Kết quả bóng đá trận Pardubice vs Baumit Jablonec, 01:00 ngày 03/08/2026

Gambrinus Liga (Séc) · 01:00 ngày 03/08/2026
Pardubice
0 Kết thúc HT 0-2 2
Baumit Jablonec
🟨 1 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 8 - 0
Địa điểm: CFIG Arena Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 20℃~21℃
Nhận định

Diễn biến trận đấu

Pardubice Phút Baumit Jablonec
19' 1 - 0 Marek Icha (phản lưới)
Jason Noslin 43'
45+2' 1 - 1 Jan Chramosta(Assists:Jan Suchan) (Kiến tạo: Jan Suchan)
HT 0-2
▲ Giannis Fivos Botos ▼ Emmanuel Godwin46'
▲ Daniel Smekal ▼ Vaclav Drchal56'
57' ▲ Lamin Jawo ▼ Jan Chramosta
▲ Victor Samuel ▼ Vojtech Patrak66'
▲ Samuel Simek ▼ Michal Hlavaty66'
72' ▲ Nelson Okeke ▼ Sebastian Nebyla
72' ▲ Filip Zorvan ▼ Jan Suchan
▲ Jan Tredl ▼ Marek Icha74'
83' ▲ Matej Polidar ▼ Antonin Rusek
83' ▲ Martin Cedidla ▼ Daniel Soucek
88' Lamin Jawo
FT 0-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 03 28
Hòa 10 30
Bại 20 52
Ghi bàn 25 2016
Mất bàn 51 178
Điểm 19 924

Chủ = Pardubice · Khách = Baumit Jablonec

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Pardubice (16)Hiệp 1 / Cả trậnBaumit Jablonec (19)
4 (25%)Thắng/Thắng9 (47%)
1 (6%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (6%)Thắng/Bại0 (0%)
1 (6%)Hòa/Thắng2 (11%)
2 (13%)Hòa/Hòa4 (21%)
2 (13%)Hòa/Bại2 (11%)
0 (0%)Bại/Thắng2 (11%)
2 (13%)Bại/Hòa0 (0%)
3 (19%)Bại/Bại0 (0%)

Bảng xếp hạng

Pardubice

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng30118113946418
Sân nhà155551724208
Sân khách156362222216
6 gần62131610--

Baumit Jablonec

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng5113414555
Sân nhà21103245
Sân khách300311206
6 gần640297--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Pardubice 4 (20%)Hòa 5 (25%)Baumit Jablonec 11 (55%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 0 / Thua 15 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 1 / Xỉu 14
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CZE D115/02/26Pardubice0-2 (0-0)Baumit Jablonec10-602.5B
CZE D114/09/25Baumit Jablonec3-2 (3-0)Pardubice5-5-1.52.75B
CZE D113/04/25Baumit Jablonec1-0 (0-0)Pardubice6-7-1.52.75B
CZE D109/11/24Pardubice2-0 (0-0)Baumit Jablonec1-12-0.52.5T
CZE D116/05/24Baumit Jablonec3-0 (0-0)Pardubice4-6-0.52.5B
CZE D126/11/23Baumit Jablonec2-1 (1-1)Pardubice6-6-0.52.5B
CZE D129/07/23Pardubice0-0 (0-0)Baumit Jablonec1-6+0.253H
CZE D125/05/23Pardubice2-0 (2-0)Baumit Jablonec2-10+0.52.75T
CZE D102/04/23Baumit Jablonec1-0 (0-0)Pardubice3-3-0.752.5B
CZE D108/10/22Pardubice1-0 (0-0)Baumit Jablonec1-7-0.252.5T
CZE D123/04/22Baumit Jablonec0-1 (0-0)Pardubice10-5-0.752.5T
CZE D103/04/22Pardubice1-1 (0-1)Baumit Jablonec7-6-0.252.5H
CZE D131/10/21Baumit Jablonec1-1 (1-1)Pardubice2-2-12.75H
CZE D129/05/21Pardubice0-1 (0-0)Baumit Jablonec2-602.75B
CZE D123/08/20Baumit Jablonec1-0 (0-0)Pardubice10-3-12.75B
INT CF05/08/20Baumit Jablonec1-1 (1-0)Pardubice6-5-0.53.25H
INT CF26/06/19Baumit Jablonec4-1 (3-0)Pardubice4-8-0.752.75B
TIP CUP08/01/19Baumit Jablonec0-0 (0-0)Pardubice7-5-1.253H
CZEC13/10/18Pardubice1-2 (1-0)Baumit Jablonec1-5-0.753B
INT CF08/07/17Pardubice0-1 (0-0)Baumit Jablonec5-2--B

Thành tích gần đây — Pardubice

BTTBBHHHTB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 37/15 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CZE D127/07/26Hradec Kralove2-1 (1-0)Pardubice3-5-0.52.5B
INT CF25/07/26Zaglebie Lubin B0-5 (0-0)Pardubice---T
INT CF18/07/26Vysocina jihlava0-5 (0-4)Pardubice6-3--T
INT CF11/07/26Pardubice3-4 (2-0)Bohemians1905 B---B
INT CF09/07/26Cracovia Krakow2-0 (2-0)Pardubice2-12-0.253B
INT CF05/07/26Rapid Wien2-2 (1-1)Pardubice7-6-0.252.5H
INT CF01/07/26MSK Zilina2-2 (2-1)Pardubice1-903.5H
INT CF01/07/26Odra Opole1-1 (1-0)Pardubice5-7--H
INT CF27/06/26Holice0-17 (0-7)Pardubice1-12--T
CZE D110/05/26Pardubice1-2 (1-1)MFK Karvina5-4+0.252.75B
CZE D102/05/26MFK Karvina1-2 (1-1)Pardubice7-402.75T
CZE D125/04/26Pardubice3-1 (1-0)Tescoma Zlin3-4+0.252.25T
CZE D119/04/26FC Viktoria Plzen0-1 (0-0)Pardubice7-4-1.253T
CZE D112/04/26Pardubice2-1 (1-1)Sigma Olomouc3-602.25T
CZE D104/04/26Dukla Prague0-2 (0-0)Pardubice4-702.25T
INT CF27/03/26Pardubice1-2 (1-1)Slovan Liberec8-503.25B
CZE D114/03/26Mlada Boleslav2-0 (1-0)Pardubice1-5-0.252.5B
CZE D108/03/26MFK Karvina1-2 (0-2)Pardubice9-3-0.52.5T
CZE D128/02/26Pardubice1-1 (1-1)Teplice6-2+0.52.25H
CZE D121/02/26Synot Slovacko2-0 (1-0)Pardubice4-6-0.252.25B

Thành tích gần đây — Baumit Jablonec

TTBTTBHHTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 17/9 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL30/07/26Baumit Jablonec2-0 (1-0)NK Varteks Varazdin3-3+13T
CZE D126/07/26Baumit Jablonec2-1 (0-1)Sigma Olomouc10-0+0.252.5T
UEFA ECL24/07/26NK Varteks Varazdin3-2 (1-1)Baumit Jablonec1-4+0.252.5B
INT CF15/07/26Baumit Jablonec1-0 (0-0)Metalist 1925 Kharkiv3-2+0.252.75T
INT CF12/07/26Baumit Jablonec1-0 (1-0)VfL Osnabruck1-0+0.252.75T
INT CF11/07/26FC Liefering3-1 (1-1)Baumit Jablonec3-1+0.53B
INT CF08/07/26Baumit Jablonec0-0 (0-0)Pafos FC1-7-0.253H
INT CF03/07/26Baumit Jablonec1-1 (0-0)Usti nad Labem7-1+1.53.25H
INT CF27/06/26Baumit Jablonec5-0 (3-0)Mlada Boleslav10-7--T
INT CF26/06/26Baumit Jablonec2-1 (1-0)FK Graffin Vlasim3-2+13.25T
CZE D124/05/26Baumit Jablonec2-1 (1-0)Slovan Liberec6-4+0.252.5T
CZEC20/05/26Baumit Jablonec1-3 (1-1)MFK Karvina7-0+0.752.75B
CZE D117/05/26FC Viktoria Plzen5-0 (4-0)Baumit Jablonec7-4-12.75B
CZE D114/05/26Slavia Praha5-1 (3-0)Baumit Jablonec6-5-1.253B
CZE D110/05/26Baumit Jablonec1-1 (0-1)Hradec Kralove7-2+0.252.5H
CZE D103/05/26AC Sparta Prague2-0 (1-0)Baumit Jablonec9-4-0.752.75B
CZE D125/04/26Baumit Jablonec1-2 (0-1)Slovan Liberec6-6+0.252.5B
CZEC21/04/26Baumit Jablonec1-0 (1-0)Mlada Boleslav8-3+0.52.75T
CZE D118/04/26AC Sparta Prague3-1 (2-1)Baumit Jablonec6-5-12.75B
CZE D111/04/26Baumit Jablonec4-1 (2-1)Banik Ostrava4-4+0.252.5T

Đội hình

PardubiceBaumit Jablonec
1Jachym Serak6Marek Icha43Jason Noslin44Simon Bammens15Emmanuel Godwin16Tomas Jelinek19Michal Hlavaty40Tobias Boledovic17Vaclav Drchal20Abdoullahi Tanko10CVojtech Patrak99Klemen Mihelak4CNemanja Tekijaski15Dusan Pavlovic57Filip Novak7Vakhtang Chanturishvili13Richard Sedlacek14Daniel Soucek25Sebastian Nebyla10Jan Suchan9Antonin Rusek19Jan Chramosta

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 3421
Khách · 3412

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
8
0
Phạt góc (HT)
2
0
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
22
4
Sút cầu môn
2
2
Tấn công
118
80
Tấn công nguy hiểm
69
19
Sút ngoài cầu môn
12
1
Cản bóng
8
1
Đá phạt trực tiếp
17
14
TL kiểm soát bóng
58%
42%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%
47%
Chuyền bóng
456
363
TL chuyền bóng thành công
85%
72%
Phạm lỗi
14
17
Việt vị
0
1
Cứu thua
1
2
Tắc bóng
3
7
Quả ném biên
16
16
Cắt bóng
8
8
Tạt bóng thành công
8
2
Chuyền dài
27
28
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.75
0.6
Cơ hội rõ rệt
3
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

66 34
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T4 H5 B11
T11 H5 B4
Chủ khách tương đồng
T3 H2 B4
T4 H2 B3
Ghi
Tất cả
0.7 Bàn
1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.8 Bàn
0.8 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Pardubice (30 trận)
Ghi 2.10 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Baumit Jablonec (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 2 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 2 — Khách thắng
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Pardubice (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Baumit Jablonec (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
10
1 Bàn
01
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
12
B.thắng H2
PardubiceBaumit Jablonec

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
01
B/T
00
B/H
10
B/B
PardubiceBaumit Jablonec

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

53
Thắng 2+
46
Thắng 1
43
Hòa
42
Thua 1
36
Thua 2+
PardubiceBaumit Jablonec

Pardubice

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
20Abdoullahi Tanko
Tiền đạo cánh phải
7.24/012/182
6Marek Icha
Tiền vệ phòng ngự
70/046/482
19Michal Hlavaty
Tiền vệ trung tâm
6.91/047/520
43Jason Noslin
Trung vệ
6.93/046/541🟨
16Tomas Jelinek
Tiền vệ trung tâm
6.93/137/440
44Simon Bammens
Trung vệ
6.60/060/720
1Jachym Serak
Thủ môn
6.50/025/310
40Tobias Boledovic
Hậu vệ
6.51/029/290
10Vojtech Patrak
Tiền đạo cánh trái
6.42/113/152
15Emmanuel Godwin
Hậu vệ trái
6.41/017/220
17Vaclav Drchal
Trung phong
5.70/07/91
35Victor Samuel (dự bị)
Tiền đạo
7.11/06/70
90Giannis Fivos Botos (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.70/016/190
8Samuel Simek (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.72/019/212
12Jan Tredl (dự bị)
Hậu vệ phải
6.40/06/91
9Daniel Smekal (dự bị)
Trung phong
6.44/03/60

Baumit Jablonec

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
99Klemen Mihelak
Thủ môn
7.50/024/470
10Jan Suchan
Tiền vệ tấn công
7.410/018/241
19Jan Chramosta
Trung phong
7.211/17/81
57Filip Novak
Hậu vệ trái
7.20/030/311
13Richard Sedlacek
Tiền vệ trung tâm
7.10/036/474
7Vakhtang Chanturishvili
Tiền vệ trái
6.71/019/332
15Dusan Pavlovic
Trung vệ
6.60/016/251
4Nemanja Tekijaski
Trung vệ
6.50/028/371
14Daniel Soucek
Hậu vệ phải
6.40/017/291
25Sebastian Nebyla
Tiền vệ trung tâm
6.40/022/252
9Antonin Rusek
Hộ công
6.21/023/291
8Filip Zorvan (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.40/08/110
44Lamin Jawo (dự bị)
Trung phong
6.41/14/80🟨
6Nelson Okeke (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.40/05/60
21Matej Polidar (dự bị)
Tiền vệ trái
-0/02/20
18Martin Cedidla (dự bị)
Hậu vệ phải
-0/01/10

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Pardubice Thông tin Baumit Jablonec
Thành lập 1945
CFIG Arena Sân nhà Stadion Strelnice
0 Sức chứa 4984
HLV Lubos Kozel
Khu vực JABLONEC NAD NISOU
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.483.302.800.932.500.880.800.000.97
Live421.00 ↑38.00 ↑1.03 ↓7.10 ↑2.500.03 ↓0.39 ↓0.001.80 ↑
VcbetSớm2.453.252.630.932.500.860.830.000.97
Live61.00 ↑41.00 ↑1.01 ↓3.55 ↑2.500.18 ↓0.46 ↓0.001.57 ↑
Mansion88Sớm2.513.152.460.982.500.840.840.001.00
Live150.00 ↑9.70 ↑1.01 ↓8.33 ↑2.500.04 ↓0.42 ↓0.001.92 ↑
InterwettenSớm2.553.002.750.902.500.800.800.000.90
Live100.00 ↑24.00 ↑1.01 ↓7.00 ↑2.500.03 ↓0.65 ↓0.001.10 ↑
10BETSớm2.503.102.700.892.500.78---
Live100.00 ↑28.25 ↑1.01 ↓5.43 ↑2.500.06 ↓---
12betSớm2.393.152.600.982.500.840.840.001.00
Live150.00 ↑9.70 ↑1.01 ↓10.00 ↑2.500.02 ↓0.42 ↓0.001.92 ↑
CrownSớm2.453.302.570.982.500.820.860.000.96
Live20.00 ↑16.00 ↑1.01 ↓6.66 ↑2.500.01 ↓7.69 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm2.433.092.580.972.500.850.860.000.98
Live70.00 ↑9.60 ↑1.02 ↓7.14 ↑2.500.04 ↓0.45 ↓0.001.81 ↑
WewbetSớm2.443.132.570.992.500.830.840.001.00
Live51.00 ↑10.90 ↑1.03 ↓5.85 ↑2.500.05 ↓0.48 ↓0.001.66 ↑
LadbrokesSớm2.403.102.600.912.500.80---
Live81.00 ↑29.00 ↑1.01 ↓8.50 ↑2.500.02 ↓---
18BetSớm2.503.302.600.922.500.810.810.000.92
Live301.00 ↑39.00 ↑1.01 ↓12.64 ↑2.500.01 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.523.192.750.952.500.820.810.000.97
Live30.48 ↑9.11 ↑1.09 ↓3.21 ↑2.500.23 ↓0.43 ↓0.001.83 ↑
BwinSớm2.503.302.700.902.500.78---
Live276.00 ↑56.00 ↑1.01 ↓0.98 ↑2.500.66 ↓---
1xBetSớm2.553.252.750.952.500.800.800.000.95
Live369.00 ↑41.00 ↑1.00 ↓6.62 ↑2.500.09 ↓0.39 ↓0.002.04 ↑
Bet 365Sớm2.453.302.630.932.500.880.830.000.98
Live501.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓6.80 ↑2.500.09 ↓0.38 ↓0.002.00 ↑
William HillSớm2.503.102.700.952.500.750.790.000.96
Live151.00 ↑126.00 ↑1.01 ↓8.00 ↑2.500.05 ↓0.95 ↑0.250.78 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp 0

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Pardubice0Chưa có trận cùng mức
Baumit Jablonec0101

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).