Kết quả bóng đá trận Papai Perutz vs Puskas Academy II, 22:30 ngày 29/08/2026
NB III (Hungary) · 22:30 ngày 29/08/2026
Papai Perutz 0 Kết thúc HT 0-2 5
Puskas Academy II
🟨 5 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 6
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 27°C
Diễn biến trận đấu
| Papai Perutz | Phút | |
| 5' | ⚽ 0 - 1 Mark Szabo | |
| 5' | ⚽ 0 - 2 | |
| 9' | ⚽ 0 - 3 Zsolt Gajdos | |
| 9' | ⚽ 0 - 4 | |
| 12' | ||
| 12' | ||
| 42' | ||
| HT 0-2 | ||
| 48' | ||
| 50' | ||
| 53' | ⚽ 0 - 5 Erik Magyarics | |
| 65' | ||
| 74' | ⚽ 0 - 6 Daniel Koszegi-Hoffmann | |
| 81' | ⚽ 0 - 7 Barna Somfalvi | |
| 83' | ||
| 88' | ||
| FT 0-5 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 2 | 2 | 5 | 6 |
| Ghi bàn | 3 | 6 | 11 | 19 |
| Mất bàn | 9 | 6 | 22 | 23 |
| Điểm | 3 | 3 | 11 | 12 |
Chủ = Papai Perutz · Khách = Puskas Academy II
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Papai Perutz | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (8%) | Thắng/Thắng | 2 (11%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 2 (8%) | Thắng/Bại | 3 (16%) |
| 4 (15%) | Hòa/Thắng | 4 (21%) |
| 4 (15%) | Hòa/Hòa | 1 (5%) |
| 5 (19%) | Hòa/Bại | 3 (16%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 8 (31%) | Bại/Bại | 4 (21%) |
Thành tích đối đầu (6 trận)
Papai Perutz 0 (0%)Hòa 2 (33%)Puskas Academy II 4 (67%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 2 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/04/26 | Puskas Academy II | 3-1 (1-1) | Papai Perutz | - | - | B |
| 18/10/25 | Papai Perutz | 1-3 (0-1) | Puskas Academy II | - | - | B |
| 18/01/25 | Puskas Academy II | 1-0 (0-0) | Papai Perutz | - | - | B |
| 20/10/21 | Puskas Academy II | 1-1 (0-1) | Papai Perutz | - | - | H |
| 23/09/20 | Papai Perutz | 2-2 (1-1) | Puskas Academy II | - | - | H |
| 31/03/19 | Puskas Academy II | 2-1 (1-0) | Papai Perutz | - | - | B |
Thành tích gần đây — Papai Perutz
TBHTBTBHBB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 11/19 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/08/26 | Papai Perutz | 1-0 (1-0) | Zalaegerszegi TE II | - | - | T |
| 15/08/26 | Komarom VSE | 4-2 (1-1) | Papai Perutz | - | - | B |
| 12/08/26 | Papai Perutz | 1-1 (1-1) | Veszprem | - | - | H |
| 08/08/26 | Papai Perutz | 2-1 (0-1) | 1908 Szac Budapest | - | - | T |
| 01/08/26 | Mezoors | 4-2 (2-1) | Papai Perutz | - | - | B |
| 11/07/26 | Papai Perutz | 2-1 (0-0) | Balatonalmadi SE | - | - | T |
| 08/07/26 | Veszprem | 2-0 (0-0) | Papai Perutz | - | - | B |
| 24/05/26 | Papai Perutz | 1-1 (1-1) | Szombathelyi Haladas | - | - | H |
| 17/05/26 | Ujpesti TE B | 3-0 (3-0) | Papai Perutz | - | - | B |
| 10/05/26 | Papai Perutz | 0-2 (0-2) | Budaorsi SC | - | - | B |
| 30/04/26 | Puskas Academy II | 3-1 (1-1) | Papai Perutz | - | - | B |
| 19/04/26 | Komarom VSE | 8-2 (1-2) | Papai Perutz | - | - | B |
| 11/04/26 | Papai Perutz | 3-1 (1-1) | Balatonfuredi FC | - | - | T |
| 05/04/26 | Tatabanya | 6-2 (3-0) | Papai Perutz | - | - | B |
| 29/03/26 | Papai Perutz | 0-4 (0-1) | Gyirmot SE | - | - | B |
| 22/03/26 | ETO Akademia | 2-3 (1-2) | Papai Perutz | - | - | T |
| 14/03/26 | Papai Perutz | 1-2 (1-0) | Dorogi FC | - | - | B |
| 01/03/26 | Papai Perutz | 1-2 (0-2) | Veszprem | - | - | B |
| 21/02/26 | Papai Perutz | 1-5 (1-3) | MTE Mosonmagyarovar | - | - | B |
| 14/02/26 | Fehervar Videoton U19 | 2-3 (0-0) | Papai Perutz | - | - | T |
Thành tích gần đây — Puskas Academy II
BBBBBTTBTB
Thắng 3 (30%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 16/27 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/08/26 | Puskas Academy II | 1-2 (0-1) | Komarom VSE | - | - | B |
| 09/08/26 | Puskas Academy II | 0-4 (0-0) | Tatabanya | - | - | B |
| 25/07/26 | Beech Sigit | 2-1 (2-1) | Puskas Academy II | - | - | B |
| 18/07/26 | Slavia Prague B | 4-1 (1-0) | Puskas Academy II | - | - | B |
| 11/07/26 | Puskas Academy II | 1-6 (0-1) | Nagykanizsai TE 1866 | - | - | B |
| 08/07/26 | III.Keruleti TVE | 1-3 (1-0) | Puskas Academy II | - | - | T |
| 17/05/26 | Puskas Academy II | 3-1 (2-0) | Beech Sigit | - | - | T |
| 10/05/26 | Veszprem | 2-1 (0-1) | Puskas Academy II | - | - | B |
| 30/04/26 | Puskas Academy II | 3-1 (1-1) | Papai Perutz | - | - | T |
| 19/04/26 | Puskas Academy II | 2-4 (2-2) | Szombathelyi Haladas | - | - | B |
| 11/04/26 | Ujpesti TE B | 1-1 (1-1) | Puskas Academy II | - | - | H |
| 05/04/26 | Puskas Academy II | 1-1 (1-0) | Budaorsi SC | - | - | H |
| 29/03/26 | Puskas Academy II | 2-0 (0-0) | MTE Mosonmagyarovar | - | - | T |
| 14/03/26 | Puskas Academy II | 1-2 (1-0) | Komarom VSE | - | - | B |
| 08/03/26 | Balatonfuredi FC | 0-1 (0-0) | Puskas Academy II | - | - | T |
| 01/03/26 | Puskas Academy II | 1-2 (1-0) | Tatabanya | - | - | B |
| 14/02/26 | Puskas Academy II | 2-0 (0-0) | Erdi VSE | - | - | T |
| 24/01/26 | Puskas Academy II | 1-4 (0-0) | KARCAG SE | - | - | B |
| 22/11/25 | Gyirmot SE | 2-3 (2-0) | Puskas Academy II | - | - | T |
| 15/11/25 | Puskas Academy II | 3-1 (2-1) | ETO Akademia | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
26
Phạt góc (HT)
24
Thẻ vàng
52
Sút bóng
910
Sút cầu môn
38
Tấn công
7764
Tấn công nguy hiểm
6750
Sút ngoài cầu môn
62
TL kiểm soát bóng
39%61%
TL kiểm soát bóng (HT)
43%57%
So Sánh Sức Mạnh
47 53
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T0 H2 B4T4 H2 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B1T1 H1 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn2.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Papai Perutz (27 trận)
Ghi 1.41 bàn/trậnMất 2.70 bàn/trận
Puskas Academy II (19 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.95 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 5 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 3 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Papai Perutz | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 3.25 | 3.85 | 1.90 | 1.05 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 65.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 3.40 ↑ | 5.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.15 | 3.80 | 1.86 | 0.89 | 3.25 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 3.25 ↑ | 3.90 ↑ | 1.85 ↓ | 0.84 ↓ | 3.25 | 0.83 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.93 | 3.46 | 1.90 | 0.78 | 3.00 | 0.90 | 0.78 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 2.94 ↑ | 3.45 ↓ | 1.89 ↓ | 0.78 | 3.00 | 0.90 | 0.79 ↑ | -0.50 | 0.89 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.10 | 3.70 | 1.91 | 0.44 | 2.50 | 1.60 | - | - | - |
| Live | 4.00 ↑ | 3.80 ↑ | 1.65 ↓ | 0.44 | 2.50 | 1.50 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.95 | 3.70 | 1.89 | 0.85 | 3.25 | 0.68 | 0.72 | -0.50 | 0.81 |
| Live | 4.20 ↑ | 3.90 ↑ | 1.66 ↓ | 0.89 ↑ | 3.25 | 0.76 ↑ | 0.69 ↓ | -1.00 | 0.97 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 3.10 | 3.70 | 1.87 | 1.10 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 3.10 | 3.70 | 1.87 | 1.10 | 3.50 | 0.65 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.14 | 3.70 | 2.00 | 1.30 | 3.50 | 0.55 | 1.36 | 0.00 | 0.52 |
| Live | 25.00 ↑ | 19.30 ↑ | 1.01 ↓ | 5.55 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | 1.71 ↑ | 0.00 | 0.43 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.00 | 3.75 | 1.91 | 0.83 | 3.00 | 0.98 | 0.80 | -0.50 | 1.00 |
| Live | 67.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.25 ↑ | 5.50 | 0.12 ↓ | 1.75 ↑ | 0.00 | 0.43 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.