Kết quả bóng đá trận Panathinaikos vs AEK Athens, 00:30 ngày 02/11/2026
Super League A (Hy Lạp) · 00:30 ngày 02/11/2026
Panathinaikos 2 Kết thúc HT 1-0 0
AEK Athens
🟨 1 - 4 🟥 1 - 0 ⛳ 6 - 6
Nhiệt độ: 15℃~16℃
Diễn biến trận đấu
| Panathinaikos | Phút | |
| Tetteh A. (Kiến tạo: Santino Andino) 1 - 0 ⚽ | 1' | |
| 30' | Rota L. | |
| HT 1-0 | ||
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 9 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Bại | 0 | 2 | 1 | 2 |
| Ghi bàn | 6 | 6 | 22 | 28 |
| Mất bàn | 2 | 5 | 6 | 9 |
| Điểm | 9 | 3 | 27 | 20 |
Chủ = Panathinaikos · Khách = AEK Athens
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Panathinaikos | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (47%) | Thắng/Thắng | 21 (44%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (2%) |
| 4 (21%) | Hòa/Thắng | 8 (17%) |
| 5 (26%) | Hòa/Hòa | 10 (21%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (2%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (4%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (4%) |
| 1 (5%) | Bại/Bại | 3 (6%) |
Bảng xếp hạng
Panathinaikos
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 | 7 | 52 | 4 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 | 4 | 2 | 4 |
| Sân khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 3 | 1 | 4 |
AEK Athens
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3 | 3 | 0 | 8 | 3 | 72 | 1 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 2 | 7 | 1 |
| Sân khách | 3 | 1 | 2 | 0 | 2 | 1 | 5 | 1 |
Đội hình
Panathinaikos
AEK Athens
1Pena I.2Calabria D.6de Vrij S.55Van Drongelen R.77Kyriakopoulos G.22Camara E.42Kangwa K.7Tetteh A.10Andino S.99Garcia L.9Dessers C.91Brignoli A.2Moukoudi H.3Pilios S.12Rota L.44Relvas F.10Zubkov O.14Majer L.18Marin R.27M.Vitális9Jovic L.19Varga B.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Pena I.
- 2Calabria D.
- 6de Vrij S.
- 7Tetteh A.⚽ Ghi bàn 1'
- 9Dessers C.
- 10Andino S.🎯 Kiến tạo 1'
- 22Camara E.
- 42Kangwa K.
- 55Van Drongelen R.
- 77Kyriakopoulos G.
- 99Garcia L.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
01
Thẻ vàng
01
Sút bóng
31
Sút cầu môn
10
Sút ngoài cầu môn
21
TL kiểm soát bóng
44%56%
Chuyền bóng
140181
TL chuyền bóng thành công
79%83%
Phạm lỗi
47
Việt vị
20
Quả ném biên
96
Chuyền dài
1011
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Panathinaikos (30 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
AEK Athens (30 trận)
Ghi 2.23 bàn/trậnMất 0.73 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Panathinaikos | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1899 | Thành lập | |
| Olympic Spiros Louis | Sân nhà | Agia Sofia Stadium |
| 65000 | Sức chứa | 19500 |
| Jacob Neestrup | HLV | Marko Nikolic |
| Athens | Khu vực | Athens |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.14 | 3.52 | 2.67 | 0.75 | 2.50 | 0.97 | 0.94 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 2.04 ↓ | 3.42 ↓ | 2.92 ↑ | 0.75 | 2.50 | 0.97 | 0.77 ↓ | 0.25 | 1.01 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.45 | 3.30 | 2.80 | 0.86 | 2.50 | 0.90 | 1.04 | 0.25 | 0.74 |
| Live | 1.02 ↓ | 52.00 ↑ | 455.00 ↑ | 6.90 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 1.90 ↑ | 0.00 | 0.37 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.20 | 3.40 | 2.90 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.94 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 61.00 ↑ | 2.90 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 1.91 ↑ | 0.00 | 0.41 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.14 | 3.20 | 2.74 | 0.79 | 2.50 | 1.03 | 0.98 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.50 ↑ | 200.00 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 1.78 ↑ | 0.00 | 0.46 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.50 | 3.30 | 2.85 | 1.05 | 2.50 | 0.75 | 0.73 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 25.00 ↑ | 100.00 ↑ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 1.15 ↑ | 0.50 | 0.70 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 2.14 | 3.20 | 2.74 | 0.79 | 2.50 | 1.03 | 0.98 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.50 ↑ | 200.00 ↑ | 5.55 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 1.78 ↑ | 0.00 | 0.46 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.20 | 3.35 | 2.88 | 0.81 | 2.50 | 0.99 | 0.97 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.50 ↑ | 20.00 ↑ | 5.88 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 6.66 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.21 | 3.20 | 2.80 | 0.82 | 2.50 | 1.04 | 1.02 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 75.00 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 1.75 ↑ | 0.00 | 0.47 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.20 | 3.20 | 2.80 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 91.00 ↑ | 5.50 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.30 | 3.20 | 2.95 | 0.84 | 2.25 | 0.88 | 0.98 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 1.01 ↓ | 30.00 ↑ | 351.00 ↑ | 7.98 ↑ | 2.75 | 0.04 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.34 | 3.20 | 2.97 | 1.03 | 2.50 | 0.70 | 0.64 | 0.00 | 1.08 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 421.00 ↑ | 6.98 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 1.89 ↑ | 0.00 | 0.42 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.45 | 3.20 | 2.75 | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 0.78 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 7.10 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 1.85 ↑ | 0.00 | 0.40 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Panathinaikos | 0 | 0 | 0 | 1 |
| AEK Athens | 0 | 0 | 1 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).