Kết quả bóng đá trận Panthrakikos vs Panserraikos, 19:00 ngày 03/10/2026
National B (Hy Lạp) · 19:00 ngày 03/10/2026
Panthrakikos 1 Kết thúc HT 0-1 1
Panserraikos
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 4
Nhiệt độ: 22°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 3 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 2 | 0 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 2 | 7 | 10 | 12 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 12 | 16 |
| Điểm | 1 | 7 | 12 | 14 |
Chủ = Panthrakikos · Khách = Panserraikos
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Panthrakikos | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (62%) | Thắng/Thắng | 1 (11%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (11%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 3 (33%) |
| 3 (23%) | Hòa/Hòa | 1 (11%) |
| 1 (8%) | Hòa/Bại | 3 (33%) |
| 1 (8%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Panthrakikos
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12 |
Panserraikos
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 4 | 5 | 17 | 16 | 55 | 17 | 14 |
| Sân nhà | 13 | 3 | 2 | 8 | 8 | 24 | 11 | 14 |
| Sân khách | 13 | 1 | 3 | 9 | 8 | 31 | 6 | 14 |
Thống kê kỹ thuật
Chưa có số liệu.
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Panthrakikos (18 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 0.78 bàn/trận
Panserraikos (30 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Panthrakikos | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1963 | Thành lập | 1964 |
| Komotinis | Sân nhà | Serres Stadium |
| 4800 | Sức chứa | 11000 |
| Jose Manuel Roca | HLV | Cristiano Bacci |
| Alexandroupolis | Khu vực | Serrai |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.80 | 3.20 | 2.00 | 0.89 | 2.25 | 0.94 | 0.96 | -0.25 | 0.86 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.07 ↓ | 11.00 ↑ | 5.80 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 1.11 ↑ | 0.00 | 0.71 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.30 | 2.95 | 2.25 | 1.10 | 2.50 | 0.60 | 0.60 | -0.50 | 1.10 |
| Live | 8.00 ↑ | 1.22 ↓ | 6.25 ↑ | 2.60 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 0.60 | -0.50 | 1.10 | |
| Sbobet | Sớm | 2.97 | 2.98 | 2.09 | 0.90 | 2.25 | 0.90 | 0.90 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 10.50 ↑ | 1.07 ↓ | 8.40 ↑ | 4.54 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 1.31 ↑ | 0.00 | 0.56 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.70 | 3.10 | 1.91 | 1.15 | 2.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.70 | 3.10 | 1.84 | 0.80 | 2.25 | 0.72 | 0.73 | -0.50 | 0.79 |
| Live | 3.35 ↓ | 3.10 | 2.10 ↑ | 0.82 ↑ | 2.25 | 0.82 ↑ | 0.82 ↑ | -0.25 | 0.83 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 3.85 | 3.10 | 1.97 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | 1.62 | 0.00 | 0.39 |
| Live | 14.10 ↑ | 1.08 ↓ | 12.10 ↑ | 4.43 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 1.11 ↓ | 0.00 | 0.68 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.80 | 3.10 | 1.90 | 0.88 | 2.25 | 0.93 | 0.80 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 8.50 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Panthrakikos | -1/4 | 1 | 0 | 1 |
| Panserraikos | +1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).