Kết quả bóng đá trận Panthrakikos vs Niki Volou, 21:00 ngày 21/09/2026
National B (Hy Lạp) · 21:00 ngày 21/09/2026
Panthrakikos 1 Kết thúc HT 0-0 0
Niki Volou
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 3
Nhiệt độ: 26°C
Diễn biến trận đấu
| Panthrakikos | Phút | |
| 24' | ||
| 44' | ||
| HT 0-0 | ||
| 50' | ||
| 67' | ||
| 1 - 0 ⚽ | 86' | |
| 90' | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 6 | 2 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 0 | 3 | 2 | 6 |
| Ghi bàn | 3 | 1 | 16 | 10 |
| Mất bàn | 0 | 6 | 8 | 12 |
| Điểm | 7 | 0 | 20 | 8 |
Chủ = Panthrakikos · Khách = Niki Volou
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Panthrakikos | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (62%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (10%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 3 (30%) |
| 3 (23%) | Hòa/Hòa | 3 (30%) |
| 1 (8%) | Hòa/Bại | 2 (20%) |
| 1 (8%) | Bại/Bại | 1 (10%) |
Bảng xếp hạng
Panthrakikos
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12 |
Niki Volou
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 4 | 9 | 5 | 17 | 14 | 21 | 8 |
| Sân nhà | 9 | 3 | 3 | 3 | 13 | 9 | 12 | 4 |
| Sân khách | 9 | 1 | 6 | 2 | 4 | 5 | 9 | 5 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
23
Thẻ vàng
32
Sút bóng
144
Sút cầu môn
61
Sút ngoài cầu môn
83
TL kiểm soát bóng
57%43%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Panthrakikos (15 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 0.67 bàn/trận
Niki Volou (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 0.73 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Panthrakikos | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1963 | Thành lập | |
| Komotinis | Sân nhà | Panthessalian Stadium |
| 4800 | Sức chứa | 22700 |
| Jose Manuel Roca | HLV | Wiljan Vloet |
| Alexandroupolis | Khu vực | Greece |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.40 | 3.10 | 2.20 | 0.79 | 2.00 | 1.04 | 0.92 | -0.25 | 0.92 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 71.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 2.50 ↑ | 0.25 | 0.22 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.90 | 3.25 | 1.80 | 0.95 | 2.25 | 0.81 | 0.96 | -0.50 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 6.50 ↑ | 150.00 ↑ | 2.70 ↑ | 1.50 | 0.21 ↓ | 1.66 ↑ | 0.25 | 0.36 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 4.70 | 3.30 | 1.73 | 1.10 | 2.50 | 0.60 | 0.95 | -0.50 | 0.70 |
| Live | 1.02 ↓ | 12.00 ↑ | 100.00 ↑ | 3.80 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.55 ↓ | -0.50 | 1.20 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 3.90 | 3.25 | 1.80 | 0.95 | 2.25 | 0.81 | 0.96 | -0.50 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 6.50 ↑ | 150.00 ↑ | 2.70 ↑ | 1.50 | 0.21 ↓ | 1.63 ↑ | 0.25 | 0.37 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.70 | 3.25 | 1.85 | 0.93 | 2.25 | 0.77 | 0.85 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 3.90 ↑ | 1.34 ↓ | 6.70 ↑ | 1.40 ↑ | 0.50 | 0.41 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.44 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.67 | 2.96 | 1.85 | 1.00 | 2.25 | 0.80 | 0.95 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 3.81 ↑ | 1.33 ↓ | 7.10 ↑ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 3.22 ↑ | 0.25 | 0.11 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.50 | 3.30 | 1.67 | 1.15 | 2.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 81.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 5.50 | 3.45 | 1.50 | 0.81 | 2.75 | 1.00 | 0.69 | -1.00 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.50 ↑ | 47.00 ↑ | 2.87 ↑ | 1.50 | 0.19 ↓ | 1.90 ↑ | 0.25 | 0.33 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 5.72 | 3.60 | 1.59 | 1.20 | 2.50 | 0.65 | 0.91 | -0.75 | 0.72 |
| Live | 1.02 ↓ | 13.00 ↑ | 55.00 ↑ | 4.93 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.07 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 5.75 | 3.60 | 1.57 | 0.95 | 2.25 | 0.85 | 0.80 | -1.00 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.40 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.