Kết quả bóng đá trận Panathinaikos vs CSKA 1948 Sofia, 01:30 ngày 06/08/2026
UEFA Conference League · 01:30 ngày 06/08/2026
Panathinaikos 0 Hiệp 1 - HT 0-0 0
CSKA 1948 Sofia
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 1
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 31℃~32℃
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 4 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Bại | 1 | 0 | 3 | 1 |
| Ghi bàn | 5 | 4 | 18 | 17 |
| Mất bàn | 7 | 2 | 13 | 9 |
| Điểm | 4 | 7 | 15 | 19 |
Chủ = Panathinaikos · Khách = CSKA 1948 Sofia
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Panathinaikos | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (50%) | Thắng/Thắng | 4 (24%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (6%) |
| 1 (17%) | Hòa/Thắng | 3 (18%) |
| 1 (17%) | Hòa/Hòa | 4 (24%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 3 (18%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 1 (17%) | Bại/Bại | 1 (6%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Panathinaikos 1 (100%)Hòa 0 (0%)CSKA 1948 Sofia 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/07/23 | CSKA 1948 Sofia | 0-1 (0-1) | Panathinaikos | +0.75 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Panathinaikos
HTBTTTHBBH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 18/13 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 6/2/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/26 | Panathinaikos | 2-2 (1-1) | Paksi SE Honlapja | +1.75 | 3 | H |
| 24/07/26 | Paksi SE Honlapja | 1-2 (0-1) | Panathinaikos | +1 | 3 | T |
| 15/07/26 | Rapid Wien | 4-1 (3-0) | Panathinaikos | +0.25 | 3.5 | B |
| 12/07/26 | Panathinaikos | 3-0 (0-0) | Grasshopper | +1 | 3 | T |
| 04/07/26 | AFC Ajax | 1-3 (1-2) | Panathinaikos | -0.5 | 3 | T |
| 01/07/26 | Helmond Sport | 0-4 (0-2) | Panathinaikos | +1.5 | 3 | T |
| 17/05/26 | Panathinaikos | 2-2 (0-2) | PAOK Saloniki | -0.5 | 2.5 | H |
| 13/05/26 | Olympiakos Piraeus | 1-0 (1-0) | Panathinaikos | -1.25 | 2.5 | B |
| 10/05/26 | AEK Athens | 2-1 (0-0) | Panathinaikos | -1 | 2.25 | B |
| 04/05/26 | Panathinaikos | 0-0 (0-0) | AEK Athens | -0.25 | 2.25 | H |
| 20/04/26 | Panathinaikos | 0-2 (0-2) | Olympiakos Piraeus | -0.5 | 2 | B |
| 05/04/26 | PAOK Saloniki | 0-0 (0-0) | Panathinaikos | -0.75 | 2.25 | H |
| 23/03/26 | Asteras Tripolis | 1-2 (0-2) | Panathinaikos | +0.75 | 2 | T |
| 20/03/26 | Real Betis | 4-0 (2-0) | Panathinaikos | -1.25 | 2.5 | B |
| 16/03/26 | Panathinaikos | 0-0 (0-0) | Panaitolikos Agrinio | +1.5 | 2.5 | H |
| 13/03/26 | Panathinaikos | 1-0 (0-0) | Real Betis | -0.25 | 2.25 | T |
| 09/03/26 | Levadiakos | 1-4 (0-2) | Panathinaikos | +0.25 | 2.25 | T |
| 04/03/26 | Panathinaikos | 4-1 (2-1) | OFI Crete | +1.5 | 3 | T |
| 02/03/26 | Panathinaikos | 3-1 (1-0) | Aris Thessaloniki | +0.75 | 2.25 | T |
| 27/02/26 | FC Viktoria Plzen | 1-1 (0-1) | Panathinaikos | -0.5 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — CSKA 1948 Sofia
THTHHTBHTT
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 17/9 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | CSKA 1948 Sofia | 2-1 (1-1) | FC Arda Kardzhali | +0.5 | 2.25 | T |
| 29/07/26 | CSKA 1948 Sofia | 0-0 (0-0) | Spartak Trnava | +0.5 | 2.25 | H |
| 25/07/26 | CSKA 1948 Sofia | 2-1 (1-0) | Botev Vratsa | +1 | 2.5 | T |
| 23/07/26 | Spartak Trnava | 0-0 (0-0) | CSKA 1948 Sofia | -0.25 | 2.25 | H |
| 17/07/26 | Spartak Varna | 2-2 (2-0) | CSKA 1948 Sofia | +0.75 | 2.5 | H |
| 07/07/26 | CSKA 1948 Sofia | 1-0 (0-0) | FK Zeleznicar Pancevo | +0.25 | 2.75 | T |
| 04/07/26 | NK Varteks Varazdin | 1-0 (0-0) | CSKA 1948 Sofia | +0.5 | 3 | B |
| 01/07/26 | CSKA 1948 Sofia | 3-3 (1-1) | Maribor | - | - | H |
| 29/06/26 | CSKA 1948 Sofia | 3-0 (1-0) | Partizan Belgrade | +0.25 | 2.5 | T |
| 21/06/26 | CSKA 1948 Sofia | 4-1 (2-1) | KF Drita Gjilan | +0.75 | 2.75 | T |
| 26/05/26 | CSKA 1948 Sofia | 0-0 (0-0) | Levski Sofia | 0 | 2.25 | H |
| 16/05/26 | CSKA 1948 Sofia | 1-0 (0-0) | Ludogorets Razgrad | -0.25 | 2.5 | T |
| 13/05/26 | CSKA Sofia | 1-1 (0-1) | CSKA 1948 Sofia | -0.25 | 2.25 | H |
| 09/05/26 | CSKA 1948 Sofia | 0-1 (0-0) | CSKA Sofia | -0.25 | 2.25 | B |
| 02/05/26 | Levski Sofia | 1-0 (0-0) | CSKA 1948 Sofia | -1 | 2.5 | B |
| 25/04/26 | Ludogorets Razgrad | 1-2 (1-2) | CSKA 1948 Sofia | -1 | 2.75 | T |
| 15/04/26 | Cherno More Varna | 0-4 (0-3) | CSKA 1948 Sofia | 0 | 2.5 | T |
| 10/04/26 | CSKA 1948 Sofia | 1-0 (0-0) | Botev Vratsa | +0.75 | 2.25 | T |
| 05/04/26 | Ludogorets Razgrad | 3-0 (1-0) | CSKA 1948 Sofia | -1 | 2.75 | B |
| 21/03/26 | CSKA 1948 Sofia | 3-2 (2-2) | Lokomotiv Sofia | +0.75 | 2.75 | T |
Đội hình
Panathinaikos
CSKA 1948 Sofia
1Ignacio Pena Sotorres6CStefan de Vrij19Triantafyllos Tsapras55Rick van Drongelen77Giorgos Kyriakopoulos4Pedro Chirivella8Jagusic Adriano22Etienne Camara10Santino Andino28Facundo Pellistri Rebollo74Elmin Rastoder1Petar Marinov2Diego Daniel Medina Roman3CLasha Dvali4Andre Hoffmann22Ognjen Gasevic8Moataz Zemzemi11Georgi Rusev33Hector Cuellar67FRÉDÉRIC MACIEL67Frederic Maciel30Jules Meyer9Didier Digard9Atanas Iliev
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
20
Phạt góc (HT)
20
Sút bóng
30
Tấn công
257
Tấn công nguy hiểm
173
Cản bóng
30
Đá phạt trực tiếp
10
TL kiểm soát bóng
77%23%
TL kiểm soát bóng (HT)
77%23%
Chuyền bóng
10425
TL chuyền bóng thành công
92%72%
Phạm lỗi
01
Việt vị
10
Tắc bóng
01
Quả ném biên
02
Cắt bóng
21
Tạt bóng thành công
01
Chuyền dài
52
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.040
So Sánh Sức Mạnh
52 48
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Panathinaikos (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
CSKA 1948 Sofia (20 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
CSKA 1948 Sofia (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 1 (33%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Panathinaikos | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1899 | Thành lập | |
| Olympic Spiros Louis | Sân nhà | |
| 65000 | Sức chứa | 0 |
| Rafael Benitez Maudes | HLV | Didier Digard |
| Athens | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.17 | 4.85 | 8.70 | 0.84 | 2.75 | 0.78 | 0.76 | 1.50 | 0.94 |
| Live | 1.14 ↓ | 5.20 ↑ | 9.40 ↑ | 0.84 | 2.75 | 0.78 | 0.94 ↑ | 1.75 | 0.76 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.29 | 4.60 | 8.00 | 0.93 | 2.75 | 0.82 | 0.82 | 1.50 | 0.92 |
| Live | 1.30 ↑ | 4.80 ↑ | 9.00 ↑ | 1.06 ↑ | 2.50 | 0.87 ↑ | 0.90 ↑ | 1.50 | 1.02 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.29 | 4.80 | 9.50 | 0.81 | 2.50 | 0.93 | 0.96 | 1.50 | 0.79 |
| Live | 1.29 | 4.80 | 11.50 ↑ | 0.92 ↑ | 2.50 | 0.82 ↓ | 0.94 ↓ | 1.50 | 0.80 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.26 | 4.90 | 8.20 | 0.93 | 2.75 | 0.83 | 0.80 | 1.50 | 0.96 |
| Live | 1.33 ↑ | 4.10 ↓ | 8.10 ↓ | 0.96 ↑ | 2.50 | 0.86 ↑ | 1.06 ↑ | 1.50 | 0.78 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.37 | 4.30 | 8.75 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.95 | 1.50 | 0.75 |
| Live | 1.30 ↓ | 4.80 ↑ | 10.00 ↑ | 0.85 ↑ | 2.50 | 0.85 ↓ | 0.73 ↓ | 1.50 | 1.05 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.36 | 4.30 | 8.40 | 0.91 | 2.75 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 1.31 ↓ | 4.56 ↑ | 8.65 ↑ | 0.80 ↓ | 2.50 | 0.83 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.26 | 4.90 | 8.20 | 0.93 | 2.75 | 0.83 | 0.80 | 1.50 | 0.96 |
| Live | 1.33 ↑ | 4.10 ↓ | 8.10 ↓ | 0.94 ↑ | 2.50 | 0.88 ↑ | 1.06 ↑ | 1.50 | 0.78 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.21 | 4.85 | 8.50 | 0.91 | 2.75 | 0.79 | 0.77 | 1.50 | 0.93 |
| Live | 1.26 ↑ | 4.70 ↓ | 8.90 ↑ | 0.94 ↑ | 2.50 | 0.86 ↑ | 0.90 ↑ | 1.50 | 0.92 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.25 | 4.69 | 7.70 | 0.96 | 2.75 | 0.84 | 0.87 | 1.50 | 0.95 |
| Live | 1.26 ↑ | 4.70 ↑ | 8.40 ↑ | 0.90 ↓ | 2.50 | 0.92 ↑ | 0.92 ↑ | 1.50 | 0.92 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.30 | 4.48 | 9.40 | 0.82 | 2.50 | 0.98 | 0.99 | 1.50 | 0.83 |
| Live | 1.31 ↑ | 4.39 ↓ | 9.15 ↓ | 0.90 ↑ | 2.50 | 0.90 ↓ | 1.03 ↑ | 1.50 | 0.79 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.33 | 5.00 | 9.50 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.33 | 4.50 ↓ | 10.00 ↑ | 0.95 ↑ | 2.50 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.36 | 4.30 | 7.75 | 0.75 | 2.50 | 0.94 | 0.85 | 1.25 | 0.83 |
| Live | 1.32 ↓ | 4.50 ↑ | 9.50 ↑ | 0.89 ↑ | 2.50 | 0.86 ↓ | 0.95 ↑ | 1.50 | 0.80 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.32 | 4.51 | 7.66 | 0.82 | 2.50 | 0.93 | 0.98 | 1.50 | 0.77 |
| Live | 1.27 ↓ | 4.69 ↑ | 12.82 ↑ | 0.99 ↑ | 2.50 | 0.81 ↓ | 0.93 ↓ | 1.50 | 0.88 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.13 | 5.70 | 13.00 | 0.78 | 2.75 | 0.92 | - | - | - |
| Live | 1.13 | 5.70 | 13.00 | 0.75 ↓ | 2.75 | 0.95 ↑ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 1.31 | 4.75 | 9.00 | 0.75 | 2.50 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 1.30 ↓ | 4.33 ↓ | 9.75 ↑ | 0.90 ↑ | 2.50 | 0.77 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.40 | 4.63 | 9.05 | 0.84 | 2.50 | 1.01 | 0.85 | 1.25 | 1.00 |
| Live | 1.32 ↓ | 4.99 ↑ | 10.50 ↑ | 0.99 ↑ | 2.50 | 0.83 ↓ | 0.91 ↑ | 1.50 | 0.90 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 1.17 | 6.50 | 15.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.20 ↑ | 6.00 ↓ | 14.00 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.33 | 4.50 | 8.00 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.95 | 1.50 | 0.85 |
| Live | 1.30 ↓ | 4.75 ↑ | 9.00 ↑ | 0.93 ↑ | 2.50 | 0.88 ↓ | 0.95 | 1.50 | 0.85 | |
| William Hill | Sớm | 1.33 | 4.40 | 10.00 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.76 | 1.25 | 0.94 |
| Live | 1.25 ↓ | 5.00 ↑ | 10.00 | 0.80 ↑ | 2.50 | 0.91 ↓ | 0.80 ↑ | 1.50 | 0.91 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.