Kết quả bóng đá trận PAOK Saloniki vs Kalamata AO, 22:00 ngày 12/10/2026
Super League A (Hy Lạp) · 22:00 ngày 12/10/2026
PAOK Saloniki 1 Kết thúc HT 1-1 3
Kalamata AO
🟨 1 - 2 🟥 1 - 0 ⛳ 7 - 2
Nhiệt độ: 18℃~19℃
Diễn biến trận đấu
| PAOK Saloniki | Phút | |
| 28' | ⚽ 0 - 1 Vargas K. | |
| 43' | Pineiro G. A. | |
| 1 - 1 ⚽ | 44' | |
| Ndiaye C. 2 - 1 ⚽ | 44' | |
| HT 1-1 | ||
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 5 | 4 | 17 | 16 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 12 | 12 |
| Điểm | 6 | 4 | 17 | 15 |
Chủ = PAOK Saloniki · Khách = Kalamata AO
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| PAOK Saloniki | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (31%) | Thắng/Thắng | 3 (33%) |
| 4 (25%) | Hòa/Thắng | 1 (11%) |
| 2 (13%) | Hòa/Hòa | 1 (11%) |
| 2 (13%) | Hòa/Bại | 1 (11%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (11%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (11%) |
| 3 (19%) | Bại/Bại | 1 (11%) |
Bảng xếp hạng
PAOK Saloniki
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 1 | 4 | 1 | 7 | 8 | 64 | 3 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 2 | 0 | 4 | 2 | 5 | 2 |
| Sân khách | 3 | 0 | 2 | 1 | 3 | 6 | 2 | 3 |
Kalamata AO
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 5 | 0 | 12 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 3 | 0 | 11 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 13 |
Đội hình
PAOK Saloniki
Kalamata AO
99Tsiftsis A.3Kenny J.5Michailidis G.19Diego Costa21Baba A.18Jakic K.20Zafeiris C.10Pelkas D.11Taison52Chatsidis D.27Ndiaye C.40Vasiljevic N.4Stroungis S.17Alonso J.22Petros Kaloutsikidis97Rodrigues23Pineiro G. A.6Diarra D.20Mendes Moreira A.24Hamza E.77Vargas K.91Kurminowski D.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 3Kenny J.
- 5Michailidis G.
- 10Pelkas D.
- 11Taison
- 18Jakic K.
- 19Diego Costa
- 20Zafeiris C.
- 21Baba A.
- 27Ndiaye C.⚽ Ghi bàn 44'
- 52Chatsidis D.
- 99Tsiftsis A.
Khách · 4141
- 4Stroungis S.
- 6Diarra D.
- 17Alonso J.
- 20Mendes Moreira A.
- 22Petros Kaloutsikidis
- 23Pineiro G. A.🟨 Thẻ vàng 43'
- 24Hamza E.
- 40Vasiljevic N.
- 77Vargas K.⚽ Ghi bàn 28'
- 91Kurminowski D.
- 97Rodrigues
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
22
Thẻ vàng
01
Sút bóng
47
Sút cầu môn
12
Sút ngoài cầu môn
24
Cản bóng
11
TL kiểm soát bóng
68%32%
Chuyền bóng
281125
TL chuyền bóng thành công
83%74%
Phạm lỗi
36
Việt vị
10
Cứu thua
10
Quả ném biên
1114
Chuyền dài
611
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
PAOK Saloniki (30 trận)
Ghi 1.87 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Kalamata AO (30 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 0.67 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| PAOK Saloniki | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1926-4-28 | Thành lập | 1927 |
| Thompas Stadium | Sân nhà | Messiniakou |
| 28700 | Sức chứa | 5700 |
| Alessio Lisci | HLV | |
| Thessaloniki | Khu vực | Kalamata |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.10 | 6.90 | 14.00 | 0.85 | 3.25 | 0.87 | 0.93 | 2.00 | 0.85 |
| Live | 1.15 ↑ | 6.00 ↓ | 11.00 ↓ | 1.30 ↑ | 4.50 | 0.40 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 0.96 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.18 | 6.70 | 13.00 | 0.81 | 3.00 | 0.97 | 1.00 | 2.00 | 0.80 |
| Live | 506.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.02 ↓ | 6.10 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.82 ↓ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.17 | 6.00 | 13.00 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 1.00 | 2.00 | 0.80 |
| Live | 61.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.35 ↑ | 4.50 | 0.29 ↓ | 0.82 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.17 | 6.10 | 9.90 | 0.79 | 3.00 | 1.03 | 1.00 | 2.00 | 0.84 |
| Live | 200.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.01 ↓ | 7.14 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.95 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.20 | 7.00 | 16.00 | 0.60 | 2.50 | 1.30 | 0.90 | 2.00 | 0.83 |
| Live | 100.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 1.10 ↑ | 2.00 | 0.67 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 1.17 | 6.10 | 9.90 | 0.79 | 3.00 | 1.03 | 1.00 | 2.00 | 0.84 |
| Live | 200.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.01 ↓ | 7.14 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.93 ↓ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.18 | 6.10 | 11.00 | 0.83 | 3.00 | 0.97 | 1.02 | 2.00 | 0.80 |
| Live | 20.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.25 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.18 | 5.70 | 9.60 | 0.87 | 3.00 | 0.99 | 1.05 | 2.00 | 0.83 |
| Live | 70.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.76 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 0.94 ↓ | 0.00 | 0.96 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.20 | 6.00 | 11.00 | 0.50 | 2.50 | 1.40 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.25 ↓ | 2.50 | 2.40 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.18 | 6.00 | 13.00 | 1.01 | 3.00 | 0.73 | 1.38 | 2.25 | 0.53 |
| Live | 476.00 ↑ | 76.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.39 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.18 | 6.60 | 13.60 | 0.58 | 2.50 | 1.18 | 0.57 | 1.50 | 1.20 |
| Live | 421.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 6.98 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 0.80 ↑ | 0.00 | 1.01 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.18 | 6.00 | 13.00 | 0.78 | 2.75 | 1.03 | 0.78 | 1.75 | 1.03 |
| Live | 451.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.40 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 0.80 ↑ | 0.00 | 1.00 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.