Kết quả bóng đá trận Pardubice vs Bohemians 1905, 20:00 ngày 19/09/2026
Gambrinus Liga (Séc) · 20:00 ngày 19/09/2026
Pardubice 2 Kết thúc HT 1-1 1
Bohemians 1905
🟨 4 - 0 🟥 1 - 0 ⛳ 4 - 4
Địa điểm: CFIG Arena Nhiệt độ: 22℃~23℃
Diễn biến trận đấu
| Pardubice | Phút | |
| Krcik D. (Kiến tạo: Ryan Mahuta) 1 - 0 ⚽ | 2' | |
| HT 1-1 | ||
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 4 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 4 |
| Bại | 0 | 1 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 10 | 3 | 16 | 12 |
| Mất bàn | 2 | 2 | 12 | 13 |
| Điểm | 9 | 4 | 14 | 13 |
Chủ = Pardubice · Khách = Bohemians 1905
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Pardubice | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (27%) | Thắng/Thắng | 4 (24%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (9%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (9%) | Hòa/Thắng | 1 (6%) |
| 3 (14%) | Hòa/Hòa | 3 (18%) |
| 2 (9%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 3 (18%) |
| 2 (9%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 4 (18%) | Bại/Bại | 4 (24%) |
Bảng xếp hạng
Pardubice
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 11 | 8 | 11 | 39 | 46 | 41 | 8 |
| Sân nhà | 15 | 5 | 5 | 5 | 17 | 24 | 20 | 8 |
| Sân khách | 15 | 6 | 3 | 6 | 22 | 22 | 21 | 6 |
Bohemians 1905
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 10 | 6 | 14 | 26 | 35 | 36 | 10 |
| Sân nhà | 15 | 5 | 3 | 7 | 12 | 16 | 18 | 10 |
| Sân khách | 15 | 5 | 3 | 7 | 14 | 19 | 18 | 9 |
Đội hình
Pardubice
Bohemians 1905
46Neuman V.21Traore M. T.33Denis Halinsky37Krcik D.15Emmanuel Godwin16Jelinek T.19Hlavaty M.25Mahuta R.17Drchal V.20Tanko A.99Kahuan Vinicius23Tomas Fruhwald8Heidenreich D.24Havel M.27Lischka D.32Mirvald P.37Javorcek D.42Smrz V.47Cermak A.10Matousek J.16Kvet R.99Almasi L.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
- 15Emmanuel Godwin
- 16Jelinek T.
- 17Drchal V.
- 19Hlavaty M.
- 20Tanko A.
- 21Traore M. T.
- 25Mahuta R.🎯 Kiến tạo 2'
- 33Denis Halinsky
- 37Krcik D.⚽ Ghi bàn 2'
- 46Neuman V.
- 99Kahuan Vinicius
Khách · 343
Thống kê kỹ thuật
Sút bóng
10
Sút cầu môn
10
TL kiểm soát bóng
90%10%
Chuyền bóng
30
Phạm lỗi
01
Quả ném biên
10
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Pardubice (30 trận)
Ghi 2.23 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Bohemians 1905 (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Pardubice | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| CFIG Arena | Sân nhà | Dolicek Stadium |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Jaroslav Vesely | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.84 | 3.80 | 3.80 | 0.94 | 2.75 | 0.84 | 0.84 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 1.07 ↓ | 9.90 ↑ | 151.00 ↑ | 5.10 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 1.70 ↑ | 0.00 | 0.42 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.83 | 3.60 | 3.70 | 0.91 | 2.75 | 0.88 | 0.86 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.50 ↑ | 151.00 ↑ | 2.70 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | 1.52 ↑ | 0.00 | 0.47 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.84 | 3.50 | 3.40 | 0.97 | 2.75 | 0.85 | 0.84 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.50 ↑ | 184.00 ↑ | 4.54 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 1.58 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.05 | 3.45 | 3.35 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 1.05 | 0.50 | 0.70 |
| Live | 1.05 ↓ | 8.75 ↑ | 100.00 ↑ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 1.05 | 0.50 | 0.70 | |
| 12bet | Sớm | 1.84 | 3.50 | 3.40 | 0.97 | 2.75 | 0.85 | 0.84 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.40 ↑ | 200.00 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.58 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.82 | 3.70 | 3.55 | 0.94 | 2.75 | 0.82 | 0.82 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.50 ↑ | 23.00 ↑ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 7.14 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.86 | 3.31 | 3.56 | 0.97 | 2.75 | 0.87 | 0.86 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 1.07 ↓ | 6.50 ↑ | 85.00 ↑ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.06 ↓ | -0.25 | 6.25 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.80 | 3.50 | 3.60 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.10 ↓ | 5.75 ↑ | 26.00 ↑ | 0.25 ↓ | 2.50 | 2.25 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.95 | 3.50 | 3.40 | 0.81 | 2.50 | 0.92 | 0.92 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 2.55 ↑ | 2.50 ↓ | 3.50 ↑ | 0.76 ↓ | 3.25 | 0.99 ↑ | 1.02 ↑ | 0.25 | 0.75 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.03 | 3.35 | 3.34 | 0.83 | 2.50 | 0.87 | 0.48 | 0.00 | 1.35 |
| Live | 1.06 ↓ | 10.00 ↑ | 144.00 ↑ | 5.32 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 1.79 ↑ | 0.00 | 0.46 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 3.30 | 3.20 | 0.93 | 2.50 | 0.88 | 0.83 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.80 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 1.68 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Pardubice | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Bohemians 1905 | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).