Kết quả bóng đá trận Panathinaikos vs Borac Banja Luka, 23:45 ngày 15/10/2026
UEFA Conference League · 23:45 ngày 15/10/2026
Panathinaikos 2 Kết thúc HT 1-0 1
Borac Banja Luka
🟨 0 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 11 - 0
Nhiệt độ: 16℃~17℃
Diễn biến trận đấu
| Panathinaikos | Phút | |
| Dessers C. 📺 VAR | 4' | |
| 6' | Sebastián Herrera | |
| 6' | Herrera S. | |
| Taborda V. ❌ Đá hỏng penalty | 6' | |
| Dessers C. 📺 VAR | 8' | |
| 10' | Bart Meijers | |
| 10' | Bart Meijers | |
| Dessers C. 1 - 0 ⚽ | 10' | |
| Dessers C. 2 - 0 ⚽ | 11' | |
| 29' | Amer Hiros | |
| HT 1-0 | ||
| ▲ Tetteh A. ▼ | 67' ⇄ | |
| ▲ Garcia L. ▼ | 67' ⇄ | |
| Kangwa K. (Kiến tạo: Santino Andino) 3 - 0 ⚽ | 70' | |
| 74' ⇄ | ▲ Rogan V. ▼ | |
| 74' ⇄ | ▲ Romera D. ▼ | |
| 80' | ⚽ 3 - 1 Jojic M. (Kiến tạo: Luka Juricic) | |
| ▲ Rastoder E. ▼ | 80' ⇄ | |
| ▲ Jagusic Adriano ▼ | 80' ⇄ | |
| ▲ Rastoder E. ▼ | 83' ⇄ | |
| ▲ Jagusic Adriano ▼ | 83' ⇄ | |
| 85' ⇄ | ▲ Vukovic D. ▼ | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 2 | 9 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Ghi bàn | 12 | 5 | 25 | 16 |
| Mất bàn | 3 | 2 | 6 | 9 |
| Điểm | 9 | 6 | 27 | 20 |
Chủ = Panathinaikos · Khách = Borac Banja Luka
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Panathinaikos | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (47%) | Thắng/Thắng | 10 (42%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 3 (13%) |
| 3 (18%) | Hòa/Thắng | 3 (13%) |
| 5 (29%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (8%) |
| 1 (6%) | Bại/Bại | 3 (13%) |
Đội hình
Panathinaikos
Borac Banja Luka
1Pena I.2Calabria D.6de Vrij S.55Van Drongelen R.77Kyriakopoulos G.22Camara E.42Kangwa K.10Andino S.20Taborda V.21Ounahi A.9Dessers C.72Jurkas M.2Bart Meijers4Cipetic B.6Sanicanin S.16Herrera S.12Amer Hiros98Ogrinec S.18Jojic M.44Roguljic A.77Stefan Savic7Juricic L.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Pena I.
- 2Calabria D.
- 6de Vrij S.
- 9Dessers C.⚽ Ghi bàn 10' · ⚽ Ghi bàn 11'
- 10Andino S.🎯 Kiến tạo 70'
- 20Taborda V.❌ Hỏng pen 6'
- 21Ounahi A.
- 22Camara E.
- 42Kangwa K.⚽ Ghi bàn 70'
- 55Van Drongelen R.
- 77Kyriakopoulos G.
Khách · 4231
- 2Bart Meijers🟨 Thẻ vàng 10'
- 4Cipetic B.
- 6Sanicanin S.
- 7Juricic L.🎯 Kiến tạo 80'
- 12Amer Hiros🟨 Thẻ vàng 29'
- 16Herrera S.🟨 Thẻ vàng 6'
- 18Jojic M.⚽ Ghi bàn 80'
- 44Roguljic A.
- 72Jurkas M.
- 77Stefan Savic
- 98Ogrinec S.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
100
Thẻ vàng
03
Sút bóng
274
Sút cầu môn
92
Sút ngoài cầu môn
102
Cản bóng
80
TL kiểm soát bóng
62%38%
Chuyền bóng
561351
TL chuyền bóng thành công
93%83%
Phạm lỗi
1912
Việt vị
20
Cứu thua
18
Quả ném biên
1615
Chuyền dài
615
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Panathinaikos (30 trận)
Ghi 1.87 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Borac Banja Luka (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Panathinaikos | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1899 | Thành lập | 1926 |
| Olympic Spiros Louis | Sân nhà | Gradski Stadion |
| 65000 | Sức chứa | 20000 |
| Jacob Neestrup | HLV | Vinko Marinovic |
| Athens | Khu vực | Banja Luka |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.22 | 5.35 | 8.60 | 0.88 | 3.00 | 0.84 | 0.89 | 1.50 | 0.89 |
| Live | 1.12 ↓ | 6.60 ↑ | 13.00 ↑ | 0.76 ↓ | 3.00 | 0.96 ↑ | 0.78 ↓ | 1.75 | 1.00 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.21 | 5.80 | 10.00 | 0.78 | 3.00 | 0.99 | 0.81 | 1.75 | 0.97 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 506.00 ↑ | 5.90 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 3.60 ↑ | 0.25 | 0.11 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.20 | 6.00 | 11.50 | 0.80 | 3.00 | 0.94 | 0.82 | 1.75 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 351.00 ↑ | 3.15 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 2.55 ↑ | 0.25 | 0.27 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.20 | 5.70 | 8.70 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.82 | 1.75 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 300.00 ↑ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.22 ↓ | 0.00 | 3.12 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.20 | 6.50 | 14.00 | 1.15 | 3.50 | 0.65 | 0.95 | 2.00 | 0.77 |
| Live | 1.01 ↓ | 30.00 ↑ | 100.00 ↑ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.97 ↑ | 2.00 | 0.75 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 1.20 | 5.70 | 8.70 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.82 | 1.75 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 300.00 ↑ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.22 ↓ | 0.00 | 3.12 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.21 | 5.80 | 9.90 | 0.82 | 3.00 | 0.98 | 0.85 | 1.75 | 0.97 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.50 ↑ | 21.00 ↑ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.20 | 5.50 | 8.80 | 0.80 | 3.00 | 1.02 | 0.84 | 1.75 | 1.00 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.80 ↑ | 265.00 ↑ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 5.55 ↑ | 0.25 | 0.08 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.22 | 6.50 | 11.00 | 0.48 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 126.00 ↑ | 0.83 ↑ | 2.50 | 0.85 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.20 | 6.25 | 13.00 | 0.88 | 3.25 | 0.88 | 0.94 | 2.00 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 8.65 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.23 ↓ | 0.00 | 3.16 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.21 | 6.83 | 15.00 | 0.95 | 3.25 | 0.89 | 1.24 | 2.25 | 0.68 |
| Live | 1.00 ↓ | 41.00 ↑ | 468.00 ↑ | 8.96 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 2.89 ↑ | 0.25 | 0.26 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.18 | 6.25 | 13.00 | 0.98 | 3.25 | 0.83 | 0.95 | 2.00 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 4.90 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 2.70 ↑ | 0.25 | 0.26 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Panathinaikos | +2 | 1 | 0 | 0 |
| Borac Banja Luka | -2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).