 01 34
Ghi bàn 53 147
Mất bàn 33 1511
Điểm 74 1310

Chủ = Paris FC · Khách = Nice

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Paris FC (12)Hiệp 1 / Cả trậnNice (11)
4 (33%)Thắng/Thắng3 (27%)
1 (8%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (8%)Thắng/Bại0 (0%)
1 (8%)Hòa/Thắng0 (0%)
2 (17%)Hòa/Hòa4 (36%)
0 (0%)Hòa/Bại1 (9%)
1 (8%)Bại/Hòa0 (0%)
2 (17%)Bại/Bại3 (27%)

Bảng xếp hạng

Paris FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng532083113
Sân nhà32105172
Sân khách21103246
6 gần6033612--

Nice

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng512236514
Sân nhà31203257
Sân khách200204017
6 gần613245--

Thành tích đối đầu (2 trận)

Paris FC 1 (50%)Hòa 1 (50%)Nice 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FRA D101/03/26Paris FC1-0 (1-0)Nice8-6+0.252.5T
FRA D128/09/25Nice1-1 (1-0)Paris FC5-5-0.52.75H

Thành tích gần đây — Paris FC

HBBHBHTTBT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/15 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FRA D123/08/26Troyes0-0 (0-0)Paris FC6-202.75H
INT CF15/08/26Angers3-2 (1-2)Paris FC8-6+0.252.5B
INT CF08/08/26FSV Mainz 054-0 (2-0)Paris FC7-3-0.53.25B
INT CF01/08/26VfB Stuttgart2-2 (1-0)Paris FC---H
INT CF28/07/26Paris FC0-1 (0-1)Greuther Furth---B
INT CF24/07/26Como2-2 (1-2)Paris FC2-1-0.753.25H
INT CF18/07/26Paris FC1-0 (0-0)Reims---T
FRA D118/05/26Paris FC2-1 (0-0)Paris Saint Germain (PSG)3-3-1.253.5T
FRA D111/05/26Rennes2-1 (0-0)Paris FC8-2-13.25B
FRA D103/05/26Paris FC4-0 (2-0)Stade Brestois7-3+0.252.5T
FRA D126/04/26Paris FC0-1 (0-1)Lille7-3-0.52.5B
FRA D119/04/26Metz1-3 (1-1)Paris FC6-5+0.252.5T
FRA D111/04/26Paris FC4-1 (3-1)Monaco1-11-0.252.75T
FRA D105/04/26Lorient1-1 (0-0)Paris FC5-6-0.252.25H
INT CF28/03/26Paris FC2-0 (2-0)Red Star FC 93---T
FRA D122/03/26Paris FC3-2 (2-0)Le Havre9-5+0.52.25T
FRA D115/03/26Strasbourg0-0 (0-0)Paris FC13-4-0.752.75H
FRA D109/03/26Lyon1-1 (0-0)Paris FC8-2-12.5H
FRA D101/03/26Paris FC1-0 (1-0)Nice8-6+0.252.5T
FRA D122/02/26Toulouse1-1 (0-1)Paris FC12-3-0.52.25H

Thành tích gần đây — Nice

HHHBBTTTHB
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/9 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FRA D123/08/26Nice0-0 (0-0)Lorient9-3+0.252.75H
INT CF15/08/26Hull City0-0 (0-0)Nice6-4-0.252.75H
INT CF09/08/26Cagliari0-0 (0-0)Nice4-1+0.252.75H
INT CF01/08/26Nice1-3 (1-2)Fleury Merogis U.S.---B
INT CF31/07/26Juventus2-0 (1-0)Nice3-1-12.75B
INT CF25/07/26Marseille0-3 (0-2)Nice7-0-0.53T
INT CF18/07/26Nice4-0 (2-0)Nimes2-2+23.25T
FRA D230/05/26Nice4-1 (0-0)Saint Etienne6-4+0.52.25T
FRA D227/05/26Saint Etienne0-0 (0-0)Nice6-602.75H
FRAC23/05/26Lens3-1 (2-1)Nice9-7-0.52.25B
FRA D118/05/26Nice0-0 (0-0)Metz10-4+1.252.75H
FRA D111/05/26AJ Auxerre2-1 (1-1)Nice10-1-0.252.5B
FRA D103/05/26Nice1-1 (0-0)Lens7-8-0.753H
FRA D127/04/26Marseille1-1 (0-0)Nice7-1-13.25H
FRAC23/04/26Strasbourg0-2 (0-0)Nice2-9-0.52.5T
FRA D119/04/26Lille0-0 (0-0)Nice5-3-12.5H
FRA D112/04/26Nice1-1 (0-1)Le Havre5-2+0.52.5H
FRA D104/04/26Strasbourg3-1 (3-0)Nice4-10-0.52.75B
FRA D122/03/26Nice0-4 (0-1)Paris Saint Germain (PSG)2-5-1.253.5B
FRA D115/03/26Angers0-2 (0-0)Nice7-6+0.252.5T

Đội hình

Paris FCNice
1Kevin Trapp6Otavio Ataide da Silva17Adama Camara31Samir Sophian Chergui42Diego Coppola20Maxime Baila Lopez33CPierre Lees Melou7Pablo Pagis10Ilan Kebbal27Moses Simon9Lassine Sinayoko23Yehvann Diouf5Mohamed Abdelmonem35Xavier Mandza Tsiendi55Youssouf Ndayishimiye26Melvin Bard28Axel Witsel39Djibril Coulibaly92CJonathan Clauss7Gauthier Hein10Sofiane Diop29Nathan NGoumou Minpole

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 3421

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
4
Phạt góc (HT)
0
1
Thẻ vàng
0
1
Sút bóng
15
15
Sút cầu môn
4
4
Tấn công
80
130
Tấn công nguy hiểm
36
80
Sút ngoài cầu môn
7
5
Cản bóng
4
6
Đá phạt trực tiếp
6
7
TL kiểm soát bóng
46%
54%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%
51%
Chuyền bóng
584
691
TL chuyền bóng thành công
90%
89%
Phạm lỗi
7
7
Việt vị
2
1
Cứu thua
4
1
Tắc bóng
9
10
Quả ném biên
12
13
Cắt bóng
13
17
Tạt bóng thành công
2
5
Chuyền dài
15
21
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.89
0.65
Cơ hội rõ rệt
5
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

58 42
70% So Sánh Đối đầu 30%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B0
T0 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
1 Bàn
0.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Paris FC (18 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Nice (18 trận)
Ghi 1.22 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)3 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Paris FC (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (100%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
V
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Nice (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Thời gian ghi bàn

11
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Paris FCNice

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
11
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Paris FCNice

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

45
Thắng 2+
40
Thắng 1
79
Hòa
41
Thua 1
15
Thua 2+
Paris FCNice

Paris FC

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
33Pierre Lees Melou
Tiền vệ phòng ngự
8.42/078/8211
31Samir Sophian Chergui
Trung vệ
7.811/148/533
20Maxime Baila Lopez
Tiền vệ phòng ngự
7.50/0100/1040
42Diego Coppola
Trung vệ
7.50/070/783
1Kevin Trapp
Thủ môn
7.30/033/420
10Ilan Kebbal
Tiền đạo cánh phải
7.112/025/330
6Otavio Ataide da Silva
Trung vệ
71/045/513
9Lassine Sinayoko
Trung phong
6.815/119/223
7Pablo Pagis
Tiền đạo cánh trái
6.80/026/333
27Moses Simon
Tiền đạo cánh trái
6.50/016/191
17Adama Camara
Tiền vệ phòng ngự
6.40/031/351
23Rudy Matondo (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
7.61/110/101
4Vincent Marchetti (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
7.412/16/60
8Patrick Zabi (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
7.211/08/110
14Hamari Traore (dự bị)
Hậu vệ phải
6.80/06/60

Nice

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
5Mohamed Abdelmonem
Trung vệ
7.11/075/795
10Sofiane Diop
Tiền đạo cánh trái
6.91/146/534
23Yehvann Diouf
Thủ môn
6.70/060/640
26Melvin Bard
Hậu vệ trái
6.70/036/413
35Xavier Mandza Tsiendi
Tiền vệ trung tâm
6.63/189/955
28Axel Witsel
Tiền vệ phòng ngự
6.50/040/434
92Jonathan Clauss
Hậu vệ phải
6.53/137/520
7Gauthier Hein
Tiền đạo cánh phải
6.31/061/652
55Youssouf Ndayishimiye
Trung vệ
6.31/0109/1195🟨
29Nathan NGoumou Minpole
Tiền đạo cánh phải
6.12/04/90
39Djibril Coulibaly
Tiền vệ trung tâm
6.11/032/381
21Isak Jansson (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.60/06/61
11Sepe Elye Wahi (dự bị)
Trung phong
6.51/16/71
41Djelan Morana (dự bị)
Tiền đạo
6.50/03/30
84Hamza Koutoune (dự bị)
Hậu vệ phải
6.10/01/10
33Antoine Mendy (dự bị)
Trung vệ
5.71/014/182

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Paris FC Thông tin Nice
1970 Thành lập 1904
Stade Sebastien Charlety Sân nhà Allianz Riviera
25000 Sức chứa 35624
Liam Rosenior HLV Olivier Pantaloni
Paris Khu vực Nice
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.023.273.220.852.250.950.820.251.02
Live2.00 ↓3.273.30 ↑0.852.250.951.00 ↑0.500.84 ↓
EasybetsSớm2.053.203.400.852.251.000.780.251.08
Live1.02 ↓201.00 ↑301.00 ↑12.00 ↑3.500.01 ↓6.00 ↑0.500.04 ↓
VcbetSớm2.003.253.500.842.250.970.780.251.05
Live1.01 ↓34.00 ↑91.00 ↑2.95 ↑3.500.24 ↓0.92 ↑0.000.93 ↓
Mansion88Sớm1.983.303.500.932.500.930.850.251.03
Live1.01 ↓12.00 ↑300.00 ↑10.00 ↑3.500.03 ↓0.72 ↓0.001.25 ↑
InterwettenSớm2.153.603.150.852.500.901.200.500.65
Live1.01 ↓25.00 ↑100.00 ↑7.00 ↑3.500.04 ↓0.97 ↓0.500.83 ↑
10BETSớm2.143.603.150.872.500.87---
Live1.01 ↓37.72 ↑100.00 ↑4.87 ↑3.500.10 ↓---
12betSớm1.993.303.450.932.500.930.850.251.03
Live1.01 ↓12.00 ↑300.00 ↑10.00 ↑3.500.03 ↓0.71 ↓0.001.26 ↑
CrownSớm2.103.653.350.952.500.910.840.251.04
Live1.01 ↓19.00 ↑26.00 ↑7.14 ↑3.500.02 ↓6.25 ↑0.250.04 ↓
SbobetSớm2.003.183.480.962.250.920.800.251.11
Live1.01 ↓13.50 ↑95.00 ↑6.25 ↑3.500.08 ↓6.66 ↑0.250.07 ↓
WewbetSớm2.163.573.220.932.500.930.900.250.98
Live1.01 ↓20.00 ↑121.00 ↑7.10 ↑3.500.04 ↓7.65 ↑0.250.03 ↓
LadbrokesSớm2.103.403.501.102.500.65---
Live1.01 ↓41.00 ↑151.00 ↑2.60 ↑2.500.25 ↓---
18BetSớm2.203.453.100.882.500.880.880.250.88
Live1.01 ↓34.00 ↑501.00 ↑16.07 ↑3.500.01 ↓17.84 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.143.403.330.902.500.900.850.250.96
Live1.38 ↓4.18 ↑12.00 ↑4.03 ↑3.500.19 ↓0.88 ↑0.000.97 ↑
HK Jockey ClubSớm1.793.253.750.932.500.770.650.251.17
Live1.82 ↑3.30 ↑3.55 ↓0.88 ↓2.500.82 ↑0.70 ↑0.251.17
BwinSớm2.103.403.501.102.500.66---
Live1.01 ↓46.00 ↑201.00 ↑1.05 ↓2.500.70 ↑---
1xBetSớm2.233.773.310.972.500.970.670.001.41
Live1.00 ↓41.00 ↑331.00 ↑6.62 ↑3.500.09 ↓0.97 ↑0.000.92 ↓
SNAISớm2.053.403.50------
Live2.053.25 ↓3.75 ↑------
Bet 365Sớm2.153.303.200.932.500.930.880.250.98
Live1.01 ↓51.00 ↑401.00 ↑7.50 ↑3.500.08 ↓0.95 ↑0.000.90 ↓
William HillSớm2.203.253.200.912.500.850.820.250.95
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑4.00 ↑3.500.17 ↓0.95 ↑0.500.80 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Paris FC+1/4101
Nice-1/4Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).