Kết quả bóng đá trận Panathinaikos vs PAOK Saloniki, 01:30 ngày 07/09/2026
Super League A (Hy Lạp) · 01:30 ngày 07/09/2026
Panathinaikos 3 Kết thúc HT 2-0 1
PAOK Saloniki
🟨 3 - 1 🟥 1 - 1 ⛳ 5 - 2
Nhiệt độ: 22℃~23℃
Diễn biến trận đấu
| Panathinaikos | Phút | |
| 15' | Elustondo A. | |
| 18' ⇄ | ▲ Bataoulas D. ▼ | |
| Taborda V. (Kiến tạo: Giorgos Kyriakopoulos) 1 - 0 ⚽ | 29' | |
| HT 2-0 | ||
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 7 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 1 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 5 | 18 | 17 |
| Mất bàn | 1 | 4 | 6 | 12 |
| Điểm | 6 | 6 | 23 | 17 |
Chủ = Panathinaikos · Khách = PAOK Saloniki
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Panathinaikos | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (40%) | Thắng/Thắng | 5 (31%) |
| 3 (20%) | Hòa/Thắng | 4 (25%) |
| 5 (33%) | Hòa/Hòa | 2 (13%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (13%) |
| 1 (7%) | Bại/Bại | 3 (19%) |
Bảng xếp hạng
Panathinaikos
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 | 7 | 52 | 4 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 | 4 | 2 | 4 |
| Sân khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 3 | 1 | 4 |
PAOK Saloniki
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 1 | 4 | 1 | 7 | 8 | 64 | 3 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 2 | 0 | 4 | 2 | 5 | 2 |
| Sân khách | 3 | 0 | 2 | 1 | 3 | 6 | 2 | 3 |
Đội hình
Panathinaikos
PAOK Saloniki
1Pena I.2Calabria D.6de Vrij S.55Van Drongelen R.77Kyriakopoulos G.22Camara E.99Garcia L.10Andino S.20Taborda V.42Kangwa K.7Tetteh A.1Pavlenka J.3Kenny J.5Michailidis G.6Elustondo A.13Giannoulis D.7Santamaria B.20Zafeiris C.10Pelkas D.14Zivkovic A.22Ali T.27Ndiaye C.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Pena I.
- 2Calabria D.
- 6de Vrij S.
- 7Tetteh A.
- 10Andino S.
- 20Taborda V.⚽ Ghi bàn 29'
- 22Camara E.
- 42Kangwa K.
- 55Van Drongelen R.
- 77Kyriakopoulos G.🎯 Kiến tạo 29'
- 99Garcia L.
Khách · 4231
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
10
Sút bóng
60
Sút cầu môn
20
Sút ngoài cầu môn
20
Cản bóng
20
TL kiểm soát bóng
68%32%
Chuyền bóng
16369
TL chuyền bóng thành công
87%68%
Phạm lỗi
45
Việt vị
10
Cứu thua
01
Quả ném biên
67
Chuyền dài
56
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Panathinaikos (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
PAOK Saloniki (30 trận)
Ghi 1.87 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Panathinaikos | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1899 | Thành lập | 1926-4-28 |
| Olympic Spiros Louis | Sân nhà | Thompas Stadium |
| 65000 | Sức chứa | 28700 |
| Jacob Neestrup | HLV | Alessio Lisci |
| Athens | Khu vực | Thessaloniki |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.27 | 3.35 | 2.58 | 0.95 | 2.50 | 0.77 | 1.03 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 1.94 ↓ | 3.38 ↑ | 3.18 ↑ | 1.30 ↑ | 3.50 | 0.40 ↓ | 1.46 ↑ | 0.25 | 0.30 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.42 | 3.30 | 2.90 | 0.98 | 2.50 | 0.80 | 1.08 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 1.07 ↓ | 27.00 ↑ | 84.00 ↑ | 5.80 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 4.30 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.38 | 3.20 | 2.75 | 0.99 | 2.50 | 0.81 | 1.04 | 0.25 | 0.71 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.50 ↑ | 56.00 ↑ | 3.75 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.45 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.27 | 3.15 | 2.73 | 1.00 | 2.50 | 0.82 | 1.08 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 80.00 ↑ | 10.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.51 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.35 | 3.20 | 3.15 | 1.15 | 2.50 | 0.65 | 0.63 | 0.00 | 1.20 |
| Live | 1.01 ↓ | 33.00 ↑ | 100.00 ↑ | 6.00 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 1.00 ↑ | 0.50 | 0.80 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.26 | 3.10 | 3.05 | 0.87 | 2.25 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 2.40 ↑ | 3.15 ↑ | 2.85 ↓ | 0.77 ↓ | 2.25 | 0.90 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.27 | 3.15 | 2.73 | 1.00 | 2.50 | 0.82 | 1.08 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 80.00 ↑ | 10.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.51 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.32 | 3.35 | 2.71 | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 1.06 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 20.00 ↑ | 5.55 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 5.88 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.41 | 3.08 | 2.61 | 1.01 | 2.50 | 0.85 | 1.17 | 0.25 | 0.73 |
| Live | 1.09 ↓ | 7.70 ↑ | 18.00 ↑ | 5.55 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.10 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.28 | 3.06 | 3.01 | 0.95 | 2.25 | 0.91 | 1.00 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 2.37 ↑ | 3.16 ↑ | 2.79 ↓ | 0.80 ↓ | 2.25 | 1.06 ↑ | 1.08 ↑ | 0.25 | 0.80 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.50 | 3.20 | 2.45 | 1.00 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.17 ↓ | 2.50 | 3.20 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.25 | 3.15 | 3.10 | 0.91 | 2.25 | 0.81 | 0.91 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 22.00 ↑ | 91.00 ↑ | 13.18 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.78 | 3.33 | 2.47 | 0.88 | 2.25 | 0.91 | 1.02 | 0.00 | 0.79 |
| Live | 2.44 ↓ | 3.26 ↓ | 2.96 ↑ | 1.00 ↑ | 2.50 | 0.82 ↓ | 1.10 ↑ | 0.25 | 0.76 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.60 | 3.30 | 2.55 | 0.98 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 2.40 ↓ | 3.25 ↓ | 2.85 ↑ | 1.00 ↑ | 2.50 | 0.70 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.59 | 3.30 | 2.09 | 1.16 | 2.50 | 0.65 | 0.62 | 0.00 | 1.15 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 201.00 ↑ | 5.52 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.37 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.32 | 3.25 | 2.85 | 0.83 | 2.25 | 0.98 | 1.05 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 201.00 ↑ | 8.00 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.