Kết quả bóng đá trận Pardubice vs Mlada Boleslav, 22:00 ngày 15/08/2026
Gambrinus Liga (Séc) · 22:00 ngày 15/08/2026
Pardubice 1 Kết thúc HT 1-0 1
Mlada Boleslav
🟨 3 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 10
Địa điểm: CFIG Arena Thời tiết: Mostly Clear Nhiệt độ: 17℃~18℃
Diễn biến trận đấu
| Pardubice | Phút | |
| Vojtech Patrak 1 - 0 ⚽ | 10' | |
| Emmanuel Godwin | 18' | |
| ▲ Daniel Smekal ▼ Vojtech Patrak | 33' ⇄ | |
| ▲ Jason Noslin ▼ Tomas Solil | 41' ⇄ | |
| HT 1-0 | ||
| ▲ Marek Icha ▼ Tomas Jelinek | 46' ⇄ | |
| ▲ Kahuan Vinicius ▼ Vaclav Drchal | 62' ⇄ | |
| ▲ Ryan Mahuta ▼ Jan Tredl | 62' ⇄ | |
| 66' ⇄ | ▲ Jan Buryan ▼ Daniel Langhamer | |
| 66' ⇄ | ▲ Josef Kolarik ▼ Solomon John | |
| 66' ⇄ | ▲ Dominik Mares ▼ Denis Donat | |
| Kahuan Vinicius | 72' | |
| Samuel Simek | 73' | |
| 75' | ⚽ 1 - 1 Martin Subert(Assists:David Kozel) (Kiến tạo: David Kozel) | |
| 79' ⇄ | ▲ Lukas Letenay ▼ Jiri Klima | |
| 90' ⇄ | ▲ Adam Kadlec ▼ Matej Hybs | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 3 | 5 | 7 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 0 | 0 | 3 | 1 |
| Ghi bàn | 12 | 8 | 20 | 23 |
| Mất bàn | 2 | 1 | 11 | 8 |
| Điểm | 9 | 9 | 17 | 23 |
Chủ = Pardubice · Khách = Mlada Boleslav
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Pardubice | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (27%) | Thắng/Thắng | 10 (43%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (9%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (9%) | Hòa/Thắng | 5 (22%) |
| 3 (14%) | Hòa/Hòa | 1 (4%) |
| 2 (9%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 2 (9%) | Bại/Hòa | 2 (9%) |
| 4 (18%) | Bại/Bại | 4 (17%) |
Bảng xếp hạng
Pardubice
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 11 | 8 | 11 | 39 | 46 | 41 | 8 |
| Sân nhà | 15 | 5 | 5 | 5 | 17 | 24 | 20 | 8 |
| Sân khách | 15 | 6 | 3 | 6 | 22 | 22 | 21 | 6 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 15 | 10 | - | - |
Mlada Boleslav
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 | 5 | 40 | 3 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 5 | 1 | 5 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 0 | 4 | 2 |
| 6 gần | 6 | 5 | 1 | 0 | 19 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Pardubice 4 (20%)Hòa 5 (25%)Mlada Boleslav 11 (55%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 4 / Thua 13 Tài/Xỉu: Tài 14 / Hòa 0 / Xỉu 6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/03/26 | Mlada Boleslav | 2-0 (1-0) | Pardubice | -0.25 | 2.5 | B |
| 18/10/25 | Pardubice | 2-1 (1-1) | Mlada Boleslav | +0.25 | 2.75 | T |
| 17/05/25 | Pardubice | 2-1 (1-1) | Mlada Boleslav | 0 | 2.75 | T |
| 22/02/25 | Pardubice | 0-3 (0-2) | Mlada Boleslav | -0.25 | 2.5 | B |
| 22/09/24 | Mlada Boleslav | 2-2 (1-1) | Pardubice | -1.25 | 2.75 | H |
| 21/04/24 | Pardubice | 1-2 (0-2) | Mlada Boleslav | 0 | 2.75 | B |
| 11/11/23 | Mlada Boleslav | 1-0 (0-0) | Pardubice | -1 | 3 | B |
| 12/02/23 | Mlada Boleslav | 0-1 (0-1) | Pardubice | -1 | 3 | T |
| 27/08/22 | Pardubice | 0-3 (0-3) | Mlada Boleslav | 0 | 2.75 | B |
| 06/07/22 | Mlada Boleslav | 4-0 (3-0) | Pardubice | -1.25 | 3.25 | B |
| 05/12/21 | Mlada Boleslav | 2-3 (0-3) | Pardubice | -0.75 | 2.75 | T |
| 08/08/21 | Pardubice | 1-1 (1-0) | Mlada Boleslav | -0.25 | 2.5 | H |
| 30/06/21 | Pardubice | 1-1 (1-1) | Mlada Boleslav | 0 | 3 | H |
| 20/03/21 | Pardubice | 2-2 (1-0) | Mlada Boleslav | 0 | 2.5 | H |
| 05/01/21 | Mlada Boleslav | 4-1 (2-0) | Pardubice | -0.25 | 3.25 | B |
| 21/11/20 | Mlada Boleslav | 4-1 (3-0) | Pardubice | -0.5 | 2.5 | B |
| 29/01/17 | Mlada Boleslav | 4-0 (2-0) | Pardubice | -2 | 3.5 | B |
| 08/01/16 | Pardubice | 0-6 (0-3) | Mlada Boleslav | -1.25 | 2.75 | B |
| 17/01/15 | Pardubice | 2-2 (1-1) | Mlada Boleslav | - | - | H |
| 10/01/14 | Mlada Boleslav | 1-0 (1-0) | Pardubice | -1.25 | 3.25 | B |
Thành tích gần đây — Pardubice
BBBTTBBHHH
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 20/17 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Slavia Praha | 2-1 (0-0) | Pardubice | -1.75 | 3.25 | B |
| 03/08/26 | Pardubice | 0-2 (0-2) | Baumit Jablonec | 0 | 2.5 | B |
| 27/07/26 | Hradec Kralove | 2-1 (1-0) | Pardubice | -0.5 | 2.5 | B |
| 25/07/26 | Zaglebie Lubin B | 0-5 (0-0) | Pardubice | - | - | T |
| 18/07/26 | Vysocina jihlava | 0-5 (0-4) | Pardubice | - | - | T |
| 11/07/26 | Pardubice | 3-4 (2-0) | Bohemians1905 B | - | - | B |
| 09/07/26 | Cracovia Krakow | 2-0 (2-0) | Pardubice | -0.25 | 3 | B |
| 05/07/26 | Rapid Wien | 2-2 (1-1) | Pardubice | -0.25 | 2.5 | H |
| 01/07/26 | MSK Zilina | 2-2 (2-1) | Pardubice | 0 | 3.5 | H |
| 01/07/26 | Odra Opole | 1-1 (1-0) | Pardubice | - | - | H |
| 27/06/26 | Holice | 0-17 (0-7) | Pardubice | - | - | T |
| 10/05/26 | Pardubice | 1-2 (1-1) | MFK Karvina | +0.25 | 2.75 | B |
| 02/05/26 | MFK Karvina | 1-2 (1-1) | Pardubice | 0 | 2.75 | T |
| 25/04/26 | Pardubice | 3-1 (1-0) | Tescoma Zlin | +0.25 | 2.25 | T |
| 19/04/26 | FC Viktoria Plzen | 0-1 (0-0) | Pardubice | -1.25 | 3 | T |
| 12/04/26 | Pardubice | 2-1 (1-1) | Sigma Olomouc | 0 | 2.25 | T |
| 04/04/26 | Dukla Prague | 0-2 (0-0) | Pardubice | 0 | 2.25 | T |
| 27/03/26 | Pardubice | 1-2 (1-1) | Slovan Liberec | 0 | 3.25 | B |
| 14/03/26 | Mlada Boleslav | 2-0 (1-0) | Pardubice | -0.25 | 2.5 | B |
| 08/03/26 | MFK Karvina | 1-2 (0-2) | Pardubice | -0.5 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Mlada Boleslav
THTTTTTBTB
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 24/13 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Mlada Boleslav | 2-0 (2-0) | AC Sparta Prague | -0.75 | 3 | T |
| 02/08/26 | Sigma Olomouc | 2-2 (1-1) | Mlada Boleslav | -0.5 | 2.75 | H |
| 27/07/26 | Artis Brno | 2-4 (1-2) | Mlada Boleslav | +0.5 | 2.5 | T |
| 18/07/26 | Mlada Boleslav | 4-0 (0-0) | SV Ried | - | - | T |
| 15/07/26 | Energie Cottbus | 2-4 (1-1) | Mlada Boleslav | - | - | T |
| 11/07/26 | Mlada Boleslav | 3-0 (2-0) | FK MAS Taborsko | +0.75 | 3.25 | T |
| 04/07/26 | Mlada Boleslav | 3-0 (0-0) | Viktoria Zizkov | +1 | 3.25 | T |
| 27/06/26 | Baumit Jablonec | 5-0 (3-0) | Mlada Boleslav | - | - | B |
| 26/06/26 | Dukla Prague | 0-2 (0-1) | Mlada Boleslav | +0.25 | 3.5 | T |
| 23/05/26 | Mlada Boleslav | 0-2 (0-0) | Teplice | +0.25 | 2.5 | B |
| 16/05/26 | Synot Slovacko | 0-3 (0-2) | Mlada Boleslav | -0.5 | 2.75 | T |
| 12/05/26 | Mlada Boleslav | 1-2 (0-1) | Dukla Prague | +0.25 | 2.5 | B |
| 09/05/26 | Mlada Boleslav | 1-1 (1-0) | Tescoma Zlin | +0.25 | 2.75 | H |
| 02/05/26 | Banik Ostrava | 0-0 (0-0) | Mlada Boleslav | -0.5 | 2.75 | H |
| 25/04/26 | MFK Karvina | 0-3 (0-1) | Mlada Boleslav | -0.25 | 2.75 | T |
| 21/04/26 | Baumit Jablonec | 1-0 (1-0) | Mlada Boleslav | -0.5 | 2.75 | B |
| 18/04/26 | Slovan Liberec | 0-0 (0-0) | Mlada Boleslav | -0.75 | 2.75 | H |
| 12/04/26 | Mlada Boleslav | 1-1 (0-1) | Dukla Prague | +0.75 | 2.5 | H |
| 04/04/26 | Sigma Olomouc | 2-4 (0-1) | Mlada Boleslav | -0.5 | 2.5 | T |
| 26/03/26 | Dynamo Dresden | 2-1 (1-0) | Mlada Boleslav | - | - | B |
Đội hình
Pardubice
Mlada Boleslav
46Vladimir Neuman12Jan Tredl24Tomas Solil44Simon Bammens8Samuel Simek15Emmanuel Godwin16Tomas Jelinek40Tobias Boledovic10CVojtech Patrak17Vaclav Drchal19Michal Hlavaty59Jiri Floder3CMartin Kralik11Matej Hybs13Denis Donat44Ondrej Karafiat19David Kozel76Jan Zika20Solomon John21Martin Subert28Daniel Langhamer23Jiri Klima
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
- 8Samuel Simek🟨 Thẻ vàng 73'
- 10Vojtech Patrak C⚽ Ghi bàn 10' · ▼ Rời sân 33'
- 12Jan Tredl▼ Rời sân 62'
- 15Emmanuel Godwin🟨 Thẻ vàng 18'
- 16Tomas Jelinek▼ Rời sân 46'
- 17Vaclav Drchal▼ Rời sân 62'
- 19Michal Hlavaty
- 24Tomas Solil▼ Rời sân 41'
- 40Tobias Boledovic
- 44Simon Bammens
- 46Vladimir Neuman
Khách · 4231
- 3Martin Kralik C
- 11Matej Hybs▼ Rời sân 90'
- 13Denis Donat▼ Rời sân 66'
- 19David Kozel🎯 Kiến tạo 75'
- 20Solomon John▼ Rời sân 66'
- 21Martin Subert⚽ Ghi bàn 75'
- 23Jiri Klima▼ Rời sân 79'
- 28Daniel Langhamer▼ Rời sân 66'
- 44Ondrej Karafiat
- 59Jiri Floder
- 76Jan Zika
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
410
Phạt góc (HT)
39
Thẻ vàng
30
Sút bóng
1310
Sút cầu môn
33
Tấn công
6573
Tấn công nguy hiểm
4556
Sút ngoài cầu môn
84
Cản bóng
23
Đá phạt trực tiếp
1221
TL kiểm soát bóng
31%69%
TL kiểm soát bóng (HT)
29%71%
Chuyền bóng
224531
TL chuyền bóng thành công
77%89%
Phạm lỗi
2112
Việt vị
12
Cứu thua
32
Tắc bóng
1211
Quả ném biên
1715
Cắt bóng
144
Tạt bóng thành công
73
Chuyền dài
2313
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.370.75
Cơ hội rõ rệt
22
So Sánh Sức Mạnh
45 55
25% So Sánh Đối đầu 75%
Thành tích
Tất cả
T4 H5 B11T11 H5 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H4 B4T4 H4 B2
Ghi
Tất cả
1 Bàn2.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.1 Bàn2.2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Pardubice (30 trận)
Ghi 2.37 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Mlada Boleslav (30 trận)
Ghi 2.03 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Pardubice (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUO
Mlada Boleslav (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Pardubice | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1902 | |
| CFIG Arena | Sân nhà | Mestsky stadion Mlada Boleslav |
| 0 | Sức chứa | 5000 |
| HLV | Ales Majer | |
| Khu vực | Boleslav |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.12 | 3.60 | 3.10 | 0.91 | 2.75 | 0.88 | 0.91 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 25.00 ↑ | 1.03 ↓ | 18.00 ↑ | 7.60 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.82 ↓ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.05 | 3.60 | 3.00 | 1.01 | 3.00 | 0.79 | 0.85 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.08 ↓ | 12.00 ↑ | 3.75 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.00 | 3.45 | 3.05 | 0.85 | 2.75 | 0.97 | 0.87 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 8.70 ↑ | 1.12 ↓ | 11.00 ↑ | 4.34 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.20 | 3.60 | 2.95 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.95 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.01 ↓ | 22.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.15 | 3.55 | 2.90 | 0.90 | 2.75 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 11.72 ↑ | 1.07 ↓ | 14.26 ↑ | 1.05 ↑ | 2.50 | 0.67 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.00 | 3.45 | 3.05 | 0.85 | 2.75 | 0.97 | 0.87 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 8.70 ↑ | 1.12 ↓ | 11.00 ↑ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.05 | 3.70 | 2.94 | 0.80 | 2.75 | 0.96 | 0.83 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 9.00 ↑ | 1.10 ↓ | 12.00 ↑ | 3.70 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.33 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.07 | 3.32 | 2.95 | 0.87 | 2.75 | 0.95 | 0.89 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 8.40 ↑ | 1.14 ↓ | 9.60 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.11 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.05 | 3.35 | 3.04 | 0.94 | 2.75 | 0.88 | 0.81 | 0.25 | 1.03 |
| Live | 8.95 ↑ | 1.14 ↓ | 11.40 ↑ | 4.15 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.05 | 3.50 | 2.90 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 12.00 ↑ | 1.04 ↓ | 15.00 ↑ | 3.33 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.95 | 3.45 | 3.50 | 0.93 | 2.75 | 0.80 | 0.95 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 49.00 ↑ | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 13.18 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.97 | 3.51 | 3.51 | 0.96 | 2.75 | 0.80 | 0.98 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 9.54 ↑ | 1.14 ↓ | 11.05 ↑ | 3.25 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.10 | 3.70 | 3.10 | 0.60 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 8.00 ↑ | 1.16 ↓ | 9.25 ↑ | 0.93 ↑ | 2.50 | 0.68 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.15 | 3.55 | 2.93 | 0.73 | 2.50 | 0.99 | 0.60 | 0.00 | 1.15 |
| Live | 9.52 ↑ | 1.18 ↓ | 10.40 ↑ | 3.96 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 0.76 ↑ | 0.00 | 1.10 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.05 | 3.75 | 3.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.05 | 3.75 | 3.00 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.20 | 3.40 | 2.90 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.95 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 3.65 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.10 | 3.50 | 3.10 | 0.67 | 2.50 | 1.10 | 0.82 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.05 ↓ | 21.00 ↑ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 0.85 ↑ | 0.25 | 0.87 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Pardubice | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Mlada Boleslav | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).