Kết quả bóng đá trận Pardubice U19 vs Teplice U19, 17:00 ngày 12/08/2026

Giải VĐQG U19 Séc · 17:00 ngày 12/08/2026
Pardubice U19
3 Kết thúc HT 2-2 4
Teplice U19
🟨 1 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 9 - 7

Diễn biến trận đấu

Pardubice U19 Phút Teplice U19
Matej Fajt 1 - 0 5'
10' 1 - 1 Lukas Svatos
Matys Vyzisk 1 - 2 35'
45+1' 1 - 3 Rodomyr Zosimenko
HT 2-2
56' 1 - 4 Rodomyr Zosimenko
72' 1 - 5 Kai Jupa-Williams
75'
Vaclav Hendrych 2 - 5 90+2'
FT 3-4

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 109
Thắng 13 28
Hòa 00 20
Bại 20 61
Ghi bàn 311 1526
Mất bàn 63 2312
Điểm 39 824

Chủ = Pardubice U19 · Khách = Teplice U19

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Pardubice U19 (36)Hiệp 1 / Cả trậnTeplice U19 (7)
11 (31%)Thắng/Thắng1 (14%)
2 (6%)Thắng/Hòa0 (0%)
3 (8%)Thắng/Bại0 (0%)
0 (0%)Hòa/Thắng4 (57%)
6 (17%)Hòa/Hòa0 (0%)
4 (11%)Hòa/Bại1 (14%)
2 (6%)Bại/Thắng1 (14%)
8 (22%)Bại/Bại0 (0%)

Bảng xếp hạng

Pardubice U19

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng612391359
Sân nhà3012710113
Sân khách31112346
6 gần61141116--

Teplice U19

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng65011910151
Sân nhà21017435
Sân khách4400126121
6 gần6600166--

Thành tích đối đầu (16 trận)

Pardubice U19 7 (44%)Hòa 1 (6%)Teplice U19 8 (50%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 1 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 2 / Xỉu 6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CZE U1903/03/18Teplice U192-0 (1-0)Pardubice U194-1+0.53B
CZE U1919/08/17Pardubice U191-0 (1-0)Teplice U194-5+0.753T
CZE U1925/02/17Teplice U191-2 (1-0)Pardubice U195-5-0.53T
CZE U1913/08/16Pardubice U192-1 (1-0)Teplice U197-4+0.253T
CZE U1920/02/16Teplice U191-2 (0-1)Pardubice U195-4-13.25T
CZE U1921/11/15Pardubice U192-0 (1-0)Teplice U19--0.253.25T
CZE U1906/12/14Teplice U191-4 (0-3)Pardubice U1915-3-0.753.5T
CZE U1902/08/14Pardubice U190-4 (0-1)Teplice U1912-4+0.253.25B
CZE U1924/05/14Teplice U192-2 (1-2)Pardubice U195-8-0.753.5H
CZE U1902/11/13Pardubice U192-4 (2-3)Teplice U19---B
CZE U1905/09/12Teplice U191-0 (0-0)Pardubice U19--1.253.5B
CZE U1915/08/12Pardubice U190-1 (0-0)Teplice U19-+0.253.5B
CZE U1928/09/11Teplice U194-2 (2-0)Pardubice U19--0.253.25B
CZE U1917/08/11Pardubice U192-1 (0-1)Teplice U19-+0.252.75T
CZE U1909/04/11Teplice U194-1 (0-1)Pardubice U19--0.252.5B
CZE U1904/09/10Pardubice U190-1 (0-1)Teplice U19---B

Thành tích gần đây — Pardubice U19

HTBBBBBTHT
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 16/19 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CZE U1908/08/26Pardubice U192-2 (1-1)Brno U196-5--H
CZE U1913/06/26Pardubice U193-2 (2-1)Hradec Kralove U198-9--T
CZE U1906/06/26Mlada Boleslav U193-0 (2-0)Pardubice U191-8-0.53.25B
CZE U1930/05/26Pardubice U191-2 (0-0)Viktoria Plzen U193-4--B
CZE U1923/05/26Banik Ostrava U193-2 (1-1)Pardubice U198-6-0.253.25B
CZE U1916/05/26Pardubice U193-4 (0-2)MFK Karvina U194-2--B
CZE U1907/05/26Sigma Olomouc U191-0 (1-0)Pardubice U199-10-0.253B
CZE U1901/05/26Pardubice U192-1 (1-0)Vysocina Jihlava U198-0+23.75T
CZE U1924/04/26Tescoma Zlin U191-1 (0-1)Pardubice U198-4--H
CZE U1918/04/26Pardubice U192-0 (1-0)Dynamo Ceske Budejovice U1913-2+0.53.5T
CZE U1911/04/26Slovacko U190-0 (0-0)Pardubice U199-4-0.253.25H
CZE U1928/03/26Pardubice U193-1 (0-1)Slovan Liberec U1912-3+13.5T
CZE U1920/03/26Brno U192-1 (0-1)Pardubice U198-1-0.253.5B
CZE U1914/03/26Pardubice U192-1 (2-1)Slavia Praha U194-803.25T
CZE U1911/03/26Sparta Praha U192-4 (1-2)Pardubice U191-8-1.53.75T
CZE U1907/03/26Dukla Praha U194-1 (1-1)Pardubice U1913-4--B
CZE U1915/11/25Hradec Kralove U193-0 (3-0)Pardubice U198-12-0.53.25B
CZE U1908/11/25Pardubice U192-0 (2-0)Mlada Boleslav U197-3--T
CZE U1931/10/25Viktoria Plzen U191-1 (0-0)Pardubice U192-4-0.53.25H
CZE U1925/10/25Pardubice U191-2 (0-2)Banik Ostrava U1911-9-0.253B

Thành tích gần đây — Teplice U19

TTTTTTHHTB
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 21/9 (10 trận) Châu Á: 7/2/1 T/X: 8/1/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CZE U1908/08/26Dukla Praha U192-3 (1-1)Teplice U199-1--T
INT CF28/01/26Uhersky Brod1-3 (0-0)Teplice U19---T
CRYL29/10/25Teplice U192-0 (1-0)Hradec Kralove B U196-8--T
CRYL03/09/25Teplice U192-1 (0-0)Dukla Praha B U193-6--T
CRYL15/11/24Teplice U192-0 (1-0)Bohemians 1905 U192-5--T
CRYL24/05/24Teplice U194-2 (3-1)FK Admira Praha U193-5--T
CRYL17/05/23Viktoria Zizkov U190-0 (0-0)Teplice U194-6--H
INT CF13/11/19FK Usti nad Labem U191-1 (0-1)Teplice U192-7--H
CZE U1909/06/18Slovacko U191-4 (0-2)Teplice U193-6-0.53.25T
CZE U1902/06/18Teplice U190-1 (0-0)Brno U194-8-13.5B
CZE U1930/05/18Teplice U190-1 (0-1)MFK Karvina U197-5+13.25B
CZE U1926/05/18Hradec Kralove U192-0 (0-0)Teplice U195-6-0.753.25B
CZE U1923/05/18Slavia Praha U192-1 (1-1)Teplice U199-8-13.75B
CZE U1919/05/18Teplice U194-0 (1-0)Opava U195-1--T
CZE U1916/05/18Teplice U193-0 (2-0)Mlada Boleslav U195-203.25T
CZE U1911/05/18Frydek-Mistek U193-12 (1-6)Teplice U196-8--T
CZE U1928/04/18Dynamo Ceske Budejovice U192-1 (2-1)Teplice U194-6-0.753.5B
CZE U1924/04/18Sparta Praha U194-1 (1-0)Teplice U194-3-23.75B
CZE U1921/04/18Teplice U194-1 (3-1)Viktoria Plzen U196-5-0.753.5T
CZE U1915/04/18Banik Ostrava U191-5 (1-2)Teplice U197-0-13.25T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
9
7
Phạt góc (HT)
5
4
Thẻ vàng
1
0
Sút bóng
19
19
Sút cầu môn
9
7
Tấn công
95
98
Tấn công nguy hiểm
69
70
Sút ngoài cầu môn
10
12
Đá phạt trực tiếp
16
7
TL kiểm soát bóng
51%
49%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%
52%
Phạm lỗi
7
12
Việt vị
0
4
Quả ném biên
15
15
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

43 57
55% So Sánh Đối đầu 45%
Thành tích
Tất cả
T7 H1 B8
T8 H1 B7
Chủ khách tương đồng
T4 H0 B4
T4 H0 B4
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn
1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.1 Bàn
1.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Pardubice U19 (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Teplice U19 (9 trận)
Ghi 2.89 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 2 — Hòa
Cả trận (FT)3 - 4 — Khách thắng
Hiệp 21 - 2

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Pardubice U19Teplice U19

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Pardubice U19Teplice U19

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

410
Thắng 2+
32
Thắng 1
42
Hòa
64
Thua 1
32
Thua 2+
Pardubice U19Teplice U19

Thông tin đội bóng

Pardubice U19 Thông tin Teplice U19
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.204.102.450.903.500.900.800.001.00
Live81.00 ↑51.00 ↑1.02 ↓4.60 ↑6.500.11 ↓0.75 ↓0.001.17 ↑
VcbetSớm2.153.602.630.953.250.820.940.250.79
Live41.00 ↑10.00 ↑1.01 ↓1.22 ↑6.500.64 ↓0.60 ↓0.001.22 ↑
Mansion88Sớm2.163.602.640.863.500.961.010.250.83
Live150.00 ↑8.10 ↑1.01 ↓1.66 ↑6.500.42 ↓0.75 ↓0.001.09 ↑
InterwettenSớm2.204.002.651.103.500.60---
Live80.00 ↑11.00 ↑1.02 ↓2.20 ↑6.500.27 ↓---
10BETSớm2.083.802.550.883.250.76---
Live88.36 ↑9.57 ↑1.01 ↓2.45 ↑6.500.23 ↓---
12betSớm2.183.702.430.683.251.081.010.250.75
Live150.00 ↑8.10 ↑1.01 ↓1.66 ↑6.500.42 ↓0.73 ↓0.001.12 ↑
CrownSớm2.163.652.620.743.000.960.930.250.77
Live16.50 ↑13.50 ↑1.01 ↓3.22 ↑6.500.11 ↓3.57 ↑0.250.10 ↓
SbobetSớm2.203.292.740.955.000.750.980.000.86
Live60.00 ↑9.20 ↑1.01 ↓3.44 ↑6.500.15 ↓0.72 ↓0.001.13 ↑
WewbetSớm2.133.472.500.933.250.750.910.250.77
Live9.30 ↑3.32 ↓1.32 ↓2.85 ↑6.500.07 ↓0.65 ↓0.001.03 ↑
LadbrokesSớm2.153.602.620.442.501.60---
Live91.00 ↑29.00 ↑1.01 ↓0.61 ↑2.501.05 ↓---
PinnacleSớm2.213.552.560.753.000.970.970.250.75
Live28.56 ↑10.69 ↑1.04 ↓2.45 ↑6.500.26 ↓0.64 ↓0.001.13 ↑
BwinSớm2.153.602.651.103.500.65---
Live176.00 ↑36.00 ↑1.01 ↓2.50 ↑6.500.24 ↓---
1xBetSớm2.144.002.681.103.500.660.660.001.10
Live28.00 ↑17.90 ↑1.01 ↓3.40 ↑6.500.19 ↓0.64 ↓0.001.18 ↑
Bet 365Sớm2.104.002.600.903.250.900.900.250.90
Live81.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓4.50 ↑6.500.15 ↓0.65 ↓0.001.20 ↑
William HillSớm2.203.302.631.203.500.57---
Live126.00 ↑15.00 ↑1.02 ↓6.00 ↑6.500.07 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Pardubice U19+1/4200
Teplice U19-1/4100

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).