Kết quả bóng đá trận PAOK Saloniki (W) vs Neftchi Baku (W), 22:30 ngày 25/07/2026
UEFA Champions League Nữ · 22:30 ngày 25/07/2026
PAOK Saloniki (W) 2 Nghỉ giữa hiệp - HT 2-0 0
Neftchi Baku (W)
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 0
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 19°C
Diễn biến trận đấu
| PAOK Saloniki (W) | Phút | |
| Argyriou P. (Assist:Efthimia Brame)(Assists:Efthimia Brame) 1 - 0 ⚽ | 9' | |
| Drakogiannaki E. | 29' | |
| 32' | Seyfatdinova V. | |
| 33' | Kocaturk B. | |
| Gacanica M. 2 - 0 ⚽ | 34' | |
| HT 2-0 | ||
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 2 | 10 | 2 |
| Thắng | 3 | 0 | 8 | 0 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 1 |
| Bại | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Ghi bàn | 11 | 0 | 27 | 0 |
| Mất bàn | 1 | 2 | 2 | 2 |
| Điểm | 9 | 1 | 26 | 1 |
Chủ = PAOK Saloniki (W) · Khách = Neftchi Baku (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| PAOK Saloniki (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 13 (87%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (13%) | Hòa/Hòa | 1 (50%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 1 (50%) |
Thành tích gần đây — PAOK Saloniki (W)
TTTHTTTTHT
Thắng 8 (80%)Hòa 2 (20%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 27/2 (10 trận) Châu Á: 8/2/0 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/07/26 | PAOK Saloniki (W) | 3-1 (1-0) | Hapoel Jerusalem (W) | +0.75 | 3 | T |
| 24/05/26 | PAOK Saloniki (W) | 2-0 (1-0) | Asteras Tripolis (W) | - | - | T |
| 16/05/26 | PAOK Saloniki (W) | 6-0 (3-0) | Volos NFC (W) | - | - | T |
| 09/05/26 | Agia Paraskevi (W) | 0-0 (0-0) | PAOK Saloniki (W) | - | - | H |
| 02/05/26 | PAOK Saloniki (W) | 2-0 (1-0) | Panathinaikos (W) | - | - | T |
| 26/04/26 | OFI FC (W) | 0-1 (0-1) | PAOK Saloniki (W) | - | - | T |
| 05/04/26 | AE Kifisias (W) | 0-5 (0-1) | PAOK Saloniki (W) | - | - | T |
| 28/03/26 | PAOK Saloniki (W) | 2-1 (1-0) | AO Rea (W) | - | - | T |
| 21/03/26 | AEK Athens (W) | 0-0 (0-0) | PAOK Saloniki (W) | - | - | H |
| 14/03/26 | PAOK Saloniki (W) | 6-0 (5-0) | Odysseas Moschatou (W) | - | - | T |
| 21/02/26 | Atromitos (W) | 0-4 (0-2) | PAOK Saloniki (W) | - | - | T |
| 15/02/26 | PAOK Saloniki (W) | 8-0 (4-0) | Trikala 2011 (W) | - | - | T |
| 08/02/26 | PAOK Saloniki (W) | 4-0 (2-0) | Volos 2004 (W) | - | - | T |
| 24/01/26 | Asteras Tripolis (W) | 0-2 (0-2) | PAOK Saloniki (W) | - | - | T |
| 10/01/26 | Volos NFC (W) | 0-1 (0-1) | PAOK Saloniki (W) | - | - | T |
| 21/12/25 | PAOK Saloniki (W) | 1-0 (0-0) | Agia Paraskevi (W) | - | - | T |
| 13/12/25 | Panathinaikos (W) | 1-3 (1-2) | PAOK Saloniki (W) | - | - | T |
| 06/12/25 | PAOK Saloniki (W) | 3-1 (1-1) | OFI FC (W) | - | - | T |
| 23/11/25 | PAOK Saloniki (W) | 3-0 (0-0) | AE Kifisias (W) | - | - | T |
| 16/11/25 | AO Rea (W) | 0-0 (0-0) | PAOK Saloniki (W) | - | - | H |
Thành tích gần đây — Neftchi Baku (W)
HBBB
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (25%)Bại 3 (75%)
Ghi/Mất: 1/9 (4 trận) Châu Á: 1/0/3 T/X: 3/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/07/26 | Neftchi Baku (W) | 0-0 (0-0) | Buducnost Podgorica (W) | +0.25 | 3.25 | H |
| 30/07/25 | Fomget Genclik (W) | 2-0 (1-0) | Neftchi Baku (W) | - | - | B |
| 07/09/24 | FC Guria Lanchkhuti(W) | 2-1 (1-0) | Neftchi Baku (W) | - | - | B |
| 04/09/24 | St. Polten (W) | 5-0 (3-0) | Neftchi Baku (W) | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
20
Phạt góc (HT)
20
Thẻ vàng
12
Sút bóng
74
Sút cầu môn
31
Tấn công
6254
Tấn công nguy hiểm
3824
Sút ngoài cầu môn
43
Cản bóng
10
Đá phạt trực tiếp
82
TL kiểm soát bóng
65%35%
TL kiểm soát bóng (HT)
65%35%
Phạm lỗi
210
Việt vị
03
Quả ném biên
2011
So Sánh Sức Mạnh
93 7
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
PAOK Saloniki (W) (15 trận)
Ghi 3.07 bàn/trậnMất 0.13 bàn/trận
Neftchi Baku (W) (2 trận)
Ghi 0.00 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| PAOK Saloniki (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.05 | 6.80 | 13.00 | 0.75 | 3.00 | 0.87 | 0.89 | 2.00 | 0.81 |
| Live | 1.05 | 6.80 | 13.00 | 0.85 ↑ | 3.25 | 0.77 ↓ | 0.78 ↓ | 2.25 | 0.92 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.13 | 6.60 | 14.00 | 0.78 | 3.00 | 0.98 | 0.78 | 2.00 | 0.94 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 29.00 ↑ | 0.94 ↑ | 3.75 | 0.89 ↓ | 0.84 ↑ | 1.00 | 0.99 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.25 | 5.00 | 9.50 | 0.85 | 3.00 | 0.93 | 0.96 | 1.75 | 0.77 |
| Live | 1.01 ↓ | 31.00 ↑ | 56.00 ↑ | 0.84 ↓ | 3.75 | 0.94 ↑ | 0.79 ↓ | 1.00 | 0.94 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.09 | 6.30 | 22.00 | 0.94 | 3.50 | 0.88 | 0.91 | 2.50 | 0.93 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.20 ↑ | 54.00 ↑ | 0.93 ↓ | 3.75 | 0.89 ↑ | 0.85 ↓ | 1.00 | 0.99 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.17 | 6.75 | 13.00 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 12.00 ↑ | 50.00 ↑ | 0.65 ↓ | 3.50 | 1.10 ↑ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.14 | 6.20 | 12.00 | 0.74 | 3.00 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 13.90 ↑ | 43.42 ↑ | 0.78 ↑ | 3.75 | 0.86 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.07 | 7.70 | 18.00 | 0.90 | 3.25 | 0.86 | 0.88 | 2.25 | 0.88 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.20 ↓ | 54.00 ↑ | 0.93 ↑ | 3.75 | 0.89 ↑ | 0.85 ↓ | 1.00 | 0.99 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.09 | 6.60 | 12.00 | 0.85 | 3.25 | 0.95 | 0.82 | 2.25 | 0.98 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.70 ↑ | 27.00 ↑ | 0.91 ↑ | 3.75 | 0.91 ↓ | 0.98 ↑ | 1.00 | 0.86 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.13 | 6.40 | 18.20 | 0.96 | 3.25 | 0.84 | 0.99 | 2.25 | 0.83 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.75 ↑ | 39.00 ↑ | 0.92 ↓ | 3.75 | 0.88 ↑ | 0.84 ↓ | 1.00 | 0.98 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.17 | 6.50 | 10.00 | 0.50 | 2.50 | 1.40 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 46.00 ↑ | 0.11 ↓ | 2.50 | 4.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.25 | 5.00 | 7.25 | 0.76 | 3.75 | 0.76 | 0.71 | 1.50 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 28.00 ↑ | 65.00 ↑ | 0.83 ↑ | 3.75 | 0.81 ↑ | 0.76 ↑ | 1.00 | 0.89 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.27 | 4.97 | 6.37 | 0.88 | 3.50 | 0.79 | 0.75 | 1.50 | 0.93 |
| Live | 1.08 ↓ | 8.46 ↑ | 18.68 ↑ | 0.91 ↑ | 3.75 | 0.83 ↑ | 0.83 ↑ | 1.00 | 0.90 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.17 | 6.50 | 10.50 | 1.25 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 67.00 ↑ | 0.60 ↓ | 3.50 | 1.05 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.32 | 5.30 | 7.80 | 0.85 | 3.50 | 0.85 | 0.78 | 1.50 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 18.80 ↑ | 26.00 ↑ | 0.82 ↓ | 3.75 | 0.92 ↑ | 0.80 ↑ | 1.00 | 0.95 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.30 | 5.25 | 7.50 | 0.90 | 3.50 | 0.90 | 0.95 | 1.75 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 29.00 ↑ | 0.90 | 3.75 | 0.90 | 0.83 ↓ | 1.00 | 0.98 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.18 | 5.80 | 13.00 | 1.25 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 36.00 ↑ | 126.00 ↑ | 0.62 ↓ | 3.50 | 1.05 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.