Kết quả bóng đá trận Panama vs Anh, 04:00 ngày 28/06/2026
FIFA World Cup · 04:00 ngày 28/06/2026
Panama 0 Kết thúc HT 0-0 2
Anh
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 7
Địa điểm: New York/New Jersey Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 23℃~24℃
Diễn biến trận đấu
| Panama | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Jose Fajardo Nelson ▼ Tomas Rodriguez | 46' ⇄ | |
| Jose Fajardo Nelson | 53' | |
| 60' | Jarell Quansah | |
| 62' | ⚽ 0 - 1 Jude Bellingham(Assists:Bukayo Saka) (Kiến tạo: Bukayo Saka) | |
| 63' ⇄ | ▲ Djed Spence ▼ Jarell Quansah | |
| 63' ⇄ | ▲ Noni Madueke ▼ Bukayo Saka | |
| 67' | ⚽ 0 - 2 Harry Kane(Assists:Jude Bellingham) (Kiến tạo: Jude Bellingham) | |
| 71' ⇄ | ▲ Eberechi Eze ▼ Jude Bellingham | |
| ▲ Ismael Diaz De Leon ▼ Yoel Barcenas | 71' ⇄ | |
| ▲ Azarias Londono ▼ Jose Luis Rodriguez | 71' ⇄ | |
| Andres Andrade | 84' | |
| 84' ⇄ | ▲ Jordan Henderson ▼ Elliot Anderson | |
| 84' ⇄ | ▲ Ollie Watkins ▼ Harry Kane | |
| ▲ Alberto Quintero ▼ Carlos Harvey | 88' ⇄ | |
| ▲ Eric Davis ▼ Jorge Abdiel Gutierrez Cornejo | 88' ⇄ | |
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 2 | 7 |
| Hòa | 0 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 3 | 1 | 5 | 1 |
| Ghi bàn | 0 | 8 | 11 | 23 |
| Mất bàn | 4 | 7 | 17 | 12 |
| Điểm | 0 | 4 | 9 | 23 |
Chủ = Panama · Khách = Anh
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Panama | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (21%) | Thắng/Thắng | 10 (50%) |
| 3 (13%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 6 (25%) | Hòa/Thắng | 4 (20%) |
| 3 (13%) | Hòa/Hòa | 3 (15%) |
| 5 (21%) | Hòa/Bại | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Bại/Bại | 1 (5%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Panama 0 (0%)Hòa 0 (0%)Anh 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/06/18 | England | 6-1 (5-0) | Panama | -1.75 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Panama
BBHTBTHBHT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/15 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/06/26 | Panama | 0-1 (0-0) | Croatia | -1 | 2.5 | B |
| 18/06/26 | Ghana | 1-0 (0-0) | Panama | -0.5 | 2.25 | B |
| 07/06/26 | Panama | 1-1 (1-1) | Bosnia and Herzegovina | -0.25 | 2.25 | H |
| 04/06/26 | Panama | 4-2 (2-0) | Dominican Republic | +1.5 | 3 | T |
| 01/06/26 | Brazil | 6-2 (2-1) | Panama | -2.25 | 3.25 | B |
| 01/04/26 | South Africa | 1-2 (0-0) | Panama | -0.25 | 2.25 | T |
| 28/03/26 | South Africa | 1-1 (0-1) | Panama | 0 | 2.25 | H |
| 23/01/26 | Panama | 0-1 (0-0) | Mexico | -0.75 | 2.25 | B |
| 19/01/26 | Bolivia | 1-1 (0-1) | Panama | -0.75 | 2.25 | H |
| 19/11/25 | Panama | 3-0 (2-0) | El Salvador | +1.5 | 2.75 | T |
| 14/11/25 | Guatemala | 2-3 (0-2) | Panama | +1 | 2.5 | T |
| 15/10/25 | Panama | 1-1 (0-1) | Suriname | +1.75 | 2.75 | H |
| 11/10/25 | El Salvador | 0-1 (0-0) | Panama | +0.75 | 2.5 | T |
| 09/09/25 | Panama | 1-1 (1-1) | Guatemala | +1.25 | 2.5 | H |
| 05/09/25 | Suriname | 0-0 (0-0) | Panama | +0.75 | 2.25 | H |
| 29/06/25 | Panama | 1-1 (1-0) | Honduras | +1 | 2.75 | H |
| 25/06/25 | Panama | 4-1 (3-1) | Jamaica | +0.25 | 2.25 | T |
| 21/06/25 | Guatemala | 0-1 (0-1) | Panama | +0.5 | 2.25 | T |
| 17/06/25 | Panama | 5-2 (4-1) | Guadeloupe | +1.75 | 2.75 | T |
| 11/06/25 | Panama | 3-0 (0-0) | Nicaragua | +1.5 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Anh
HTTTBHTTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 21/4 (10 trận) Châu Á: 9/1/0 T/X: 3/1/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/06/26 | England | 0-0 (0-0) | Ghana | +1.5 | 2.75 | H |
| 18/06/26 | England | 4-2 (2-2) | Croatia | +1 | 2.5 | T |
| 11/06/26 | England | 3-0 (1-0) | Costa Rica | +2 | 3 | T |
| 07/06/26 | England | 1-0 (1-0) | New Zealand | +2.25 | 3 | T |
| 01/04/26 | England | 0-1 (0-1) | Japan | +1 | 2.5 | B |
| 28/03/26 | England | 1-1 (0-0) | Uruguay | +1 | 2.5 | H |
| 17/11/25 | Albania | 0-2 (0-0) | England | +1.25 | 2.75 | T |
| 14/11/25 | England | 2-0 (1-0) | Serbia | +1.5 | 2.75 | T |
| 15/10/25 | Latvia | 0-5 (0-3) | England | +3 | 3.5 | T |
| 10/10/25 | England | 3-0 (3-0) | Wales | +1.5 | 2.5 | T |
| 10/09/25 | Serbia | 0-5 (0-2) | England | +0.75 | 2.25 | T |
| 06/09/25 | England | 2-0 (1-0) | Andorra | +4.5 | 4.75 | T |
| 11/06/25 | England | 1-3 (1-1) | Senegal | +1.25 | 2.75 | B |
| 07/06/25 | Andorra | 0-1 (0-0) | England | +3.5 | 4 | T |
| 25/03/25 | England | 3-0 (1-0) | Latvia | +3.25 | 3.75 | T |
| 22/03/25 | England | 2-0 (1-0) | Albania | +2 | 3 | T |
| 18/11/24 | England | 5-0 (0-0) | Ireland | +1.75 | 2.75 | T |
| 15/11/24 | Greece | 0-3 (0-1) | England | +0.75 | 2.25 | T |
| 13/10/24 | Finland | 1-3 (0-1) | England | +1.5 | 2.75 | T |
| 11/10/24 | England | 1-2 (0-0) | Greece | +1.5 | 2.75 | B |
Đội hình
Panama
Anh
22Orlando Mosquera3Jose Cordoba4Fidel Escobar Mendieta16Andres Andrade23Michael Murillo26Jorge Abdiel Gutierrez Cornejo6Christian Jesus Martinez7Jose Luis Rodriguez11CYoel Barcenas14Carlos Harvey9Tomas Rodriguez1Jordan Pickford2Ezri Konsa Ngoyo3Nico OReilly6Marc Guehi26Jarell Quansah8Elliot Anderson7Bukayo Saka10Jude Bellingham11Marcus Rashford17Morgan Rogers9CHarry Kane
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 541
- 3Jose Cordoba7.1
- 4Fidel Escobar Mendieta6.8
- 6Christian Jesus Martinez6.7
- 7Jose Luis Rodriguez▼ Rời sân 71'6.2
- 9Tomas Rodriguez▼ Rời sân 46'6.2
- 11Yoel Barcenas C▼ Rời sân 71'6.3
- 14Carlos Harvey▼ Rời sân 88'6.8
- 16Andres Andrade🟨 Thẻ vàng 84'6.3
- 22Orlando Mosquera6.8
- 23Michael Murillo6.4
- 26Jorge Abdiel Gutierrez Cornejo▼ Rời sân 88'6.5
Khách · 4141
- 1Jordan Pickford7.1
- 2Ezri Konsa Ngoyo7.4
- 3Nico OReilly7
- 6Marc Guehi7.7
- 7Bukayo Saka🎯 Kiến tạo 62' · ▼ Rời sân 63'6.6
- 8Elliot Anderson▼ Rời sân 84'7.6
- 9Harry Kane C⚽ Ghi bàn 67' · ▼ Rời sân 84'7.5
- 10Jude Bellingham⚽ Ghi bàn 62' · 🎯 Kiến tạo 67' · ▼ Rời sân 71'9.3
- 11Marcus Rashford6.4
- 17Morgan Rogers6.4
- 26Jarell Quansah🟨 Thẻ vàng 60' · ▼ Rời sân 63'7.2
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
37
Phạt góc (HT)
15
Thẻ vàng
21
Sút bóng
1317
Sút cầu môn
26
Tấn công
54129
Tấn công nguy hiểm
2167
Sút ngoài cầu môn
88
Cản bóng
33
Đá phạt trực tiếp
1316
TL kiểm soát bóng
33%67%
TL kiểm soát bóng (HT)
28%72%
Chuyền bóng
268558
TL chuyền bóng thành công
75%88%
Phạm lỗi
1613
Việt vị
44
Cứu thua
42
Tắc bóng
1116
Quả ném biên
2414
Cắt bóng
65
Tạt bóng thành công
34
Chuyền dài
2520
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.591.4
Cơ hội rõ rệt
04
So Sánh Sức Mạnh
40 60
45% So Sánh Đối đầu 55%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn6 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Panama (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Anh (28 trận)
Ghi 2.43 bàn/trậnMất 0.64 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Panama
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3Jose Cordoba Trung vệ | 7.1 | 0/0 | 37/39 | 2 | |||
| 4Fidel Escobar Mendieta Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 20/25 | 3 | |||
| 22Orlando Mosquera Thủ môn | 6.8 | 0/0 | 18/33 | 0 | |||
| 14Carlos Harvey Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 2/0 | 16/19 | 2 | |||
| 6Christian Jesus Martinez Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 0/0 | 15/23 | 3 | |||
| 26Jorge Abdiel Gutierrez Cornejo Hậu vệ trái | 6.5 | 0/0 | 11/15 | 2 | |||
| 23Michael Murillo Hậu vệ phải | 6.4 | 2/0 | 18/23 | 0 | |||
| 11Yoel Barcenas Tiền đạo cánh phải | 6.3 | 0/0 | 8/12 | 2 | |||
| 16Andres Andrade Trung vệ | 6.3 | 0/0 | 23/32 | 4 | 🟨 | ||
| 7Jose Luis Rodriguez Tiền đạo cánh trái | 6.2 | 2/1 | 7/11 | 2 | |||
| 9Tomas Rodriguez Trung phong | 6.2 | 1/1 | 7/9 | 0 | |||
| 15Eric Davis (dự bị) Hậu vệ trái | 6.7 | 1/0 | 3/4 | 0 | |||
| 24Azarias Londono (dự bị) Trung phong | 6.6 | 1/0 | 8/8 | 0 | |||
| 19Alberto Quintero (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.4 | 0/0 | 3/3 | 0 | |||
| 10Ismael Diaz De Leon (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.4 | 4/0 | 5/7 | 1 | |||
| 17Jose Fajardo Nelson (dự bị) Trung phong | 6.3 | 0/0 | 3/5 | 1 | 🟨 |
Anh
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Jude Bellingham Tiền vệ tấn công | 9.3 | 1 | 1 | 2/1 | 37/43 | 4 | |
| 6Marc Guehi Trung vệ | 7.7 | 0/0 | 76/78 | 2 | |||
| 8Elliot Anderson Tiền vệ trung tâm | 7.6 | 1/1 | 63/70 | 4 | |||
| 9Harry Kane Trung phong | 7.5 | 1 | 3/2 | 12/19 | 0 | ||
| 2Ezri Konsa Ngoyo Trung vệ | 7.4 | 0/0 | 71/72 | 2 | |||
| 26Jarell Quansah Trung vệ | 7.2 | 0/0 | 44/49 | 0 | 🟨 | ||
| 1Jordan Pickford Thủ môn | 7.1 | 0/0 | 23/30 | 0 | |||
| 3Nico OReilly Hậu vệ trái | 7 | 1/0 | 46/50 | 3 | |||
| 7Bukayo Saka Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 1 | 3/0 | 19/26 | 2 | ||
| 11Marcus Rashford Tiền đạo cánh trái | 6.4 | 5/1 | 34/42 | 1 | |||
| 17Morgan Rogers Tiền vệ tấn công | 6.4 | 0/0 | 30/38 | 2 | |||
| 25Djed Spence (dự bị) Hậu vệ trái | 7 | 0/0 | 13/14 | 1 | |||
| 14Jordan Henderson (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 0/0 | 12/13 | 1 | |||
| 19Ollie Watkins (dự bị) Trung phong | 6.5 | 0/0 | 1/1 | 0 | |||
| 21Eberechi Eze (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.5 | 1/0 | 7/8 | 0 | |||
| 20Noni Madueke (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 1/1 | 2/5 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Panama | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1937 | Thành lập | 1863-10-26 |
| Sân nhà | Wembley Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Thomas Christiansen | HLV | Thomas Tuchel |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 9.50 | 5.70 | 1.21 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.75 | -2.00 | 1.09 |
| Live | 10.00 ↑ | 5.20 ↓ | 1.22 ↑ | 0.71 ↓ | 2.75 | 1.09 ↑ | 1.14 ↑ | -1.50 | 0.70 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 9.50 | 7.00 | 1.20 | 0.77 | 2.75 | 0.99 | 0.93 | -1.75 | 0.85 |
| Live | 9.50 | 7.00 | 1.20 | 0.77 | 2.75 | 0.99 | 0.93 | -1.75 | 0.85 | |
| Vcbet | Sớm | 12.00 | 5.75 | 1.20 | 0.96 | 3.00 | 0.82 | 0.90 | -1.75 | 0.83 |
| Live | 13.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.20 | 0.98 ↑ | 3.00 | 0.85 ↑ | 0.94 ↑ | -1.75 | 0.89 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 10.00 | 7.20 | 1.13 | 0.87 | 3.00 | 0.95 | 1.16 | -2.00 | 0.70 |
| Live | 12.00 ↑ | 6.20 ↓ | 1.21 ↑ | 0.76 ↓ | 2.75 | 1.06 ↑ | 1.19 ↑ | -1.50 | 0.68 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 15.00 | 8.50 | 1.15 | 1.30 | 3.50 | 0.57 | 1.05 | -2.00 | 0.70 |
| Live | 12.00 ↓ | 6.25 ↓ | 1.25 ↑ | 0.57 ↓ | 2.50 | 1.35 ↑ | 0.67 ↓ | -2.00 | 1.10 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 14.00 | 8.00 | 1.14 | 0.82 | 3.00 | 0.92 | - | - | - |
| Live | 12.00 ↓ | 7.00 ↓ | 1.22 ↑ | 0.95 ↑ | 3.00 | 0.83 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 10.00 | 7.20 | 1.13 | 0.87 | 3.00 | 0.95 | 1.16 | -2.00 | 0.70 |
| Live | 12.00 ↑ | 6.20 ↓ | 1.21 ↑ | 0.76 ↓ | 2.75 | 1.06 ↑ | 1.19 ↑ | -1.50 | 0.68 ↓ | |
| Crown | Sớm | 8.80 | 5.30 | 1.28 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.96 | -1.50 | 0.86 |
| Live | 10.50 ↑ | 5.70 ↑ | 1.23 ↓ | 0.95 ↑ | 3.00 | 0.85 ↓ | 0.90 ↓ | -1.75 | 0.92 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 12.00 | 6.80 | 1.12 | 0.87 | 3.00 | 0.95 | 1.13 | -2.00 | 0.72 |
| Live | 10.50 ↓ | 6.10 ↓ | 1.21 ↑ | 0.80 ↓ | 2.75 | 1.02 ↑ | 1.20 ↑ | -1.50 | 0.67 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 14.10 | 6.80 | 1.13 | 0.84 | 3.00 | 0.96 | 0.85 | -2.25 | 0.97 |
| Live | 12.50 ↓ | 6.00 ↓ | 1.24 ↑ | 0.99 ↑ | 3.00 | 0.87 ↓ | 0.95 ↑ | -1.75 | 0.93 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 10.00 | 6.00 | 1.25 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 10.00 | 6.50 ↑ | 1.25 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 20.00 | 8.25 | 1.09 | 0.83 | 3.00 | 0.91 | 1.12 | -2.00 | 0.67 |
| Live | 10.50 ↓ | 6.25 ↓ | 1.23 ↑ | 0.93 ↑ | 3.00 | 0.84 ↓ | 0.91 ↓ | -1.75 | 0.85 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 14.63 | 7.50 | 1.15 | 0.88 | 3.00 | 0.91 | 0.93 | -2.00 | 0.88 |
| Live | 9.01 ↓ | 7.11 ↓ | 1.21 ↑ | 0.91 ↑ | 3.00 | 0.86 ↓ | 0.93 | -1.75 | 0.85 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 16.00 | 6.70 | 1.10 | 0.66 | 2.75 | 1.08 | 0.76 | -2.00 | 1.02 |
| Live | 15.00 ↓ | 6.50 ↓ | 1.11 ↑ | 0.66 | 2.75 | 1.08 | 0.76 | -2.00 | 1.02 | |
| Bwin | Sớm | 9.00 | 5.50 | 1.22 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 9.25 ↑ | 6.00 ↑ | 1.21 ↓ | 0.58 ↓ | 2.50 | 1.20 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 15.00 | 6.69 | 1.14 | 0.52 | 2.50 | 1.29 | 1.20 | -1.50 | 0.57 |
| Live | 13.10 ↓ | 7.07 ↑ | 1.25 ↑ | 0.77 ↑ | 2.75 | 1.12 ↓ | 0.93 ↓ | -1.75 | 0.93 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 11.00 | 6.50 | 1.22 | 1.00 | 3.00 | 0.85 | 1.00 | -1.75 | 0.85 |
| Live | 9.50 ↓ | 7.00 ↑ | 1.22 | 1.05 ↑ | 3.00 | 0.80 ↓ | 0.95 ↓ | -1.75 | 0.90 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 11.00 | 6.50 | 1.22 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | 0.75 | -1.75 | 0.92 |
| Live | 11.00 | 6.00 ↓ | 1.22 | 0.57 | 2.50 | 1.30 ↑ | 0.78 ↑ | -1.75 | 0.83 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.