Kết quả bóng đá trận Pardubice (W) vs Slovan Liberec II (W), 21:00 ngày 30/08/2026
Hạng 2 Nữ Séc · 21:00 ngày 30/08/2026
Pardubice (W) 1 Kết thúc HT 0-0 0
Slovan Liberec II (W)
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 25°C
Diễn biến trận đấu
| Pardubice (W) | Phút | |
| 42' | ||
| HT 0-0 | ||
| 62' | ||
| 85' | ||
| 1 - 0 ⚽ | 90+3' | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 9 | 9 |
| Thắng | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 2 | 2 | 6 | 5 |
| Ghi bàn | 3 | 1 | 12 | 12 |
| Mất bàn | 7 | 3 | 20 | 21 |
| Điểm | 3 | 1 | 7 | 8 |
Chủ = Pardubice (W) · Khách = Slovan Liberec II (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Pardubice (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (11%) | Thắng/Thắng | 1 (11%) |
| 1 (11%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (11%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (22%) |
| 1 (11%) | Hòa/Bại | 1 (11%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (11%) |
| 1 (11%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (44%) | Bại/Bại | 4 (44%) |
Thành tích gần đây — Pardubice (W)
BBBBBBTHTH
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 16/22 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/05/26 | Sparta Praha II (W) | 3-2 (0-1) | Pardubice (W) | - | - | B |
| 24/05/26 | Pardubice (W) | 0-4 (0-3) | Prague Raptors (W) | - | - | B |
| 17/05/26 | Hradec Kralove (W) | 6-1 (2-1) | Pardubice (W) | - | - | B |
| 03/05/26 | Pardubice (W) | 0-1 (0-0) | Sparta Praha II (W) | - | - | B |
| 25/04/26 | Prague Raptors (W) | 1-0 (1-0) | Pardubice (W) | - | - | B |
| 03/04/26 | Sparta Praha II (W) | 3-2 (2-0) | Pardubice (W) | - | - | B |
| 15/03/26 | Dukla Prague (W) | 1-5 (0-4) | Pardubice (W) | - | - | T |
| 07/03/26 | Ceske Budejovice (W) | 1-1 (1-0) | Pardubice (W) | - | - | H |
| 21/09/25 | Pardubice (W) | 3-0 (3-0) | Dukla Prague (W) | - | - | T |
| 06/09/25 | Sigma Olomouc (W) | 2-2 (2-1) | Pardubice (W) | - | - | H |
| 31/08/25 | Pardubice (W) | 1-2 (1-1) | Hradec Kralove (W) | - | - | B |
| 24/05/25 | FC Viktoria Plzen (W) | 5-2 (4-1) | Pardubice (W) | - | - | B |
| 18/05/25 | Pardubice (W) | 0-4 (0-1) | Horni Herspice (W) | - | - | B |
| 11/05/25 | Pardubice (W) | 1-2 (0-1) | FC Praha (W) | - | - | B |
| 04/05/25 | Pardubice (W) | 1-3 (0-2) | FC Viktoria Plzen (W) | - | - | B |
| 19/04/25 | Horni Herspice (W) | 2-0 (0-0) | Pardubice (W) | - | - | B |
| 13/04/25 | FC Praha (W) | 0-2 (0-0) | Pardubice (W) | 0 | 3.5 | T |
| 29/03/25 | Pardubice (W) | 0-2 (0-1) | Slovacko (W) | - | - | B |
| 22/03/25 | FC Praha (W) | 1-3 (0-3) | Pardubice (W) | - | - | T |
| 16/03/25 | Pardubice (W) | 0-1 (0-1) | Slovan Liberec (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Slovan Liberec II (W)
BHTTBBHBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 12/24 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Lisen(W) | 2-1 (1-0) | Slovan Liberec II (W) | - | - | B |
| 24/05/26 | Lisen(W) | 0-0 (0-0) | Slovan Liberec II (W) | - | - | H |
| 16/05/26 | Slovan Liberec II (W) | 3-1 (3-1) | FK Teplice (W) | - | - | T |
| 26/04/26 | Ceske Budejovice (W) | 3-4 (3-0) | Slovan Liberec II (W) | - | - | T |
| 05/04/26 | Slovan Liberec II (W) | 1-5 (1-3) | Hradec Kralove (W) | - | - | B |
| 29/03/26 | Lisen(W) | 5-0 (1-0) | Slovan Liberec II (W) | - | - | B |
| 08/03/26 | Slovan Liberec II (W) | 2-2 (1-1) | Prague Raptors (W) | - | - | H |
| 15/02/26 | Sparta Praha II (W) | 2-1 (2-0) | Slovan Liberec II (W) | - | - | B |
| 02/11/25 | Slovan Liberec II (W) | 0-1 (0-0) | FK Teplice (W) | - | - | B |
| 12/10/25 | Slovan Liberec II (W) | 0-3 (0-1) | Sigma Olomouc (W) | - | - | B |
| 05/10/25 | Hradec Kralove (W) | 5-1 (3-0) | Slovan Liberec II (W) | - | - | B |
| 28/09/25 | Slovan Liberec II (W) | 1-3 (1-1) | Lisen(W) | - | - | B |
| 13/09/25 | Prague Raptors (W) | 2-1 (2-0) | Slovan Liberec II (W) | - | - | B |
| 07/09/25 | Slovan Liberec II (W) | 0-1 (0-1) | Sparta Praha II (W) | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
42
Phạt góc (HT)
01
Thẻ vàng
12
Sút bóng
162
Sút cầu môn
71
Tấn công
12898
Tấn công nguy hiểm
9139
Sút ngoài cầu môn
91
So Sánh Sức Mạnh
57 43
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Pardubice (W) (9 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 2.22 bàn/trận
Slovan Liberec II (W) (9 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 2.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Pardubice (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.33 | 5.50 | 7.00 | 0.70 | 3.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 6.00 ↑ | 1.17 ↓ | 16.00 ↑ | 3.40 ↑ | 0.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.31 | 5.40 | 6.60 | 0.90 | 3.75 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 5.79 ↑ | 1.15 ↓ | 14.75 ↑ | 3.09 ↑ | 0.50 | 0.16 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.30 | 4.71 | 6.00 | 0.84 | 3.75 | 0.84 | 0.79 | 1.50 | 0.89 |
| Live | 6.25 ↑ | 1.13 ↓ | 9.50 ↑ | 1.85 ↑ | 0.50 | 0.22 ↓ | 0.24 ↓ | 0.00 | 1.78 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.36 | 4.50 | 6.50 | 0.35 | 2.50 | 2.00 | - | - | - |
| Live | 1.36 | 4.50 | 6.50 | 0.35 | 2.50 | 2.00 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.29 | 4.90 | 7.00 | 0.87 | 3.75 | 0.74 | 0.78 | 1.50 | 0.83 |
| Live | 1.43 ↑ | 4.60 ↓ | 5.50 ↓ | 0.84 ↓ | 3.50 | 0.81 ↑ | 0.84 ↑ | 1.25 | 0.81 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.32 | 5.02 | 5.82 | 0.88 | 3.75 | 0.83 | 0.83 | 1.50 | 0.88 |
| Live | 1.43 ↑ | 4.60 ↓ | 5.12 ↓ | 0.94 ↑ | 3.50 | 0.81 ↓ | 0.88 ↑ | 1.25 | 0.85 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.36 | 4.50 | 6.50 | 0.82 | 3.50 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 1.36 | 4.50 | 6.50 | 0.82 | 3.50 | 0.87 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.32 | 5.10 | 7.36 | 0.30 | 2.50 | 2.40 | 0.85 | 1.50 | 0.95 |
| Live | 11.60 ↑ | 1.06 ↓ | 18.90 ↑ | 4.27 ↑ | 0.50 | 0.14 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.30 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.30 | 5.00 | 7.00 | 0.90 | 3.75 | 0.90 | 0.85 | 1.50 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 101.00 ↑ | 5.00 ↑ | 0.50 | 0.13 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.30 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.33 | 4.75 | 6.50 | 0.73 | 3.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 56.00 ↑ | 151.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.