Kết quả bóng đá trận Panathinaikos vs Panaitolikos Agrinio, 01:30 ngày 14/09/2026
Super League A (Hy Lạp) · 01:30 ngày 14/09/2026
Panathinaikos 3 Kết thúc HT 2-0 0
Panaitolikos Agrinio
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 2
Nhiệt độ: 24℃~25℃
Diễn biến trận đấu
| Panathinaikos | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 14' | |
| Taborda V. 2 - 0 ⚽ | 14' | |
| 19' | Stajic N. | |
| ▲ Garcia L. ▼ | 20' ⇄ | |
| 22' | ||
| HT 2-0 | ||
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 7 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 0 | 2 | 0 | 5 |
| Ghi bàn | 6 | 3 | 19 | 12 |
| Mất bàn | 0 | 6 | 6 | 16 |
| Điểm | 9 | 3 | 24 | 13 |
Chủ = Panathinaikos · Khách = Panaitolikos Agrinio
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Panathinaikos | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (40%) | Thắng/Thắng | 3 (27%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (9%) |
| 3 (20%) | Hòa/Thắng | 2 (18%) |
| 5 (33%) | Hòa/Hòa | 1 (9%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (9%) |
| 1 (7%) | Bại/Bại | 3 (27%) |
Bảng xếp hạng
Panathinaikos
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 | 7 | 52 | 4 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 | 4 | 2 | 4 |
| Sân khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 3 | 1 | 4 |
Panaitolikos Agrinio
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 7 | 5 | 14 | 24 | 38 | 26 | 11 |
| Sân nhà | 13 | 4 | 1 | 8 | 15 | 23 | 13 | 10 |
| Sân khách | 13 | 3 | 4 | 6 | 9 | 15 | 13 | 9 |
Đội hình
Panathinaikos
Panaitolikos Agrinio
1Pena I.2Calabria D.6de Vrij S.55Van Drongelen R.77Kyriakopoulos G.22Camara E.26Louza I.10Andino S.20Taborda V.21Ounahi A.9Dessers C.99Y.Kucherenko2Granath G.35Mavrias Ch.49Stajic N.65Apostolos Apostolopoulos18Satsias G.10Bassi A.12Djenepo M.14Aleksic K.44Erakovic N.9Mejia M.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Pena I.
- 2Calabria D.
- 6de Vrij S.
- 9Dessers C.
- 10Andino S.
- 20Taborda V.⚽ Ghi bàn 14'
- 21Ounahi A.
- 22Camara E.
- 26Louza I.
- 55Van Drongelen R.
- 77Kyriakopoulos G.
Khách · 4141
- 2Granath G.
- 9Mejia M.
- 10Bassi A.
- 12Djenepo M.
- 14Aleksic K.
- 18Satsias G.
- 35Mavrias Ch.
- 44Erakovic N.
- 49Stajic N.🟨 Thẻ vàng 19'
- 65Apostolos Apostolopoulos
- 99Y.Kucherenko
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
31
Thẻ vàng
01
Sút bóng
11
Sút ngoài cầu môn
11
TL kiểm soát bóng
1%99%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Panathinaikos (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
Panaitolikos Agrinio (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Panathinaikos | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1899 | Thành lập | 1926 |
| Olympic Spiros Louis | Sân nhà | Panetolikos Stadium |
| 65000 | Sức chứa | 7000 |
| Jacob Neestrup | HLV | Giannis Anastasiou |
| Athens | Khu vực | Agrinio |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.23 | 5.00 | 9.10 | 0.96 | 2.75 | 0.76 | 0.96 | 1.50 | 0.82 |
| Live | 1.11 ↓ | 6.60 ↑ | 14.00 ↑ | 0.82 ↓ | 3.00 | 0.90 ↑ | 0.78 ↓ | 1.75 | 1.00 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.30 | 4.80 | 9.50 | 0.81 | 2.50 | 0.96 | 0.98 | 1.50 | 0.78 |
| Live | 1.04 ↓ | 28.00 ↑ | 74.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.03 ↓ | 0.00 | 5.70 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.29 | 4.75 | 9.50 | 0.99 | 2.75 | 0.81 | 0.96 | 1.50 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 56.00 ↑ | 2.80 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 2.45 ↑ | 0.25 | 0.31 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.30 | 4.70 | 7.40 | 0.99 | 2.75 | 0.83 | 0.99 | 1.50 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 80.00 ↑ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.10 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.33 | 5.25 | 9.00 | 0.63 | 2.50 | 1.20 | 0.90 | 1.50 | 0.85 |
| Live | 1.07 ↓ | 11.00 ↑ | 50.00 ↑ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.95 ↑ | 2.00 | 0.77 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 1.31 | 4.60 | 7.20 | 0.98 | 2.75 | 0.84 | 0.96 | 1.50 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 80.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.21 ↓ | 0.00 | 3.22 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.31 | 4.75 | 7.90 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 1.00 | 1.50 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 20.00 ↑ | 4.34 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 3.70 ↑ | 0.25 | 0.15 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.31 | 4.37 | 7.60 | 1.06 | 2.75 | 0.80 | 1.08 | 1.50 | 0.80 |
| Live | 1.06 ↓ | 8.20 ↑ | 27.00 ↑ | 3.57 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.63 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.30 | 4.60 | 8.00 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 91.00 ↑ | 2.50 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.27 | 5.25 | 9.00 | 0.81 | 2.75 | 0.92 | 0.84 | 1.50 | 0.89 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 4.56 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 0.20 ↓ | 0.00 | 3.20 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.23 | 5.00 | 10.60 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 0.86 | 1.50 | 0.84 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 425.00 ↑ | 3.34 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 2.32 ↑ | 0.25 | 0.33 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.27 | 4.50 | 9.00 | 0.83 | 2.50 | 0.98 | 1.00 | 1.50 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 401.00 ↑ | 5.40 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 0.11 ↓ | 0.00 | 5.60 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Panathinaikos | +1 1/2 | 2 | 0 | 0 |
| Panaitolikos Agrinio | -1 1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).