Kết quả bóng đá trận Panathinaikos vs CSKA 1948 Sofia, 01:30 ngày 06/08/2026

UEFA Conference League · 01:30 ngày 06/08/2026
Panathinaikos
1 Kết thúc HT 1-1 1
CSKA 1948 Sofia
🟨 1 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 8 - 7
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 31℃~32℃

Tường thuật trực tiếp

PanathinaikosCSKA 1948 Sofia
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Matteo Marchetti
Phạt góc
5'
🎯 Dứt điểm - Jagusic Adriano (chân trái) — bị chặn
5'
🎯 Dứt điểm - Etienne Camara (chân trái) — bị chặn
6'
Phạt góc
7'
🚩 Việt vị
9'
15'
Phạt góc
19'
🎯 Dứt điểm - Jules Meyer (chân phải) — chệch khung thành
BÀN THẮNG - Jagusic Adriano 1-0, kiến tạo: Santino Andino
21'
🎯 Dứt điểm - Jagusic Adriano (đánh đầu) — vào lưới
21'
🚩 Việt vị
25'
🎯 Dứt điểm - Jagusic Adriano (chân phải) — chệch khung thành
26'
🎯 Dứt điểm - Stefan de Vrij (chân phải) — bị cản phá
26'
Phạt góc
27'
27'
🎯 Dứt điểm - Georgi Rusev (chân phải) — chệch khung thành
29'
Phạt góc
29'
🎯 Dứt điểm - FRÉDÉRIC MACIEL (chân phải) — bị chặn
29'
🎯 Dứt điểm - Hector Cuellar (chân phải) — bị chặn
29'
🎯 Dứt điểm - Didier Digard (đánh đầu) — chệch khung thành
29'
🎯 Dứt điểm - Moataz Zemzemi (chân trái) — bị chặn
30'
Phạt góc
30'
Phạt góc
31'
BÀN THẮNG - Georgi Rusev 1-1, kiến tạo: Hector Cuellar
31'
🎯 Dứt điểm - Georgi Rusev (chân phải) — vào lưới
31'
🎯 Dứt điểm - Hector Cuellar (chân trái) — chệch khung thành
39'
🎯 Dứt điểm - Didier Digard (chân trái) — chệch khung thành
39'
🎯 Dứt điểm - FRÉDÉRIC MACIEL (chân phải) — chệch khung thành
Phạt góc
44'
Hết hiệp 1 (1-1)
🎯 Dứt điểm - Elmin Rastoder (chân phải) — bị cản phá
46'
🎯 Dứt điểm - Facundo Pellistri Rebollo (chân phải) — bị chặn
47'
Phạt góc
48'
50'
🟨 Thẻ vàng - Hector Cuellar
50'
🎯 Dứt điểm - Moataz Zemzemi (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Jagusic Adriano (chân trái) — bị cản phá
52'
54'
Phạt góc
54'
🎯 Dứt điểm - Georgi Rusev (chân trái) — bị chặn
58'
🎯 Dứt điểm - Georgi Rusev (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Santino Andino (chân phải) — bị chặn
59'
🔁 Thay người: vào Vicente Taborda, ra Facundo Pellistri Rebollo
60'
Phạt góc
62'
🎯 Dứt điểm - Santino Andino (chân phải) — chệch khung thành
64'
🔁 Thay người: vào Adam Gnezda Cerin, ra Etienne Camara
67'
🔁 Thay người: vào Anass Zaroury, ra Santino Andino
67'
67'
🔁 Thay người: vào Mamadou Diallo, ra Didier Digard
🟨 Thẻ vàng - Triantafyllos Tsapras
69'
70'
🎯 Dứt điểm - Andre Hoffmann (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Elmin Rastoder (chân phải) — bị cản phá
71'
74'
🔁 Thay người: vào Elias Franco, ra Hector Cuellar
Phạt góc
76'
🎯 Dứt điểm - Elmin Rastoder (chân phải) — bị chặn
76'
79'
Phạt góc
80'
🎯 Dứt điểm - Lasha Dvali (đánh đầu) — chệch khung thành
81'
🎯 Dứt điểm - Mamadou Diallo (chân phải) — chệch khung thành
82'
Phạt góc
82'
🎯 Dứt điểm - Ognjen Gasevic (chân trái) Post
Phạt góc
84'
🔁 Thay người: vào Sotiris Kontouris, ra Jagusic Adriano
85'
🔁 Thay người: vào Georgios Katris, ra Triantafyllos Tsapras
85'
🎯 Dứt điểm - Vicente Taborda (chân phải) — bị chặn
85'
86'
🎯 Dứt điểm - Mamadou Diallo (chân phải) — bị chặn
90'
🎯 Dứt điểm - Mamadou Diallo (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Adam Gnezda Cerin (đánh đầu) — chệch khung thành
90+2'
Kết thúc trận đấu (1-1)

Diễn biến trận đấu

Panathinaikos Phút CSKA 1948 Sofia
Jagusic Adriano(Assists:Santino Andino) (Kiến tạo: Santino Andino) 1 - 0 21'
31' 1 - 1 Georgi Rusev(Assists:Hector Cuellar) (Kiến tạo: Hector Cuellar)
HT 1-1
50' Hector Cuellar
▲ Vicente Taborda ▼ Facundo Pellistri Rebollo60'
67' ▲ Mamadou Diallo ▼ Didier Digard
▲ Adam Gnezda Cerin ▼ Etienne Camara67'
▲ Anass Zaroury ▼ Santino Andino67'
Triantafyllos Tsapras 69'
74' ▲ Elias Franco ▼ Hector Cuellar
▲ Sotiris Kontouris ▼ Jagusic Adriano85'
▲ Georgios Katris ▼ Triantafyllos Tsapras85'
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 32 76
Hòa 00 32
Bại 01 02
Ghi bàn 64 1917
Mất bàn 03 69
Điểm 96 2420

Chủ = Panathinaikos · Khách = CSKA 1948 Sofia

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Panathinaikos (15)Hiệp 1 / Cả trậnCSKA 1948 Sofia (25)
6 (40%)Thắng/Thắng6 (24%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (4%)
3 (20%)Hòa/Thắng5 (20%)
5 (33%)Hòa/Hòa6 (24%)
0 (0%)Hòa/Bại5 (20%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (4%)
1 (7%)Bại/Bại1 (4%)

Thành tích đối đầu (1 trận)

Panathinaikos 1 (100%)Hòa 0 (0%)CSKA 1948 Sofia 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF05/07/23CSKA 1948 Sofia0-1 (0-1)Panathinaikos3-4+0.752.75T

Thành tích gần đây — Panathinaikos

HTBTTTHBBH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 18/13 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 6/2/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL31/07/26Panathinaikos2-2 (1-1)Paksi SE Honlapja8-5+1.753H
UEFA ECL24/07/26Paksi SE Honlapja1-2 (0-1)Panathinaikos5-4+13T
INT CF15/07/26Rapid Wien4-1 (3-0)Panathinaikos3-7+0.253.5B
INT CF12/07/26Panathinaikos3-0 (0-0)Grasshopper7-1+13T
INT CF04/07/26AFC Ajax1-3 (1-2)Panathinaikos4-4-0.53T
INT CF01/07/26Helmond Sport0-4 (0-2)Panathinaikos3-7+1.53T
GRE D117/05/26Panathinaikos2-2 (0-2)PAOK Saloniki10-6-0.52.5H
GRE D113/05/26Olympiakos Piraeus1-0 (1-0)Panathinaikos5-0-1.252.5B
GRE D110/05/26AEK Athens2-1 (0-0)Panathinaikos8-1-12.25B
GRE D104/05/26Panathinaikos0-0 (0-0)AEK Athens2-7-0.252.25H
GRE D120/04/26Panathinaikos0-2 (0-2)Olympiakos Piraeus3-1-0.52B
GRE D105/04/26PAOK Saloniki0-0 (0-0)Panathinaikos2-4-0.752.25H
GRE D123/03/26Asteras Tripolis1-2 (0-2)Panathinaikos2-5+0.752T
UEFA EL20/03/26Real Betis4-0 (2-0)Panathinaikos4-1-1.252.5B
GRE D116/03/26Panathinaikos0-0 (0-0)Panaitolikos Agrinio5-6+1.52.5H
UEFA EL13/03/26Panathinaikos1-0 (0-0)Real Betis5-7-0.252.25T
GRE D109/03/26Levadiakos1-4 (0-2)Panathinaikos3-3+0.252.25T
GRE D104/03/26Panathinaikos4-1 (2-1)OFI Crete5-0+1.53T
GRE D102/03/26Panathinaikos3-1 (1-0)Aris Thessaloniki1-5+0.752.25T
UEFA EL27/02/26FC Viktoria Plzen1-1 (0-1)Panathinaikos6-2-0.52.25H

Thành tích gần đây — CSKA 1948 Sofia

THTHHTBHTT
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 17/9 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BUL FL01/08/26CSKA 1948 Sofia2-1 (1-1)FC Arda Kardzhali2-2+0.52.25T
UEFA ECL29/07/26CSKA 1948 Sofia0-0 (0-0)Spartak Trnava4-7+0.52.25H
BUL FL25/07/26CSKA 1948 Sofia2-1 (1-0)Botev Vratsa8-5+12.5T
UEFA ECL23/07/26Spartak Trnava0-0 (0-0)CSKA 1948 Sofia7-6-0.252.25H
BUL FL17/07/26Spartak Varna2-2 (2-0)CSKA 1948 Sofia5-5+0.752.5H
INT CF07/07/26CSKA 1948 Sofia1-0 (0-0)FK Zeleznicar Pancevo4-5+0.252.75T
INT CF04/07/26NK Varteks Varazdin1-0 (0-0)CSKA 1948 Sofia6-2+0.53B
INT CF01/07/26CSKA 1948 Sofia3-3 (1-1)Maribor7-0--H
INT CF29/06/26CSKA 1948 Sofia3-0 (1-0)Partizan Belgrade6-4+0.252.5T
INT CF21/06/26CSKA 1948 Sofia4-1 (2-1)KF Drita Gjilan5-0+0.752.75T
BUL FL26/05/26CSKA 1948 Sofia0-0 (0-0)Levski Sofia3-502.25H
BUL FL16/05/26CSKA 1948 Sofia1-0 (0-0)Ludogorets Razgrad7-2-0.252.5T
BUL FL13/05/26CSKA Sofia1-1 (0-1)CSKA 1948 Sofia8-4-0.252.25H
BUL FL09/05/26CSKA 1948 Sofia0-1 (0-0)CSKA Sofia6-2-0.252.25B
BUL FL02/05/26Levski Sofia1-0 (0-0)CSKA 1948 Sofia2-8-12.5B
BUL FL25/04/26Ludogorets Razgrad1-2 (1-2)CSKA 1948 Sofia10-3-12.75T
BUL FL15/04/26Cherno More Varna0-4 (0-3)CSKA 1948 Sofia2-402.5T
BUL FL10/04/26CSKA 1948 Sofia1-0 (0-0)Botev Vratsa10-4+0.752.25T
BUL FL05/04/26Ludogorets Razgrad3-0 (1-0)CSKA 1948 Sofia2-4-12.75B
BUL FL21/03/26CSKA 1948 Sofia3-2 (2-2)Lokomotiv Sofia5-5+0.752.75T

Đội hình

PanathinaikosCSKA 1948 Sofia
1Ignacio Pena Sotorres6CStefan de Vrij19Triantafyllos Tsapras55Rick van Drongelen77Giorgos Kyriakopoulos4Pedro Chirivella22Etienne Camara8Jagusic Adriano10Santino Andino28Facundo Pellistri Rebollo74Elmin Rastoder1Petar Marinov2Diego Daniel Medina Roman3CLasha Dvali4Andre Hoffmann22Ognjen Gasevic8Moataz Zemzemi30Jules Meyer33Hector Cuellar67FRÉDÉRIC MACIEL67Frederic Maciel11Georgi Rusev9Didier Digard9Atanas Iliev

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4411

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
8
7
Phạt góc (HT)
4
4
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
14
19
Sút cầu môn
5
2
Tấn công
168
82
Tấn công nguy hiểm
112
40
Sút ngoài cầu môn
3
10
Cản bóng
6
7
Đá phạt trực tiếp
11
9
TL kiểm soát bóng
64%
36%
TL kiểm soát bóng (HT)
64%
36%
Chuyền bóng
637
279
TL chuyền bóng thành công
89%
72%
Phạm lỗi
10
10
Việt vị
2
0
Cứu thua
1
4
Tắc bóng
4
10
Quả ném biên
21
15
Cắt bóng
10
10
Tạt bóng thành công
5
5
Chuyền dài
19
19
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.99
1.01
Cơ hội rõ rệt
1
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

52 48
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Panathinaikos (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
CSKA 1948 Sofia (29 trận)
Ghi 1.62 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

CSKA 1948 Sofia (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 1 (33%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOO

Thời gian ghi bàn

02
0 Bàn
00
1 Bàn
20
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
20
B.thắng H1
20
B.thắng H2
PanathinaikosCSKA 1948 Sofia

Chi tiết về HT/FT

10
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
12
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
PanathinaikosCSKA 1948 Sofia

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

63
Thắng 2+
37
Thắng 1
66
Hòa
23
Thua 1
31
Thua 2+
PanathinaikosCSKA 1948 Sofia

Panathinaikos

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
55Rick van Drongelen
Trung vệ
80/077/872
4Pedro Chirivella
Tiền vệ phòng ngự
7.40/091/994
8Jagusic Adriano
Tiền vệ tấn công
7.414/248/530
6Stefan de Vrij
Trung vệ
71/177/812
77Giorgos Kyriakopoulos
Hậu vệ trái
70/050/571
22Etienne Camara
Tiền vệ
71/057/622
19Triantafyllos Tsapras
Hậu vệ phải
70/035/443
1Ignacio Pena Sotorres
Thủ môn
6.80/020/230
28Facundo Pellistri Rebollo
Tiền đạo cánh phải
6.71/027/271
10Santino Andino
Tiền đạo cánh trái
6.612/020/201
74Elmin Rastoder
Trung phong
6.23/28/140
20Vicente Taborda (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.81/020/270
11Anass Zaroury (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.70/013/130
3Georgios Katris (dự bị)
Trung vệ
6.60/05/70
18Sotiris Kontouris (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.50/03/40
16Adam Gnezda Cerin (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.41/016/190

CSKA 1948 Sofia

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
3Lasha Dvali
Trung vệ
7.91/022/324
67FRÉDÉRIC MACIEL
Tiền đạo
7.22/018/322
11Georgi Rusev
Tiền đạo cánh phải
7.214/217/262
8Moataz Zemzemi
Tiền vệ trung tâm
7.12/015/183
30Jules Meyer
Tiền vệ tấn công
6.91/024/263
33Hector Cuellar
Tiền vệ phòng ngự
6.712/012/174
22Ognjen Gasevic
Hậu vệ trái
6.61/024/304
2Diego Daniel Medina Roman
Hậu vệ phải
6.50/025/294
9Didier Digard
Tiền đạo
6.32/04/71
4Andre Hoffmann
Trung vệ
6.31/023/290
1Petar Marinov
Thủ môn
6.30/010/270
77Elias Franco (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.70/05/50
93Mamadou Diallo (dự bị)
Trung phong
6.53/01/11

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Panathinaikos Thông tin CSKA 1948 Sofia
1899 Thành lập
Olympic Spiros Louis Sân nhà
65000 Sức chứa 0
Jacob Neestrup HLV Aleksandar Emilov Aleksandrov
Athens Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.174.858.700.842.750.780.761.500.94
Live1.14 ↓5.20 ↑9.40 ↑0.842.750.780.94 ↑1.750.76 ↓
EasybetsSớm1.294.608.000.932.750.820.821.500.92
Live13.00 ↑1.05 ↓22.00 ↑4.10 ↑2.500.01 ↓2.90 ↑0.250.07 ↓
VcbetSớm1.294.809.500.812.500.930.961.500.79
Live11.00 ↑1.06 ↓23.00 ↑2.85 ↑2.500.20 ↓2.55 ↑0.250.27 ↓
Mansion88Sớm1.264.908.200.932.750.830.801.500.96
Live10.00 ↑1.02 ↓26.00 ↑6.66 ↑2.500.05 ↓0.31 ↓0.002.12 ↑
InterwettenSớm1.374.308.750.752.500.950.951.500.75
Live9.50 ↑1.07 ↓26.00 ↑6.00 ↑2.500.05 ↓0.73 ↓1.501.05 ↑
10BETSớm1.364.308.400.912.750.76---
Live10.10 ↑1.04 ↓23.97 ↑6.11 ↑2.500.04 ↓---
12betSớm1.264.908.200.932.750.830.801.500.96
Live9.30 ↑1.03 ↓24.00 ↑7.69 ↑2.500.03 ↓0.31 ↓0.002.12 ↑
CrownSớm1.214.858.500.912.750.790.771.500.93
Live11.50 ↑1.02 ↓20.00 ↑4.76 ↑2.500.01 ↓4.34 ↑0.250.05 ↓
SbobetSớm1.254.697.700.962.750.840.871.500.95
Live6.60 ↑1.11 ↓14.50 ↑3.84 ↑2.500.12 ↓2.94 ↑0.250.18 ↓
WewbetSớm1.304.489.400.822.500.980.991.500.83
Live10.60 ↑1.05 ↓16.70 ↑5.25 ↑2.500.03 ↓4.30 ↑0.250.05 ↓
LadbrokesSớm1.335.009.500.752.500.95---
Live13.00 ↑1.05 ↓29.00 ↑5.50 ↑2.500.10 ↓---
18BetSớm1.364.307.750.752.500.940.851.250.83
Live20.00 ↑1.01 ↓26.00 ↑11.51 ↑2.500.01 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.324.517.660.822.500.930.981.500.77
Live7.44 ↑1.12 ↓20.57 ↑2.63 ↑2.500.27 ↓2.77 ↑0.250.26 ↓
HK Jockey ClubSớm1.135.7013.000.782.750.92---
Live1.135.7013.000.75 ↓2.750.95 ↑---
BwinSớm1.314.759.000.752.500.93---
Live13.00 ↑1.05 ↓29.00 ↑0.87 ↑2.500.80 ↓---
1xBetSớm1.404.639.050.842.501.010.851.251.00
Live20.00 ↑1.03 ↓28.00 ↑5.42 ↑2.500.12 ↓0.30 ↓0.002.55 ↑
SNAISớm1.176.5015.00------
Live1.20 ↑6.00 ↓14.00 ↓------
Bet 365Sớm1.334.508.000.802.501.000.951.500.85
Live15.00 ↑1.03 ↓21.00 ↑5.40 ↑2.500.12 ↓0.23 ↓0.003.00 ↑
William HillSớm1.334.4010.000.752.500.950.761.250.94
Live17.00 ↑1.04 ↓36.00 ↑11.00 ↑2.500.03 ↓0.80 ↑1.500.91 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Panathinaikos+1 1/2200
CSKA 1948 Sofia-1 1/2Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).