Kết quả bóng đá trận PAOK Saloniki vs Brann, 00:45 ngày 21/08/2026

UEFA Conference League · 00:45 ngày 21/08/2026
PAOK Saloniki
1 Kết thúc HT 0-0 1
Brann
🟨 2 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 8 - 3
Địa điểm: Thompas Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 26℃~27℃

Tường thuật trực tiếp

PAOK SalonikiBrann
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Daniel Siebert
🎯 Dứt điểm - Chatsidis (chân phải) — chệch khung thành
1'
⛳ Phạt góc
3'
🎯 Dứt điểm - Anestis Mythou (chân phải) — bị chặn
3'
🎯 Dứt điểm - Christos Zafeiris (chân phải) — chệch khung thành
4'
🚩 Việt vị
6'
🎯 Dứt điểm - Christos Zafeiris (chân phải) — chệch khung thành
6'
🎯 Dứt điểm - Mohamed Mady Camara (chân phải) — chệch khung thành
7'
🎯 Dứt điểm - Jonjoe Kenny (chân phải) — chệch khung thành
7'
12'
🎯 Dứt điểm - Kristian Eriksen (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Chatsidis (chân trái) — bị cản phá
14'
⛳ Phạt góc
15'
🎯 Dứt điểm - Christos Zafeiris (chân phải) — bị chặn
15'
🎯 Dứt điểm - Santamaria Baptiste (đánh đầu) — chệch khung thành
16'
🎯 Dứt điểm - Chatsidis (chân trái) — chệch khung thành
19'
🎯 Dứt điểm - Santamaria Baptiste (chân phải) — bị cản phá
22'
29'
🎯 Dứt điểm - Jacob Lungi Sorensen (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Barcellos Freda Taison (chân phải) — bị chặn
31'
⛳ Phạt góc
32'
🎯 Dứt điểm - Santamaria Baptiste (đánh đầu) — chệch khung thành
33'
🚩 Việt vị
35'
36'
⛳ Phạt góc
38'
🟨 Thẻ vàng - Fredrik Knudsen
🎯 Dứt điểm - Jonjoe Kenny (chân phải) — bị chặn
39'
🎯 Dứt điểm - Anestis Mythou (đánh đầu) — bị cản phá
39'
43'
🎯 Dứt điểm - Bard Finne (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Mohamed Mady Camara (đánh đầu) — chệch khung thành
45'
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
🚩 Việt vị
48'
🎯 Dứt điểm - Barcellos Freda Taison (chân phải) — bị cản phá
51'
54'
🎯 Dứt điểm - Bard Finne (chân trái) — bị chặn
55'
🎯 Dứt điểm - Denzel De Roeve (chân trái) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Cherif Ndiaye, ra Anestis Mythou
56'
57'
⚽ BÀN THẮNG - Kristian Eriksen 0-1, kiến tạo: Joachim Soltvedt
57'
🎯 Dứt điểm - Kristian Eriksen (chân trái) — vào lưới
58'
🟨 Thẻ vàng - Bard Finne
🎯 Dứt điểm - Santamaria Baptiste (đánh đầu) — bị chặn
59'
62'
🟨 Thẻ vàng - Joachim Soltvedt
🟨 Thẻ vàng - Christos Zafeiris
63'
🔁 Thay người: vào Abdul Rahman Baba, ra Dimitris Giannoulis
65'
65'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Tom Louchet, ra Barcellos Freda Taison
66'
🔁 Thay người: vào Greg Taylor, ra Santamaria Baptiste
66'
⛳ Phạt góc
67'
⛳ Phạt góc
69'
🎯 Dứt điểm - Mohamed Mady Camara (đánh đầu) — chệch khung thành
69'
🚩 Việt vị
70'
72'
⛳ Phạt góc
75'
🚩 Việt vị
🔁 Thay người: vào Shola Shoretire, ra Mohamed Mady Camara
77'
⛳ Phạt góc
80'
⚽ BÀN THẮNG - Abdul Rahman Baba 1-1, kiến tạo: Tom Louchet
80'
🎯 Dứt điểm - Abdul Rahman Baba (đánh đầu) — vào lưới
80'
🎯 Dứt điểm - Tom Louchet (chân trái) — bị chặn
84'
⛳ Phạt góc
85'
🎯 Dứt điểm - Jonjoe Kenny (chân phải) — chệch khung thành
85'
86'
🔁 Thay người: vào Kjartan Mar Kjartansson, ra Thore Pedersen
🎯 Dứt điểm - Cherif Ndiaye (chân phải) — bị cản phá
87'
⛳ Phạt góc
90'
90+3'
🔁 Thay người: vào Lars Remmem, ra Bard Finne
🟨 Thẻ vàng - Pantelis Hatzidiakos
90+3'
⏹ Kết thúc trận đấu (1-1)

Diễn biến trận đấu

PAOK Saloniki Phút Brann
38' Fredrik Knudsen
HT 0-0
▲ Cherif Ndiaye ▼ Anestis Mythou56' ⇄
57'⚽ 0 - 1 Kristian Eriksen(Assists:Joachim Soltvedt) (Kiến tạo: Joachim Soltvedt)
58' Bard Finne
62' Joachim Soltvedt
Christos Zafeiris 63'
▲ Abdul Rahman Baba ▼ Dimitris Giannoulis65' ⇄
▲ Tom Louchet ▼ Barcellos Freda Taison66' ⇄
▲ Greg Taylor ▼ Santamaria Baptiste66' ⇄
▲ Shola Shoretire ▼ Mohamed Mady Camara77' ⇄
Abdul Rahman Baba(Assists:Tom Louchet) (Kiến tạo: Tom Louchet) 1 - 1 ⚽80'
86' ⇄▲ Kjartan Mar Kjartansson ▼ Thore Pedersen
90+3' ⇄▲ Lars Remmem ▼ Bard Finne
Pantelis Hatzidiakos 90+3'
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 32 55
Hòa 00 22
Bại 01 33
Ghi bàn 65 1817
Mất bàn 14 1211
Điểm 96 1717

Chủ = PAOK Saloniki · Khách = Brann

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

PAOK Saloniki (16)Hiệp 1 / Cả trậnBrann (33)
5 (31%)Thắng/Thắng13 (39%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (3%)
4 (25%)Hòa/Thắng1 (3%)
2 (13%)Hòa/Hòa4 (12%)
2 (13%)Hòa/Bại3 (9%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (3%)
3 (19%)Bại/Bại10 (30%)

Thành tích đối đầu (1 trận)

PAOK Saloniki 0 (0%)Hòa 1 (100%)Brann 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA EL28/11/25PAOK Saloniki1-1 (0-0)Brann6-8+13H

Thành tích gần đây — PAOK Saloniki

BBTTBTTTHH
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 23/15 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA EL14/08/26Anderlecht3-2 (1-1)PAOK Saloniki2-8+0.252.5B
UEFA EL07/08/26PAOK Saloniki0-1 (0-1)Anderlecht5-1+0.752.5B
UEFA EL31/07/26PAOK Saloniki2-0 (1-0)Dynamo Kyiv2-6+0.752.5T
UEFA EL24/07/26Dynamo Kyiv2-3 (1-2)PAOK Saloniki2-1+0.252.25T
INT CF11/07/26FC Twente Enschede3-2 (1-1)PAOK Saloniki8-5-0.253B
INT CF07/07/26PAOK Saloniki3-2 (1-1)AEK Larnaca1-0+1.253T
INT CF04/07/26PAOK Saloniki4-0 (0-0)Westerlo3-3+0.753.25T
INT CF01/07/26PAOK Saloniki4-1 (1-1)Red Star Waasland9-4+13T
GRE D117/05/26Panathinaikos2-2 (0-2)PAOK Saloniki10-6+0.52.5H
GRE D113/05/26PAOK Saloniki1-1 (0-0)AEK Athens8-5+0.52.5H
GRE D110/05/26Olympiakos Piraeus1-1 (0-0)PAOK Saloniki5-1-0.752.25H
GRE D103/05/26PAOK Saloniki3-1 (1-1)Olympiakos Piraeus3-9-0.252T
GRE Cup26/04/26PAOK Saloniki2-2 (1-1)OFI Crete11-1+1.252.5H
GRE D119/04/26AEK Athens3-0 (1-0)PAOK Saloniki6-3-0.252.25B
GRE D105/04/26PAOK Saloniki0-0 (0-0)Panathinaikos2-4+0.752.25H
GRE D123/03/26Volos NFC2-1 (0-1)PAOK Saloniki3-6+1.52.75B
GRE D115/03/26PAOK Saloniki3-0 (1-0)Levadiakos9-4+1.52.75T
GRE D109/03/26Olympiakos Piraeus0-0 (0-0)PAOK Saloniki8-3-0.52.25H
GRE D105/03/26AE Kifisias1-4 (0-1)PAOK Saloniki1-2+1.252.5T
GRE D102/03/26PAOK Saloniki2-0 (1-0)Asteras Tripolis6-1+1.752.75T

Thành tích gần đây — Brann

TTBTTBHTTB
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 20/14 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NOR D116/08/26Brann3-0 (1-0)Ham-Kam10-1+13.25T
UEFA ECL12/08/26Apollon Limassol FC1-2 (0-1)Brann6-1-0.252.5T
UEFA ECL06/08/26Brann0-1 (0-1)Apollon Limassol FC7-4+0.752.5B
NOR D103/08/26Brann3-2 (1-0)Rosenborg BK5-12+0.53.25T
UEFA ECL31/07/26Brann3-1 (2-1)Universitaea Cluj6-3+1.252.75T
NOR D126/07/26Brann2-3 (0-3)Valerenga10-6+0.753.25B
UEFA ECL24/07/26Universitaea Cluj2-2 (0-1)Brann9-5+0.252.25H
NOR D118/07/26Molde1-2 (0-2)Brann6-4-0.53T
NOR D112/07/26Brann2-1 (0-0)Start Kristiansand4-3+1.53.25T
INT CF03/07/26Brann1-2 (0-1)Kristiansund BK11-4+13.25B
INT CF26/06/26Aarhus Fremad1-2 (0-1)Brann0-1+0.754T
NOR D130/05/26Brann1-2 (1-2)Sarpsborg 088-5+0.753.25B
NOR D124/05/26Bodo Glimt3-1 (2-0)Brann6-3-1.53.75B
NOR D121/05/26Aalesund FK2-1 (1-0)Brann4-7+0.753.25B
NOR D116/05/26Brann2-1 (2-0)KFUM Oslo6-0+1.253.25T
NORC09/05/26Brann2-2 (2-1)Bodo Glimt3-8-0.753H
NOR D102/05/26Brann3-1 (1-0)Fredrikstad3-2+13T
NOR D130/04/26Tromso IL0-5 (0-3)Brann6-2-0.52.5T
NOR D125/04/26Rosenborg BK1-1 (1-1)Brann7-11+0.252.75H
NORC23/04/26Brann2-1 (2-0)Aalesund FK10-7+1.253.25T

Đội hình

PAOK SalonikiBrann
1Jiri Pavlenka3Jonjoe Kenny4Pantelis Hatzidiakos6Aritz Elustondo13Dimitris Giannoulis7Santamaria Baptiste20Christos Zafeiris2Mohamed Mady Camara11CBarcellos Freda Taison52Chatsidis56Anestis Mythou1Mathias Dyngeland3CFredrik Knudsen17Joachim Soltvedt20Vetle Dragsnes21Denzel De Roeve18Jacob Lungi Sorensen23Thore Pedersen25Niklas Jensen Wassberg11Bard Finne16Kristian Eriksen19Eggert Aron Gudmundsson

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 433

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
8
3
Phạt góc (HT)
3
1
Thẻ vàng
2
3
Sút bóng
23
6
Sút cầu môn
6
1
Tấn công
98
123
Tấn công nguy hiểm
61
53
Sút ngoài cầu môn
11
1
Cản bóng
6
4
Đá phạt trực tiếp
11
5
TL kiểm soát bóng
43%
57%
TL kiểm soát bóng (HT)
42%
58%
Chuyền bóng
346
478
TL chuyền bóng thành công
77%
84%
Phạm lỗi
5
11
Việt vị
4
1
Cứu thua
0
6
Tắc bóng
14
12
Quả ném biên
25
27
Cắt bóng
7
9
Tạt bóng thành công
7
1
Chuyền dài
35
19
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.21
0.91
Cơ hội rõ rệt
4
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

53 47
64% So Sánh Đối đầu 36%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0
T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0
T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

PAOK Saloniki (30 trận)
Ghi 1.87 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Brann (30 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Brann (17 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (35%)Hòa 0 (0%)Bại 11 (65%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (53%)Hòa 1 (6%)Xỉu 7 (41%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOVUU

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
00
1 Bàn
02
2 Bàn
01
3 Bàn
00
4+ Bàn
04
B.thắng H1
03
B.thắng H2
PAOK SalonikiBrann

Chi tiết về HT/FT

02
T/T
01
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
01
B/B
PAOK SalonikiBrann

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

74
Thắng 2+
27
Thắng 1
63
Hòa
45
Thua 1
11
Thua 2+
PAOK SalonikiBrann

PAOK Saloniki

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
20Christos Zafeiris
Tiền vệ trung tâm
7.93/027/376🟨
6Aritz Elustondo
Trung vệ
7.60/030/373
3Jonjoe Kenny
Hậu vệ phải
7.13/033/400
56Anestis Mythou
Trung phong
7.12/110/173
13Dimitris Giannoulis
Hậu vệ trái
6.90/019/242
4Pantelis Hatzidiakos
Trung vệ
6.90/036/422🟨
11Barcellos Freda Taison
Tiền đạo cánh trái
6.82/112/212
52Chatsidis
Tiền đạo cánh phải
6.73/112/161
7Santamaria Baptiste
Tiền vệ phòng ngự
6.64/112/153
1Jiri Pavlenka
Thủ môn
6.40/09/180
2Mohamed Mady Camara
Tiền vệ trung tâm
6.33/011/154
21Abdul Rahman Baba (dự bị)
Hậu vệ trái
811/117/202
32Greg Taylor (dự bị)
Hậu vệ trái
6.90/014/152
27Cherif Ndiaye (dự bị)
Trung phong
6.61/17/80
23Tom Louchet (dự bị)
Tiền vệ phải
6.611/06/80
47Shola Shoretire (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.50/012/130

Brann

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
1Mathias Dyngeland
Thủ môn
8.40/029/410
3Fredrik Knudsen
Trung vệ
7.70/061/623🟨
16Kristian Eriksen
Tiền vệ tấn công
7.612/123/332
20Vetle Dragsnes
Hậu vệ trái
7.10/063/693
18Jacob Lungi Sorensen
Tiền vệ phòng ngự
6.81/038/453
23Thore Pedersen
Hậu vệ phải
6.80/047/576
11Bard Finne
Trung phong
6.52/018/251🟨
19Eggert Aron Gudmundsson
Tiền vệ tấn công
6.50/027/321
17Joachim Soltvedt
Hậu vệ trái
6.310/033/450🟨
25Niklas Jensen Wassberg
Tiền vệ trung tâm
6.20/021/233
21Denzel De Roeve
Hậu vệ phải
6.21/038/443
7Kjartan Mar Kjartansson (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.50/02/20
41Lars Remmem (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
-0/00/00

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

PAOK Saloniki Thông tin Brann
1926-4-28 Thành lập 1908-9-26
Thompas Stadium Sân nhà Brann Stadion
28700 Sức chứa 20000
Alessio Lisci HLV Freyr Alexandersson
Thessaloniki Khu vực Bergen
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.673.413.500.912.750.710.960.750.74
Live1.42 ↓3.50 ↑5.35 ↑0.85 ↓2.500.77 ↑0.70 ↓1.001.00 ↑
EasybetsSớm1.623.804.300.822.750.940.870.750.88
Live9.00 ↑1.10 ↓16.00 ↑3.80 ↑2.500.04 ↓0.21 ↓0.002.40 ↑
VcbetSớm1.623.904.600.832.750.910.790.750.96
Live12.00 ↑1.06 ↓22.00 ↑3.05 ↑2.500.19 ↓0.39 ↓0.001.85 ↑
Mansion88Sớm1.534.054.600.812.750.990.881.000.92
Live12.00 ↑1.02 ↓27.00 ↑9.09 ↑2.500.03 ↓0.40 ↓0.002.00 ↑
InterwettenSớm1.603.956.000.632.501.250.951.000.77
Live11.00 ↑1.05 ↓25.00 ↑7.00 ↑2.500.04 ↓0.90 ↓1.000.85 ↑
10BETSớm1.583.955.800.772.750.98---
Live10.63 ↑1.05 ↓22.68 ↑5.87 ↑2.500.05 ↓---
12betSớm1.534.054.600.812.750.990.821.000.98
Live12.00 ↑1.02 ↓27.00 ↑9.09 ↑2.500.03 ↓0.40 ↓0.002.00 ↑
CrownSớm1.593.904.601.002.750.800.800.751.02
Live14.50 ↑1.02 ↓21.00 ↑6.25 ↑2.500.02 ↓6.25 ↑0.250.04 ↓
SbobetSớm1.503.905.000.822.750.980.921.000.90
Live9.80 ↑1.06 ↓18.50 ↑5.88 ↑2.500.07 ↓0.32 ↓0.002.38 ↑
WewbetSớm1.564.004.830.792.751.010.981.000.84
Live7.30 ↑1.16 ↓12.90 ↑6.25 ↑2.500.04 ↓0.28 ↓0.002.50 ↑
LadbrokesSớm1.674.004.600.612.501.20---
Live11.00 ↑1.08 ↓19.00 ↑5.50 ↑2.500.09 ↓---
18BetSớm1.533.805.500.762.750.930.841.000.84
Live13.50 ↑1.05 ↓18.00 ↑9.39 ↑2.500.03 ↓0.39 ↓0.001.84 ↑
PinnacleSớm1.633.784.490.892.750.880.810.750.96
Live7.86 ↑1.14 ↓15.41 ↑3.19 ↑2.500.23 ↓0.39 ↓0.002.03 ↑
HK Jockey ClubSớm1.573.654.500.922.750.780.860.750.90
Live1.37 ↓4.05 ↑6.30 ↑0.93 ↑2.750.77 ↓1.06 ↑1.250.73 ↓
BwinSớm1.623.904.500.602.501.20---
Live7.75 ↑1.12 ↓14.50 ↑0.80 ↑1.500.88 ↓---
1xBetSớm1.624.245.290.632.501.341.471.500.57
Live15.00 ↑1.06 ↓26.00 ↑5.77 ↑2.500.11 ↓0.42 ↓0.001.94 ↑
SNAISớm1.623.754.50------
Live1.623.754.75 ↑------
Bet 365Sớm1.623.754.750.852.750.950.780.751.03
Live17.00 ↑1.02 ↓19.00 ↑7.40 ↑2.500.08 ↓0.40 ↓0.001.85 ↑
William HillSớm1.503.905.500.652.501.150.770.750.86
Live10.00 ↑1.08 ↓23.00 ↑6.50 ↑2.500.08 ↓0.76 ↓1.000.89 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +3/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
PAOK Saloniki+3/4101
Brann-3/4100

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).