Kết quả bóng đá trận Paraguay vs Úc, 09:00 ngày 26/06/2026
FIFA World Cup · 09:00 ngày 26/06/2026
Paraguay 0 Kết thúc HT 0-0 0
Úc
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 3
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 24℃~25℃
Diễn biến trận đấu
| Paraguay | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Mauricio Magalhaes Prado ▼ Alexandro Maidana | 46' ⇄ | |
| 46' | Jackson Irvine | |
| 58' ⇄ | ▲ Ajdin Hrustic ▼ Cristian Volpato | |
| ▲ Alex Adrian Arce Barrios ▼ Gabriel Avalos Stumpfs | 67' ⇄ | |
| ▲ José Canale ▼ Omar Federico Alderete Fernandez | 71' ⇄ | |
| Diego Gómez | 77' | |
| ▲ José Canale ▼ Omar Federico Alderete Fernandez | 84' ⇄ | |
| 84' ⇄ | ▲ Paul Okon-Engstler ▼ Jackson Irvine | |
| 84' ⇄ | ▲ Tete Yengi ▼ Nestory Irankunda | |
| ▲ Damian Bobadilla ▼ Diego Gómez | 90+2' ⇄ | |
| ▲ Junior Alonso ▼ Matias Galarza | 90+2' ⇄ | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 4 | 5 |
| Hòa | 2 | 2 | 3 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 1 | 1 | 12 | 13 |
| Mất bàn | 2 | 3 | 10 | 7 |
| Điểm | 2 | 2 | 15 | 18 |
Chủ = Paraguay · Khách = Úc
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Paraguay | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (22%) | Thắng/Thắng | 10 (42%) |
| 1 (11%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 1 (11%) | Hòa/Thắng | 4 (17%) |
| 2 (22%) | Hòa/Hòa | 4 (17%) |
| 2 (22%) | Hòa/Bại | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (8%) |
| 1 (11%) | Bại/Bại | 2 (8%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Paraguay 0 (0%)Hòa 1 (50%)Úc 1 (50%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 1 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/10/10 | Australia | 1-0 (0-0) | Paraguay | -0.25 | 2.5 | B |
| 07/10/06 | Australia | 1-1 (0-0) | Paraguay | -0.25 | 2 | H |
Thành tích gần đây — Paraguay
TBTBTTBBHT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/13 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/06/26 | Turkey | 0-1 (0-1) | Paraguay | -0.25 | 2.25 | T |
| 13/06/26 | USA | 4-1 (3-0) | Paraguay | -0.5 | 2.5 | B |
| 06/06/26 | Paraguay | 4-0 (2-0) | Nicaragua | +2.5 | 3.25 | T |
| 01/04/26 | Morocco | 2-1 (0-0) | Paraguay | -0.5 | 2.25 | B |
| 28/03/26 | Greece | 0-1 (0-0) | Paraguay | -0.25 | 2.5 | T |
| 19/11/25 | Mexico | 1-2 (0-0) | Paraguay | -0.25 | 2.25 | T |
| 16/11/25 | USA | 2-1 (1-1) | Paraguay | -0.25 | 2.5 | B |
| 14/10/25 | South Korea | 2-0 (1-0) | Paraguay | -0.25 | 2.25 | B |
| 10/10/25 | Japan | 2-2 (1-1) | Paraguay | -0.75 | 2.5 | H |
| 10/09/25 | Peru | 0-1 (0-0) | Paraguay | 0 | 2 | T |
| 05/09/25 | Paraguay | 0-0 (0-0) | Ecuador | +0.25 | 2 | H |
| 11/06/25 | Brazil | 1-0 (1-0) | Paraguay | -1.25 | 2.5 | B |
| 06/06/25 | Paraguay | 2-0 (1-0) | Uruguay | 0 | 2 | T |
| 26/03/25 | Colombia | 2-2 (2-1) | Paraguay | -1 | 2.25 | H |
| 21/03/25 | Paraguay | 1-0 (0-0) | Chile | +0.5 | 2 | T |
| 20/11/24 | Bolivia | 2-2 (1-0) | Paraguay | -0.75 | 2.25 | H |
| 15/11/24 | Paraguay | 2-1 (1-1) | Argentina | -0.75 | 2 | T |
| 16/10/24 | Paraguay | 2-1 (0-1) | Venezuela | +0.5 | 2 | T |
| 11/10/24 | Ecuador | 0-0 (0-0) | Paraguay | -0.75 | 2 | H |
| 11/09/24 | Paraguay | 1-0 (1-0) | Brazil | -1 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Úc
BTHBTTBBBT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 11/11 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/06/26 | USA | 2-0 (2-0) | Australia | -0.75 | 2.25 | B |
| 14/06/26 | Australia | 2-0 (1-0) | Turkey | -0.75 | 2.25 | T |
| 07/06/26 | Australia | 1-1 (0-1) | Switzerland | -0.75 | 2.25 | H |
| 31/05/26 | Mexico | 1-0 (1-0) | Australia | -0.75 | 2.5 | B |
| 31/03/26 | Australia | 5-1 (1-0) | Curacao | +1.5 | 2.5 | T |
| 27/03/26 | Australia | 1-0 (0-0) | Cameroon | +0.5 | 2.5 | T |
| 19/11/25 | Colombia | 3-0 (0-0) | Australia | -1.25 | 2.5 | B |
| 15/11/25 | Venezuela | 1-0 (1-0) | Australia | 0 | 2.5 | B |
| 15/10/25 | USA | 2-1 (1-1) | Australia | -0.75 | 2.5 | B |
| 11/10/25 | Canada | 0-1 (0-0) | Australia | -0.5 | 2.25 | T |
| 09/09/25 | New Zealand | 1-3 (0-1) | Australia | +0.25 | 2.25 | T |
| 05/09/25 | Australia | 1-0 (0-0) | New Zealand | +0.75 | 2.75 | T |
| 11/06/25 | Saudi Arabia | 1-2 (1-1) | Australia | 0 | 2.25 | T |
| 05/06/25 | Australia | 1-0 (0-0) | Japan | 0 | 2.25 | T |
| 25/03/25 | China | 0-2 (0-2) | Australia | +1 | 2.5 | T |
| 20/03/25 | Australia | 5-1 (3-0) | Indonesia | +1.5 | 3 | T |
| 20/11/24 | Bahrain | 2-2 (0-1) | Australia | +1 | 2.25 | H |
| 14/11/24 | Australia | 0-0 (0-0) | Saudi Arabia | +0.5 | 2.25 | H |
| 15/10/24 | Japan | 1-1 (0-0) | Australia | -1.75 | 3 | H |
| 10/10/24 | Australia | 3-1 (1-1) | China | +1.75 | 2.75 | T |
Đội hình
Paraguay
Úc
12Orlando Gill2Gustavo Velazquez3Omar Federico Alderete Fernandez4Juan Cáceres15CGustavo Raul Gomez Portillo26Alexandro Maidana8Diego Gómez14Adrian Andres Cubas23Matias Galarza19Julio Cesar Enciso21Gabriel Avalos Stumpfs18Patrick Beach3Alessandro Circati19CHarry Souttar25Lucas Herrington5Jordan Bos13Aiden ONeill16Aziz Behich22Jackson Irvine8Conor Metcalfe20Cristian Volpato17Nestory Irankunda
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 532
- 2Gustavo Velazquez7.2
- 3Omar Federico Alderete Fernandez▼ Rời sân 84'6.8
- 4Juan Cáceres6.7
- 8Diego Gómez🟨 Thẻ vàng 77' · ▼ Rời sân 90+2'6.3
- 12Orlando Gill7.8
- 14Adrian Andres Cubas7.3
- 15Gustavo Raul Gomez Portillo C7.1
- 19Julio Cesar Enciso5.8
- 21Gabriel Avalos Stumpfs▼ Rời sân 67'6.5
- 23Matias Galarza▼ Rời sân 90+2'7.4
- 26Alexandro Maidana▼ Rời sân 46'6.6
Khách · 3421
- 3Alessandro Circati7.5
- 5Jordan Bos7.3
- 8Conor Metcalfe6.7
- 13Aiden ONeill6.9
- 16Aziz Behich6.7
- 17Nestory Irankunda▼ Rời sân 84'6.4
- 18Patrick Beach7.4
- 19Harry Souttar C7.2
- 20Cristian Volpato▼ Rời sân 58'5.9
- 22Jackson Irvine🟨 Thẻ vàng 46' · ▼ Rời sân 84'6.8
- 25Lucas Herrington7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
13
Phạt góc (HT)
03
Thẻ vàng
11
Sút bóng
712
Sút cầu môn
25
Tấn công
95116
Tấn công nguy hiểm
2145
Sút ngoài cầu môn
44
Cản bóng
13
Đá phạt trực tiếp
69
TL kiểm soát bóng
44%56%
TL kiểm soát bóng (HT)
37%63%
Chuyền bóng
426537
TL chuyền bóng thành công
77%82%
Phạm lỗi
96
Cứu thua
52
Tắc bóng
1712
Quả ném biên
2628
Cắt bóng
87
Tạt bóng thành công
04
Chuyền dài
1417
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.240.55
So Sánh Sức Mạnh
50 50
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B1T1 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0.5 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Paraguay (27 trận)
Ghi 0.93 bàn/trậnMất 0.74 bàn/trận
Úc (27 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 0.67 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Paraguay
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12Orlando Gill Thủ môn | 7.8 | 0/0 | 8/17 | 0 | |||
| 23Matias Galarza Tiền vệ trung tâm | 7.4 | 0/0 | 38/40 | 9 | |||
| 14Adrian Andres Cubas Tiền vệ phòng ngự | 7.3 | 1/0 | 36/43 | 5 | |||
| 2Gustavo Velazquez Trung vệ | 7.2 | 0/0 | 46/56 | 0 | |||
| 15Gustavo Raul Gomez Portillo Trung vệ | 7.1 | 0/0 | 43/49 | 2 | |||
| 3Omar Federico Alderete Fernandez Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 46/61 | 0 | |||
| 4Juan Cáceres Hậu vệ phải | 6.7 | 1/0 | 16/30 | 2 | |||
| 26Alexandro Maidana Hậu vệ trái | 6.6 | 0/0 | 5/12 | 3 | |||
| 21Gabriel Avalos Stumpfs Trung phong | 6.5 | 1/0 | 6/11 | 1 | |||
| 8Diego Gómez Tiền vệ trung tâm | 6.3 | 0/0 | 38/46 | 7 | 🟨 | ||
| 19Julio Cesar Enciso Tiền vệ tấn công | 5.8 | 2/0 | 15/18 | 1 | |||
| 11Mauricio Magalhaes Prado (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.7 | 2/2 | 21/27 | 2 | |||
| 13José Canale (dự bị) Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 6/7 | 0 | |||
| 18Alex Adrian Arce Barrios (dự bị) Trung phong | 6.5 | 0/0 | 3/6 | 0 |
Úc
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3Alessandro Circati Trung vệ | 7.5 | 0/0 | 60/73 | 4 | |||
| 18Patrick Beach Thủ môn | 7.4 | 0/0 | 17/22 | 0 | |||
| 5Jordan Bos Hậu vệ trái | 7.3 | 3/2 | 40/45 | 4 | |||
| 19Harry Souttar Trung vệ | 7.2 | 0/0 | 86/94 | 2 | |||
| 25Lucas Herrington Trung vệ | 7 | 0/0 | 62/69 | 3 | |||
| 13Aiden ONeill Tiền vệ phòng ngự | 6.9 | 1/0 | 45/54 | 4 | |||
| 22Jackson Irvine Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 2/1 | 50/65 | 2 | 🟨 | ||
| 16Aziz Behich Hậu vệ trái | 6.7 | 0/0 | 16/27 | 3 | |||
| 8Conor Metcalfe Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 1/0 | 19/25 | 3 | |||
| 17Nestory Irankunda Tiền đạo cánh phải | 6.4 | 2/0 | 10/18 | 1 | |||
| 20Cristian Volpato Tiền vệ tấn công | 5.9 | 1/1 | 19/26 | 0 | |||
| 10Ajdin Hrustic (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 1/0 | 13/16 | 0 | |||
| 24Paul Okon-Engstler (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 0/0 | 0/2 | 1 | |||
| 26Tete Yengi (dự bị) Trung phong | 6.3 | 1/1 | 1/1 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Paraguay | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1906 -6-18 | Thành lập | 1922 |
| Defensores del Chaco | Sân nhà | Adelaide Oval |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Gustavo Alfaro | HLV | Anthony Popovic |
| Asuncion | Khu vực | Sydney |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.08 | 3.05 | 3.28 | 1.01 | 2.25 | 0.79 | 0.85 | 0.25 | 0.99 |
| Live | 2.52 ↑ | 2.22 ↓ | 3.80 ↑ | 0.84 ↓ | 1.75 | 0.96 ↑ | 1.19 ↑ | 0.25 | 0.65 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.90 | 2.25 | 3.80 | 0.85 | 1.75 | 0.99 | 1.20 | 0.25 | 0.64 |
| Live | 2.80 ↓ | 2.30 ↑ | 3.80 | 0.84 ↓ | 1.75 | 0.98 ↓ | 1.20 | 0.25 | 0.63 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.10 | 3.10 | 3.40 | 0.98 | 2.25 | 0.80 | 0.82 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 2.75 ↑ | 2.15 ↓ | 3.70 ↑ | 0.82 ↓ | 1.75 | 1.02 ↑ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.01 | 3.10 | 3.35 | 1.02 | 2.25 | 0.80 | 0.94 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 3.04 ↑ | 2.15 ↓ | 3.50 ↑ | 0.89 ↓ | 1.75 | 0.99 ↑ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.20 | 3.25 | 3.45 | 1.25 | 2.50 | 0.60 | 1.20 | 0.50 | 0.67 |
| Live | 2.85 ↑ | 2.30 ↓ | 3.85 ↑ | 0.60 ↓ | 1.50 | 1.30 ↑ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.22 | 3.20 | 3.40 | 0.97 | 2.25 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 2.85 ↑ | 2.32 ↓ | 3.85 ↑ | 0.83 ↓ | 1.75 | 0.95 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.01 | 3.10 | 3.35 | 1.02 | 2.25 | 0.80 | 0.94 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 3.04 ↑ | 2.15 ↓ | 3.50 ↑ | 0.89 ↓ | 1.75 | 0.99 ↑ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.12 | 3.30 | 3.25 | 1.01 | 2.25 | 0.79 | 0.86 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 2.77 ↑ | 2.20 ↓ | 3.75 ↑ | 0.88 ↓ | 1.75 | 0.96 ↑ | 1.23 ↑ | 0.25 | 0.67 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.07 | 3.02 | 3.26 | 1.02 | 2.25 | 0.80 | 0.85 | 0.25 | 0.99 |
| Live | 2.81 ↑ | 2.21 ↓ | 3.94 ↑ | 0.87 ↓ | 1.75 | 1.01 ↑ | 1.25 ↑ | 0.25 | 0.70 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.11 | 3.02 | 3.33 | 1.01 | 2.25 | 0.79 | 0.84 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 2.78 ↑ | 2.14 ↓ | 3.14 ↓ | 0.89 ↓ | 1.75 | 0.97 ↑ | 0.77 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.15 | 3.25 | 3.40 | 1.25 | 2.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 2.90 ↑ | 2.20 ↓ | 3.80 ↑ | 1.90 ↑ | 2.50 | 0.36 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.25 | 3.15 | 3.10 | 0.98 | 2.25 | 0.77 | 0.89 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 2.90 ↑ | 2.20 ↓ | 3.70 ↑ | 0.81 ↓ | 1.75 | 0.98 ↑ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.14 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.20 | 3.15 | 3.47 | 1.01 | 2.25 | 0.81 | 0.88 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 2.91 ↑ | 2.15 ↓ | 3.88 ↑ | 0.83 ↓ | 1.75 | 1.00 ↑ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.77 | 3.35 | 3.90 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 0.56 | 0.00 | 1.35 |
| Live | 2.50 ↑ | 2.21 ↓ | 3.60 ↓ | 0.84 ↓ | 1.75 | 0.86 ↑ | 1.10 ↑ | 0.25 | 0.72 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.05 | 3.00 | 3.20 | 1.25 | 2.50 | 0.58 | - | - | - |
| Live | 2.90 ↑ | 2.20 ↓ | 3.90 ↑ | 0.60 ↓ | 1.50 | 1.20 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.41 | 3.42 | 2.60 | 1.01 | 2.50 | 0.80 | 0.76 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 3.04 ↑ | 2.22 ↓ | 4.26 ↑ | 0.80 ↓ | 1.75 | 1.08 ↑ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.27 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.15 | 3.20 | 3.40 | 1.03 | 2.25 | 0.83 | 0.88 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 2.80 ↑ | 2.30 ↓ | 3.80 ↑ | 0.80 ↓ | 1.75 | 1.05 ↑ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.15 | 3.00 | 3.30 | 1.25 | 2.50 | 0.60 | 0.84 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 2.70 ↑ | 2.25 ↓ | 3.60 ↑ | 0.62 ↓ | 1.50 | 1.20 ↑ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.