Kết quả bóng đá trận Pardubice U19 vs Sigma Olomouc U19, 16:00 ngày 22/08/2026

Giải VĐQG U19 Séc · 16:00 ngày 22/08/2026
Pardubice U19
2 Kết thúc HT 2-0 4
Sigma Olomouc U19
🟨 2 - 4   🟥 0 - 1   ⛳ 4 - 8
Thời tiết: Isilated T-Stoms Nhiệt độ: 18°C

Diễn biến trận đấu

Pardubice U19 Phút Sigma Olomouc U19
Drahota F. 1 - 0 10'
Peter Bachraty 2 - 0 20'
HT 2-0
60' 2 - 1 Jakub Marek
66' 2 - 2 Nikola Jadrnicek
68'
73'
77' 2 - 3 Parenica T.
83'
87'
88' Botek F.
90+3' 2 - 4 Jakub Pilch
FT 2-4

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 02 15
Hòa 11 22
Bại 20 73
Ghi bàn 611 1722
Mất bàn 95 2613
Điểm 17 517

Chủ = Pardubice U19 · Khách = Sigma Olomouc U19

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Pardubice U19 (34)Hiệp 1 / Cả trậnSigma Olomouc U19 (33)
10 (29%)Thắng/Thắng7 (21%)
2 (6%)Thắng/Hòa1 (3%)
3 (9%)Thắng/Bại1 (3%)
0 (0%)Hòa/Thắng3 (9%)
6 (18%)Hòa/Hòa5 (15%)
4 (12%)Hòa/Bại9 (27%)
2 (6%)Bại/Thắng2 (6%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (3%)
7 (21%)Bại/Bại4 (12%)

Bảng xếp hạng

Pardubice U19

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng302167210
Sân nhà20115617
Sân khách101011110
6 gần61231014--

Sigma Olomouc U19

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng21107345
Sân nhà10102215
Sân khách11005134
6 gần6222139--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Pardubice U19 4 (20%)Hòa 1 (5%)Sigma Olomouc U19 15 (75%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 1 / Thua 15 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 2 / Xỉu 6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CZE U1907/05/26Sigma Olomouc U191-0 (1-0)Pardubice U199-10-0.253B
CZE U1922/10/25Pardubice U194-1 (2-1)Sigma Olomouc U194-703.25T
CZE U1929/03/25Sigma Olomouc U193-0 (2-0)Pardubice U195-3-1.53B
CZE U1931/08/24Pardubice U190-1 (0-0)Sigma Olomouc U197-7-0.53.25B
CZE U1918/05/24Pardubice U191-0 (0-0)Sigma Olomouc U19---T
CZE U1921/10/23Sigma Olomouc U191-0 (0-0)Pardubice U194-3--B
CZE U1904/03/23Sigma Olomouc U191-3 (1-2)Pardubice U194-5--T
CZE U1906/08/22Pardubice U192-3 (2-2)Sigma Olomouc U194-9--B
CZE U1914/05/22Sigma Olomouc U191-0 (1-0)Pardubice U195-8--B
CZE U1902/10/21Pardubice U192-1 (0-0)Sigma Olomouc U199-3--T
CZE U1912/10/19Pardubice U190-5 (0-2)Sigma Olomouc U198-803.25B
CZE U1913/04/19Sigma Olomouc U192-0 (2-0)Pardubice U192-5-1.253B
CZE U1915/09/18Pardubice U190-1 (0-0)Sigma Olomouc U197-7--B
CZE U1931/03/18Sigma Olomouc U192-0 (1-0)Pardubice U197-1-13B
CZE U1916/09/17Pardubice U191-3 (1-2)Sigma Olomouc U196-4+0.253B
CZE U1915/04/17Sigma Olomouc U194-1 (3-0)Pardubice U197-7-0.753B
CZE U1901/10/16Pardubice U190-2 (0-2)Sigma Olomouc U194-3-0.253B
CZE U1910/05/16Sigma Olomouc U196-0 (2-0)Pardubice U198-3-1.253.5B
CZE U1912/09/15Pardubice U191-2 (0-1)Sigma Olomouc U1910-4-0.53.25B
CZE U1925/04/15Sigma Olomouc U190-0 (0-0)Pardubice U195-3--H

Thành tích gần đây — Pardubice U19

HBHTBBBBBT
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 17/23 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CZE U1915/08/26Slavia Praha U191-1 (1-1)Pardubice U196-5-0.253.5H
CZE U1912/08/26Pardubice U193-4 (2-2)Teplice U199-7+0.253B
CZE U1908/08/26Pardubice U192-2 (1-1)Brno U196-5--H
CZE U1913/06/26Pardubice U193-2 (2-1)Hradec Kralove U198-9--T
CZE U1906/06/26Mlada Boleslav U193-0 (2-0)Pardubice U191-8-0.53.25B
CZE U1930/05/26Pardubice U191-2 (0-0)Viktoria Plzen U193-4--B
CZE U1923/05/26Banik Ostrava U193-2 (1-1)Pardubice U198-6-0.253.25B
CZE U1916/05/26Pardubice U193-4 (0-2)MFK Karvina U194-2--B
CZE U1907/05/26Sigma Olomouc U191-0 (1-0)Pardubice U199-10-0.253B
CZE U1901/05/26Pardubice U192-1 (1-0)Vysocina Jihlava U198-0+23.75T
CZE U1924/04/26Tescoma Zlin U191-1 (0-1)Pardubice U198-4--H
CZE U1918/04/26Pardubice U192-0 (1-0)Dynamo Ceske Budejovice U1913-2+0.53.5T
CZE U1911/04/26Slovacko U190-0 (0-0)Pardubice U199-4-0.253.25H
CZE U1928/03/26Pardubice U193-1 (0-1)Slovan Liberec U1912-3+13.5T
CZE U1920/03/26Brno U192-1 (0-1)Pardubice U198-1-0.253.5B
CZE U1914/03/26Pardubice U192-1 (2-1)Slavia Praha U194-803.25T
CZE U1911/03/26Sparta Praha U192-4 (1-2)Pardubice U191-8-1.53.75T
CZE U1907/03/26Dukla Praha U194-1 (1-1)Pardubice U1913-4--B
CZE U1915/11/25Hradec Kralove U193-0 (3-0)Pardubice U198-12-0.53.25B
CZE U1908/11/25Pardubice U192-0 (2-0)Mlada Boleslav U197-3--T

Thành tích gần đây — Sigma Olomouc U19

HTBHBTBTTH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 18/11 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CZE U1915/08/26Sigma Olomouc U192-2 (2-0)Hradec Kralove U196-6-0.253H
CZE U1912/08/26Tescoma Zlin U191-5 (0-2)Sigma Olomouc U192-7-0.253T
CZE U1911/06/26Sparta Praha U193-1 (1-1)Sigma Olomouc U1911-0-0.253.25B
CZE U1906/06/26Sigma Olomouc U191-1 (0-1)Vysocina Jihlava U198-7+1.53.25H
CZE U1930/05/26Tescoma Zlin U191-0 (0-0)Sigma Olomouc U1912-5--B
CZE U1923/05/26Sigma Olomouc U194-1 (0-0)Dynamo Ceske Budejovice U197-1--T
CZE U1916/05/26Slovacko U191-0 (0-0)Sigma Olomouc U198-803B
CZE U1907/05/26Sigma Olomouc U191-0 (1-0)Pardubice U199-10+0.253T
CZE U1902/05/26Slovan Liberec U191-4 (1-1)Sigma Olomouc U195-10--T
CZE U1925/04/26Sigma Olomouc U190-0 (0-0)Brno U199-5--H
CZE U1921/04/26Sigma Olomouc U190-1 (0-1)Mlada Boleslav U194-6+0.53B
CZE U1918/04/26Slavia Praha U190-0 (0-0)Sigma Olomouc U194-5--H
CZE U1911/04/26Sigma Olomouc U191-1 (0-0)Dukla Praha U199-5--H
CZE U1903/04/26Hradec Kralove U192-2 (1-1)Sigma Olomouc U198-5-13.25H
CZE U1920/03/26Viktoria Plzen U192-3 (2-0)Sigma Olomouc U193-8-0.753T
CZE U1914/03/26Sigma Olomouc U191-2 (1-0)Banik Ostrava U195-2-0.253B
CZE U1907/03/26MFK Karvina U192-3 (0-1)Sigma Olomouc U198-4-0.53T
INT CF24/01/26Slovan Bratislava U193-0 (2-0)Sigma Olomouc U19---B
CZE U1908/11/25Vysocina Jihlava U191-1 (0-0)Sigma Olomouc U196-7--H
CZE U1904/11/25Sigma Olomouc U192-1 (1-0)Sparta Praha U194-9-0.753.25T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
8
Phạt góc (HT)
3
1
Thẻ vàng
2
4
Sút bóng
6
14
Sút cầu môn
4
9
Tấn công
75
83
Tấn công nguy hiểm
37
43
Sút ngoài cầu môn
2
5
Đá phạt trực tiếp
20
11
TL kiểm soát bóng
45%
55%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%
46%
Phạm lỗi
11
18
Việt vị
0
2
Quả ném biên
23
28
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

50 50
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T4 H1 B15
T15 H1 B4
Chủ khách tương đồng
T3 H0 B7
T7 H0 B3
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn
2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.1 Bàn
1.9 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Pardubice U19 (30 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận
Sigma Olomouc U19 (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 4 — Khách thắng
Hiệp 20 - 4

Thống kê Tỷ lệ kèo

Pardubice U19 (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO

Sigma Olomouc U19 (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
10
1 Bàn
01
2 Bàn
10
3 Bàn
01
4+ Bàn
34
B.thắng H1
13
B.thắng H2
Pardubice U19Sigma Olomouc U19

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
01
T/H
00
T/B
00
H/T
10
H/H
10
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Pardubice U19Sigma Olomouc U19

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

43
Thắng 2+
34
Thắng 1
47
Hòa
64
Thua 1
32
Thua 2+
Pardubice U19Sigma Olomouc U19

Thông tin đội bóng

Pardubice U19 Thông tin Sigma Olomouc U19
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm2.103.502.800.813.000.970.870.250.85
Live71.00 ↑6.00 ↑1.06 ↓1.22 ↑5.500.64 ↓0.49 ↓0.001.49 ↑
Mansion88Sớm2.483.352.380.953.000.870.960.000.88
Live100.00 ↑5.60 ↑1.07 ↓2.85 ↑5.500.23 ↓0.97 ↑0.000.87 ↓
InterwettenSớm2.253.452.701.103.500.60---
Live40.00 ↑4.70 ↑1.20 ↓1.80 ↑5.500.35 ↓---
10BETSớm2.203.452.550.723.000.92---
Live79.67 ↑6.51 ↑1.09 ↓2.00 ↑5.500.31 ↓---
12betSớm2.433.352.430.863.000.900.880.000.88
Live64.00 ↑4.90 ↑1.11 ↓3.12 ↑5.500.20 ↓0.39 ↓0.001.81 ↑
SbobetSớm2.513.332.361.003.000.820.980.000.86
Live60.00 ↑5.90 ↑1.07 ↓2.32 ↑5.500.29 ↓1.12 ↑0.000.73 ↓
WewbetSớm2.283.432.340.743.000.940.780.000.90
Live25.00 ↑4.61 ↑1.06 ↓2.22 ↑5.500.13 ↓0.89 ↑0.000.79 ↓
LadbrokesSớm2.303.602.450.482.501.50---
Live41.00 ↑8.00 ↑1.04 ↓0.65 ↑2.501.00 ↓---
PinnacleSớm2.343.502.430.963.250.760.820.000.89
Live30.72 ↑6.52 ↑1.09 ↓2.44 ↑5.500.26 ↓0.99 ↑0.000.74 ↓
BwinSớm2.303.602.451.153.500.60---
Live91.00 ↑11.50 ↑1.03 ↓7.00 ↑5.500.06 ↓---
1xBetSớm2.373.602.501.283.500.550.800.000.90
Live28.00 ↑5.07 ↑1.18 ↓1.81 ↑5.500.41 ↓0.55 ↓0.001.37 ↑
Bet 365Sớm2.303.602.500.803.001.000.830.000.98
Live81.00 ↑15.00 ↑1.03 ↓2.80 ↑5.500.25 ↓0.53 ↓0.001.43 ↑
William HillSớm2.203.302.701.253.500.55---
Live151.00 ↑17.00 ↑1.02 ↓11.00 ↑5.500.03 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.