Kết quả bóng đá trận Panathinaikos vs Hradec Kralove, 01:30 ngày 21/08/2026
UEFA Conference League · 01:30 ngày 21/08/2026
Panathinaikos 2 Kết thúc HT 0-0 2
Hradec Kralove
🟨 2 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 5
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 26℃~27℃
Tường thuật trực tiếp
Panathinaikos
Hradec Kralove
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Jerome Brisard
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
16'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Georgios Katris, ra Triantafyllos Tsapras
⛳ Phạt góc
44'
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Santino Andino
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
49'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Andrews Tetteh 1-0
⚽ BÀN THẮNG - Andrews Tetteh 2-0, kiến tạo: Pedro Chirivella
61'
🔁 Thay người: vào Abdullahi Umar, ra Tom Sloncik
🔁 Thay người: vào Cyriel Dessers, ra Levi Garcia
🔁 Thay người: vào Facundo Pellistri Rebollo, ra Santino Andino
72'
🔁 Thay người: vào Daniel Trubac, ra Samuel Dancak
72'
⛳ Phạt góc
72'
🔁 Thay người: vào Adam Vlkanova, ra Mick van Buren
🔁 Thay người: vào Jagusic Adriano, ra Vicente Taborda
🔁 Thay người: vào Elmin Rastoder, ra Andrews Tetteh
73'
🔁 Thay người: vào Matej Valenta, ra Vladimir Darida
82'
⛳ Phạt góc
82'
🔁 Thay người: vào Elione Neto, ra Ondrej Mihalik
89'
⚽ BÀN THẮNG - Abdullahi Umar 2-1, kiến tạo: Filip Cihak
🟨 Thẻ vàng - Etienne Camara
90+6'
⚽ BÀN THẮNG - Abdullahi Umar 2-2
⏹ Kết thúc trận đấu (2-2)
Diễn biến trận đấu
| Panathinaikos | Phút | |
| ▲ Georgios Katris ▼ Triantafyllos Tsapras | 24' ⇄ | |
| Santino Andino | 45+1' | |
| HT 0-0 | ||
| Andrews Tetteh 1 - 0 ⚽ | 55' | |
| Andrews Tetteh(Assists:Pedro Chirivella) (Kiến tạo: Pedro Chirivella) 2 - 0 ⚽ | 61' | |
| 61' ⇄ | ▲ Abdullahi Umar ▼ Tom Sloncik | |
| ▲ Cyriel Dessers ▼ Levi Garcia | 67' ⇄ | |
| ▲ Facundo Pellistri Rebollo ▼ Santino Andino | 67' ⇄ | |
| ▲ Facundo Pellistri Rebollo ▼ Santino Andino | 67' ⇄ | |
| 72' ⇄ | ▲ Daniel Trubac ▼ Samuel Dancak | |
| 72' ⇄ | ▲ Adam Vlkanova ▼ Mick van Buren | |
| ▲ Jagusic Adriano ▼ Vicente Taborda | 73' ⇄ | |
| ▲ Elmin Rastoder ▼ Andrews Tetteh | 73' ⇄ | |
| 73' ⇄ | ▲ Matej Valenta ▼ Vladimir Darida | |
| 82' ⇄ | ▲ Elione Neto ▼ Ondrej Mihalik | |
| 89' | ⚽ 2 - 1 Abdullahi Umar(Assists:Filip Cihak) (Kiến tạo: Filip Cihak) | |
| Etienne Camara | 90+4' | |
| 90+6' | ⚽ 2 - 2 Abdullahi Umar | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 4 | 4 |
| Hòa | 3 | 1 | 5 | 4 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 4 | 21 | 14 |
| Mất bàn | 4 | 4 | 14 | 11 |
| Điểm | 3 | 4 | 17 | 16 |
Chủ = Panathinaikos · Khách = Hradec Kralove
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Panathinaikos | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (33%) | Thắng/Thắng | 5 (31%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 1 (11%) | Hòa/Thắng | 3 (19%) |
| 4 (44%) | Hòa/Hòa | 2 (13%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (13%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 1 (11%) | Bại/Bại | 1 (6%) |
Thành tích gần đây — Panathinaikos
HHHTBTTTHB
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 19/13 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 5/2/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/08/26 | CSKA 1948 Sofia | 1-1 (0-0) | Panathinaikos | +0.75 | 2.5 | H |
| 06/08/26 | Panathinaikos | 1-1 (1-1) | CSKA 1948 Sofia | +1.5 | 2.75 | H |
| 31/07/26 | Panathinaikos | 2-2 (1-1) | Paksi SE Honlapja | +1.75 | 3 | H |
| 24/07/26 | Paksi SE Honlapja | 1-2 (0-1) | Panathinaikos | +1 | 3 | T |
| 15/07/26 | Rapid Wien | 4-1 (3-0) | Panathinaikos | +0.25 | 3.5 | B |
| 12/07/26 | Panathinaikos | 3-0 (0-0) | Grasshopper | +1 | 3 | T |
| 04/07/26 | AFC Ajax | 1-3 (1-2) | Panathinaikos | -0.5 | 3 | T |
| 01/07/26 | Helmond Sport | 0-4 (0-2) | Panathinaikos | +1.5 | 3 | T |
| 17/05/26 | Panathinaikos | 2-2 (0-2) | PAOK Saloniki | -0.5 | 2.5 | H |
| 13/05/26 | Olympiakos Piraeus | 1-0 (1-0) | Panathinaikos | -1.25 | 2.5 | B |
| 10/05/26 | AEK Athens | 2-1 (0-0) | Panathinaikos | -1 | 2.25 | B |
| 04/05/26 | Panathinaikos | 0-0 (0-0) | AEK Athens | -0.25 | 2.25 | H |
| 20/04/26 | Panathinaikos | 0-2 (0-2) | Olympiakos Piraeus | -0.5 | 2 | B |
| 05/04/26 | PAOK Saloniki | 0-0 (0-0) | Panathinaikos | -0.75 | 2.25 | H |
| 23/03/26 | Asteras Tripolis | 1-2 (0-2) | Panathinaikos | +0.75 | 2 | T |
| 20/03/26 | Real Betis | 4-0 (2-0) | Panathinaikos | -1.25 | 2.5 | B |
| 16/03/26 | Panathinaikos | 0-0 (0-0) | Panaitolikos Agrinio | +1.5 | 2.5 | H |
| 13/03/26 | Panathinaikos | 1-0 (0-0) | Real Betis | -0.25 | 2.25 | T |
| 09/03/26 | Levadiakos | 1-4 (0-2) | Panathinaikos | +0.25 | 2.25 | T |
| 04/03/26 | Panathinaikos | 4-1 (2-1) | OFI Crete | +1.5 | 3 | T |
Thành tích gần đây — Hradec Kralove
BTBHTTTHHT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 15/9 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/08/26 | Besiktas JK | 1-0 (1-0) | Hradec Kralove | -1.5 | 2.75 | B |
| 09/08/26 | Hradec Kralove | 2-1 (1-0) | Banik Ostrava | +0.5 | 2.5 | T |
| 07/08/26 | Hradec Kralove | 0-1 (0-0) | Besiktas JK | -0.5 | 2.5 | B |
| 02/08/26 | Bohemians 1905 | 0-0 (0-0) | Hradec Kralove | -0.25 | 2.5 | H |
| 31/07/26 | Hradec Kralove | 3-1 (1-1) | Tromso IL | -0.5 | 2.5 | T |
| 27/07/26 | Hradec Kralove | 2-1 (1-0) | Pardubice | +0.5 | 2.5 | T |
| 24/07/26 | Tromso IL | 0-1 (0-0) | Hradec Kralove | -0.75 | 2.25 | T |
| 16/07/26 | Metalist 1925 Kharkiv | 3-3 (2-0) | Hradec Kralove | +0.25 | 2.5 | H |
| 13/07/26 | Wolfsberger AC | 1-1 (0-1) | Hradec Kralove | -0.25 | 3 | H |
| 10/07/26 | Nordsjaelland | 0-3 (0-3) | Hradec Kralove | -0.5 | 3 | T |
| 04/07/26 | Hradec Kralove | 2-1 (1-0) | Sparta Praha B | +2 | 3.5 | T |
| 24/05/26 | AC Sparta Prague | 2-1 (1-1) | Hradec Kralove | -0.75 | 2.5 | B |
| 17/05/26 | Hradec Kralove | 3-1 (1-0) | Slavia Praha | -0.25 | 2.5 | T |
| 13/05/26 | Hradec Kralove | 1-0 (1-0) | Slovan Liberec | 0 | 2.5 | T |
| 10/05/26 | Baumit Jablonec | 1-1 (0-1) | Hradec Kralove | -0.25 | 2.5 | H |
| 03/05/26 | FC Viktoria Plzen | 3-1 (1-1) | Hradec Kralove | -1 | 2.75 | B |
| 25/04/26 | Teplice | 0-1 (0-0) | Hradec Kralove | 0 | 2 | T |
| 19/04/26 | Hradec Kralove | 2-1 (1-1) | Slavia Praha | -0.75 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | Synot Slovacko | 1-3 (1-1) | Hradec Kralove | 0 | 2.25 | T |
| 05/04/26 | Hradec Kralove | 2-0 (1-0) | Bohemians 1905 | +0.5 | 2.25 | T |
Đội hình
Panathinaikos
Hradec Kralove
1Ignacio Pena Sotorres6CStefan de Vrij19Triantafyllos Tsapras55Rick van Drongelen77Giorgos Kyriakopoulos4Pedro Chirivella20Vicente Taborda22Etienne Camara7Andrews Tetteh10Santino Andino99Levi Garcia12Adam Zadrazil5Filip Cihak7Jakub Uhrincat25Frantisek Cech2David Ludvicek11Samuel Dancak16CVladimir Darida26Daniel Horak10Mick van Buren19Tom Sloncik17Ondrej Mihalik
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 1Ignacio Pena Sotorres
- 4Pedro Chirivella🎯 Kiến tạo 61'
- 6Stefan de Vrij C
- 7Andrews Tetteh⚽ Ghi bàn 55' · ⚽ Ghi bàn 61' · ▼ Rời sân 73'
- 10Santino Andino🟨 Thẻ vàng 45+1' · ▼ Rời sân 67'
- 19Triantafyllos Tsapras▼ Rời sân 24'
- 20Vicente Taborda▼ Rời sân 73'
- 22Etienne Camara🟨 Thẻ vàng 90+4'
- 55Rick van Drongelen
- 77Giorgos Kyriakopoulos
- 99Levi Garcia▼ Rời sân 67'
Khách · 3421
- 2David Ludvicek
- 5Filip Cihak🎯 Kiến tạo 89'
- 7Jakub Uhrincat
- 10Mick van Buren▼ Rời sân 72'
- 11Samuel Dancak▼ Rời sân 72'
- 12Adam Zadrazil
- 16Vladimir Darida C▼ Rời sân 73'
- 17Ondrej Mihalik▼ Rời sân 82'
- 19Tom Sloncik▼ Rời sân 61'
- 25Frantisek Cech
- 26Daniel Horak
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
65
Phạt góc (HT)
32
Thẻ vàng
20
Sút bóng
218
Sút cầu môn
93
Tấn công
171119
Tấn công nguy hiểm
10368
Sút ngoài cầu môn
52
Cản bóng
73
Đá phạt trực tiếp
814
TL kiểm soát bóng
57%43%
TL kiểm soát bóng (HT)
63%37%
Phạm lỗi
84
Việt vị
03
Quả ném biên
2112
So Sánh Sức Mạnh
45 55
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Panathinaikos (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Hradec Kralove (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 2 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Hradec Kralove (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Panathinaikos | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1899 | Thành lập | 1905 |
| Olympic Spiros Louis | Sân nhà | Malsovicka arena |
| 65000 | Sức chứa | 0 |
| Jacob Neestrup | HLV | David Horejs |
| Athens | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.33 | 3.97 | 5.90 | 0.86 | 2.50 | 0.76 | 0.96 | 1.25 | 0.74 |
| Live | 1.33 | 3.97 | 5.90 | 0.86 | 2.50 | 0.76 | 1.00 ↑ | 1.25 | 0.70 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.43 | 4.00 | 6.10 | 0.78 | 2.50 | 0.98 | 0.91 | 1.25 | 0.84 |
| Live | 1.12 ↓ | 6.60 ↑ | 21.00 ↑ | 4.00 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.50 | 4.00 | 6.00 | 0.84 | 2.50 | 0.90 | 0.83 | 1.00 | 0.91 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.50 ↑ | 301.00 ↑ | 3.05 ↑ | 2.50 | 0.19 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.48 | 3.90 | 5.30 | 0.87 | 2.50 | 0.93 | 0.82 | 1.00 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 250.00 ↑ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.45 | 4.30 | 7.50 | 0.77 | 2.50 | 0.97 | 0.70 | 1.00 | 1.05 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 100.00 ↑ | 7.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.83 ↑ | 1.00 | 0.90 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.44 | 4.30 | 7.40 | 0.78 | 2.50 | 0.96 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 18.36 ↑ | 100.00 ↑ | 5.80 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.48 | 3.90 | 5.30 | 0.87 | 2.50 | 0.93 | 0.82 | 1.00 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 250.00 ↑ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.31 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.42 | 4.25 | 6.30 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 1.02 | 1.25 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.50 ↑ | 21.00 ↑ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.37 | 3.98 | 6.20 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.97 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 1.11 ↓ | 6.20 ↑ | 23.00 ↑ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.21 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.44 | 4.09 | 6.30 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 1.04 | 1.25 | 0.78 |
| Live | 1.10 ↓ | 7.15 ↑ | 34.00 ↑ | 7.65 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.56 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.44 | 4.33 | 7.00 | 0.80 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 201.00 ↑ | 2.80 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.39 | 4.20 | 7.25 | 0.76 | 2.50 | 0.93 | 0.89 | 1.25 | 0.79 |
| Live | 1.01 ↓ | 30.00 ↑ | 326.00 ↑ | 11.73 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.39 | 4.09 | 6.63 | 0.81 | 2.50 | 0.94 | 0.97 | 1.25 | 0.78 |
| Live | 1.81 ↑ | 2.57 ↓ | 8.17 ↑ | 2.64 ↑ | 2.50 | 0.28 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.59 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.43 | 4.10 | 6.75 | 0.78 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 31.00 ↑ | 226.00 ↑ | 0.93 ↑ | 2.50 | 0.77 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.46 | 4.43 | 7.65 | 0.83 | 2.50 | 1.02 | 1.24 | 1.50 | 0.68 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 151.00 ↑ | 7.82 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.79 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.44 | 4.00 | 7.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.44 | 4.00 | 7.00 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.48 | 4.00 | 5.75 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.83 | 1.00 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 151.00 ↑ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.68 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.44 | 3.80 | 7.00 | 0.83 | 2.50 | 0.91 | 0.72 | 1.00 | 0.89 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 151.00 ↑ | 12.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.70 ↓ | 1.00 | 0.94 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Panathinaikos | +1 | 1 | 0 | 0 |
| Hradec Kralove | -1 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).