Kết quả bóng đá trận Pardubice vs Artis Brno, 22:00 ngày 29/08/2026
Gambrinus Liga (Séc) · 22:00 ngày 29/08/2026
Pardubice 1 Kết thúc HT 1-0 2
Artis Brno
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 3
Địa điểm: CFIG Arena Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 24℃~25℃
Diễn biến trận đấu
| Pardubice | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 16' | |
| Tobias Boledovic 2 - 0 ⚽ | 16' | |
| Tobias Boledovic 3 - 0 ⚽ | 16' | |
| 33' | Neil Glossoa | |
| Michal Hlavaty | 45' | |
| Emmanuel Godwin | 45+1' | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Emmanuel Fully ▼ Dominik Preisler | |
| 46' ⇄ | ▲ Adam Petrak ▼ Adam Carlen | |
| 46' ⇄ | ▲ Alexis Alegue Elandi ▼ Helio Alberto Delgado Silva,Papalele | |
| Mouhamed Tidjane Traore | 53' | |
| ▲ Vaclav Drchal ▼ Victor Samuel | 58' ⇄ | |
| 63' ⇄ | ▲ Martin Pospisil ▼ Sacha Komljenovic | |
| 72' | ⚽ 3 - 1 Alexis Alegue Elandi(Assists:Neil Glossoa) | |
| ▲ Kahuan Vinicius ▼ Daniel Smekal | 73' ⇄ | |
| ▲ Giannis Fivos Botos ▼ Samuel Simek | 73' ⇄ | |
| 80' ⇄ | ▲ Stepan Harazim ▼ Neil Glossoa | |
| 83' | ⚽ 3 - 2 Albert Labik | |
| ▲ Abdoullahi Tanko ▼ Michal Hlavaty | 86' ⇄ | |
| ▲ Ryan Mahuta ▼ Mouhamed Tidjane Traore | 86' ⇄ | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 2 | 5 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 1 |
| Bại | 0 | 0 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 12 | 6 | 20 | 12 |
| Mất bàn | 2 | 0 | 11 | 13 |
| Điểm | 9 | 7 | 17 | 13 |
Chủ = Pardubice · Khách = Artis Brno
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Pardubice | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (27%) | Thắng/Thắng | 3 (13%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 2 (8%) |
| 2 (9%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 2 (9%) | Hòa/Thắng | 1 (4%) |
| 3 (14%) | Hòa/Hòa | 4 (17%) |
| 2 (9%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 2 (9%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 4 (18%) | Bại/Bại | 11 (46%) |
Bảng xếp hạng
Pardubice
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 11 | 8 | 11 | 39 | 46 | 41 | 8 |
| Sân nhà | 15 | 5 | 5 | 5 | 17 | 24 | 20 | 8 |
| Sân khách | 15 | 6 | 3 | 6 | 22 | 22 | 21 | 6 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 6 | 10 | - | - |
Artis Brno
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 1 | 1 | 4 | 6 | 13 | 4 | 13 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 0 | 3 | 3 | 10 | 0 | 16 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 3 | 4 | 7 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 6 | 12 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Pardubice 1 (50%)Hòa 1 (50%)Artis Brno 0 (0%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/06/20 | Artis Brno | 1-1 (0-1) | Pardubice | +1 | 3 | H |
| 28/09/19 | Pardubice | 2-0 (1-0) | Artis Brno | +1 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Pardubice
TBHBBBTTBB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 19/16 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/08/26 | FC Pisek | 0-2 (0-2) | Pardubice | +1.75 | 3.25 | T |
| 24/08/26 | Sigma Olomouc | 3-1 (1-0) | Pardubice | -0.5 | 2.75 | B |
| 15/08/26 | Pardubice | 1-1 (1-0) | Mlada Boleslav | +0.25 | 2.75 | H |
| 09/08/26 | Slavia Praha | 2-1 (0-0) | Pardubice | -1.75 | 3.25 | B |
| 03/08/26 | Pardubice | 0-2 (0-2) | Baumit Jablonec | 0 | 2.5 | B |
| 27/07/26 | Hradec Kralove | 2-1 (1-0) | Pardubice | -0.5 | 2.5 | B |
| 25/07/26 | Zaglebie Lubin B | 0-5 (0-0) | Pardubice | - | - | T |
| 18/07/26 | Vysocina jihlava | 0-5 (0-4) | Pardubice | - | - | T |
| 11/07/26 | Pardubice | 3-4 (2-0) | Bohemians1905 B | - | - | B |
| 09/07/26 | Cracovia Krakow | 2-0 (2-0) | Pardubice | -0.25 | 3 | B |
| 05/07/26 | Rapid Wien | 2-2 (1-1) | Pardubice | -0.25 | 2.5 | H |
| 01/07/26 | MSK Zilina | 2-2 (2-1) | Pardubice | 0 | 3.5 | H |
| 01/07/26 | Odra Opole | 1-1 (1-0) | Pardubice | - | - | H |
| 27/06/26 | Holice | 0-17 (0-7) | Pardubice | - | - | T |
| 10/05/26 | Pardubice | 1-2 (1-1) | MFK Karvina | +0.25 | 2.75 | B |
| 02/05/26 | MFK Karvina | 1-2 (1-1) | Pardubice | 0 | 2.75 | T |
| 25/04/26 | Pardubice | 3-1 (1-0) | Tescoma Zlin | +0.25 | 2.25 | T |
| 19/04/26 | FC Viktoria Plzen | 0-1 (0-0) | Pardubice | -1.25 | 3 | T |
| 12/04/26 | Pardubice | 2-1 (1-1) | Sigma Olomouc | 0 | 2.25 | T |
| 04/04/26 | Dukla Prague | 0-2 (0-0) | Pardubice | 0 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Artis Brno
TBBBHBBHHH
Thắng 1 (10%)Hòa 4 (40%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 11/18 (10 trận) Châu Á: 1/1/8 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/08/26 | Uhersky Brod | 0-2 (0-1) | Artis Brno | +1.75 | 3 | T |
| 22/08/26 | Artis Brno | 0-4 (0-2) | AC Sparta Prague | -1.25 | 2.75 | B |
| 16/08/26 | Banik Ostrava | 1-0 (1-0) | Artis Brno | -1 | 2.75 | B |
| 10/08/26 | Artis Brno | 1-2 (0-1) | Sigma Olomouc | -0.75 | 2.5 | B |
| 01/08/26 | Synot Slovacko | 1-1 (0-0) | Artis Brno | -1.25 | 2.75 | H |
| 27/07/26 | Artis Brno | 2-4 (1-2) | Mlada Boleslav | -0.5 | 2.5 | B |
| 18/07/26 | Wisla Krakow | 1-0 (1-0) | Artis Brno | - | - | B |
| 18/07/26 | Wisla Krakow | 2-2 (0-0) | Artis Brno | -0.5 | 3.75 | H |
| 10/07/26 | SKU Amstetten | 2-2 (1-2) | Artis Brno | - | - | H |
| 03/07/26 | St.Polten | 1-1 (1-0) | Artis Brno | -0.25 | 3.5 | H |
| 02/07/26 | KS Wieczysta Krakow | 1-2 (1-2) | Artis Brno | -0.5 | 3.25 | T |
| 27/06/26 | FC Viktoria Plzen | 4-2 (0-1) | Artis Brno | -1.75 | 3.25 | B |
| 31/05/26 | Synot Slovacko | 3-0 (3-0) | Artis Brno | -1 | 2.75 | B |
| 27/05/26 | Artis Brno | 1-4 (1-1) | Synot Slovacko | -0.25 | 2.5 | B |
| 23/05/26 | Chrudim | 2-1 (1-1) | Artis Brno | +0.75 | 2.75 | B |
| 16/05/26 | Artis Brno | 5-1 (1-1) | Viktoria Zizkov | +1.25 | 3 | T |
| 11/05/26 | Opava | 0-2 (0-1) | Artis Brno | -0.25 | 2.5 | T |
| 06/05/26 | Artis Brno | 0-2 (0-1) | Marila Pribram | +1 | 2.75 | B |
| 01/05/26 | SK Prostejov | 1-1 (0-0) | Artis Brno | +0.5 | 2.5 | H |
| 25/04/26 | Artis Brno | 2-1 (1-1) | Dynamo Ceske Budejovice | +0.75 | 2.5 | T |
Đội hình
Pardubice
Artis Brno
46Vladimir Neuman12Jan Tredl21Mouhamed Tidjane Traore43Jason Noslin8Samuel Simek15Emmanuel Godwin16Tomas Jelinek40Tobias Boledovic9Daniel Smekal19CMichal Hlavaty35Victor Samuel32Tadeas Stoppen34Pojezny K.4CDominik Plechaty27Dominik Preisler33Neil Glossoa34Karel Pojezny9Albert Labik21Adam Carlen8Sacha Komljenovic11Issa Fomba17Helio Alberto Delgado Silva,Papalele12El Hadji Madior Ndiaye
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
- 8Samuel Simek▼ Rời sân 73'
- 9Daniel Smekal▼ Rời sân 73'
- 12Jan Tredl
- 15Emmanuel Godwin🟨 Thẻ vàng 45+1'
- 16Tomas Jelinek
- 19Michal Hlavaty C🟨 Thẻ vàng 45' · ▼ Rời sân 86'
- 21Mouhamed Tidjane Traore🟨 Thẻ vàng 53' · ▼ Rời sân 86'
- 35Victor Samuel▼ Rời sân 58'
- 40Tobias Boledovic⚽ Ghi bàn 16' · ⚽ Ghi bàn 16'
- 43Jason Noslin
- 46Vladimir Neuman
Khách · 4231
- 4Dominik Plechaty C
- 8Sacha Komljenovic▼ Rời sân 63'
- 9Albert Labik⚽ Ghi bàn 83'
- 11Issa Fomba
- 12El Hadji Madior Ndiaye
- 17Helio Alberto Delgado Silva,Papalele▼ Rời sân 46'
- 21Adam Carlen▼ Rời sân 46'
- 27Dominik Preisler▼ Rời sân 46'
- 32Tadeas Stoppen
- 33Neil Glossoa🎯 Kiến tạo 72' · 🟨 Thẻ vàng 33' · ▼ Rời sân 80'
- 34Pojezny K.
- 34Karel Pojezny
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
53
Phạt góc (HT)
13
Thẻ vàng
31
Sút bóng
1810
Sút cầu môn
64
Tấn công
9886
Tấn công nguy hiểm
6442
Sút ngoài cầu môn
95
Cản bóng
31
Đá phạt trực tiếp
1215
TL kiểm soát bóng
46%54%
TL kiểm soát bóng (HT)
43%57%
Chuyền bóng
331397
TL chuyền bóng thành công
77%77%
Phạm lỗi
1512
Việt vị
11
Cứu thua
25
Tắc bóng
810
Quả ném biên
2218
Cắt bóng
88
Tạt bóng thành công
73
Chuyền dài
2647
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.820.8
Cơ hội rõ rệt
32
So Sánh Sức Mạnh
58 42
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B0T0 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn0.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Pardubice (30 trận)
Ghi 2.37 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Artis Brno (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Pardubice (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (20%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (80%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (40%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUO
Artis Brno (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (20%)Hòa 1 (20%)Bại 3 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (60%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
LVLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Pardubice | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| CFIG Arena | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Roman Nadvornik | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.40 | 4.60 | 6.80 | 0.93 | 2.75 | 0.85 | 0.94 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 126.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.50 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 3.50 ↑ | 0.25 | 0.13 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.36 | 4.40 | 7.00 | 0.89 | 2.75 | 0.90 | 0.92 | 1.25 | 0.87 |
| Live | 151.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.03 ↓ | 3.20 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 0.47 ↓ | 0.00 | 1.52 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.38 | 4.25 | 6.30 | 0.94 | 2.75 | 0.88 | 0.96 | 1.25 | 0.88 |
| Live | 200.00 ↑ | 8.70 ↑ | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.51 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.50 | 4.10 | 6.00 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.80 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 100.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.75 ↓ | 0.50 | 0.95 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.49 | 4.20 | 5.60 | 0.92 | 2.75 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 73.78 ↑ | 5.74 ↑ | 1.12 ↓ | 2.59 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.38 | 4.25 | 6.30 | 0.94 | 2.75 | 0.88 | 0.96 | 1.25 | 0.88 |
| Live | 200.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.03 ↓ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.51 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.39 | 4.50 | 6.40 | 0.91 | 2.75 | 0.85 | 0.90 | 1.25 | 0.86 |
| Live | 29.00 ↑ | 12.50 ↑ | 1.01 ↓ | 5.55 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 5.26 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.38 | 4.16 | 6.40 | 0.95 | 2.75 | 0.87 | 0.96 | 1.25 | 0.88 |
| Live | 125.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.05 ↓ | 5.26 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.69 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.49 | 4.05 | 5.55 | 0.96 | 2.75 | 0.90 | 0.88 | 1.00 | 1.00 |
| Live | 55.00 ↑ | 6.65 ↑ | 1.10 ↓ | 5.55 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.49 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.40 | 4.20 | 6.00 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 67.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.70 ↑ | 2.50 | 0.36 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.49 | 4.00 | 6.00 | 0.92 | 2.75 | 0.81 | 0.81 | 1.00 | 0.92 |
| Live | 38.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 13.18 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.67 | 3.80 | 4.61 | 0.78 | 2.50 | 0.98 | 0.87 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 28.58 ↑ | 5.28 ↑ | 1.17 ↓ | 3.19 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.37 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.42 | 4.60 | 7.00 | 0.68 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.15 ↑ | 2.50 | 0.55 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.50 | 4.10 | 5.53 | 0.74 | 2.50 | 0.97 | 1.31 | 1.50 | 0.51 |
| Live | 501.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 3.97 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.55 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.48 | 4.00 | 6.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.42 ↓ | 4.50 ↑ | 7.00 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.48 | 4.00 | 6.00 | 0.93 | 2.75 | 0.88 | 0.85 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 151.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.14 ↓ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.50 | 4.00 | 5.80 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.88 | 1.00 | 0.86 |
| Live | 101.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.06 ↓ | 4.50 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.82 ↓ | 0.50 | 0.90 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Pardubice | +1 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Artis Brno | -1 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).