Kết quả bóng đá trận Panathinaikos vs Grasshopper, 01:00 ngày 12/07/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 01:00 ngày 12/07/2026
Panathinaikos
3 Kết thúc HT 0-0 0
Grasshopper
🟨 0 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 7 - 1
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 27°C

Diễn biến trận đấu

Panathinaikos Phút Grasshopper
39'
HT 0-0
Jagusic Adriano 1 - 0 48'
Anass Zaroury 2 - 0 71'
Vicente Taborda 3 - 0 88'
FT 3-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 22 43
Hòa 10 51
Bại 01 16
Ghi bàn 49 1618
Mất bàn 15 1223
Điểm 76 1710

Chủ = Panathinaikos · Khách = Grasshopper

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Panathinaikos (12)Hiệp 1 / Cả trậnGrasshopper (12)
4 (33%)Thắng/Thắng4 (33%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (8%)
2 (17%)Hòa/Thắng0 (0%)
5 (42%)Hòa/Hòa0 (0%)
0 (0%)Hòa/Bại4 (33%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (8%)
1 (8%)Bại/Bại2 (17%)

Thành tích gần đây — Panathinaikos

TTHBBHBHTB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/13 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF04/07/26AFC Ajax1-3 (1-2)Panathinaikos4-4-0.53T
INT CF01/07/26Helmond Sport0-4 (0-2)Panathinaikos3-7+1.53T
GRE D117/05/26Panathinaikos2-2 (0-2)PAOK Saloniki10-6-0.52.5H
GRE D113/05/26Olympiakos Piraeus1-0 (1-0)Panathinaikos5-0-1.252.5B
GRE D110/05/26AEK Athens2-1 (0-0)Panathinaikos8-1-12.25B
GRE D104/05/26Panathinaikos0-0 (0-0)AEK Athens2-7-0.252.25H
GRE D120/04/26Panathinaikos0-2 (0-2)Olympiakos Piraeus3-1-0.52B
GRE D105/04/26PAOK Saloniki0-0 (0-0)Panathinaikos2-4-0.752.25H
GRE D123/03/26Asteras Tripolis1-2 (0-2)Panathinaikos2-5+0.752T
UEFA EL20/03/26Real Betis4-0 (2-0)Panathinaikos4-1-1.252.5B
GRE D116/03/26Panathinaikos0-0 (0-0)Panaitolikos Agrinio5-6+1.52.5H
UEFA EL13/03/26Panathinaikos1-0 (0-0)Real Betis5-7-0.252.25T
GRE D109/03/26Levadiakos1-4 (0-2)Panathinaikos3-3+0.252.25T
GRE D104/03/26Panathinaikos4-1 (2-1)OFI Crete5-0+1.53T
GRE D102/03/26Panathinaikos3-1 (1-0)Aris Thessaloniki1-5+0.752.25T
UEFA EL27/02/26FC Viktoria Plzen1-1 (0-1)Panathinaikos6-2-0.52.25H
GRE D122/02/26OFI Crete0-2 (0-1)Panathinaikos2-7+0.52.25T
UEFA EL20/02/26Panathinaikos2-2 (1-1)FC Viktoria Plzen4-0+0.252.25H
GRE D116/02/26Panathinaikos1-1 (0-0)AEL Larisa4-1+1.52.5H
GRE Cup12/02/26PAOK Saloniki2-0 (0-0)Panathinaikos7-2-0.52.5B

Thành tích gần đây — Grasshopper

BTTHHTTBBB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 18/15 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF04/07/26FC Wil 19003-2 (2-0)Grasshopper3-14+0.52.75B
INT CF01/07/26SC Cham2-3 (0-2)Grasshopper5-3+1.53.75T
INT CF27/06/26Kreuzlingen0-4 (0-1)Grasshopper0-8--T
SUI SL22/05/26Grasshopper1-1 (1-1)Aarau8-3+0.52.5H
SUI SL19/05/26Aarau0-0 (0-0)Grasshopper6-5-0.252.75H
SUI SL16/05/26Lausanne Sports1-3 (0-2)Grasshopper7-2-13.25T
SUI SL13/05/26Grasshopper3-2 (0-2)Winterthur10-6+0.53T
SUI SL09/05/26FC Zurich2-1 (0-1)Grasshopper6-4-0.252.75B
SUI SL03/05/26Grasshopper0-2 (0-1)Servette2-3-0.252.75B
SUI SL25/04/26Grasshopper1-2 (1-0)Luzern5-6-0.253B
SUI Cup19/04/26Stade Ouchy2-0 (0-0)Grasshopper8-7+0.252.5B
SUI SL11/04/26Winterthur0-2 (0-1)Grasshopper3-3+0.253T
SUI SL06/04/26Grasshopper0-4 (0-1)FC Sion1-3-0.252.75B
SUI SL22/03/26Servette5-0 (4-0)Grasshopper5-4-0.752.75B
SUI SL15/03/26Thun5-1 (2-1)Grasshopper8-5-13B
SUI SL08/03/26Grasshopper2-3 (1-1)Lausanne Sports9-6-0.252.75B
SUI SL06/03/26Basel1-0 (0-0)Grasshopper4-9-13.25B
SUI SL01/03/26Grasshopper1-0 (1-0)Lugano4-9-0.252.75T
SUI SL22/02/26Grasshopper1-2 (0-1)FC Zurich10-4+0.252.75B
SUI SL15/02/26St. Gallen0-0 (0-0)Grasshopper5-2-0.752.75H

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
1
Phạt góc (HT)
3
0
Thẻ vàng
0
1
Sút bóng
18
5
Sút cầu môn
7
2
Tấn công
135
104
Tấn công nguy hiểm
62
51
Sút ngoài cầu môn
11
3
Đá phạt trực tiếp
1
0
TL kiểm soát bóng
58%
42%
TL kiểm soát bóng (HT)
61%
39%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

56 44
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Panathinaikos (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Grasshopper (21 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 1.76 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)3 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 23 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Panathinaikos (32 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 16 (50%)Hòa 3 (9%)Bại 13 (41%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 15 (47%)Hòa 2 (6%)Xỉu 15 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
WWVWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUVU

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
01
2 Bàn
11
3 Bàn
11
4+ Bàn
43
B.thắng H1
36
B.thắng H2
PanathinaikosGrasshopper

Chi tiết về HT/FT

22
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
01
B/B
PanathinaikosGrasshopper

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

63
Thắng 2+
23
Thắng 1
73
Hòa
26
Thua 1
35
Thua 2+
PanathinaikosGrasshopper

Thông tin đội bóng

Panathinaikos Thông tin Grasshopper
1899 Thành lập 1886/7/1
Olympic Spiros Louis Sân nhà Letzigrund Stadion
65000 Sức chứa 17700
Jacob Neestrup HLV Peter Zeidler
Athens Khu vực Zurich
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.524.305.400.923.000.820.771.001.00
Live1.11 ↓34.00 ↑81.00 ↑1.17 ↑2.500.69 ↓1.32 ↑0.250.62 ↓
VcbetSớm1.554.005.000.923.000.820.921.000.79
Live1.45 ↓4.33 ↑5.75 ↑0.93 ↑3.000.820.76 ↓1.000.96 ↑
Mansion88Sớm1.583.604.700.933.000.830.901.000.86
Live1.01 ↓9.50 ↑214.00 ↑1.09 ↑2.500.79 ↓1.31 ↑0.250.66 ↓
InterwettenSớm1.554.004.701.053.500.65---
Live1.12 ↓6.00 ↑40.00 ↑1.052.500.60 ↓---
10BETSớm1.544.405.000.893.250.81---
Live1.12 ↓6.10 ↑42.64 ↑1.05 ↑2.500.75 ↓---
12betSớm1.543.705.000.933.000.830.901.000.86
Live1.01 ↓9.50 ↑214.00 ↑1.09 ↑2.500.79 ↓1.31 ↑0.250.66 ↓
CrownSớm1.534.104.550.973.000.790.931.000.83
Live1.01 ↓13.50 ↑16.50 ↑1.28 ↑2.500.58 ↓1.33 ↑0.250.57 ↓
SbobetSớm1.513.714.511.013.000.750.961.000.80
Live1.10 ↓6.20 ↑29.00 ↑1.23 ↑2.500.69 ↓1.38 ↑0.250.62 ↓
WewbetSớm1.454.445.451.003.250.800.991.250.83
Live1.11 ↓7.10 ↑38.00 ↑1.04 ↑2.500.82 ↑1.26 ↑0.250.67 ↓
LadbrokesSớm1.484.204.800.482.501.50---
Live1.01 ↓29.00 ↑81.00 ↑1.15 ↑2.500.57 ↓---
18BetSớm1.484.505.500.923.250.810.751.000.98
Live1.01 ↓43.00 ↑291.00 ↑1.13 ↑2.500.67 ↓1.27 ↑0.250.59 ↓
PinnacleSớm1.493.974.960.762.750.960.801.000.92
Live1.13 ↓5.82 ↑22.31 ↑1.16 ↑2.500.64 ↓1.24 ↑0.250.59 ↓
BwinSớm1.474.205.001.153.500.62---
Live1.01 ↓36.00 ↑176.00 ↑0.80 ↓2.500.85 ↑---
1xBetSớm1.215.659.601.203.500.570.751.500.92
Live1.15 ↓6.23 ↑24.00 ↑1.05 ↓2.500.78 ↑1.33 ↑0.250.61 ↓
Bet 365Sớm1.673.903.901.003.250.800.880.750.93
Live1.01 ↓34.00 ↑81.00 ↑1.15 ↑2.500.68 ↓1.30 ↑0.250.60 ↓
William HillSớm1.444.005.000.572.501.25---
Live1.01 ↓51.00 ↑151.00 ↑1.05 ↑2.500.67 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +3/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Panathinaikos+3/4100
Grasshopper-3/4100

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).