Kết quả bóng đá trận Panathinaikos vs CSKA 1948 Sofia, 01:30 ngày 06/08/2026
UEFA Conference League · 01:30 ngày 06/08/2026
Panathinaikos 1 Kết thúc HT 1-1 1
CSKA 1948 Sofia
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 7
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 31℃~32℃
Tường thuật trực tiếp
Panathinaikos
CSKA 1948 Sofia
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Matteo Marchetti
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jagusic Adriano (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Etienne Camara (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🚩 Việt vị
15'
⛳ Phạt góc
19'
🎯 Dứt điểm - Jules Meyer (chân phải) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Jagusic Adriano 1-0, kiến tạo: Santino Andino
🎯 Dứt điểm - Jagusic Adriano (đánh đầu) — vào lưới
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Jagusic Adriano (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Stefan de Vrij (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
27'
🎯 Dứt điểm - Georgi Rusev (chân phải) — chệch khung thành
29'
⛳ Phạt góc
29'
🎯 Dứt điểm - FRÉDÉRIC MACIEL (chân phải) — bị chặn
29'
🎯 Dứt điểm - Hector Cuellar (chân phải) — bị chặn
29'
🎯 Dứt điểm - Didier Digard (đánh đầu) — chệch khung thành
29'
🎯 Dứt điểm - Moataz Zemzemi (chân trái) — bị chặn
30'
⛳ Phạt góc
30'
⛳ Phạt góc
31'
⚽ BÀN THẮNG - Georgi Rusev 1-1, kiến tạo: Hector Cuellar
31'
🎯 Dứt điểm - Georgi Rusev (chân phải) — vào lưới
31'
🎯 Dứt điểm - Hector Cuellar (chân trái) — chệch khung thành
39'
🎯 Dứt điểm - Didier Digard (chân trái) — chệch khung thành
39'
🎯 Dứt điểm - FRÉDÉRIC MACIEL (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (1-1)
🎯 Dứt điểm - Elmin Rastoder (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Facundo Pellistri Rebollo (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
50'
🟨 Thẻ vàng - Hector Cuellar
50'
🎯 Dứt điểm - Moataz Zemzemi (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Jagusic Adriano (chân trái) — bị cản phá
54'
⛳ Phạt góc
54'
🎯 Dứt điểm - Georgi Rusev (chân trái) — bị chặn
58'
🎯 Dứt điểm - Georgi Rusev (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Santino Andino (chân phải) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Vicente Taborda, ra Facundo Pellistri Rebollo
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Santino Andino (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Adam Gnezda Cerin, ra Etienne Camara
🔁 Thay người: vào Anass Zaroury, ra Santino Andino
67'
🔁 Thay người: vào Mamadou Diallo, ra Didier Digard
🟨 Thẻ vàng - Triantafyllos Tsapras
70'
🎯 Dứt điểm - Andre Hoffmann (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Elmin Rastoder (chân phải) — bị cản phá
74'
🔁 Thay người: vào Elias Franco, ra Hector Cuellar
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Elmin Rastoder (chân phải) — bị chặn
79'
⛳ Phạt góc
80'
🎯 Dứt điểm - Lasha Dvali (đánh đầu) — chệch khung thành
81'
🎯 Dứt điểm - Mamadou Diallo (chân phải) — chệch khung thành
82'
⛳ Phạt góc
82'
🎯 Dứt điểm - Ognjen Gasevic (chân trái) Post
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Sotiris Kontouris, ra Jagusic Adriano
🔁 Thay người: vào Georgios Katris, ra Triantafyllos Tsapras
🎯 Dứt điểm - Vicente Taborda (chân phải) — bị chặn
86'
🎯 Dứt điểm - Mamadou Diallo (chân phải) — bị chặn
90'
🎯 Dứt điểm - Mamadou Diallo (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Adam Gnezda Cerin (đánh đầu) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (1-1)
Diễn biến trận đấu
| Panathinaikos | Phút | |
| Jagusic Adriano(Assists:Santino Andino) (Kiến tạo: Santino Andino) 1 - 0 ⚽ | 21' | |
| 31' | ⚽ 1 - 1 Georgi Rusev(Assists:Hector Cuellar) (Kiến tạo: Hector Cuellar) | |
| HT 1-1 | ||
| 50' | Hector Cuellar | |
| ▲ Vicente Taborda ▼ Facundo Pellistri Rebollo | 60' ⇄ | |
| 67' ⇄ | ▲ Mamadou Diallo ▼ Didier Digard | |
| ▲ Adam Gnezda Cerin ▼ Etienne Camara | 67' ⇄ | |
| ▲ Anass Zaroury ▼ Santino Andino | 67' ⇄ | |
| Triantafyllos Tsapras | 69' | |
| 74' ⇄ | ▲ Elias Franco ▼ Hector Cuellar | |
| ▲ Sotiris Kontouris ▼ Jagusic Adriano | 85' ⇄ | |
| ▲ Georgios Katris ▼ Triantafyllos Tsapras | 85' ⇄ | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 2 | 7 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 0 | 2 |
| Ghi bàn | 6 | 4 | 19 | 17 |
| Mất bàn | 0 | 3 | 6 | 9 |
| Điểm | 9 | 6 | 24 | 20 |
Chủ = Panathinaikos · Khách = CSKA 1948 Sofia
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Panathinaikos | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (40%) | Thắng/Thắng | 6 (24%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 3 (20%) | Hòa/Thắng | 5 (20%) |
| 5 (33%) | Hòa/Hòa | 6 (24%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 5 (20%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 1 (7%) | Bại/Bại | 1 (4%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Panathinaikos 1 (100%)Hòa 0 (0%)CSKA 1948 Sofia 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/07/23 | CSKA 1948 Sofia | 0-1 (0-1) | Panathinaikos | +0.75 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Panathinaikos
HTBTTTHBBH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 18/13 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 6/2/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/26 | Panathinaikos | 2-2 (1-1) | Paksi SE Honlapja | +1.75 | 3 | H |
| 24/07/26 | Paksi SE Honlapja | 1-2 (0-1) | Panathinaikos | +1 | 3 | T |
| 15/07/26 | Rapid Wien | 4-1 (3-0) | Panathinaikos | +0.25 | 3.5 | B |
| 12/07/26 | Panathinaikos | 3-0 (0-0) | Grasshopper | +1 | 3 | T |
| 04/07/26 | AFC Ajax | 1-3 (1-2) | Panathinaikos | -0.5 | 3 | T |
| 01/07/26 | Helmond Sport | 0-4 (0-2) | Panathinaikos | +1.5 | 3 | T |
| 17/05/26 | Panathinaikos | 2-2 (0-2) | PAOK Saloniki | -0.5 | 2.5 | H |
| 13/05/26 | Olympiakos Piraeus | 1-0 (1-0) | Panathinaikos | -1.25 | 2.5 | B |
| 10/05/26 | AEK Athens | 2-1 (0-0) | Panathinaikos | -1 | 2.25 | B |
| 04/05/26 | Panathinaikos | 0-0 (0-0) | AEK Athens | -0.25 | 2.25 | H |
| 20/04/26 | Panathinaikos | 0-2 (0-2) | Olympiakos Piraeus | -0.5 | 2 | B |
| 05/04/26 | PAOK Saloniki | 0-0 (0-0) | Panathinaikos | -0.75 | 2.25 | H |
| 23/03/26 | Asteras Tripolis | 1-2 (0-2) | Panathinaikos | +0.75 | 2 | T |
| 20/03/26 | Real Betis | 4-0 (2-0) | Panathinaikos | -1.25 | 2.5 | B |
| 16/03/26 | Panathinaikos | 0-0 (0-0) | Panaitolikos Agrinio | +1.5 | 2.5 | H |
| 13/03/26 | Panathinaikos | 1-0 (0-0) | Real Betis | -0.25 | 2.25 | T |
| 09/03/26 | Levadiakos | 1-4 (0-2) | Panathinaikos | +0.25 | 2.25 | T |
| 04/03/26 | Panathinaikos | 4-1 (2-1) | OFI Crete | +1.5 | 3 | T |
| 02/03/26 | Panathinaikos | 3-1 (1-0) | Aris Thessaloniki | +0.75 | 2.25 | T |
| 27/02/26 | FC Viktoria Plzen | 1-1 (0-1) | Panathinaikos | -0.5 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — CSKA 1948 Sofia
THTHHTBHTT
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 17/9 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | CSKA 1948 Sofia | 2-1 (1-1) | FC Arda Kardzhali | +0.5 | 2.25 | T |
| 29/07/26 | CSKA 1948 Sofia | 0-0 (0-0) | Spartak Trnava | +0.5 | 2.25 | H |
| 25/07/26 | CSKA 1948 Sofia | 2-1 (1-0) | Botev Vratsa | +1 | 2.5 | T |
| 23/07/26 | Spartak Trnava | 0-0 (0-0) | CSKA 1948 Sofia | -0.25 | 2.25 | H |
| 17/07/26 | Spartak Varna | 2-2 (2-0) | CSKA 1948 Sofia | +0.75 | 2.5 | H |
| 07/07/26 | CSKA 1948 Sofia | 1-0 (0-0) | FK Zeleznicar Pancevo | +0.25 | 2.75 | T |
| 04/07/26 | NK Varteks Varazdin | 1-0 (0-0) | CSKA 1948 Sofia | +0.5 | 3 | B |
| 01/07/26 | CSKA 1948 Sofia | 3-3 (1-1) | Maribor | - | - | H |
| 29/06/26 | CSKA 1948 Sofia | 3-0 (1-0) | Partizan Belgrade | +0.25 | 2.5 | T |
| 21/06/26 | CSKA 1948 Sofia | 4-1 (2-1) | KF Drita Gjilan | +0.75 | 2.75 | T |
| 26/05/26 | CSKA 1948 Sofia | 0-0 (0-0) | Levski Sofia | 0 | 2.25 | H |
| 16/05/26 | CSKA 1948 Sofia | 1-0 (0-0) | Ludogorets Razgrad | -0.25 | 2.5 | T |
| 13/05/26 | CSKA Sofia | 1-1 (0-1) | CSKA 1948 Sofia | -0.25 | 2.25 | H |
| 09/05/26 | CSKA 1948 Sofia | 0-1 (0-0) | CSKA Sofia | -0.25 | 2.25 | B |
| 02/05/26 | Levski Sofia | 1-0 (0-0) | CSKA 1948 Sofia | -1 | 2.5 | B |
| 25/04/26 | Ludogorets Razgrad | 1-2 (1-2) | CSKA 1948 Sofia | -1 | 2.75 | T |
| 15/04/26 | Cherno More Varna | 0-4 (0-3) | CSKA 1948 Sofia | 0 | 2.5 | T |
| 10/04/26 | CSKA 1948 Sofia | 1-0 (0-0) | Botev Vratsa | +0.75 | 2.25 | T |
| 05/04/26 | Ludogorets Razgrad | 3-0 (1-0) | CSKA 1948 Sofia | -1 | 2.75 | B |
| 21/03/26 | CSKA 1948 Sofia | 3-2 (2-2) | Lokomotiv Sofia | +0.75 | 2.75 | T |
Đội hình
Panathinaikos
CSKA 1948 Sofia
1Ignacio Pena Sotorres6CStefan de Vrij19Triantafyllos Tsapras55Rick van Drongelen77Giorgos Kyriakopoulos4Pedro Chirivella22Etienne Camara8Jagusic Adriano10Santino Andino28Facundo Pellistri Rebollo74Elmin Rastoder1Petar Marinov2Diego Daniel Medina Roman3CLasha Dvali4Andre Hoffmann22Ognjen Gasevic8Moataz Zemzemi30Jules Meyer33Hector Cuellar67FRÉDÉRIC MACIEL67Frederic Maciel11Georgi Rusev9Didier Digard9Atanas Iliev
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Ignacio Pena Sotorres6.8
- 4Pedro Chirivella7.4
- 6Stefan de Vrij C7
- 8Jagusic Adriano⚽ Ghi bàn 21' · ▼ Rời sân 85'7.4
- 10Santino Andino🎯 Kiến tạo 21' · ▼ Rời sân 67'6.6
- 19Triantafyllos Tsapras🟨 Thẻ vàng 69' · ▼ Rời sân 85'7
- 22Etienne Camara▼ Rời sân 67'7
- 28Facundo Pellistri Rebollo▼ Rời sân 60'6.7
- 55Rick van Drongelen8
- 74Elmin Rastoder6.2
- 77Giorgos Kyriakopoulos7
Khách · 4411
- 1Petar Marinov6.3
- 2Diego Daniel Medina Roman6.5
- 3Lasha Dvali C7.9
- 4Andre Hoffmann6.3
- 8Moataz Zemzemi7.1
- 9Didier Digard▼ Rời sân 67'6.3
- 9Atanas Iliev
- 11Georgi Rusev⚽ Ghi bàn 31'7.2
- 22Ognjen Gasevic6.6
- 30Jules Meyer6.9
- 33Hector Cuellar🎯 Kiến tạo 31' · 🟨 Thẻ vàng 50' · ▼ Rời sân 74'6.7
- 67FRÉDÉRIC MACIEL7.2
- 67Frederic Maciel
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
87
Phạt góc (HT)
44
Thẻ vàng
11
Sút bóng
1419
Sút cầu môn
52
Tấn công
16882
Tấn công nguy hiểm
11240
Sút ngoài cầu môn
310
Cản bóng
67
Đá phạt trực tiếp
119
TL kiểm soát bóng
64%36%
TL kiểm soát bóng (HT)
64%36%
Chuyền bóng
637279
TL chuyền bóng thành công
89%72%
Phạm lỗi
1010
Việt vị
20
Cứu thua
14
Tắc bóng
410
Quả ném biên
2115
Cắt bóng
1010
Tạt bóng thành công
55
Chuyền dài
1919
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.991.01
Cơ hội rõ rệt
12
So Sánh Sức Mạnh
52 48
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Panathinaikos (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
CSKA 1948 Sofia (29 trận)
Ghi 1.62 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
CSKA 1948 Sofia (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 1 (33%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Panathinaikos
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 55Rick van Drongelen Trung vệ | 8 | 0/0 | 77/87 | 2 | |||
| 4Pedro Chirivella Tiền vệ phòng ngự | 7.4 | 0/0 | 91/99 | 4 | |||
| 8Jagusic Adriano Tiền vệ tấn công | 7.4 | 1 | 4/2 | 48/53 | 0 | ||
| 6Stefan de Vrij Trung vệ | 7 | 1/1 | 77/81 | 2 | |||
| 77Giorgos Kyriakopoulos Hậu vệ trái | 7 | 0/0 | 50/57 | 1 | |||
| 22Etienne Camara Tiền vệ | 7 | 1/0 | 57/62 | 2 | |||
| 19Triantafyllos Tsapras Hậu vệ phải | 7 | 0/0 | 35/44 | 3 | |||
| 1Ignacio Pena Sotorres Thủ môn | 6.8 | 0/0 | 20/23 | 0 | |||
| 28Facundo Pellistri Rebollo Tiền đạo cánh phải | 6.7 | 1/0 | 27/27 | 1 | |||
| 10Santino Andino Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 1 | 2/0 | 20/20 | 1 | ||
| 74Elmin Rastoder Trung phong | 6.2 | 3/2 | 8/14 | 0 | |||
| 20Vicente Taborda (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.8 | 1/0 | 20/27 | 0 | |||
| 11Anass Zaroury (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.7 | 0/0 | 13/13 | 0 | |||
| 3Georgios Katris (dự bị) Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 5/7 | 0 | |||
| 18Sotiris Kontouris (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 0/0 | 3/4 | 0 | |||
| 16Adam Gnezda Cerin (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 1/0 | 16/19 | 0 |
CSKA 1948 Sofia
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3Lasha Dvali Trung vệ | 7.9 | 1/0 | 22/32 | 4 | |||
| 67FRÉDÉRIC MACIEL Tiền đạo | 7.2 | 2/0 | 18/32 | 2 | |||
| 11Georgi Rusev Tiền đạo cánh phải | 7.2 | 1 | 4/2 | 17/26 | 2 | ||
| 8Moataz Zemzemi Tiền vệ trung tâm | 7.1 | 2/0 | 15/18 | 3 | |||
| 30Jules Meyer Tiền vệ tấn công | 6.9 | 1/0 | 24/26 | 3 | |||
| 33Hector Cuellar Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 1 | 2/0 | 12/17 | 4 | ||
| 22Ognjen Gasevic Hậu vệ trái | 6.6 | 1/0 | 24/30 | 4 | |||
| 2Diego Daniel Medina Roman Hậu vệ phải | 6.5 | 0/0 | 25/29 | 4 | |||
| 9Didier Digard Tiền đạo | 6.3 | 2/0 | 4/7 | 1 | |||
| 4Andre Hoffmann Trung vệ | 6.3 | 1/0 | 23/29 | 0 | |||
| 1Petar Marinov Thủ môn | 6.3 | 0/0 | 10/27 | 0 | |||
| 77Elias Franco (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.7 | 0/0 | 5/5 | 0 | |||
| 93Mamadou Diallo (dự bị) Trung phong | 6.5 | 3/0 | 1/1 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Panathinaikos | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1899 | Thành lập | |
| Olympic Spiros Louis | Sân nhà | |
| 65000 | Sức chứa | 0 |
| Jacob Neestrup | HLV | Aleksandar Emilov Aleksandrov |
| Athens | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.17 | 4.85 | 8.70 | 0.84 | 2.75 | 0.78 | 0.76 | 1.50 | 0.94 |
| Live | 1.14 ↓ | 5.20 ↑ | 9.40 ↑ | 0.84 | 2.75 | 0.78 | 0.94 ↑ | 1.75 | 0.76 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.29 | 4.60 | 8.00 | 0.93 | 2.75 | 0.82 | 0.82 | 1.50 | 0.92 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.05 ↓ | 22.00 ↑ | 4.10 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 2.90 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.29 | 4.80 | 9.50 | 0.81 | 2.50 | 0.93 | 0.96 | 1.50 | 0.79 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.06 ↓ | 23.00 ↑ | 2.85 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 2.55 ↑ | 0.25 | 0.27 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.26 | 4.90 | 8.20 | 0.93 | 2.75 | 0.83 | 0.80 | 1.50 | 0.96 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.02 ↓ | 26.00 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.12 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.37 | 4.30 | 8.75 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.95 | 1.50 | 0.75 |
| Live | 9.50 ↑ | 1.07 ↓ | 26.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.73 ↓ | 1.50 | 1.05 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.36 | 4.30 | 8.40 | 0.91 | 2.75 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 10.10 ↑ | 1.04 ↓ | 23.97 ↑ | 6.11 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.26 | 4.90 | 8.20 | 0.93 | 2.75 | 0.83 | 0.80 | 1.50 | 0.96 |
| Live | 9.30 ↑ | 1.03 ↓ | 24.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.12 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.21 | 4.85 | 8.50 | 0.91 | 2.75 | 0.79 | 0.77 | 1.50 | 0.93 |
| Live | 11.50 ↑ | 1.02 ↓ | 20.00 ↑ | 4.76 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 4.34 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.25 | 4.69 | 7.70 | 0.96 | 2.75 | 0.84 | 0.87 | 1.50 | 0.95 |
| Live | 6.60 ↑ | 1.11 ↓ | 14.50 ↑ | 3.84 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 2.94 ↑ | 0.25 | 0.18 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.30 | 4.48 | 9.40 | 0.82 | 2.50 | 0.98 | 0.99 | 1.50 | 0.83 |
| Live | 10.60 ↑ | 1.05 ↓ | 16.70 ↑ | 5.25 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 4.30 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.33 | 5.00 | 9.50 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 13.00 ↑ | 1.05 ↓ | 29.00 ↑ | 5.50 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.36 | 4.30 | 7.75 | 0.75 | 2.50 | 0.94 | 0.85 | 1.25 | 0.83 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 11.51 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.32 | 4.51 | 7.66 | 0.82 | 2.50 | 0.93 | 0.98 | 1.50 | 0.77 |
| Live | 7.44 ↑ | 1.12 ↓ | 20.57 ↑ | 2.63 ↑ | 2.50 | 0.27 ↓ | 2.77 ↑ | 0.25 | 0.26 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.13 | 5.70 | 13.00 | 0.78 | 2.75 | 0.92 | - | - | - |
| Live | 1.13 | 5.70 | 13.00 | 0.75 ↓ | 2.75 | 0.95 ↑ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 1.31 | 4.75 | 9.00 | 0.75 | 2.50 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 13.00 ↑ | 1.05 ↓ | 29.00 ↑ | 0.87 ↑ | 2.50 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.40 | 4.63 | 9.05 | 0.84 | 2.50 | 1.01 | 0.85 | 1.25 | 1.00 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.03 ↓ | 28.00 ↑ | 5.42 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.55 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.17 | 6.50 | 15.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.20 ↑ | 6.00 ↓ | 14.00 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.33 | 4.50 | 8.00 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.95 | 1.50 | 0.85 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 21.00 ↑ | 5.40 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 0.23 ↓ | 0.00 | 3.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.33 | 4.40 | 10.00 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.76 | 1.25 | 0.94 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.04 ↓ | 36.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.80 ↑ | 1.50 | 0.91 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Panathinaikos | +1 1/2 | 2 | 0 | 0 |
| CSKA 1948 Sofia | -1 1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).