Kết quả bóng đá trận PAOK Saloniki vs Brann, 00:45 ngày 21/08/2026

UEFA Conference League · 00:45 ngày 21/08/2026
PAOK Saloniki
Sắp đá --:--:--
Brann
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Thompas Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 26℃~27℃

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 56
Hòa 00 21
Bại 21 33
Ghi bàn 45 2320
Mất bàn 42 1514
Điểm 36 1719

Chủ = PAOK Saloniki · Khách = Brann

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

PAOK Saloniki (8)Hiệp 1 / Cả trậnBrann (27)
2 (25%)Thắng/Thắng11 (41%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (4%)
3 (38%)Hòa/Thắng1 (4%)
0 (0%)Hòa/Hòa2 (7%)
2 (25%)Hòa/Bại3 (11%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (4%)
1 (13%)Bại/Bại8 (30%)

Thành tích đối đầu (1 trận)

PAOK Saloniki 0 (0%)Hòa 1 (100%)Brann 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA EL28/11/25PAOK Saloniki1-1 (0-0)Brann6-8+13H

Thành tích gần đây — PAOK Saloniki

BBTTBTTTHH
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 23/15 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA EL14/08/26Anderlecht3-2 (1-1)PAOK Saloniki2-8+0.252.5B
UEFA EL07/08/26PAOK Saloniki0-1 (0-1)Anderlecht5-1+0.752.5B
UEFA EL31/07/26PAOK Saloniki2-0 (1-0)Dynamo Kyiv2-6+0.752.5T
UEFA EL24/07/26Dynamo Kyiv2-3 (1-2)PAOK Saloniki2-1+0.252.25T
INT CF11/07/26FC Twente Enschede3-2 (1-1)PAOK Saloniki8-5-0.253B
INT CF07/07/26PAOK Saloniki3-2 (1-1)AEK Larnaca1-0+1.253T
INT CF04/07/26PAOK Saloniki4-0 (0-0)Westerlo3-3+0.753.25T
INT CF01/07/26PAOK Saloniki4-1 (1-1)Red Star Waasland9-4+13T
GRE D117/05/26Panathinaikos2-2 (0-2)PAOK Saloniki10-6+0.52.5H
GRE D113/05/26PAOK Saloniki1-1 (0-0)AEK Athens8-5+0.52.5H
GRE D110/05/26Olympiakos Piraeus1-1 (0-0)PAOK Saloniki5-1-0.752.25H
GRE D103/05/26PAOK Saloniki3-1 (1-1)Olympiakos Piraeus3-9-0.252T
GRE Cup26/04/26PAOK Saloniki2-2 (1-1)OFI Crete11-1+1.252.5H
GRE D119/04/26AEK Athens3-0 (1-0)PAOK Saloniki6-3-0.252.25B
GRE D105/04/26PAOK Saloniki0-0 (0-0)Panathinaikos2-4+0.752.25H
GRE D123/03/26Volos NFC2-1 (0-1)PAOK Saloniki3-6+1.52.75B
GRE D115/03/26PAOK Saloniki3-0 (1-0)Levadiakos9-4+1.52.75T
GRE D109/03/26Olympiakos Piraeus0-0 (0-0)PAOK Saloniki8-3-0.52.25H
GRE D105/03/26AE Kifisias1-4 (0-1)PAOK Saloniki1-2+1.252.5T
GRE D102/03/26PAOK Saloniki2-0 (1-0)Asteras Tripolis6-1+1.752.75T

Thành tích gần đây — Brann

TTBTTBHTTB
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 20/14 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NOR D116/08/26Brann3-0 (1-0)Ham-Kam10-1+13.25T
UEFA ECL12/08/26Apollon Limassol FC1-2 (0-1)Brann6-1-0.252.5T
UEFA ECL06/08/26Brann0-1 (0-1)Apollon Limassol FC7-4+0.752.5B
NOR D103/08/26Brann3-2 (1-0)Rosenborg BK5-12+0.53.25T
UEFA ECL31/07/26Brann3-1 (2-1)Universitaea Cluj6-3+1.252.75T
NOR D126/07/26Brann2-3 (0-3)Valerenga10-6+0.753.25B
UEFA ECL24/07/26Universitaea Cluj2-2 (0-1)Brann9-5+0.252.25H
NOR D118/07/26Molde1-2 (0-2)Brann6-4-0.53T
NOR D112/07/26Brann2-1 (0-0)Start Kristiansand4-3+1.53.25T
INT CF03/07/26Brann1-2 (0-1)Kristiansund BK11-4+13.25B
INT CF26/06/26Aarhus Fremad1-2 (0-1)Brann0-1+0.754T
NOR D130/05/26Brann1-2 (1-2)Sarpsborg 088-5+0.753.25B
NOR D124/05/26Bodo Glimt3-1 (2-0)Brann6-3-1.53.75B
NOR D121/05/26Aalesund FK2-1 (1-0)Brann4-7+0.753.25B
NOR D116/05/26Brann2-1 (2-0)KFUM Oslo6-0+1.253.25T
NORC09/05/26Brann2-2 (2-1)Bodo Glimt3-8-0.753H
NOR D102/05/26Brann3-1 (1-0)Fredrikstad3-2+13T
NOR D130/04/26Tromso IL0-5 (0-3)Brann6-2-0.52.5T
NOR D125/04/26Rosenborg BK1-1 (1-1)Brann7-11+0.252.75H
NORC23/04/26Brann2-1 (2-0)Aalesund FK10-7+1.253.25T

Đội hình

Chưa có đội hình cho trận này.

Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

53 47
64% So Sánh Đối đầu 36%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0
T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0
T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

PAOK Saloniki (30 trận)
Ghi 1.87 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Brann (30 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận

Thống kê Tỷ lệ kèo

Brann (17 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (35%)Hòa 0 (0%)Bại 11 (65%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (53%)Hòa 1 (6%)Xỉu 7 (41%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOVUU

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
00
1 Bàn
02
2 Bàn
01
3 Bàn
00
4+ Bàn
04
B.thắng H1
03
B.thắng H2
PAOK SalonikiBrann

Chi tiết về HT/FT

02
T/T
01
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
01
B/B
PAOK SalonikiBrann

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

74
Thắng 2+
27
Thắng 1
63
Hòa
45
Thua 1
11
Thua 2+
PAOK SalonikiBrann

Thông tin đội bóng

PAOK Saloniki Thông tin Brann
1926-4-28 Thành lập 1908-9-26
Thompas Stadium Sân nhà Brann Stadion
28700 Sức chứa 20000
Alessio Lisci HLV Freyr Alexandersson
Thessaloniki Khu vực Bergen
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.673.413.500.912.750.710.960.750.74
Live1.673.413.500.912.750.710.87 ↓0.750.83 ↑
EasybetsSớm1.623.804.300.822.750.940.870.750.88
Live1.60 ↓3.60 ↓4.80 ↑0.92 ↑2.500.86 ↓0.80 ↓0.750.98 ↑
VcbetSớm1.623.904.600.832.750.910.790.750.96
Live1.623.75 ↓5.25 ↑0.94 ↑2.500.90 ↓0.80 ↑0.750.94 ↓
Mansion88Sớm1.534.054.600.812.750.990.881.000.92
Live1.65 ↑3.70 ↓4.45 ↓0.93 ↑2.500.87 ↓0.86 ↓0.750.94 ↑
InterwettenSớm1.603.956.000.632.501.250.951.000.77
Live1.67 ↑3.80 ↓5.25 ↓0.85 ↑2.500.90 ↓1.15 ↑1.000.63 ↓
10BETSớm1.583.955.800.772.750.98---
Live1.67 ↑3.85 ↓5.20 ↓0.85 ↑2.500.92 ↓---
12betSớm1.534.054.600.812.750.990.821.000.98
Live1.65 ↑3.70 ↓4.45 ↓0.93 ↑2.500.87 ↓0.86 ↑0.750.94 ↓
CrownSớm1.593.904.601.002.750.800.800.751.02
Live1.62 ↑3.80 ↓4.55 ↓0.89 ↓2.500.91 ↑0.84 ↑0.750.98 ↓
SbobetSớm1.503.905.000.822.750.980.921.000.90
Live1.56 ↑3.49 ↓4.64 ↓0.93 ↑2.500.87 ↓0.82 ↓0.751.00 ↑
WewbetSớm1.564.004.830.792.751.010.981.000.84
Live1.64 ↑3.60 ↓4.71 ↓0.90 ↑2.500.90 ↓0.84 ↓0.750.98 ↑
LadbrokesSớm1.674.004.600.612.501.20---
Live1.70 ↑3.75 ↓4.80 ↑0.91 ↑2.500.83 ↓---
18BetSớm1.533.805.500.762.750.930.841.000.84
Live1.66 ↑3.70 ↓4.90 ↓0.87 ↑2.500.86 ↓0.80 ↓0.750.93 ↑
PinnacleSớm1.633.784.490.892.750.880.810.750.96
Live1.64 ↑3.63 ↓5.39 ↑0.94 ↑2.500.880.83 ↑0.751.01 ↑
HK Jockey ClubSớm1.573.654.500.922.750.780.860.750.90
Live1.573.654.500.922.750.780.860.750.90
BwinSớm1.623.904.500.602.501.20---
Live1.66 ↑3.60 ↓4.60 ↑0.87 ↑2.500.80 ↓---
1xBetSớm1.624.245.290.632.501.341.471.500.57
Live1.69 ↑3.73 ↓5.53 ↑0.93 ↑2.500.91 ↓1.50 ↑1.250.56 ↓
SNAISớm1.623.754.50------
Live1.623.754.75 ↑------
Bet 365Sớm1.623.754.750.852.750.950.780.751.03
Live1.67 ↑3.70 ↓4.750.90 ↑2.500.90 ↓0.83 ↑0.750.98 ↓
William HillSớm1.503.905.500.652.501.150.770.750.86
Live1.65 ↑3.40 ↓5.00 ↓0.91 ↑2.500.80 ↓0.79 ↑0.750.84 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +3/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
PAOK Saloniki+3/4001
Brann-3/4Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).