Kết quả bóng đá trận Panthrakikos vs Asteras Tripoli B, 20:00 ngày 25/10/2026
National B (Hy Lạp) · 20:00 ngày 25/10/2026
Panthrakikos 2 Kết thúc HT 1-1 2
Asteras Tripoli B
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 4
Nhiệt độ: 20°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 3 | 1 |
| Hòa | 1 | 3 | 4 | 5 |
| Bại | 1 | 0 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 4 | 12 | 8 |
| Mất bàn | 6 | 4 | 12 | 15 |
| Điểm | 4 | 3 | 13 | 8 |
Chủ = Panthrakikos · Khách = Asteras Tripoli B
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Panthrakikos | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (53%) | Thắng/Thắng | 5 (17%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 3 (10%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 6 (20%) |
| 5 (33%) | Hòa/Hòa | 6 (20%) |
| 1 (7%) | Hòa/Bại | 3 (10%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 1 (7%) | Bại/Bại | 6 (20%) |
Bảng xếp hạng
Panthrakikos
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12 |
Asteras Tripoli B
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 1 | 2 | 3 | 4 | 10 | 21 | 4 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 3 | 4 | 3 |
| Sân khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 7 | 1 | 3 |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Panthrakikos (22 trận)
Ghi 1.55 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Asteras Tripoli B (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Panthrakikos | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1963 | Thành lập | |
| Komotinis | Sân nhà | |
| 4800 | Sức chứa | 0 |
| Jose Manuel Roca | HLV | |
| Alexandroupolis | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.97 | 3.05 | 3.75 | 1.20 | 2.50 | 0.55 | 0.95 | 0.50 | 0.70 |
| Live | 1.22 ↓ | 5.25 ↑ | 13.00 ↑ | 0.75 ↓ | 2.50 | 0.95 ↑ | 0.85 ↓ | 0.50 | 0.80 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.00 | 3.20 | 3.30 | 1.10 | 2.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 10.00 ↑ | 1.05 ↓ | 15.00 ↑ | 0.60 ↓ | 2.50 | 1.10 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.10 | 3.05 | 2.95 | 0.71 | 2.25 | 0.81 | 0.81 | 0.25 | 0.71 |
| Live | 1.06 ↓ | 7.75 ↑ | 35.00 ↑ | 3.20 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.20 | 3.20 | 3.05 | 1.04 | 2.50 | 0.67 | 0.87 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 18.60 ↑ | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 6.17 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.45 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.20 | 3.20 | 3.10 | 0.85 | 2.25 | 0.95 | 0.95 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 7.40 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Panthrakikos | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Asteras Tripoli B | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).