Kết quả bóng đá trận Panaitolikos Agrinio vs OFI Crete, 23:00 ngày 01/11/2026
Super League A (Hy Lạp) · 23:00 ngày 01/11/2026
Panaitolikos Agrinio 0 Kết thúc HT 0-0 1
OFI Crete
🟨 3 - 1 🟥 1 - 0 ⛳ 5 - 7
Nhiệt độ: 12℃~13℃
Diễn biến trận đấu
| Panaitolikos Agrinio | Phút | |
| 26' | Poungouras A. | |
| HT 0-0 | ||
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 3 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Bại | 3 | 1 | 7 | 5 |
| Ghi bàn | 0 | 3 | 8 | 13 |
| Mất bàn | 9 | 1 | 20 | 15 |
| Điểm | 0 | 6 | 9 | 13 |
Chủ = Panaitolikos Agrinio · Khách = OFI Crete
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Panaitolikos Agrinio | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (23%) | Thắng/Thắng | 20 (35%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (2%) |
| 1 (8%) | Thắng/Bại | 3 (5%) |
| 2 (15%) | Hòa/Thắng | 6 (11%) |
| 1 (8%) | Hòa/Hòa | 6 (11%) |
| 1 (8%) | Hòa/Bại | 5 (9%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (2%) |
| 5 (38%) | Bại/Bại | 15 (26%) |
Bảng xếp hạng
Panaitolikos Agrinio
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 7 | 5 | 14 | 24 | 38 | 26 | 11 |
| Sân nhà | 13 | 4 | 1 | 8 | 15 | 23 | 13 | 10 |
| Sân khách | 13 | 3 | 4 | 6 | 9 | 15 | 13 | 9 |
OFI Crete
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 10 | 2 | 14 | 34 | 45 | 32 | 6 |
| Sân nhà | 13 | 6 | 0 | 7 | 20 | 17 | 18 | 7 |
| Sân khách | 13 | 4 | 2 | 7 | 14 | 28 | 14 | 8 |
Đội hình
Panaitolikos Agrinio
OFI Crete
99Y.Kucherenko4Olsson E.15Manrique C.35Mavrias Ch.49Stajic N.5A.Prodromitis22Esteban Diego12Djenepo M.44Erakovic N.90Opoku Kwadwo14Aleksic K.1Lilo2Krizmanic K.15Poungouras A.43Nikolaou D.3N.Athanasiou14Androutsos A.24Dickmann L.41Bouchalakis A.10Cantalapiedra A.11Fountas T.18Nuss T.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
Khách · 3421
- 1Lilo
- 2Krizmanic K.
- 3N.Athanasiou
- 10Cantalapiedra A.
- 11Fountas T.
- 14Androutsos A.
- 15Poungouras A.🟨 Thẻ vàng 26'
- 18Nuss T.
- 24Dickmann L.
- 41Bouchalakis A.
- 43Nikolaou D.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
31
Thẻ vàng
01
Sút bóng
153332
Sút cầu môn
16570
Sút ngoài cầu môn
31
Cản bóng
26570
TL kiểm soát bóng
43%57%
Chuyền bóng
101135
TL chuyền bóng thành công
68%83%
Phạm lỗi
46
Việt vị
02
Cứu thua
01
Quả ném biên
62
Chuyền dài
92
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Panaitolikos Agrinio (30 trận)
Ghi 0.97 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
OFI Crete (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Panaitolikos Agrinio | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1926 | Thành lập | 1925 |
| Panetolikos Stadium | Sân nhà | Theodoros Vardinogiannis |
| 7000 | Sức chứa | 9000 |
| Giannis Anastasiou | HLV | Christos Kontis |
| Agrinio | Khu vực | HERAKLION |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.00 | 3.00 | 2.45 | 0.85 | 2.25 | 0.92 | 1.04 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 151.00 ↑ | 31.00 ↑ | 4.30 ↑ | 9.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 3.20 ↑ | 0.00 | 0.16 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.80 | 3.13 | 2.38 | 0.88 | 2.25 | 0.91 | 0.74 | -0.25 | 1.08 |
| Live | 176.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.02 ↓ | 2.15 ↑ | 1.50 | 0.19 ↓ | 0.26 ↓ | -0.25 | 1.93 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.82 | 2.92 | 2.37 | 0.90 | 2.25 | 0.92 | 1.08 | 0.00 | 0.76 |
| Live | 300.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 6.66 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.90 | 3.25 | 2.50 | 1.05 | 2.50 | 0.73 | 1.00 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 100.00 ↑ | 22.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.00 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 2.82 | 2.92 | 2.37 | 0.90 | 2.25 | 0.92 | 1.08 | 0.00 | 0.76 |
| Live | 300.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 2.63 ↑ | 0.00 | 0.28 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.88 | 2.85 | 2.46 | 0.91 | 2.25 | 0.89 | 1.05 | 0.00 | 0.77 |
| Live | 21.00 ↑ | 15.50 ↑ | 1.01 ↓ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 6.25 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.73 | 3.01 | 2.36 | 0.96 | 2.25 | 0.90 | 1.08 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.23 ↓ | 4.69 ↑ | 5.55 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 2.63 ↑ | 0.00 | 0.28 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.80 | 2.87 | 2.40 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 67.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.15 | 3.60 | 2.05 | 0.87 | 2.50 | 0.85 | 0.98 | -0.25 | 0.76 |
| Live | 38.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.98 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.03 ↓ | -0.50 | 8.76 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.75 | 3.25 | 2.42 | 0.99 | 2.50 | 0.73 | 0.97 | 0.00 | 0.74 |
| Live | 501.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.36 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.30 ↓ | -0.25 | 2.49 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.80 | 3.10 | 2.45 | 0.83 | 2.25 | 0.98 | 1.03 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 501.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.80 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 4.25 ↑ | 0.00 | 0.16 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Panaitolikos Agrinio | 0 | 1 | 0 | 1 |
| OFI Crete | 0 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).