Kết quả bóng đá trận Panaitolikos Agrinio vs PAOK Saloniki, 01:00 ngày 21/09/2026
Super League A (Hy Lạp) · 01:00 ngày 21/09/2026
Panaitolikos Agrinio 1 Kết thúc HT 0-2 3
PAOK Saloniki
🟨 4 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 5
Nhiệt độ: 31℃~32℃
Diễn biến trận đấu
| Panaitolikos Agrinio | Phút | |
| Granath G. | 30' | |
| 33' | ⚽ 0 - 1 Ali T. (Kiến tạo: Kristijan Jakic) | |
| 39' | ⚽ 0 - 2 Ndiaye C. (Kiến tạo: Abdul Rahman Baba) | |
| HT 0-2 | ||
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 4 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 2 | 0 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 6 | 12 | 18 |
| Mất bàn | 6 | 1 | 16 | 12 |
| Điểm | 3 | 9 | 13 | 17 |
Chủ = Panaitolikos Agrinio · Khách = PAOK Saloniki
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Panaitolikos Agrinio | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (27%) | Thắng/Thắng | 5 (31%) |
| 1 (9%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (18%) | Hòa/Thắng | 4 (25%) |
| 1 (9%) | Hòa/Hòa | 2 (13%) |
| 1 (9%) | Hòa/Bại | 2 (13%) |
| 3 (27%) | Bại/Bại | 3 (19%) |
Bảng xếp hạng
Panaitolikos Agrinio
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 7 | 5 | 14 | 24 | 38 | 26 | 11 |
| Sân nhà | 13 | 4 | 1 | 8 | 15 | 23 | 13 | 10 |
| Sân khách | 13 | 3 | 4 | 6 | 9 | 15 | 13 | 9 |
PAOK Saloniki
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 1 | 4 | 1 | 7 | 8 | 64 | 3 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 2 | 0 | 4 | 2 | 5 | 2 |
| Sân khách | 3 | 0 | 2 | 1 | 3 | 6 | 2 | 3 |
Đội hình
Panaitolikos Agrinio
PAOK Saloniki
99Y.Kucherenko2Granath G.8K.Thymianis35Mavrias Ch.65Apostolos Apostolopoulos6Nakamba M.28Kojic L.12Djenepo M.44Erakovic N.90Opoku Kwadwo20Badji Y.1Pavlenka J.3Kenny J.5Michailidis G.6Elustondo A.21Baba A.18Jakic K.20Zafeiris C.10Pelkas D.14Zivkovic A.22Ali T.27Ndiaye C.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 2Granath G.🟨 Thẻ vàng 30'
- 6Nakamba M.
- 8K.Thymianis
- 12Djenepo M.
- 20Badji Y.
- 28Kojic L.
- 35Mavrias Ch.
- 44Erakovic N.
- 65Apostolos Apostolopoulos
- 90Opoku Kwadwo
- 99Y.Kucherenko
Khách · 4231
- 1Pavlenka J.
- 3Kenny J.
- 5Michailidis G.
- 6Elustondo A.
- 10Pelkas D.
- 14Zivkovic A.
- 18Jakic K.🎯 Kiến tạo 33'
- 20Zafeiris C.
- 21Baba A.🎯 Kiến tạo 39'
- 22Ali T.⚽ Ghi bàn 33'
- 27Ndiaye C.⚽ Ghi bàn 39'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
22
Thẻ vàng
10
Sút bóng
18
Sút cầu môn
04
Sút ngoài cầu môn
02
Cản bóng
12
TL kiểm soát bóng
46%54%
Chuyền bóng
147187
TL chuyền bóng thành công
79%86%
Phạm lỗi
66
Việt vị
01
Cứu thua
10
Quả ném biên
810
Chuyền dài
1416
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Panaitolikos Agrinio (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
PAOK Saloniki (30 trận)
Ghi 1.87 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Panaitolikos Agrinio | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1926 | Thành lập | 1926-4-28 |
| Panetolikos Stadium | Sân nhà | Thompas Stadium |
| 7000 | Sức chứa | 28700 |
| Giannis Anastasiou | HLV | Alessio Lisci |
| Agrinio | Khu vực | Thessaloniki |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 5.05 | 3.98 | 1.48 | 0.80 | 2.50 | 0.92 | 1.02 | -0.75 | 0.76 |
| Live | 6.10 ↑ | 4.25 ↑ | 1.38 ↓ | 0.80 | 2.50 | 0.92 | 0.98 ↓ | -1.00 | 0.80 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 5.40 | 3.80 | 1.58 | 0.86 | 2.50 | 0.91 | 0.76 | -1.00 | 1.03 |
| Live | 126.00 ↑ | 10.50 ↑ | 1.01 ↓ | 4.00 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 0.19 ↓ | -0.25 | 2.90 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 5.25 | 3.75 | 1.57 | 0.85 | 2.50 | 0.94 | 1.04 | -0.75 | 0.78 |
| Live | 151.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.03 ↓ | 2.70 ↑ | 3.50 | 0.24 ↓ | 1.71 ↑ | 0.00 | 0.46 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.50 | 3.70 | 1.59 | 0.84 | 2.50 | 0.98 | 1.06 | -0.75 | 0.78 |
| Live | 200.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.37 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 6.25 | 4.00 | 1.55 | 0.95 | 2.50 | 0.83 | 0.83 | -1.00 | 0.90 |
| Live | 100.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 6.00 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.97 ↑ | -1.00 | 0.75 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 4.50 | 3.70 | 1.59 | 0.84 | 2.50 | 0.98 | 1.06 | -0.75 | 0.78 |
| Live | 200.00 ↑ | 9.20 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.36 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| Crown | Sớm | 4.70 | 3.90 | 1.59 | 0.83 | 2.50 | 0.97 | 1.03 | -0.75 | 0.79 |
| Live | 21.00 ↑ | 15.50 ↑ | 1.01 ↓ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 7.14 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 4.75 | 3.61 | 1.57 | 0.88 | 2.50 | 0.98 | 1.05 | -0.75 | 0.83 |
| Live | 90.00 ↑ | 6.90 ↑ | 1.06 ↓ | 4.76 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 1.42 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.80 | 3.70 | 1.57 | 0.83 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 67.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.25 ↓ | 2.50 | 2.30 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 6.25 | 3.80 | 1.50 | 0.92 | 2.50 | 0.81 | 0.86 | -1.00 | 0.86 |
| Live | 343.00 ↑ | 13.50 ↑ | 1.01 ↓ | 7.23 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 5.91 | 3.90 | 1.54 | 0.91 | 2.50 | 0.79 | 0.47 | -1.50 | 1.38 |
| Live | 501.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.83 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 5.75 | 3.80 | 1.53 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.83 | -1.00 | 0.98 |
| Live | 501.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Panaitolikos Agrinio | -1 | Chưa có trận cùng mức | ||
| PAOK Saloniki | +1 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).