Kết quả bóng đá trận PAOK Saloniki vs Asteras Tripolis, 00:00 ngày 02/11/2026
Super League A (Hy Lạp) · 00:00 ngày 02/11/2026
PAOK Saloniki 2 Kết thúc HT 1-1 1
Asteras Tripolis
🟨 3 - 3 🟥 1 - 1 ⛳ 8 - 3
Nhiệt độ: 16℃~17℃
Diễn biến trận đấu
| PAOK Saloniki | Phút | |
| Ndiaye C. (Kiến tạo: Andrija Zivkovic) 1 - 0 ⚽ | 8' | |
| Kenny J. | 34' | |
| Shoretire S. | 38' | |
| 39' | ⚽ 1 - 1 Mbunga Kimpioka B. | |
| 42' | Kourbelis D. | |
| HT 1-1 | ||
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 6 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 4 |
| Bại | 1 | 2 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 6 | 1 | 16 | 11 |
| Mất bàn | 4 | 4 | 12 | 16 |
| Điểm | 6 | 1 | 19 | 10 |
Chủ = PAOK Saloniki · Khách = Asteras Tripolis
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| PAOK Saloniki | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (35%) | Thắng/Thắng | 4 (31%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (8%) |
| 4 (24%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (12%) | Hòa/Hòa | 3 (23%) |
| 2 (12%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 3 (18%) | Bại/Bại | 5 (38%) |
Bảng xếp hạng
PAOK Saloniki
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 1 | 4 | 1 | 7 | 8 | 64 | 3 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 2 | 0 | 4 | 2 | 5 | 2 |
| Sân khách | 3 | 0 | 2 | 1 | 3 | 6 | 2 | 3 |
Asteras Tripolis
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 3 | 8 | 15 | 22 | 41 | 17 | 13 |
| Sân nhà | 13 | 2 | 5 | 6 | 16 | 19 | 11 | 12 |
| Sân khách | 13 | 1 | 3 | 9 | 6 | 22 | 6 | 13 |
Đội hình
PAOK Saloniki
Asteras Tripolis
41Monastirlis D.3Kenny J.4Chatzidiakos P.13Giannoulis D.19Diego Costa7Santamaria B.20Zafeiris C.14Zivkovic A.24Banza S.47Shoretire S.27Ndiaye C.1Papadopoulos N.16Brorsson F.28Mendez A.32Silva J.10Gonzalez E.19Orozco F.21Kourbelis D.27Kotsiras G.9Macheda F.39Ricardinho75Mbunga Kimpioka B.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 3Kenny J.🟨 Thẻ vàng 34'
- 4Chatzidiakos P.
- 7Santamaria B.
- 13Giannoulis D.
- 14Zivkovic A.🎯 Kiến tạo 8'
- 19Diego Costa
- 20Zafeiris C.
- 24Banza S.
- 27Ndiaye C.⚽ Ghi bàn 8'
- 41Monastirlis D.
- 47Shoretire S.🟨 Thẻ vàng 38'
Khách · 343
- 1Papadopoulos N.
- 9Macheda F.
- 10Gonzalez E.
- 16Brorsson F.
- 19Orozco F.
- 21Kourbelis D.🟨 Thẻ vàng 42'
- 27Kotsiras G.
- 28Mendez A.
- 32Silva J.
- 39Ricardinho
- 75Mbunga Kimpioka B.⚽ Ghi bàn 39'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
40
Thẻ vàng
21
Sút bóng
54
Sút cầu môn
31
Sút ngoài cầu môn
12
Cản bóng
11
TL kiểm soát bóng
52%48%
Chuyền bóng
248229
TL chuyền bóng thành công
84%84%
Phạm lỗi
126
Việt vị
12
Cứu thua
02
Quả ném biên
611
Chuyền dài
1221
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
PAOK Saloniki (30 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Asteras Tripolis (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| PAOK Saloniki | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1926-4-28 | Thành lập | 1931 |
| Thompas Stadium | Sân nhà | Tripoli |
| 28700 | Sức chứa | 6700 |
| Alessio Lisci | HLV | Savvas Pantelidis |
| Thessaloniki | Khu vực | Tripolis |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.20 | 5.45 | 9.40 | 0.94 | 3.00 | 0.78 | 0.84 | 1.50 | 0.94 |
| Live | 1.21 ↑ | 5.35 ↓ | 8.90 ↓ | 0.93 ↓ | 3.00 | 0.79 ↑ | 0.88 ↑ | 1.50 | 0.90 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.29 | 5.30 | 9.60 | 0.93 | 3.00 | 0.84 | 0.84 | 1.50 | 0.94 |
| Live | 1.03 ↓ | 26.00 ↑ | 506.00 ↑ | 4.10 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.25 | 5.25 | 9.50 | 0.97 | 3.00 | 0.83 | 0.85 | 1.50 | 0.94 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.50 ↑ | 176.00 ↑ | 3.15 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 2.15 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.28 | 4.90 | 7.00 | 0.96 | 3.00 | 0.86 | 0.88 | 1.50 | 0.96 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.40 ↑ | 200.00 ↑ | 4.54 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 2.17 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.30 | 5.50 | 10.00 | 0.57 | 2.50 | 1.35 | 0.80 | 1.50 | 0.95 |
| Live | 1.02 ↓ | 18.00 ↑ | 100.00 ↑ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.90 ↑ | 1.50 | 0.90 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 1.28 | 4.90 | 7.00 | 0.96 | 3.00 | 0.86 | 0.88 | 1.50 | 0.96 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.40 ↑ | 200.00 ↑ | 4.54 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 2.17 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.28 | 5.10 | 8.00 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 0.87 | 1.50 | 0.95 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.50 ↑ | 31.00 ↑ | 5.55 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.29 | 4.87 | 7.10 | 0.98 | 3.00 | 0.88 | 0.92 | 1.50 | 0.96 |
| Live | 3.72 ↑ | 1.37 ↓ | 9.60 ↑ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 2.12 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.28 | 4.80 | 8.00 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 81.00 ↑ | 1.60 ↑ | 2.50 | 0.40 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.29 | 4.50 | 11.00 | 0.85 | 2.75 | 0.87 | 0.92 | 1.50 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 13.18 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.32 | 4.60 | 10.00 | 0.61 | 2.50 | 1.13 | 0.80 | 1.50 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.45 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.03 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.29 | 5.00 | 9.00 | 0.98 | 3.00 | 0.83 | 0.85 | 1.50 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.40 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| PAOK Saloniki | +1 1/2 | 1 | 0 | 0 |
| Asteras Tripolis | -1 1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).